Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3300101396 | 3300101396 | THUA THIEN HUE BOOKS AND SCHOOL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
185.997.018 VND | 15 day |
| 1 | Tiếng Việt 4, tập một – SGV |
G1HG4V001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 51,000 |
|
| 2 | Tiếng Việt 4, tập hai – SGV |
G1HG4V002
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 50,000 |
|
| 3 | Đạo đức 4 – SGV |
G1HG4G001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 15,000 |
|
| 4 | Âm nhạc 4 – SGV |
G3HG4R001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 17,000 |
|
| 5 | Mĩ thuật 4 – SGV |
G1HG4M001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 12,000 |
|
| 6 | Khoa học 4 – SGV |
G3HG4K001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 32,000 |
|
| 7 | Công nghệ 4 – SGV |
G1HG4C001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 14,000 |
|
| 8 | Hoạt động trải nghiệm 4 – SGV |
G3HG4Q001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 43,000 |
|
| 9 | Giáo dục thể chất 4 – SGV |
G1HG4E001
|
4 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 29,000 |
|
| 10 | Tin học 4 – SGV |
G1HG4I001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 15,000 |
|
| 11 | Lịch sử và Địa lí 4 – SGV |
G1HG4U001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 33,000 |
|
| 12 | Toán 5 – SGV |
G1HG5T001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 66,000 |
|
| 13 | Tiếng Việt 5, tập một – SGV |
G1HG5V001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 54,000 |
|
| 14 | Tiếng Việt 5, tập hai – SGV |
G1HG5V002
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 49,000 |
|
| 15 | Đạo đức 5 – SGV |
G1HG5G001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 19,000 |
|
| 16 | Âm nhạc 5 – SGV |
G3HG5R001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 16,000 |
|
| 17 | Mĩ thuật 5 – SGV |
G1HG5M001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 13,000 |
|
| 18 | Khoa học 5 – SGV |
G3HG5K001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 31,000 |
|
| 19 | Công nghệ 5 – SGV |
G1HG5C001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 13,000 |
|
| 20 | Hoạt động trải nghiệm 5 – SGV |
G3HG5Q001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 41,000 |
|
| 21 | Giáo dục thể chất 5 – SGV |
G1HG5E001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 29,000 |
|
| 22 | Tin học 5 – SGV |
G1HG5I001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 17,000 |
|
| 23 | Lịch sử và Địa lí 5 – SGV |
G1HG5U001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 34,000 |
|
| 24 | Bộ đề kiểm tra, đánh giá Tiếng Việt 1 |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 45,000 |
|
| 25 | Phiếu ôn tập cuối tuần môn Tiếng Việt lớp 1 (Theo sách giáo khoa Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 26 | Bộ đề kiểm tra Tiếng Việt lớp 1 tập 1 (kết nối trí thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 42,000 |
|
| 27 | Bộ đề kiểm tra Tiếng Việt lớp 1 tập 2 (kết nối trí thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 48,000 |
|
| 28 | Đề kiểm tra TIẾNG VIỆT 1 học kỳ 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 29 | Đề kiểm tra TIẾNG VIỆT 1 học kì 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 30 | 35 đề ôn luyện Tiếng Việt 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 45,000 |
|
| 31 | Bộ đề kiểm tra, đánh giá Toán 1 |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 37,000 |
|
| 32 | Luyện tập toán 1/1 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 25,000 |
|
| 33 | Luyện tập toán 1/2 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 25,000 |
|
| 34 | Đề kiểm tra TOÁN 1 học kì 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 35 | 35 đề ôn luyện Toán 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 45,000 |
|
| 36 | Bộ đề kiểm tra, đánh giá Tiếng Việt 2 |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 45,000 |
|
| 37 | Bộ Đề kiểm tra môn tiếng việt 2 Kết nối tri thức { 48.0 } |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 48,000 |
|
| 38 | 250 đề & bài văn hay lớp 2 { 52.0 } |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 52,000 |
|
| 39 | Tập làm văn 2 Kết nối tri thức { 58.0 } |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 58,000 |
|
| 40 | Đề kiểm tra TIẾNG VIỆT 2 học kì 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 41 | Đề kiểm tra TIẾNG VIỆT 2 học kì 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 42 | 35 đề ôn luyện Tiếng Việt 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 45,000 |
|
| 43 | Luyện tập làm văn lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 39,000 |
|
| 44 | Luyện từ và câu lớp 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 39,000 |
|
| 45 | Bộ đề kiểm tra, đánh giá Toán 2 |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 36,000 |
|
| 46 | Bộ đề kiểm tra môn toán 2 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 42,000 |
|
| 47 | Đề kiểm tra TOÁN 2 học kì 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 48 | Đề kiểm tra TOÁN 2 học kì 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 49 | Toán 2 - tập 1 - Dành cho buổi học thứ 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 37,000 |
|
| 50 | Toán 2 - tập 2 - Dành cho buổi học thứ 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 37,000 |
|
| 51 | 35 đề ôn luyện Toán 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 47,000 |
|
| 52 | Bộ đề kiểm tra, đánh giá Tiếng Việt 3 |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 45,000 |
|
| 53 | Bồi dưỡng tiếng việt 3 Kết nối tri thức { 65.0 } |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 65,000 |
|
| 54 | Bộ đề kiểm tra môn tiếng việt 3 Kết nối tri thức { 58.0 } |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 58,000 |
|
| 55 | Giúp em học tốt tiếng việt 3/1 Kết nối tri thức { 59.0 } |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 59,000 |
|
| 56 | Giúp em học tốt tiếng việt 3/2 Kết nối tri thức { 59.0 } |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 59,000 |
|
| 57 | Đề kiểm tra TIẾNG VIỆT 3 học kì 1 (Kết nối tri thức ) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 58 | Đề kiểm tra TIẾNG VIỆT 3 học kì 2 (Kết nối tri thức ) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 59 | Tập làm văn 3 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 60,000 |
|
| 60 | 35 Đề ôn luyện Tiếng Việt 3 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 45,000 |
|
| 61 | Bộ đề kiểm tra, đánh giá Toán 3 |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 36,000 |
|
| 62 | Bộ đề kiểm tra môn toán 3 Kết nối tri thứC |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 55,000 |
|
| 63 | Bồi dưỡng toán 3/1 Kết nối trí thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 50,000 |
|
| 64 | Bồi dưỡng toán 3/2 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 52,000 |
|
| 65 | Bồi dưỡng học sinh giỏi toán 3 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 88,000 |
|
| 66 | Đề kiểm tra TOÁN 3 học kì 1 (Kết nối tri thức) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 67 | Đề kiểm tra TOÁN 3 học kì 2(Kết nối tri thức) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 68 | Toán 3 - Tập một (Dành cho buổi học thứ hai) (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 36,000 |
|
| 69 | Toán 3 - Tập hai (Dành cho buổi học thứ hai) (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 36,000 |
|
| 70 | 35 Đề ôn luyện Toán 3 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 48,000 |
|
| 71 | Bộ đề kiểm tra, đánh giá Tiếng Việt 4 |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 45,000 |
|
| 72 | Bồi dưỡng tiếng việt 4 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 62,000 |
|
| 73 | Để học tốt khoa học 4 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 58,000 |
|
| 74 | Để học tốt lịch sử & địa lý 4 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 58,000 |
|
| 75 | Giúp em học tốt tiếng việt 4/1 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 79,000 |
|
| 76 | Giúp em học tốt tiếng việt 4/2 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 69,000 |
|
| 77 | Bộ đề kiểm tra môn tiếng việt 4/1 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 55,000 |
|
| 78 | Bộ đề kiểm tra môn tiếng việt 4/2 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 55,000 |
|
| 79 | Tập làm văn 4 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 69,000 |
|
| 80 | Bộ đề kiểm tra Tiếng Việt lớp 4 tập 1 (kết nối trí thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 65,000 |
|
| 81 | Bộ đề kiểm tra Tiếng Việt lớp 4 tập 2 (kết nối trí thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 65,000 |
|
| 82 | Đề kiểm tra TIẾNG VIỆT 4 học kì 1 (Kết nối tri thức) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 83 | Đề kiểm tra TIẾNG VIỆT 4 học kì 2 (Kết nối tri thức) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 84 | Tập làm Văn lớp 4 - Kết Nối (CẢ NĂM) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 60,000 |
|
| 85 | Những Bài Văn Mẫu Hay Nhất Lớp 4 (Kết Nối) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 50,000 |
|
| 86 | 35 Đề ôn luyện Tiếng Việt 4, tập một (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 28,000 |
|
| 87 | 35 Đề ôn luyện Tiếng Việt 4, tập hai (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 28,000 |
|
| 88 | Luyện tập làm văn lớp 4 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 49,000 |
|
| 89 | Luyện từ và câu lớp 4 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 39,000 |
|
| 90 | Bộ đề kiểm tra môn toán 4/1 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 55,000 |
|
| 91 | Bộ đề kiểm tra môn toán 4/2 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 55,000 |
|
| 92 | Bồi dưỡng học sinh giỏi toán 4 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 95,000 |
|
| 93 | Bồi dưỡng toán 4/1 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 55,000 |
|
| 94 | Bồi dưỡng toán 4/2 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 55,000 |
|
| 95 | Cha mẹ giúp con học giỏi Toán 4 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 45,000 |
|
| 96 | 35 Đề ôn luyện Toán 4, tập một (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 32,000 |
|
| 97 | 35 Đề ôn luyện Toán 4, tập hai (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 32,000 |
|
| 98 | Bộ đề kiểm tra, đánh giá Tiếng Việt 5 |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 45,000 |
|
| 99 | Bộ đề kiểm tra môn tiếng Việt 5/1 Kết nối tri thức{ 68.0 } |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 68,000 |
|
| 100 | Bộ đề kiểm tra môn tiếng Việt 5/2 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 68,000 |
|
| 101 | Giúp em học tốt tiếng việt 5/1 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 72,000 |
|
| 102 | Giúp em học tốt tiếng việt 5/2 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 72,000 |
|
| 103 | Bộ đề kiểm tra Tiếng Việt lớp 5 tập 1 (kết nối trí thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 75,000 |
|
| 104 | Bộ đề kiểm tra Tiếng Việt lớp 5 tập 2 (kết nối trí thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 76,000 |
|
| 105 | Đề kiểm tra Tiếng Việt 5_Học Kì 1 (Kết Nối) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 106 | Đề kiểm tra Tiếng Việt 5_Học Kì 2 (Kết Nối) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 107 | Tập Làm Văn - Lớp 5 - Kết Nối |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 60,000 |
|
| 108 | Nâng cao Tiếng Việt 5 - Kết Nối - Cả năm |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 50,000 |
|
| 109 | Những Bài Văn Mẫu Hay Nhất Lớp 5 (Kết Nối) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 50,000 |
|
| 110 | 35 Đề ôn luyện Tiếng Việt 5, tập một (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 32,000 |
|
| 111 | 35 Đề ôn luyện Tiếng Việt 5, tập hai (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 32,000 |
|
| 112 | Luyện tập làm văn lớp 5 (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 49,000 |
|
| 113 | Bộ đề kiểm tra, đánh giá Toán 5 |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 114 | Bồi dưỡng toán 5/1 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 59,000 |
|
| 115 | Bồi dưỡng toán 5/2 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 59,000 |
|
| 116 | Bồi dưỡng học sinh giỏi toán 5 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 115,000 |
|
| 117 | 39 bộ đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 5 |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 62,000 |
|
| 118 | Bộ đề kiểm tra môn toán 5/1 Kết nối tri thức |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 59,000 |
|
| 119 | Bộ đề kiểm tra môn toán 5/2 Kết nối tri thức { 59.0 } |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 59,000 |
|
| 120 | Đề kiểm tra Toán 5_Học kì 1 ( Kết Nối ) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 121 | Đề kiểm tra Toán 5_Học kì 2 ( Kết Nối ) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 122 | 35 Đề ôn luyện Toán 5, tập một (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 32,000 |
|
| 123 | 35 Đề ôn luyện Toán 5, tập hai (Kết nối tri thức với cuộc sống) |
\
|
2 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 32,000 |
|
| 124 | Tiếng anh 1 Global Success - SHS |
\
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 20,500 |
|
| 125 | Tiếng anh 1 Global Success - SBT |
\
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 35,000 |
|
| 126 | SGV - Tiếng anh 1 Global Success |
\
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 47,000 |
|
| 127 | Tiếng anh 2 Global Success - SHS |
\
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 19,900 |
|
| 128 | Tiếng anh 2 Global Success - SBT |
\
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 35,000 |
|
| 129 | SGV - Tiếng anh 2 - Global Success |
\
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 47,000 |
|
| 130 | Ốp nhựa Nano khung thép mạ kẽm – Mặt 2 bên |
QM - D15/RHS 26 x 13
|
20.264 | Mét | Theo phụ lục hợp đồng | Việt Nam | 670,000 |
|
| 131 | Ốp nhựa Nano khung thép mạ kẽm – Mặt sau lưng bảng led |
QM - D15/RHS 26 x 13
|
17.3734 | Mét | Theo phụ lục hợp đồng | Việt Nam | 670,000 |
|
| 132 | Ốp nhựa Nano khung thép mạ kẽm – Trần |
QM - D02/RHS 25 x 24
|
19.822 | Mét | Theo phụ lục hợp đồng | Việt Nam | 780,000 |
|
| 133 | Trang trí đèn dây điện âm trần |
SP- MDP60
|
1 | Gói | Theo phụ lục hợp đồng | Trung Quốc | 6,900,000 |
|
| 134 | Bàn ghế thư viện (4 bộ bàn lục giác 9600/bộ) |
BG
|
4 | Bộ | Theo phụ lục hợp đồng | Việt Nam | 9,600,000 |
|
| 135 | Máy lạnh Casper SC-18FB36M |
SC-18FB36M
|
2 | Bộ | Theo phụ lục hợp đồng | Việt Nam | 11,900,000 |
|
| 136 | Máy lạnh Casper SC-12FB36A |
SC-12FB36A
|
1 | Bộ | Theo phụ lục hợp đồng | Việt Nam | 8,900,000 |
|
| 137 | Dịch vụ thi công lắp đặt 03 máy lạnh |
TC
|
3 | Máy | Theo phụ lục hợp đồng | Việt Nam | 2,300,000 |
|
| 138 | Tấm led Loại P5 GDGK SMD 3535 |
P5-GDGK
|
45 | Tấm | Theo phụ lục hợp đồng | Trung quốc | 490,000 |
|
| 139 | Card nhận R712 |
Card
|
4 | Cái | Theo phụ lục hợp đồng | Trung quốc | 612,500 |
|
| 140 | Card điều khiển HD A3L |
HD A3L
|
1 | Cái | Theo phụ lục hợp đồng | Trung quốc | 2,450,000 |
|
| 141 | Nguồn LED |
Miji - 12V-350W
|
6 | Cái | Theo phụ lục hợp đồng | Trung quốc | 300,000 |
|
| 142 | Tấm Alu mặt sau và viền hộp |
VT 3007
|
4.46 | M2 | Theo phụ lục hợp đồng | \ | 200,000 |
|
| 143 | Khung màn LED + Hộp |
RHS 40 x 20
|
30 | Tấm | Theo phụ lục hợp đồng | Việt Nam | 40,000 |
|
| 144 | Nhân công |
NC
|
1 | Gói | Theo phụ lục hợp đồng | Việt Nam | 3,000,000 |
|
| 145 | Vật tư phụ thi công |
VT
|
1 | Gói | Theo phụ lục hợp đồng | Việt Nam | 1,000,000 |
|
| 146 | Dây nhảy cá nhân |
DL 202007 -2
|
5 | Cái | Theo phụ lục hợp đồng | Việt Nam | 30,000 |
|
| 147 | Dây nhảy tập thể |
DL 202006-2
|
1 | Cái | Theo phụ lục hợp đồng | Việt Nam | 47,000 |
|
| 148 | Quả cầu đá |
DL 202008
|
10 | Quả | Theo phụ lục hợp đồng | Việt Nam | 19,000 |
|
| 149 | Đệm xốp thể thao |
ĐX
|
8 | Tấm | Theo phụ lục hợp đồng | Việt Nam | 325,000 |
|
| 150 | Toán 1, tập một |
G1HH1T001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 14,000 |
|
| 151 | Toán 1, tập hai |
G1HH1T002
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 12,900 |
|
| 152 | Tiếng Việt 1, tập một |
G1HH1V001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 23,500 |
|
| 153 | Tiếng Việt 1, tập hai |
G1HH1V002
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 22,500 |
|
| 154 | Đạo đức 1 |
G1HH1G001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 8,800 |
|
| 155 | Tự nhiên và Xã hội 1 |
G1HH1X001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 16,000 |
|
| 156 | Âm nhạc 1 |
G1HH1R001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 7,000 |
|
| 157 | Mỹ thuật 1 |
G1HH1M001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 8,800 |
|
| 158 | Hoạt động trải nghiệm 1 |
G1HH1Q001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 10,800 |
|
| 159 | Giáo dục thể chất 1 |
G1HH1E001
|
4 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 12,200 |
|
| 160 | Toán 2, tập một |
G1HH2T001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 17,300 |
|
| 161 | Toán 2, tập hai |
G1HH2T002
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 17,000 |
|
| 162 | Tiếng Việt 2, tập một |
G1HH2V001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 18,600 |
|
| 163 | Tiếng Việt 2, tập hai |
G1HH2V002
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 18,600 |
|
| 164 | Đạo đức 2 |
G1HH2G001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 8,800 |
|
| 165 | Âm nhạc 2 |
G3HH2R001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 7,500 |
|
| 166 | Mĩ thuật 2 |
G1HH2M001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 7,900 |
|
| 167 | Tự nhiên và Xã hội 2 |
G1HH2X001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 15,400 |
|
| 168 | Hoạt động trải nghiệm 2 |
G3HH2Q001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 12,100 |
|
| 169 | Giáo dục thể chất 2 |
G1HH2E001
|
4 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 12,100 |
|
| 170 | Toán 3 - Tập một |
G1HH3T001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 15,500 |
|
| 171 | Toán 3 - Tập hai |
G1HH3T002
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 15,900 |
|
| 172 | Tiếng Việt 3 - Tập một |
G1HH3V001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 19,400 |
|
| 173 | Tiếng Việt 3 - Tập hai |
G1HH3V002
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 18,200 |
|
| 174 | Đạo Đức 3 |
G1HH3G001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 8,400 |
|
| 175 | Âm nhạc 3 |
G3HH3R001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 7,900 |
|
| 176 | Mĩ thuật 3 |
G1HH3M001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 7,900 |
|
| 177 | Tự nhiên và Xã hội 3 |
G3HH3X001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 15,900 |
|
| 178 | Hoạt động trải nghiệm 3 |
G3HH3Q001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 14,000 |
|
| 179 | Giáo dục thể chất 3 |
G1HH3E001
|
4 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 12,100 |
|
| 180 | Công nghệ 3 |
G1HH3C001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 7,900 |
|
| 181 | Tin học 3 |
G1HH3I001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 9,200 |
|
| 182 | Toán 4, tập một |
G1HH4T001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 15,000 |
|
| 183 | Toán 4, tập hai |
G1HH4T002
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 12,700 |
|
| 184 | Tiếng Việt 4, tập một |
G1HH4V001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 19,000 |
|
| 185 | Tiếng Việt 4, tập hai |
G1HH4V002
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 18,500 |
|
| 186 | Đạo đức 4 |
G1HH4G001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 7,700 |
|
| 187 | Âm nhạc 4 |
G3HH4R001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 8,400 |
|
| 188 | Mĩ thuật 4 |
G1HH4M001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 7,900 |
|
| 189 | Khoa học 4 |
G3HH4K001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 15,100 |
|
| 190 | Hoạt động trải nghiệm 4 |
G3HH4Q001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 12,200 |
|
| 191 | Giáo dục thể chất 4 |
G1HH4E001
|
4 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 11,700 |
|
| 192 | Công nghệ 4 |
G1HH4C001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 7,600 |
|
| 193 | Tin học 4 |
G1HH4I001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 9,300 |
|
| 194 | Lịch sử và Địa lí 4 |
G1HH4U001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 16,000 |
|
| 195 | Toán 5, tập một |
G1HH5T003
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 18,000 |
|
| 196 | Toán 5, tập hai |
G1HH5T004
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 17,500 |
|
| 197 | Tiếng Việt 5, tập một |
G1HH5V003
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 20,000 |
|
| 198 | Tiếng Việt 5, tập hai |
G1HH5V004
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 18,600 |
|
| 199 | Đạo đức 5 |
G1HH5G002
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 7,600 |
|
| 200 | Âm nhạc 5 |
G3HH5R002
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 8,500 |
|
| 201 | Mĩ thuật 5 |
G1HH5M002
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 7,900 |
|
| 202 | Khoa học 5 |
G3HH5K002
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 14,000 |
|
| 203 | Hoạt động trải nghiệm 5 |
G3HH5Q002
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 13,100 |
|
| 204 | Giáo dục thể chất 5 |
G1HH5E002
|
4 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 10,400 |
|
| 205 | Công nghệ 5 |
G1HH5C002
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 6,300 |
|
| 206 | Tin học 5 |
G1HH5I002
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 9,700 |
|
| 207 | Lịch sử và Địa lí 5 |
G1HH5U002
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 15,500 |
|
| 208 | Toán 1 SGV |
G1HG1T001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 209 | Tiếng Việt 1, tập 1 SGV |
G1HG1V001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 99,000 |
|
| 210 | Tiếng Việt 1, tập 2 SGV |
G1HG1V002
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 69,000 |
|
| 211 | Đạo đức 1 SGV |
G1HG1G001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 34,000 |
|
| 212 | Âm nhạc 1 SGV |
G1HG1R001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 27,000 |
|
| 213 | Mĩ thuật 1 SGV |
G1HG1M001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 15,000 |
|
| 214 | Tự nhiên và Xã hội 1 SGV |
G1HG1X001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 43,000 |
|
| 215 | Hoạt động trải nghiệm 1 SGV |
G1HG1Q001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 68,000 |
|
| 216 | Giáo dục Thể chất 1 SGV |
G1HG1E001
|
4 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 39,000 |
|
| 217 | Toán 2 SGV |
G1HG2T001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 59,000 |
|
| 218 | Tiếng Việt 2, tập 1 SGV |
G1HG2V001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 57,000 |
|
| 219 | Tiếng Việt 2, tập 2 SGV |
G1HG2V002
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 53,000 |
|
| 220 | Đạo đức 2 SGV |
G1HG2G001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 14,000 |
|
| 221 | Âm nhạc 2 SGV |
G3HG2R001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 15,000 |
|
| 222 | Mĩ thuật 2 SGV |
G1HG2M001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 14,000 |
|
| 223 | Tự nhiên và Xã hội 2 SGV |
G1HG2X001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 30,000 |
|
| 224 | Hoạt động trải nghiệm 2 SGV |
G3HG2Q001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 43,000 |
|
| 225 | Giáo dục Thể chất 2 SGV |
G1HG2E001
|
4 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 27,000 |
|
| 226 | Toán 3 SGV |
G1HG3T001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 67,000 |
|
| 227 | Tiếng Việt 3, tập một SGV |
G1HG3V001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 52,000 |
|
| 228 | Tiếng Việt 3, tập hai SGV |
G1HG3V002
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 49,000 |
|
| 229 | Đạo đức 3 SGV |
G1HG3G001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 15,000 |
|
| 230 | Âm nhạc 3 SGV |
G3HG3R001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 16,000 |
|
| 231 | Mĩ thuật 3 SGV |
G1HG3M001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 13,000 |
|
| 232 | Tự nhiên và Xã hội 3 SGV |
G3HG3X001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 33,000 |
|
| 233 | Hoạt động trải nghiệm 3 SGV |
G3HG3Q001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 45,000 |
|
| 234 | Giáo dục thể chất 3 SGV |
G1HG3E001
|
4 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 29,000 |
|
| 235 | Công nghệ 3 SGV |
G1HG3C001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 15,000 |
|
| 236 | Tin học 3 SGV |
G1HG3I001
|
3 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 16,000 |
|
| 237 | Toán 4 – SGV |
G1HG4T001
|
5 | Cuốn | Mới 100% | Việt Nam | 64,000 |
|