Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng yêu cầu HSMT và có giá dự thầu thấp nhất
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1801149275 | Công ty TNHH Ngọc Ánh |
1.032.195.000 VND | 1.032.195.000 VND | 90 day |
1 |
Bàn giáo viên (Bàn 1 thùng, mặt trước bàn đóng vách kín), kích thước (D1,2 x R0,6 x C0,78)m |
|
3 |
cái |
Kích thước: (D1,2 x R0,6 x C0,78)m. Vật liệu: Toàn bộ bằng gỗ nhóm IV + sơn PU 3 lớp, phủ bóng hoàn thiện. Thông số kỹ thuật: Ván mặt bàn dày 18mm. Khung viền mặt bàn: (30 x 90)mm. Chân bàn: (35 x 50)mm. Gác chân: (30 x 60)mm. Khóa cửa một thùng. Ngăn bàn phím kéo theo tiêu chuẩn. Ván bít 02 bên hông, ván mặt trước bằng dày 12mm Mặt bàn kinh trắng 5ly. |
Công ty TNHH Ngọc Ánh
|
2,324,000 |
|
2 |
Ghế đai đầu bò, kích thước (D0,4 x R0,39 x C1: 0,45 - C2: 1,03)m |
|
3 |
cái |
Kích thước: (D0,4 x R0,39 x C1: 0,45 - C2: 1,03)m. Vật liệu: Toàn bộ bằng gỗ nhóm IV + sơn PU 3 lớp, phủ bóng hoàn thiện. Thông số kỹ thuật: Mặt ghế dày 18mm. Chân ghế: (25 x 50)mm. Kiềng trên: (18 x 50)mm. Kiềng dưới: (18 x 20)mm. Tựa lưng bản rộng 100mm, dày 12mm. |
Công ty TNHH Ngọc Ánh
|
697,000 |
|
3 |
Bộ máy tính để bàn (Dùng cho giáo viên) |
|
3 |
bộ |
Tương đương hiệu: Dell. Model: Vostro 3267-STI31801. CPU: Core i3 6100 - RAM/ HDD: 4Gb/ 500Gb - VGA: VGA onboard, Intel HD Graphics - OS: Dos. Bộ vi xử lý: Core i3 – 6100. Chipset: Intel h110. Cạc đồ họa: Vga onboard, Intel hd Graphics. Bộ nhớ: 4Gb 2400Mhz ddr4 memory - 2 slots. Ổ cứng: 500Gb (7200RPM) 3,5 inch sata hard drive. Kết nối mạng: Dell 1707 Wireless Driver, 802.11bgn + Bluetooth 4.0, 2.4 GHz, 1x1. Hệ điều hành: Dos. Phụ kiện Key/mousen, bàn phím. Màn hình LED 18,5'': Dell. Bảo hành: 12 tháng. |
Việt Nam
|
9,900,000 |
|
4 |
Máy in A4 |
|
1 |
cái |
Tương đương hiệu: Canon. Model: LBP 2900. Tốc độ in: 12 trang/phút. Độ phân giải: (2.400 x 600)dpi. Bộ nhớ: 2mb. Khổ giấy: A4. Tính năng chung: Kết nối usb 2.0. Khay trước 150 tờ. Công suất 400 trang/tháng. |
Nhật Bản
|
2,650,000 |
|
5 |
Máy Photocoppy Ricoh Aficio MP 2501L |
|
1 |
bộ |
Tương đương hiệu: Ricoh Aficio. Model: MP 2501L. Kích thước máy: (N587x S568 x C528)mm. Trọng lượng máy: Khoảng 47 kg. Quét, tạo ảnh bằng 2 tia laser và in bằng tĩnh điện. Tốc độ sao chụp: 25 trang/phút. Độ phân giải: (600 x 600) dpi. Sao chụp liên tục: 99 tờ. Thời gian khởi động: 10 giây. Tốc độ chụp bản đầu tiên: 6.5 giây. Mức phóng to/Thu nhỏ: 50% - 200% (tăng giảm từng 1%). Khổ giấy sao chụp: A6 đến A3. Chức năng đảo mặt bản sao. Màn hình điều khiển: LCD hiển thị 4 dòng. |
Nhật Bản
|
28,000,000 |
|
6 |
Máy Scan Canon Lidee 120 |
|
1 |
bộ |
Tương đương hiệu: Canon. Model: Lide 120. Kích thước: (W250 × D370 × H40)mm. Trọng lượng: 1,6kg. Phương pháp quét: CIS (bộ cảm biến ảnh trực tiếp). Nguồn sáng: Nguồn sáng LED 3 màu (RGB). Độ phân giải quang học: (2.400 x 4.800)dpi. Độ phân giải lựa chọn: (25 – 19.200)dpi. |
Nhật Bản
|
1,250,000 |
|
7 |
Tủ đựng hồ sơ 2 cánh, 04 ngăn, kích thước (D1.000 x 450 x C1.830)mm |
|
2 |
cái |
Tương đương hiệu: Hòa Phát. Mẫu: CAT 09K3B. Kích thước: (D1.000 x 450 x C1.830)mm. Vật liệu: Bằng thép. Phần trên gồm 2 cánh kính lùa khung sắt, khóa lùa, bên trong có 2 đợt di động. Phần dưới có 2 khoang cánh sắt lùa, có khóa. Tủ sơn tĩnh điện mầu ghi, tay nắm nhựa. |
Công ty TNHH Ngọc Ánh
|
2,124,000 |
|
8 |
Bảng công tác, kích thước (D2,0 x C1,50)m |
|
1 |
cái |
Kích thước: (D2,0 x C1,50)m. Vật liệu: Khung nhôm, nền nhựa kẻ ô trắng. |
Công ty TNHH Ngọc Ánh
|
398,000 |
|
9 |
Màn cửa số S1, kích thước (D2,4 x C1,7)m |
|
102 |
m2 |
Kích thước: (D2,4 x C1,7)m x 25. Vật liệu: Vải gấm in họa tiết. Phụ kiện: Ống inox Ø27, dày 1,2mm…. |
Công ty TNHH Ngọc Ánh
|
185,000 |
|
10 |
Màn cửa số S2, kích thước (D1,2 x C1,7)m |
|
38.76 |
m2 |
Kích thước: (D1,2 x C1,7)m x 19. Vật liệu: Vải gấm in họa tiết. Phụ kiện: Ống inox Ø27, dày 1,2mm… |
Công ty TNHH Ngọc Ánh
|
185,000 |
|
11 |
Màn cửa số S1, kích thước (D2,4 x C1,7)m |
|
81.6 |
m2 |
Kích thước: (D2,4 x C1,7)m x 20. Vật liệu: Vải gấm in họa tiết. Phụ kiện: Ống inox Ø27, dày 1,2mm…. |
Công ty TNHH Ngọc Ánh
|
185,000 |
|
12 |
Màn cửa số S2, kích thước (D1,2 x C1,7)m |
|
38.76 |
m2 |
Kích thước: (D1,2 x C1,7)m x 19. Vật liệu: Vải gấm in họa tiết. Phụ kiện: Ống inox Ø27, dày 1,2mm… |
Công ty TNHH Ngọc Ánh
|
185,000 |
|
13 |
Bộ máy tính để bàn (Dùng cho giáo viên) |
|
1 |
bộ |
Tương đương hiệu: Dell. Model: Vostro 3267-STI31801. CPU: Core i3 6100 - RAM/ HDD: 4Gb/ 500Gb - VGA: VGA onboard, Intel HD Graphics - OS: Dos. Bộ vi xử lý: Core i3 – 6100. Chipset: Intel h110. Cạc đồ họa: Vga onboard, Intel hd Graphics. Bộ nhớ: 4Gb 2400Mhz ddr4 memory - 2 slots. Ổ cứng: 500Gb (7200RPM) 3,5 inch sata hard drive. Kết nối mạng: Dell 1707 Wireless Driver, 802.11bgn + Bluetooth 4.0, 2.4 GHz, 1x1. Hệ điều hành: Dos. Phụ kiện Key/mousen, bàn phím. Màn hình LED 18,5'': Dell. Bảo hành: 12 tháng. |
Việt Nam
|
9,900,000 |
|
14 |
Bộ máy tính để bàn (dùng cho học sinh) |
|
24 |
bộ |
Tương đương hiệu: Dell. Model: Vostro 3267-STI31801. CPU: Core i3 6100. RAM/ HDD: 4Gb/ 500Gb - VGA: VGA onboard, Intel HD Graphics - OS: Dos. Chipset: Intel H110. Cạc đồ họa: VGA onboard, Intel HD Graphics. Bộ nhớ: 4Gb 2400Mhz DDR4 Memory - 2 slots. Ổ cứng: 500Gb (7200RPM) 3.5inch SATA Hard Drive. Hệ điều hành: Dos. Màn hình LED 18,5 inch (màn hình DELL, ASUS hoặc ACER). Phụ kiện: Key/mouse và Bàn phím. Bảo hành: 12 tháng. |
Việt Nam
|
9,900,000 |
|
15 |
Bộ Lưu Điện |
|
1 |
bộ |
Tương đương hiệu: MARUSON POW-1100AGMC. Xuất xứ: Việt Nam Công suất: 1100VA/600W. Thời gian lưu điện: 60 phút (01 PC + 01 màn hình) Acquy: 12V/7Ah x 2, 4 ổ cắm. Công nghệ: Live Interactive. Điện áp: 220/230/240VAC. Dải điện áp: 162~290VAC. Bộ ổn áp AVR ổn định Điện áp đầu ra. Tần số: 50 ~ 60 Hz ± 1% Dạng sóng: gần sine. Thời gian chuyển mạch: 2-6ms. Thời gian sạc: 4-6h đạt 90% công suất. Tự khởi động lại UPS khi Điện lưới khôi phục. Bảo hành: 24 tháng. |
Trung Quốc
|
2,220,000 |
|
16 |
Máy chiếu Sony VPL-EX435 |
|
1 |
bộ |
Tương đương hiệu: SONY. Model: VPL-EX435. Kích thước: (W365 x H96.2 x D252)mm. Trọng lượng: 3.9kg. Công nghệ 3 LCD. Kích thước phóng to màn hình: 30 inch-300 inch. Độ tương phản cực cao: 20.000: 1, cường độ chiếu sáng 3.200 Ansi Lumens. Công suất Loa: 16W, có jack cắm Microphone, kết hợp đồng bộ hình ảnh và âm thanh trực tiếp từ máy chiếu. Thông số kỹ thuật: Độ phân giải: XGA (1.024 x 768) nén UXGA (1.600 x 1.200). Công nghệ BrightEra TM giúp tăng cường ánh sáng. Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ. Cổng kết nối: HDMI x 2, VGA x 2, VIDEO, S VIDEO, USB -Tybe A, USB - Tybe B, RS232, Microphone. Trình chiếu Wireless qua IFU-WLM3 (Option). Trình chiếu qua mạng LAN (RJ45). Trình chiếu ảnh qua USB. Kết nối máy tính bảng và điện thoại thông minh (wireless). |
Trung Quốc
|
15,680,000 |
|
17 |
Màn chiếu điện 100 inch DALITE (trắng) |
|
1 |
bộ |
Tương đương hãng: DALITE. Model: P70ES. Kích thước: (1,780 x 1,780)m. Đường chéo: 120 inch. Vùng chiếu: 70 x 70. Phụ kiện: Remote. Bảo Hành: 12 tháng |
Trung Quốc
|
1,660,000 |
|
18 |
Phụ kiện lắp đặt máy chiếu |
|
1 |
bộ |
Phụ kiện bao gồm: Dây cáp 10m, ổ căm điện 2 cái, dây điện 10m và nhân công…. |
Việt Nam
|
531,000 |
|
19 |
Phần mền hỗ trợ quản lý, giảng dạy dùng cho giáo viên và học sinh |
|
1 |
bộ |
Phần mền hỗ trợ quản lý, giảng dạy dùng cho giáo viên và học sinh Sanako STUDY 500 Version 7,0 (01 Giáo viên + 24 học sinh). Phần mềm Dowload không có bản quyền, chỉ tính công Setup. |
Việt Nam
|
1,992,000 |
|
20 |
Ổn Áp 10 KVA |
|
1 |
cái |
Ổn Áp HANSHIN 10KVA Điện áp vào: 40V, 60V, 90V, 140V, 240V Điện áp ra: 100V, 110V, 220V Điều khiển cơ cấu chấp hành động cơ (DC-AC-SEVO) cung cấp nguồn điện liên tục không ngắt quãng. Tần số 50/60 Hz. Thời gian xác lập điện áp 05 giây khi điện áp thay đổi 10%. Tốc độ đáp ứng từ 2 đến 5V trên giây. Bảo hành: 12 tháng. |
Việt Nam
|
5,579,800 |
|
21 |
Bàn giáo viên (Bàn 1 thùng, mặt trước bàn đóng vách kín), kích thước (D1,2 x R0,6 x C0,78)m |
|
1 |
cái |
Kích thước: (D1,2 x R0,6 x C0,78)m. Vật liệu: Toàn bộ bằng gỗ nhóm IV + sơn PU 3 lớp, phủ bóng hoàn thiện. Thông số kỹ thuật: Ván mặt bàn dày 18mm. Khung viền mặt bàn: (30 x 90)mm. Chân bàn: (35 x 50)mm. Gác chân: (30 x 60)mm. Khóa cửa một thùng. Ngăn bàn phím kéo theo tiêu chuẩn. Ván bít 02 bên hông, ván mặt trước bằng dày 12mm Mặt bàn kinh trắn 5ly. |
Công ty TNHH Ngọc Ánh
|
2,324,000 |
|
22 |
Ghế xoay |
|
1 |
cái |
Tương đương hiệu: Hòa Phát. Kích thước: (D630 x R540 x C1:730-C2:850)mm. Ghế xoay, cần hơi điều chỉnh Độ cao thấp, Tựa may đường kẻ ngang. Đệm tựa mút bọc vải nỉ, Chân nhựa có bánh xe di chuyển tay nhựa. |
Công ty TNHH Ngọc Ánh
|
608,000 |
|
23 |
Bàn máy tính học sinh, kích thước (D1.200 x R500 x C720) mm |
|
12 |
cái |
Kích thước: (D1.200 x R500 x C720) mm. Vật liệu: Toàn bộ bằng gỗ nhóm IV + sơn PU 3 lớp, phủ bóng hoàn thiện. Thông số kỹ thuật: Ván mặt bàn dày 18mm. Thành vách ngăn cao 400mm, 03 vách, vát góc 45 : 03 vách. Ngăn bàn đóng thanh hở cho thoát nhiệt CPU rộng 400mm. Khung viền mặt bàn: (30 x 90)mm. Chân bàn: (40 x 50)mm. Kiềng trên: (18 x 50)mm. Kiềng dưới: (30 x 50)mm. Gách chân: (30 x 50)mm. Mặt trước gắn kính trắng 5ly, cao 400mm. Đảm bảo mỹ quan, chắc chắn khi sử dụng. |
Công ty TNHH Ngọc Ánh
|
2,124,000 |
|
24 |
Ghế xếp Inox, kích thước (D505 x R430 x C790) mm |
|
24 |
cái |
Tương đương hiệu: Hòa Phát. Mẫu: G03A. Kích thước: (D505 x R430 x C790)mm. Khung ống thép Ø22 mạ kẽm. Đệm ngồi, tựa lưng mút bọc nỉ, chân đệm cao su. |
Công ty TNHH Ngọc Ánh
|
265,000 |
|
25 |
Tai nghe + Miro |
|
25 |
cái |
Tương đương hiệu: Tai nghe chụp tai Ovann X4. Vòng loa : 40mm. Độ nhạy : 98dB±3dB. Trở kháng : 40Ω. Tần số : 20Hz - 20kHz. Bảo hành: 12 tháng. |
Việt Nam
|
212,000 |
|
26 |
Hệ Thống điện và Internet |
|
25 |
bộ |
Modem wifi 4 port: 01 cái. CB nguồn: 01 cái. CB nguồn: 01 cái. Ổ cắm điện 3 lỗ: 24 cái. Ổ cắm điện 6 lỗ: 1 cái. Dây điện 2.5: 60m. Dây điện 1.5: 20m. Nẹp nhựa 3cm: 60m. Nẹp bán nguyệt: 20m. Đinh, ốc, vít, tắc kê …: 01 bộ. Chi phí nhân công lắp đặt : 01 bộ. |
Việt Nam
|
166,000 |
|
27 |
Máy điều hòa không khí 02Hp |
|
2 |
bộ |
Tương đương hiệu: Panasonic. Model: CU/CS-KC18QKH-8. Xuất xứ: Malaysia. Công suất: 02 HP. Loại: 02 cục. Công nghệ inverter: Không inverter. Gồm phụ kiện lắp đặt, ống đồng, công lắp đặt: 01 bộ. |
Thai Lan
|
11,952,000 |
|
28 |
Bàn giáo viên (Bàn 1 thùng, mặt trước bàn đóng vách kín), kích thước (D1,2 x R0,6 x C0,78)m |
|
1 |
cái |
Kích thước: (D1,2 x R0,6 x C0,78)m. Vật liệu: Toàn bộ bằng gỗ nhóm IV + sơn PU 3 lớp, phủ bóng hoàn thiện. Thông số kỹ thuật: Ván mặt bàn dày 18mm. Khung viền mặt bàn: (30 x 90)mm. Chân bàn: (35 x 50)mm. Gác chân: (30 x 60)mm. Khóa cửa một thùng. Ngăn bàn phím kéo theo tiêu chuẩn. Ván bít 02 bên hông, ván mặt trước bằng dày 12mm Mặt bàn kinh trắn 5ly. |
Công ty TNHH Ngọc Ánh
|
2,324,000 |
|
29 |
Ghế xoay |
|
1 |
cái |
Tương đương hiệu: Hòa Phát. Kích thước: (D630 x R540 x C1:730-C2:850)mm. Ghế xoay, cần hơi điều chỉnh Độ cao thấp, Tựa may đường kẻ ngang. Đệm tựa mút bọc vải nỉ, Chân nhựa có bánh xe di chuyển tay nhựa. |
Công ty TNHH Ngọc Ánh
|
608,000 |
|
30 |
Bộ máy tính để bàn (dùng cho giáo viên) |
|
1 |
bộ |
Tương đương hiệu: Dell. Model: Vostro 3267-STI31801. CPU: Core i3 6100. RAM/ HDD: 4Gb/ 500Gb - VGA: VGA onboard, Intel HD Graphics - OS: Dos. Chipset: Intel H110. Cạc đồ họa: VGA onboard, Intel HD Graphics. Bộ nhớ: 4Gb 2400Mhz DDR4 Memory - 2 slots. Ổ cứng: 500Gb (7200RPM) 3.5inch SATA Hard Drive. Hệ điều hành: Dos. Màn hình LED 18,5 inch (màn hình DELL, ASUS hoặc ACER). Phụ kiện: Key/mouse và Bàn phím. Bảo hành: 12 tháng. |
Việt Nam
|
9,900,000 |
|
31 |
Bàn LAB học sinh 02 chỗ ngồi, kích thước ((D1.200 x R500 x C720) mm |
|
12 |
cái |
Kích thước: (D1.200 x R500 x C720) mm. Vật liệu: Toàn bộ bằng gỗ nhóm IV + sơn PU 3 lớp, phủ bóng hoàn thiện. Thông số kỹ thuật: Ván mặt bàn dày 18mm. Thành vách ngăn cao 400mm, 03 vách. Ngăn bàn đóng thanh hở gỗ dầu cho thoát nhiệt CPU rộng 400mm. Khung viền mặt bàn: (30 x 90)mm. Chân bàn: (40 x 50)mm. Kiềng trên: (18 x 50)mm. Kiềng dưới: (30 x 50)mm. Gách chân: (30 x 50)mm. Mặt trước gắn kính trắng 5ly, cao 400mm. Đảm bảo mỹ quan, chắc chắn khi sử dụng. |
Công ty TNHH Ngọc Ánh
|
2,324,000 |
|
32 |
Ghế xếp Inox, kích thước (D505 x R430 x C790) mm |
|
24 |
cái |
Tương đương hiệu: Hòa Phát. Mẫu: G03A. Kích thước: (D505 x R430 x C790)mm. Khung ống thép Ø22 mạ kẽm. Đệm ngồi, tựa lưng mút bọc nỉ, chân đệm cao su. |
Công ty TNHH Ngọc Ánh
|
265,000 |
|
33 |
Amply |
|
1 |
bộ |
Tương đương hiệu: Panamax Model: SA-203V |
Việt Nam
|
2,000,000 |
|
34 |
Loa |
|
1 |
cái |
Tương đương hiệu: Panamax Model: P-388K |
Việt Nam
|
1,800,000 |
|
35 |
Micro hội nghị (Dạng cổ ngỗng) |
|
1 |
bộ |
Tương đương hiệu: Mic Ariang. Dạng cổ ngỗng. |
Việt Nam
|
800,000 |
|
36 |
Máy cassette |
|
1 |
cái |
Tương đương hiệu: SONY Model: ZS-RS60BT Loại DVD, MP3 Phát đĩa MP3/CD - CD/RW - CD/R. Bắt đài kĩ thuật số CD/Tape/FM/AM Hệ thống loa phản hồi tiếng bass Ngõ vào âm thanh audio – in. |
Nhật Bản
|
2,590,000 |
|
37 |
Máy chiếu không dây siêu gần tích hợp tương tác Boxlight Anx375sti |
|
1 |
cái |
Model: Boxlight Anx375sti. Kích thước: (D347 x R341 x C142)cm. Trọng lượng: 4 kg. Công nghệ hiển thị: Liquid Crystal Display. Kiểu hiển thị: 3LCD panels 0.63”. Cường độ sáng: 3700 Ansi lumens. Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768). Độ tương phản: 15.000: 1 với chế độ IRIS&ECO. Tỷ lệ nén: 80"@0.75m,0.46 : 1. Ống kính: F = 1.8, f = 6.08mm. Độ đều màu: 80% ở chế độ thực tế min – JISX6911. Khoảng cách chiếu: 0.455 ~ 0.943m (50" ~ 100"). Tỷ lệ: 4:3 (Standard). Cổng vào: HDMI x 2 tương thích với MHL, VGA x 2, Audio in (mini jack 3.5mm, Video x 1, YCbCr/Component x 1 (Share với VGA in 1); S-Video x 1 (Share với VGA in 1); Audio in L/R RCA x 2, USB-A x 1 Support Memeory viewer 2, WiFi Dongle, USB B x 1, RJ45 x 1. Ngôn ngữ: 26 ngôn ngữ trong đó có tiếng Việt. Chức năng phần mềm tương tác. Phần mềm chú thích trên Office Chalk Box Ver. 2.7.9. Bảo hành: 24 tháng cho thân máy, 6 tháng hoặc 1.000 giờ cho bóng đèn (tùy điều kiện nào đến trước). |
Trung Quốc
|
45,152,000 |
|
38 |
Máy chiếu vật thể |
|
1 |
cái |
Tương đương hiệu: NEWLINE TC-20P. Bảo hành: 12 tháng. Lens: 12X Optical Zoom/10X Digital Zoom. Khu vực chụp hình: Khổ A3. Độ phân giải: Xga/sxga/wxga/720p/full d1080p. Góc quay: 0°/90°/180°/270°. Tốc độ: 30 hình/giây. Thiết kế: Cổ ngỗng linh động, đầu camera xoay 330° hoàn hảo cho đối tượng 3D. Có thể kết nối điều khiển bằng chuột không dây. Màn hình: LCD. Chụp khoảng cách gần: Tới 1cm cho những vật thể lớn. Tính năng:+ Có hiệu ứng hình ảnh.+ Kết hợp trình chiếu với máy chiếu, Tivi, Monitor.+ Tự động điều chỉnh tiêu cự và bằng tay.+ Dừng hình, xoay hình dừng hình.+ Cân bằng trắng (AWC (One-touch)/ ATW/bằng tay).+ Giảm nhiễu.+ Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ ngoài SD. Bộ nhớ trong: Lưu được 32 hình. Kết nối:+ Input: HDMI x 1, VGA x 1, Audio x 1, USB type A điều khiển chuột.+ Output: HDMI x 1, VGA x 1, Audio x 1, C-Video x 1, USB for UVC (trình chiếu băng cáp USB). Phụ kiện đi kèm: Remote, adaptor, cáp VGA, cáp AV, cáp USB, đĩa hướng dẫn sử dụng. |
Trung Quốc
|
23,240,000 |
|
39 |
Bảng trắng trình chiếu |
|
1 |
cái |
Kích thước: (W2.400 x H1.200)mm. Vật liệu: Bảng trắng meca khung viền nhôm có khay đựng bút. Lưng bảng có thanh gài để treo lên khug. Bảo hành: 12 tháng. |
Việt Nam
|
2,324,000 |
|
40 |
Khung treo máy chiếu + bảng chiếu |
|
1 |
cái |
Kích thước: (W1.400 x H2.000)mm. Vật liệu: Khung treo bằng sắt hộp, chân có bánh xe di chuyển. Tùy chỉnh độ cao của bảng và độ dài của cần treo máy chiếu. Bảo hành: 12 tháng. |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
41 |
Bộ điều khiển trung tâm - Multimedia Main Control Console JCOM JMC - 5000 |
|
1 |
cái |
Tương đương hiệu: Multimedia Main Control Console JCOM JMC - 5000 Kích thước: (W450 x D270 x H470)mm. Trọng lượng: 18,7 kg. Cổng kết nối:+ Cổng kết nối đầu vào RCA x 6 (6 Mono Audio/4 Visual).+ Đầu vào cho míc và ra cho tai nghe x 1.+ Đầu vào Aux Mic 5,5mm.+ Cổng kết nối đầu ra RCA (1 Mono Audio/3 Visual).+ Đầu vào RGB/2 Đầu ra D-SUB 15 Pin D-SUB (đầu đực).+ Âm thanh đầu ra tín hiệu Bro(Mono).+ UART(RS232) Kết nối D-SUB 9 Pin đầu đực.+ Kiểu kết nối USB B.+ 2 Rec/Giám sát phân phối điều khiển từ xa kết nối 3Pin. Nguồn điện cung cấp: AC 220V, 60Hz. Công suất tiêu thụ: 90W (Max). Kết nối đầu vào:+ Tai nghe và míc: 600Ω (-45dB/4,4V).+ Míc Aux: 600Ω (-60dB/0,77mV).+ Kết nối chương trình: 10kΩ ( 10dB/0,24V).+ Kết nối chương trình Aux: 10kΩ (-10dB/0,24V).+ Kết nối màn hình: 15k ohms (-15dB) (140mV).+ RGB Video: RGB 0,7VP - P/75Ω. Kết nối đầu ra:+ Tai nghe: 16Ω (-22dB/190mV).+ Kết nối ghi âm: 10kΩ (-10dB/0,24V).+ Kết nối chương trình: 150ohms (-5dB) (140mv).+ Kết nối hội thoại: 150ohms (-5dB) (0,43v).+ Loa: 8Ω (15Watts Max).+ RGB Video: RGB 0,7VP-P/75Ω. Tần số đáp ứng: Audio 10~10KHz. Băng thông tần số video RGB: 60~130KHz. Tỷ lệ S/N: Tốt hơn 45dB. Bảo hành: 12 tháng. |
Trung Quốc
|
50,000,000 |
|
42 |
Máy Casette chuyên dùng - Teacher’s Recorder JCOM JMR - 5500 |
|
1 |
bộ |
Tương đương hiệu: Teacher’s Recorder JCOM JMR - 5500. Kích thước: (W300 x D172 x H127)mm. Trọng lượng: 2,4 kg. Nguồn điện: AC 27V, 50/60Hz. Công suất tiêu thụ: 7W(Max). Đầu vào:+ Mic và tai nghe: 600Ω - 45dB/4,4V.+ Kết nối chương trình: 220k K ohms -10dB. Đầu ra:+ Kết nối chương trình: -10dB.+ Tai nghe và mic: 150Ω. Tần số đáp ứng: Audio 100~1000KHz. Tỷ lệ S/N: Tốt hơn 45dB. Hệ thống theo dõi: 2 track 2 kênh. Tốc độ băng: 4,76cm/giây(±1.5%). Tần số lệch: 60KHz. Tính năng:+ Sử dụng nguồn phát từ băng cassette gửi xuống máy học viên.+ Tất cả các chức năng được thực hiện bởi mạch mờ được sử dụng con chip máy tính 4bit Micro.+ Nếu sự cố xảy ra trong quá trình sử dụng, nguồn điện sẽ tự động ngắt để đảm bảo an toàn cho thiết bị. Bảo hành: 12 tháng. |
Nhật Bản
|
6,250,000 |
|
43 |
Hộp gọi học sinh - Student amplifier jcom jba - 500 |
|
24 |
cái |
Tương đương hiệu: Student amplifier jcom jba - 500. Xuất xứ: Hàn Quốc. Kích thước: (W185 x D80 x H80)mm. Trọng lượng: 184g. Nguồn cung cấp: DC12V. Công suất tiêu thụ: 60W. Cổng kết nối:+ 2 Head set Mic vào/Phone ra Modular Jack.+ 1 Audio vào/ra 3,5mm tai nghe âm thanh nổi, hội thoại/dữ liệu vào/ra 9 Pin, kết nối 5 Pin. Tín hiệu đầu vào:+ Tai nghe và míc 600Ω (-45dB/4,4V).+ Kết nối chương trình 270K ohms (-5dB) (0,435v).+ Kết nối hội thoại 270K ohms (-5dB) (0,435v). Tín hiệu đầu ra:+ Tai nghe 16Ω (-22dB/190mV).+ Kết nối giám sát 1K ohms (-15dB) (140mV). Tần số đáp ứng: Audio 10Hz~10KHz. Tính năng:+ Nghe, hội thoại, làm bài kiểm tra, trợ giúp, cặp, nhóm, điều khiển lượng âm thanh từ PC.+ Các nút điều khiển sử dụng phím màng.+ Sử dụng Card âm thanh kỹ thuật số để điều khiển và âm thanh chất lượng cao của âm thanh phát ra và thu vào.+ Liên kết trực quan trong quá trình học, tự học, tự nghiên cứu bằng cách liên kết với máy giáo viên và học viên. Bảo hành: 12 tháng. |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
44 |
Tai nghe Headset JCOM JHS - 3000 |
|
25 |
cái |
Tương đương hiệu: Headset JCOM JHS - 3000. Bảo hành: 12 tháng. Headphone:+ Kiểu: choàng đầu dễ di chuyển.+ Trở kháng: L/R 16 ohms (+20%).+ Mức âm lượng đầu ra âm thanh: (-92dB) (1KHz).+ Nguồn điện cung cấp theo tiêu chuẩn: 20mW.+ Nguồn điện vào tối đa: 100mW. Micro:+ Kiểu: Tụ điện.+ Trở kháng đầu ra: 600 ohms ( ±20%).+ Độ nhạy: (-45dB) (4,4mV).+ Tần số đáp ứng: 50~15,000Hz.+ Phạm vi xoay: 122°.+ Trọng lượng: 230g. |
Trung Quốc
|
830,000 |
|
45 |
Phần mềm sách giáo khoa Classbook |
|
1 |
bộ |
Tích hợp sách giáo khoa cấp 1, 2, 3 và nâng cao. |
Việt Nam
|
3,984,000 |
|
46 |
Hệ thống cáp kết nối - Cable and Connector JCOM MT14 |
|
24 |
sợi |
Tương đương hiệu: Cable and Connector JCOM MT14. Thiết kế:+ Cáp dữ liệu AWM 2835, UL VW - 1,80°, 30V.+ Cáp sử dụng máy tính điện áp thấp MT-14PS – CHL 0640-09, kết nối 05 Pin. Chức năng:+ Sử dụng để kết nối thiết bị đầu cuối từ bộ điều khiển chính giáo viên tới máy học viên.+ Cáp dùng truyền tải âm thanh và dữ liệu.+ Thiết kế pin cord dùng để kết nối thông tin dễ dàng. Bảo hành: 12 tháng. |
Việt Nam
|
996,000 |
|
47 |
Hệ thống điện và thi công hoàn thiện |
|
1 |
bộ |
CB nguồn: 01 cái. Ổ cắm điện 3 lỗ: 24 cái. Ổ cắm điện 6 lỗ: 1 cái. Dây điện 2,5: 60m. Dây điện 1,5: 20m. Nẹp nhựa 3cm: 60m. Nẹp bán nguyệt: 20m. Đinh, ốc, vít, tắc kê …: 01 bộ. Thi công hoàn thiện: 01 bộ. |
Việt Nam
|
4,342,000 |
|
48 |
Máy điều hòa không khí 2 HP |
|
1 |
bộ |
Tương đương hiệu: Panasonic. Model: CU/CS-KC18QKH-8. Công suất: 02 HP. Loại: 02 cục. Công nghệ inverter: Không inverter. Gồm phụ kiện lắp đặt, ống đồng, công lắp đặt: 01 bộ. |
Thái Lan
|
11,952,000 |
|
49 |
Máy cassette |
|
2 |
cái |
Tương đương hiệu: Sony. Model: CFD-S07CPBC8SP5. Tính năng: CD-R/RW, MP3, VCD/MP3-CD/CD-R/CD-RW Điện cực: 220V. Bảo hành: 12 tháng. |
Nhật Bản
|
2,490,000 |
|
50 |
Ti vi Led 43 inch + giá treo tường |
|
10 |
cái |
Tương đương hiệu: Sony. Model: KDL-43W660F. Bảo hành: 12 tháng. Độ phân giải: Full HD. Nguồn điện : 220V. Kết nối internet: Cổng LAN, Wifi. Cổng HDMI: 2 cổng. Cổng USB: 2 cổng. Ứng dụng sẵn có: Trình duyệt web, Youtube, Netflix, Vewd App Store. Ứng dụng có thể tải thêm: Fpt Play, Zing Mp3, Zing Tv, Nhạc của tui, Netflix. Phụ kiện bao gồm: Giá treo tường. |
Hàn Quốc
|
7,990,000 |
|
51 |
Giá vẽ giáo viên, kích thước (Cao 1,60 x rộng 0,50 – 0,25)m |
|
1 |
cái |
Kích thước: (Cao 1,60 x rộng 0,50 – 0,25)m. Vật liệu: Khung thép sơn tĩnh điện. |
Công ty TNHH Ngọc Ánh
|
398,000 |
|
52 |
Giá vẽ học sinh, kích thước (Cao 1,40 x rộng 0,50 – 0,25)m |
|
40 |
cái |
Kích thước: (Cao 1,40 x rộng 0,50 – 0,25)m. Vật liệu: Khung thép sơn tĩnh điện. |
Công ty TNHH Ngọc Ánh
|
265,000 |
|
53 |
Loa (Phục vụ sinh hoạt ngoài trời) |
|
1 |
cái |
Tương đương hiệu: Nanomax. Model: SK 402. Thông số kỹ thuật:+ Loại hệ thống: 2 đường tiếng.+ Công suất tối đa: 900W.+ Số Loa: 2 cái.+ Bass: 40cm.+ Củ từ Bass: 19cm.+ Củ từ Treble: 12cm - Trở kháng: 4 ohm ~ 8 ohm. |
Việt Nam
|
4,730,000 |
|
54 |
Bàn Mixer |
|
1 |
cái |
Tương đương hiệu: Soundcraft. Model: MFX12/2 (MFX 12 LINE). Thông số kỹ thuật:+ Đèn Led đỉnh.+ Tần số: 100Hz HPF.+ 1 FX gửi trên mỗi kênh.+ 2 cấu hình cho các bus.+ 2 đầu vào âm thanh nổi.+ 2 nhóm.+ Đầu ra âm thanh nổi.+ Đầu ra 2 bản ghi.+ Đầu vào phát lại 2 track với điều khiển mức.+ Kích cỡ khung hình đầu vào 8 + 2, 12 + 2 và 20 + 2.+ Bộ xử lý hiệu ứng kỹ thuật số Lexicon 24 bit tích hợp.+ Tiền khuyếch đại GB30.+ 32 cài đặt FX. |
Trung Quốc
|
4,050,000 |
|
55 |
Cục đẩy công suất |
|
1 |
cái |
Kích thước: (R483 x D300 x C44)mm. Model: CA 18. Trọng lượng: 40 Kg. Ac in: 127V-270V /50Hz-60Hz. Công suất: 8Ω : 2 x 1,200w.4Ω : 2 x 1,800w.2Ω : 2 x 2,400w. Cầu: 8Ω : 3,600w.4Ω : 4,800w. Dải tần số: 20Hz – 20KHz. Chỉ số s/n: >93dB. Độ nhạy đầu vào: 0,775v/1,0V/1,4v. |
Trung Quốc
|
9,450,000 |
|
56 |
Micro không dây (1bộ thu + 2 bộ micro) |
|
1 |
cái |
Model: UGX 9. Màn hình hiển thị LCD. Công suất phát sóng: 30 mW. Phạm vi phát sóng: 100m. Đáp tuyến tần số: 40 Hz - 20 KHz. Điện áp sử dụng: 110V - 220V, 50Hz – 60Hz. Sử dụng Pin: AAA. Băng tần: UHF 800Mhz. Kênh thu: 2RF/2 kênh. Đáp ứng được 32 tần số khác nhau. Thu phát sóng ổn định. Độ méo tiếng: ≤ 0,3%. Micro cho tiếng ca nhẹ nhàng trong sang. Khả năng chống hú cực cao. Micro sử dụng tần sóng UHF. |
Việt Nam
|
2,656,000 |
|
57 |
Dây điện + phụ kiện |
|
1 |
bộ |
Dây điện + phụ kiện. |
Việt Nam
|
2,656,000 |
|
58 |
Tủ đựng thiết bị âm thanh, kích thước (C41 x R54,50 x S60)cm |
|
1 |
cái |
Model: 8U. Kích thước: (C41 x R54,50 x S60)cm. Vật liệu: Bằng sắt. Tủ có 1 quạt gió 220V hỗ trợ giải nhiệt, có cửa trước và sau khóa bảo vệ, có bánh xe. |
Công ty TNHH Ngọc Ánh
|
1,460,000 |
|
59 |
Đàn Organ giáo viên |
|
1 |
bộ |
Tương đương hiệu: Casio. Model: CTK-6200. Bao gồm: Đàn, adaptor, chân đàn. |
Việt Nam
|
6,580,000 |
|
60 |
Đàn Organ học sinh |
|
25 |
bộ |
Tương đương hiệu: Casio. Model: CTK - 2550. Bao gồm: Đàn, adaptor, chân đàn. |
Việt Nam
|
3,810,000 |
|
61 |
Dây điện + phụ kiện cung cấp cho đàn |
|
25 |
bộ |
Dây điện + phụ kiện cung cấp cho đàn |
Việt Nam
|
200,000 |
|
62 |
Bàn bóng bàn |
|
1 |
bộ |
Tương đương hiệu: Bình Minh. Model: P25. Chất liệu: Ván MDF dày 25 mm. Xuất xứ: Việt Nam. Thông số kỹ thuật: Chân: Ống vuông (50 x 50, 25 x 50), sơn tĩnh điện, hàn bằng công nghệ CO2 tiên tiến. Khung đố: Ống (30 x 60, 30 x 30). Bánh xe có khóa. Nẹp viền bàn bằng nhựa. Tiện sử dụng: Gia đình, cơ quan, thi đấu. Trọng lượng: 130 Kg, không bao bì. Chưa bao gồm phí vận chuyển. Kèm theo 4 cây vợt + 6 trái banh. |
Việt Nam
|
5,976,000 |
|
63 |
Tấm xốp ghép lót sàn |
|
48 |
tấm |
Kích thước: (60 x 60 x 1,0)cm. Thảm hai mặt màu đỏ và màu xanh. |
Việt Nam
|
35,000 |
|
64 |
Bộ cầu lông |
|
4 |
bộ |
Tương đương hiệu: Proace Model: SWEETSPORT 1000. Bao gồm 2 cây vợt. |
Việt Nam
|
664,000 |
|
65 |
Trụ cầu lông đa năng L30 + lưới |
|
2 |
bộ |
Trụ cầu lông thiết kế với bánh xe ở đế di chuyển các vị trí dễ dàng. Đối trọng được đúc bằng bê tông bên ngoài bọc sắt, sơn màu xanh, nặng khoảng 30 kg/đế. Ngoài việc dùng để chơi cầu lông, trụ L30 còn có thể dùng cho môn nhảy cao hoặc đá cầu. Thanh thẳng cắm vào đế có thêm móc để thay đổi độ cao, trên thanh cột có dán decal in chiều cao để thay đổi. |
Việt Nam
|
996,000 |
|
66 |
Ống cầu lông 12 quả |
|
5 |
bộ |
Ống cầu lông 12 quả. |
Việt Nam
|
120,000 |