Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302637412 | 0302637412 |
TITI KINDERGARTEN APPLIANCE CO., LTD |
4.341.294.000 VND | 4.341.294.000 VND | 60 day | 30/10/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303224753 | 0303224753 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA BẢO A.B | Do not meet the requirements of capacity, experience and technology | |
| 2 | vn0305566953 | 0305566953 | MAI XUAN SERVICES TRADING INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY | The bidder whose bid price is ranked 3rd according to the Bid Opening Minutes | |
| 3 | vn0304316742 | 0304316742 | TIEN DAT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED | The bidder whose bid price is ranked 4th according to the Bid Opening Minutes | |
| 4 | vn0303265887 | 0303265887 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC THÀNH PHÁT | The bidder whose bid price is ranked second 5 according to the Bid Opening Minutes | |
| 5 | vn4300351888 | 4300351888 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG VINH | The contractor's bid price ranked 6th according to the Bid Opening Minutes |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn ghế học sinh 1 chỗ |
525 | Bộ | Việt Nam | 1,155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bàn giáo viên |
15 | Cái | Việt Nam | 1,733,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Ghế giáo viên |
15 | Cái | Việt Nam | 683,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hệ thống bảng trượt ngang |
15 | Cái | Việt Nam | 6,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tủ phòng học |
30 | Cái | Việt Nam | 2,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tủ để vật dụng bán trú |
30 | Cái | Việt Nam | 2,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bàn văn phòng |
1 | Cái | Việt Nam | 1,418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ghế xoay |
1 | Cái | Việt Nam | 1,559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bàn ghế Salon |
1 | Bộ | Việt Nam | 6,825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Ghế xếp tựa có nệm |
2 | Cái | Việt Nam | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tủ văn phòng |
2 | Cái | Việt Nam | 2,468,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bảng trắng formica |
1 | Cái | Việt Nam | 1,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bàn máy vi tính văn phòng |
1 | Cái | Việt Nam | 1,155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máy vi tính văn phòng |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy in laser |
1 | Cái | Trung Quốc | 7,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bàn văn phòng |
2 | Cái | Việt Nam | 1,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ghế xoay |
2 | Cái | Việt Nam | 683,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tủ văn phòng |
2 | Cái | Việt Nam | 2,468,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bảng trắng formica |
2 | Cái | Việt Nam | 1,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bàn máy vi tính văn phòng |
2 | Cái | Việt Nam | 1,155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Máy vi tính văn phòng |
2 | Bộ | Việt Nam | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ghế xếp tựa có nệm |
2 | Cái | Việt Nam | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Máy in laser |
2 | Cái | Trung Quốc | 7,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Máy photocopy |
1 | Cái | Thái Lan | 104,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bàn văn phòng kết hợp vi tính |
4 | Cái | Việt Nam | 1,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tủ văn phòng |
4 | Cái | Việt Nam | 2,468,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bảng trắng formica |
1 | Cái | Việt Nam | 1,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Máy vi tính văn phòng |
4 | Bộ | Việt Nam | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Máy in laser |
1 | Cái | Trung Quốc | 7,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Máy in kim |
1 | Cái | Trung Quốc | 19,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ghế xếp tựa có nệm |
20 | Cái | Việt Nam | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bàn văn phòng |
1 | Cái | Việt Nam | 1,155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ghế xếp tựa có nệm |
2 | Cái | Việt Nam | 263,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tủ kệ thuốc |
1 | Cái | Việt Nam | 3,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Giường sắt cá nhân |
2 | Cái | Việt Nam | 2,625,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ dụng cụ y tế |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Máy vi tính |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Máy in laser |
1 | Cái | Trung Quốc | 7,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tủ hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 2,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Giường sắt |
4 | Cái | Việt Nam | 2,625,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ghế xếp tựa có nệm |
10 | Cái | Việt Nam | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bàn nước |
1 | Cái | Việt Nam | 998,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tủ lạnh |
1 | Cái | Thái Lan | 7,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bàn đặt máy vi tính học sinh (bàn đôi) |
20 | Cái | Việt Nam | 1,313,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 1,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Máy vi tính giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Máy vi tính học sinh |
40 | Bộ | Việt Nam | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Thiết bị mạng/ Switch Draytek 24P G1280 |
2 | Cái | Đài Loan | 4,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Thiết bị mạng Cáp CommScope (AMP) cat.6 UTP (Thùng 300m) |
2 | Thùng | Trung Quốc | 5,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Thiết bị mạng Connector RJ45 |
1 | Hộp | Trung Quốc | 630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ghế xoay |
1 | Cái | Việt Nam | 683,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Ghế ngồi học sinh |
40 | Cái | Việt Nam | 263,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Máy in laser |
1 | Cái | Trung Quốc | 7,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Máy quét/ Scanner |
1 | Cái | Asia | 3,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tủ văn phòng |
2 | Cái | Việt Nam | 2,468,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Máy chiếu |
1 | Cái | Trung Quốc | 31,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Màn chiếu |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Ampli |
1 | Cái | Việt Nam | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Loa thùng + dây loa |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Micro |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Ổn áp Lioa hoặc Sutudo |
1 | Cái | Việt Nam | 20,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tủ chứa thiết bị |
5 | Cái | Việt Nam | 3,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Kệ kho |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,838,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bảng tương tác Boardcom |
16 | Bộ | Asia/Việt Nam | 91,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bàn 2 chỗ ngồi |
20 | Cái | Việt Nam | 893,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Ghế xếp tựa có nệm |
40 | Cái | Việt Nam | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bảng trắng formica |
1 | Cái | Việt Nam | 1,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bàn nước |
1 | Cái | Việt Nam | 998,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Tủ hồ sơ |
2 | Cái | Việt Nam | 2,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Khung giá treo |
5 | Cái | Việt Nam | 683,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Máy chiếu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 31,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Màn chiếu |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bàn lắp ghép nhóm |
36 | Bộ | Việt Nam | 998,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bàn giáo viên + ghế |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,785,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bảng phấn từ |
1 | Cái | Việt Nam | 2,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Tủ đựng dụng cụ |
2 | Cái | Việt Nam | 2,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bàn chuẩn bị |
1 | Cái | Việt Nam | 1,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Tủ chứa thiết bị |
4 | Cái | Việt Nam | 3,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Máy chiếu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 31,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Màn chiếu |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | HT âm thanh |
1 | bộ | Việt Nam | 7,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Đàn Ukulele |
10 | Cái | Việt Nam | 1,470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Đàn ghi ta |
10 | Cái | Việt Nam | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Đàn Mandolin |
10 | Cái | Việt Nam | 1,575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Kèn harmonica |
10 | Cái | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Mõ |
40 | Cái | Việt Nam | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Thanh phách |
40 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Giá vẽ |
10 | Cái | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Giá treo tranh |
10 | Cái | Việt Nam | 525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Màu vẽ |
10 | Cái | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Amply |
1 | Cái | Việt Nam | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Thùng loa |
1 | Cặp | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Micro không dây – loại 2 micro |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Micro có dây |
1 | Bộ | Trung Quốc | 1,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Chân micro đứng |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Dây loa cuộn |
1 | Cuộn | Trung Quốc | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Thiết bị phụ kiện lắp đặt |
1 | Phòng | Việt Nam | 5,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Thảm lắp ghép |
54 | cái | Việt Nam | 284,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Gióng múa |
15 | m | Việt Nam | 578,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Kính múa |
26 | m2 | Việt Nam | 263,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Kệ đựng sách |
4 | Bộ | Việt Nam | 1,943,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Tủ sách thư viện |
2 | Cái | Việt Nam | 2,993,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bàn thủ thư |
1 | cái | Việt Nam | 1,943,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Ghế xếp tựa có đệm |
2 | cái | Việt Nam | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Tủ giới thiệu sách |
1 | cái | Việt Nam | 3,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bàn đọc sách |
36 | cái | Việt Nam | 683,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Thảm nỉ màu |
80 | m | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tủ trưng bày sách tham khảo |
4 | cái | Việt Nam | 2,993,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Tủ sách |
4 | cái | Việt Nam | 2,993,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Ghế đôn nệm |
10 | cái | Việt Nam | 473,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Tủ giới thiệu sách |
1 | cái | Việt Nam | 3,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bàn đọc sách |
10 | cái | Việt Nam | 1,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Ghế sắt |
20 | cái | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Tủ trưng bày sách tham khảo |
4 | cái | Việt Nam | 2,993,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bàn ăn |
50 | Cái | Việt Nam | 1,208,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Ghế nhựa |
300 | Cái | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Kệ chứa lương thực |
7 | cái | Việt Nam | 2,625,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Kệ chứa thực phẩm |
2 | cái | Việt Nam | 2,625,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Tủ lạnh |
1 | cái | Thái Lan | 5,720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Tủ cấp đông |
1 | cái | Việt Nam | 13,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bảng thông tin |
1 | cái | Việt Nam | 788,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Dụng cụ nhà bếp |
1 | Bộ | Việt Nam | 16,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Tủ lạnh |
1 | Cái | Trung Quốc | 10,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Máy xay thịt |
1 | Cái | Việt Nam | 18,375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Tủ hấp cơm |
2 | Cái | Việt Nam | 26,775,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bếp gas công nghiệp |
2 | Cái | Việt Nam | 16,275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Hệ thống cấp nước |
1 | HT | Việt Nam | 27,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Hệ thống cấp ga |
1 | Cái | Việt Nam | 21,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Hệ thống hút khói + mùi |
1 | Bộ | Việt Nam | 39,270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Hệ thống nấu nước sôi |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,075,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bàn thái thịt |
1 | Cái | Việt Nam | 5,145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bàn chế biến thực phẩm |
1 | Cái | Việt Nam | 5,145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Nồi nấu các loại |
1 | Bộ | Việt Nam | 15,015,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Xe chia thức ăn |
10 | Cái | Việt Nam | 6,825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Kệ để soong nồi |
1 | Cái | Việt Nam | 7,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Kệ tủ thực phẩm |
1 | Cái | Việt Nam | 11,025,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Kệ đựng thực phẩm |
2 | Cái | Việt Nam | 11,025,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bồn rửa |
2 | Cái | Việt Nam | 9,975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bàn tiếp phẩm |
1 | Cái | Việt Nam | 3,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bàn chia thực phẩm |
2 | Cái | Việt Nam | 5,145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Khay ăn |
525 | Cái | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Muỗng |
525 | Cái | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Tủ sấy chén |
1 | Cái | Việt Nam | 42,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Máy xay sinh tố |
1 | Cái | Đài Loan | 4,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Xe đẩy đựng gia vị |
1 | Cái | Việt Nam | 2,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bàn ghế học sinh 1 chỗ |
35 | Bộ | Việt Nam | 1,155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 1,733,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Ghế giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 683,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bảng phấn từ |
1 | Cái | Việt Nam | 2,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Tủ phòng học |
2 | Cái | Việt Nam | 2,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1,733,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Ghế |
1 | Cái | Việt Nam | 263,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |