Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301325347 |
BOOK AND EDUCATIONAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY OF HO CHI MINH CITY |
1.590.000.000 VND | 1.590.000.000 VND | 150 day | 15/06/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3900814511 | TAY NINH COMPUTER AND EQUIPMENT FOR EDUCATION JOINT STOCK COMPANY | Contractor Ranked Fourth. | |
| 2 | vn0304316742 | TIEN DAT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED | Contractor ranked third. | |
| 3 | vn0301415833 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THIẾT BỊ GIÁO DỤC THÀNH KIÊN | Contractor ranked second. |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DD Knop (hộp/2 ống) |
1 | hộp | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Đế 3 chân |
3 | cái | Việt Nam | 481,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đế sứ |
1 | cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đế sứ (H10) |
1 | cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đệm không khí + thùng đựng |
1 | bộ | Việt Nam | 5,464,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đèn cồn thí nghiệm |
4 | cái | Việt Nam | 86,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đĩa thủy tinh |
1 | cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Điện kế chứng minh V-G-A (TQ) |
2 | cái | Trung Quốc | 1,028,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Điện phân DD CuSO4 |
1 | bộ | Việt Nam | 166,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đồng hồ đo điện đa năng 830B |
1 | cái | Trung Quốc | 169,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đồng hồ đo điện đa năng DT9208A |
1 | cái | Trung Quốc | 413,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đồng hồ đo điện vạn năng 9205 |
1 | cái | Trung Quốc | 254,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đồng hồ đo thời gian |
1 | cái | Việt Nam | 939,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đồng hồ đo thời gian (L10) |
1 | cái | Việt Nam | 939,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đũa thuỷ tinh |
3 | cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dụng cụ nhận biết tính dẫn điện |
1 | cái | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Eke 30-40-50 nhựa |
1 | cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Găng tay cao su |
1 | cặp | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ghế Giáo viên |
2 | cái | Việt Nam | 922,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ghế Giáo viên (Ghế đai gỗ tựa cao) |
10 | cái | Việt Nam | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ghế phòng chuẩn bị |
2 | cái | Việt Nam | 437,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ghế thí nghiệm Giáo viên |
1 | cái | Việt Nam | 437,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ghế thí nghiệm học sinh (Ghế đôn xoay inox) |
48 | cái | Việt Nam | 388,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ghế vi tính học sinh |
96 | cái | Việt Nam | 437,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Giá để ống nghiệm nhựa |
4 | cái | Việt Nam | 103,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Giấy lọc |
1 | hộp | Trung Quốc | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Giấy quỳ |
1 | hộp | Trung Quốc | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Giấy ráp |
1 | cặp | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hệ thống bàn Giáo viên (gồm 2 Modul) |
1 | bộ | Việt Nam | 7,275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hộp công tắc (L10) |
1 | cái | Việt Nam | 103,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Kệ thiết bị 4 tầng |
6 | cái | Việt Nam | 5,626,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Kênh sóng nước |
1 | bộ | Việt Nam | 1,682,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Kéo cắt cành |
1 | cái | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Kẹp đốt hóa chất |
1 | cái | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ |
1 | cái | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kẹp Mo |
2 | cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kẹp ống nghiệm |
2 | cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kẹp ống nghiệm bằng gỗ |
1 | cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Khẩu hiệu, cờ Tổ quốc, ảnh Bác khung kiếng, màn cửa (Cửa đi + cửa sổ) |
10 | bộ | Việt Nam | 970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Khay mổ nhựa |
1 | cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Khớp đa năng (L10) |
1 | cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Kiềng nung inox 3 chân |
2 | cái | Việt Nam | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Kìm điện |
1 | cái | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Kính bảo vệ |
1 | cái | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Kính hiển vi 13A (TQ) độ phóng đại 1500 |
1 | cái | Trung Quốc | 2,277,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Kinh lúp cầm tay d=50 |
1 | cái | Trung Quốc | 86,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Kính vuông |
1 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | KS cân bằng vật rắn, quy tắc momen (GV) |
1 | bộ | Việt Nam | 737,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | KS CĐ rơi tự do & CĐ MP nghiêng |
1 | bộ | Việt Nam | 2,262,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | KS CĐ thẳng đều & bảo toàn động lượng |
1 | bộ | Việt Nam | 531,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | KS lực quán tính ly tâm (L10)-GV |
1 | bộ | Việt Nam | 1,514,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Lam kính |
2 | hộp | Trung Quốc | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Lamelle (dùng cho kính hiển vi) |
1 | gói | Trung Quốc | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Lamen |
2 | hộp | Trung Quốc | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng có nút (nâu) |
2 | cái | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Lọ thuỷ tinh MR có nút (màu trắng) |
2 | cái | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Lọ thuỷ tinh MH có nút liền ống nhỏ giọt (nâu) |
2 | cái | Việt Nam | 112,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Lọ thuỷ tinh MH có nút liền ống nhỏ giọt (trắng) |
2 | cái | Việt Nam | 112,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Lưới Inox |
2 | cái | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Lưới thép không rỉ |
1 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Mạch bảo vệ quá điện áp (CN12) |
1 | bộ | Việt Nam | 468,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Mạch điện nối tải 3 pha (CN12) |
1 | bộ | Việt Nam | 699,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Mạch ĐK tốc độ ĐC không đồng bộ 1 fa (CN12) |
1 | bộ | Việt Nam | 425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Mạch khuếch đại âm tần (CN12) |
1 | bộ | Việt Nam | 735,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Mạch nguồn cấp điện 1 chiều (CN12) |
1 | bộ | Việt Nam | 548,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Mạch tạo xung đa hài (CN12) |
1 | bộ | Việt Nam | 413,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Máy đo độ Ph |
1 | cái | Singapore | 841,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Máy phát âm tần |
1 | cái | Việt Nam | 802,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Máy thu thanh (radio) |
1 | cái | Trung Quốc | 211,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Máy tính đồng bộ (học sinh) |
48 | cái | Việt Nam | 13,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Áo choàng trắng |
1 | cái | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Máy tính đồng bộ (Giáo viên) |
2 | bộ | Việt Nam | 20,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bàn chuẩn bị cho học sinh (phòng thí nghiệm) |
1 | cái | Việt Nam | 3,735,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | MH cấu trúc không gian ADN (L10) |
1 | bộ | Việt Nam | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bàn Giáo viên |
10 | cái | Việt Nam | 2,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Muỗng đốt hóa chất bằng Inox |
1 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bàn thí nghiệm cho học sinh: 4 chỗ ngồi |
12 | cái | Việt Nam | 3,735,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Nam châm d=16 bọc sắt |
1 | viên | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bàn vi tính Giáo viên |
2 | cái | Việt Nam | 2,862,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bàn vi tính học sinh (mỗi bàn 2 máy) |
48 | cái | Việt Nam | 2,668,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Nghiệm các ĐL Bôilơ-Mariốt (L10) |
1 | bộ | Việt Nam | 938,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Nguyên phân, giảm phân1, giảm phân2 |
1 | bộ | Việt Nam | 1,157,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bảng nội qui (nội dung trường chọn) |
1 | bộ | Việt Nam | 776,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Nhiệt kế đo thân nhiệt người |
1 | cái | Trung Quốc | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bảng nội qui + Màn cửa (Cửa đi + cửa sổ) |
2 | bộ | Việt Nam | 3,395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Nhiệt kế rượu (0-100) |
2 | cái | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bảng phấn từ 3,6m |
14 | cái | Việt Nam | 2,668,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Ống dẫn bằng cao su |
2 | cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bảng phấn từ trắng 2,4m |
1 | cái | Việt Nam | 1,795,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Ống dẫn thuỷ tinh (7 loại) |
1 | bộ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bảng trong dạy hóa lớp 12 |
1 | bộ | Việt Nam | 241,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Ống đong 100ml |
1 | cái | Trung Quốc | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bảng tuần hoàn nguyên tố hóa học (simili) |
1 | cái | Việt Nam | 252,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Ống đong bằng nhựa 100ml có chia độ |
1 | cái | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bát sứ nung |
1 | cái | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Ống đong hình trụ 100ml |
1 | cái | Trung Quốc | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Biến thế nguồn |
1 | cái | Việt Nam | 1,401,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Ống đong hình trụ 20 ml |
2 | cái | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Biến thế nguồn lớp 11 |
1 | cái | Việt Nam | 1,401,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Ống hình trụ loe một đầu |
1 | cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bình cầu 250ml đáy tròn |
1 | cái | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Ống hút nhỏ giọt |
3 | cái | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bình cầu có nhánh (loại 250ml) |
1 | cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Ống hút thuỷ tinh 10ml |
1 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Ống Newton |
1 | bộ | Việt Nam | 716,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bình cầu có nhánh 100ml |
1 | cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bình chữa cháy MFZ8 |
2 | cái | Trung Quốc | 1,051,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Ống nghiệm 16 |
2 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bình định mức 100ml |
1 | cái | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Ống nghiệm 16x160 |
2 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bình rửa khí |
1 | cái | Việt Nam | 1,472,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Ống nghiệm 2 nhánh chữ Y |
1 | cái | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bình tam giác 100ml |
3 | cái | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Ống nghiệm d=16 có nhánh |
1 | cái | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bộ bàn ghế học sinh |
240 | bộ | Việt Nam | 1,698,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Ống nghiệm d=24 có nhánh |
1 | cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bộ chân giá |
1 | bộ | Việt Nam | 427,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Ống sinh hàn thẳng |
1 | cái | Việt Nam | 134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích |
1 | bộ | Việt Nam | 1,051,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Ống thủy tinh chữ U d=16 |
1 | cái | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bộ đồ giâm, chiết, ghép |
1 | bộ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Ống thủy tinh có bầu tròn |
1 | cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bộ đồ mổ 2 kéo |
1 | bộ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Ống thuỷ tinh hình trụ d=18x250 |
1 | cái | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ giá thí nghiệm |
2 | bộ | Việt Nam | 2,254,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Ống thủy tinh thẳng |
2 | cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bộ linh kiện điện tử |
1 | bộ | Việt Nam | 222,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Panh |
1 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bộ mang dụng cụ & hoá chất lên lớp |
1 | cái | Việt Nam | 194,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Phễu chiết 60ml |
2 | cái | Việt Nam | 194,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bộ nút cao su (6 loại) |
1 | bộ | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Phễu lọc |
1 | cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bộ nút cao su các loại (5 loại) |
1 | bộ | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Phễu lọc thuỷ tinh |
3 | cái | Việt Nam | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bộ ống dẫn thuỷ tinh (7 loại ) |
1 | bộ | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Phễu thuỷ tinh |
1 | cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại (6 cái) |
1 | bộ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Pin điện hóa |
1 | bộ | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bộ thí nghiệm mao dẫn L10 (GV) |
1 | bộ | Việt Nam | 221,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Quạt điện |
1 | cái | Việt Nam | 403,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bộ thí nghiệm về quang phổ |
1 | bộ | Việt Nam | 813,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Qui tắc hợp lực đồng quy song song |
1 | bộ | Việt Nam | 1,003,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bộ thí nghiệm ghi đồ thị DĐ của con lắc đơn |
1 | bộ | Việt Nam | 1,388,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Tập ảnh chân dung các nhà Bác học + 10 khung treo - khung gỗ mặt kính |
1 | bộ | Việt Nam | 1,139,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bộ thí nghiệm hiện tượng quang điện ngoài |
1 | bộ | Việt Nam | 1,432,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Thí nghiệm định luật Bec-nu-li |
1 | bộ | Việt Nam | 2,979,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bộ thí nghiệm máy biến áp & truyền tải điện năng |
1 | bộ | Việt Nam | 1,338,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Thìa xúc hóa chất bằng thuỷ tinh |
3 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bộ thí nghiệm máy phát điện xoay chiều 3 pha |
1 | bộ | Việt Nam | 884,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Thước nhiều lỗ nhựa |
1 | cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bộ thí nghiệm quang hình biểu diễn |
1 | bộ | Việt Nam | 1,106,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Thước T nhựa |
1 | cái | Việt Nam | 94,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bộ thí nghiệm về momen quán tính vật rắn |
1 | bộ | Việt Nam | 1,346,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Tiêu bản nhiễm sắc thể của người L12 |
1 | hộp | Việt Nam | 1,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bộ thí nghiệm về sóng dừng |
1 | bộ | Việt Nam | 544,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Tiêu bản nhiễm sắc thể rễ hành |
1 | hộp | Việt Nam | 757,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Bộ thí nghiệm về sóng nước |
1 | bộ | Việt Nam | 1,192,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Tranh sinh học lớp 10 |
1 | bộ | Việt Nam | 254,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bộ TNBD Điện tích - Điện trường |
1 | bộ | Việt Nam | 1,489,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Trụ thép d=10 |
2 | cái | Việt Nam | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bộ TNBD lực từ và cảm ứng điện từ |
1 | bộ | Việt Nam | 2,354,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Trục Inox d=6 (L10) |
1 | cái | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bộ TNBD về dòng điện trong các MT |
1 | bộ | Việt Nam | 421,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Tủ thuốc y tế |
3 | cái | Việt Nam | 388,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bộ TNBD về hiện tượng tự cảm |
1 | bộ | Việt Nam | 521,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Tủ điều khiển trung tâm |
1 | bộ | Việt Nam | 6,790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bộ TNTH đo TP nằm ngang của từ trường trái đất |
1 | bộ | Việt Nam | 413,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Tủ đựng dụng cụ công nghệ |
4 | cái | Việt Nam | 3,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bộ TNTH đo VT truyền âm trong không khí |
1 | bộ | Việt Nam | 761,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bộ TNTH Quang hình thực hành |
1 | bộ | Việt Nam | 1,051,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Tủ hồ sơ, dụng cụ trên lớp |
10 | cái | Việt Nam | 3,201,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Vật tư lắp đặt hệ thống điện theo từng nhóm thí nghiệm |
1 | phòng | Việt Nam | 2,910,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Bộ TNTH về dao động cơ học |
1 | bộ | Việt Nam | 496,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Vợt bắt côn trùng (GV) |
1 | cái | Việt Nam | 111,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bộ TNTH về dòng điện không đổi |
1 | bộ | Việt Nam | 692,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Bộ TNTH về mạch điên xoay chiều |
1 | bộ | Việt Nam | 666,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | XĐ hệ số căng bề mặt chất lỏng |
1 | bộ | Việt Nam | 631,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Xe đẩy Inox 2 tầng phòng thí nghiệm |
1 | cái | Việt Nam | 2,086,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Bộ TNTH xác định bước sóng của AS |
1 | bộ | Việt Nam | 898,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Cable RJ45 AMP |
600 | m | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Bộ tranh công nghệ lớp 11 (bộ/6tranh) |
1 | bộ | Việt Nam | 219,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Bộ tranh công nghệ lớp 12 (3tờ/bộ) |
1 | bộ | Việt Nam | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Đầu nối UTP RJ45 |
100 | cái | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bộ tranh công nghệ lớp 10 (5tờ) |
1 | bộ | Việt Nam | 254,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Switch 24port 10/100Mbps + 2 port 1000Mbps |
4 | cái | Trung Quốc | 2,231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bộ tranh hóa học lớp 10 |
1 | bộ | Việt Nam | 211,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | UPS 1000VA Santak |
2 | cái | Trung Quốc | 2,668,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Bộ tranh hóa học lớp 12 (3tờ/bộ) |
1 | bộ | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bộ tranh sinh lớp 11 (bộ/4tờ) |
1 | bộ | Việt Nam | 184,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Bộ tranh sinh lớp 12 (12tờ/bộ) |
1 | bộ | Việt Nam | 211,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Bộ tuốc-nơ-vít |
1 | bộ | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Bồn rửa dụng cụ thí nghiệm |
6 | Bộ | Việt Nam | 1,883,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Bút thử điện |
1 | cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Cân điện tử 100gr (+/-0,01) - TQ |
1 | cái | Trung Quốc | 498,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Cân đồng hồ 2kg |
1 | cái | Việt Nam | 246,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Cáp sun sứ (bát sứ) |
1 | cái | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Chậu lồng Bocan (lớn + nhỏ) |
1 | bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Chậu thủy tinh |
1 | cái | Việt Nam | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Chậu thuỷ tinh 200 |
1 | cái | Việt Nam | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Chén sứ |
1 | cái | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Chổi rửa ống nghiệm |
2 | cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Chổi rửa ống nghiệm có cán |
1 | cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Cốc nhựa 250ml |
1 | cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Cốc thuỷ tinh 1000ml |
1 | cái | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Cốc thủy tinh 100ml |
1 | cái | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Cốc thuỷ tinh 250ml |
3 | cái | Việt Nam | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Cốc thủy tinh 500ml |
3 | cái | Việt Nam | 156,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Cối chày sứ |
4 | cái | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Compa kỹ thuật (bộ/2 cái) 150 và 110mm |
1 | bộ | Việt Nam | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Dây nối (bộ/20 cái) |
1 | bộ | Việt Nam | 279,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | DC điện phân muối (nguồn + hộp pin) |
1 | cái | Việt Nam | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | DC điều chế chất khí từ chất rắn & chất lỏng |
1 | bộ | Việt Nam | 194,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |