Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3300101396 | 3300101396 |
THUA THIEN HUE BOOKS AND SCHOOL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
331.213.000 VND | 0 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ chữ dạy tập viết |
1 | Bộ | Việt Nam | 190,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ chữ học vần biểu diễn |
1 | Bộ | Việt Nam | 786,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Số tự nhiên |
39 | Bộ | Việt Nam | 239,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Video dạy viết các chữ viết thường cỡ nhỡ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) |
2 | Bộ | Việt Nam | 247,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Video dạy viết các chữ viết hoa cỡ nhỡ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) |
2 | Bộ | Việt Nam | 248,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Video giới thiệu, tả đồ vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 249,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ tranh về Yêu thương gia đình |
5 | Bộ | Việt Nam | 31,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ tranh về Quan tâm, chăm sóc người thân trong gia đình |
7 | Bộ | Việt Nam | 26,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
6 | Bộ | Việt Nam | 21,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
6 | Bộ | Việt Nam | 21,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
6 | Bộ | Việt Nam | 12,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
6 | Bộ | Việt Nam | 12,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
6 | Bộ | Việt Nam | 12,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
6 | Bộ | Việt Nam | 12,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường |
7 | Bộ | Việt Nam | 36,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân |
7 | Bộ | Việt Nam | 90,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại |
7 | Bộ | Việt Nam | 12,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ xương |
6 | Bộ | Việt Nam | 35,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Quả bóng đá |
10 | Quả | Việt Nam | 217,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Quả cầu đá |
20 | Quả | Việt Nam | 22,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
2 | Bộ | Việt Nam | 27,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Số tự nhiên
Phép tính |
29 | Bộ | Việt Nam | 176,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
6 | Bộ | Việt Nam | 90,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
1 | Cái | Việt Nam | 62,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
1 | Bộ | Việt Nam | 222,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thiết bị dạy diện tích |
6 | Bộ | Việt Nam | 164,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
6 | Bộ | Việt Nam | 82,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ tranh về quê hương em |
6 | Bộ | Việt Nam | 21,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 133,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
5 | Bộ | Việt Nam | 26,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ tranh về Giữ lời hứa |
6 | Bộ | Việt Nam | 17,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
6 | Bộ | Việt Nam | 41,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
6 | Bộ | Việt Nam | 99,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra. |
6 | Bộ | Việt Nam | 26,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
6 | Bộ | Việt Nam | 50,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
6 | Bộ | Việt Nam | 39,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
6 | Bộ | Việt Nam | 38,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
29 | Bộ | Việt Nam | 1,263,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bộ dụng cụ thủ công |
29 | Bộ | Việt Nam | 294,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tranh đèn học |
1 | Tờ | Việt Nam | 27,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tranh mất an toàn
khi sử dụng đèn học |
1 | Tờ | Việt Nam | 27,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Tranh quạt điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 27,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tranh mất an toàn
khi sử dụng quạt điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 27,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tranh mối quan hệ
đài phát thanh và máy thu thanh |
1 | Tờ | Việt Nam | 27,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tranh mối quan hệ
đài truyền hình và máy thu hình (tivi) |
1 | Tờ | Việt Nam | 27,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Mô hình đèn học |
1 | Bộ | Việt Nam | 698,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Mô hình quạt bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 994,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Quả bóng đá |
20 | Quả | Việt Nam | 218,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Quả bóng rổ |
15 | Quả | Việt Nam | 178,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cột, bảng bóng rổ |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,834,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Quả cầu đá |
30 | Quả | Việt Nam | 22,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cột và lưới đá cầu |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,501,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bút lông |
35 | Bộ | Việt Nam | 168,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bảng pha màu (Palet) |
35 | Cái | Việt Nam | 80,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ công cụ thực hành với đất nặn |
35 | Bộ | Việt Nam | 53,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Đất nặn |
5 | Hộp | Việt Nam | 3,712,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Màu Goát (Gouache colour) |
12 | Bộ | Việt Nam | 1,201,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,169,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Video/clip về tình huống giữ chữ tín |
1 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sơ đồ vòng tuần hoàn lớn của nước |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Hệ sinh thái rừng nhiệt đới |
4 | Tờ | Việt Nam | 21,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Lược đồ phân bố lượng mưa trung bình năm trên Trái Đất. |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Lược đồ phân bố nhiệt độ trung bình năm trên Trái Đất. |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Mô phỏng động về ngày đêm luân phiên và ngày đêm dài ngắn theo mùa. |
1 | Bộ | Việt Nam | 397,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Mô phỏng động về các địa mảng xô vào nhau |
1 | Bộ | Việt Nam | 199,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Hoạt động phun trào của núi lửa. Cảnh quan vùng núi lửa. |
1 | Bộ | Việt Nam | 197,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Tác động của nước biển dâng |
1 | Bộ | Việt Nam | 198,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Thiên tai và ứng phó với thiên tai ở Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Sự đa dạng của thế giới sinh vật trên lục địa và đại dương |
1 | Bộ | Việt Nam | 198,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Giấy lọc |
2 | Hộp | Việt Nam | 70,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bộ thí nghiệm nóng chảy và đông đặc |
1 | Bộ | Việt Nam | 315,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm để phân biệt dung dịch; dung môi |
1 | Bộ | Việt Nam | 169,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ dụng cụ quan sát tế bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,764,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bộ dụng cụ làm tiêu bản tế bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 316,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ dụng cụ quan sát sinh vật đơn bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 319,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ dụng cụ quan sát nguyên sinh vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 169,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ dụng cụ quan sát nấm |
1 | Bộ | Việt Nam | 467,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ dụng cụ thu thập và quan sát sinh vật ngoài thiên nhiên |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,606,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ dụng cụ minh họa lực không tiếp xúc |
1 | Bộ | Việt Nam | 19,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Video mô tả đa dạng thực vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 199,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Video mô tả đa dạng cá |
1 | Bộ | Việt Nam | 199,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Video mô tả đa dạng lưỡng cư |
1 | Bộ | Việt Nam | 197,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Video mô tả đa dạng bò sát |
1 | Bộ | Việt Nam | 198,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Video mô tả đa dạng chim |
1 | Bộ | Việt Nam | 197,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Video mô tả đa dạng thú |
1 | Bộ | Việt Nam | 199,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Video mô tả đa dạng sinh học |
1 | Bộ | Việt Nam | 196,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Video mô tả các nguyên nhân làm suy giảm đa dạng sinh học |
1 | Bộ | Việt Nam | 196,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Dụng cụ đo các đại lượng không điện. |
1 | Bộ | Việt Nam | 74,044,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Nồi cơm điện |
1 | Cái | Việt Nam | 985,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bếp điện |
1 | Cái | Việt Nam | 996,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bóng đèn các loại |
1 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Quạt điện |
1 | Cái | Việt Nam | 994,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Quả bóng đá |
5 | Quả | Việt Nam | 209,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Quả cầu đá |
30 | Quả | Việt Nam | 21,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Video/clip/ phim tư liệu về Văn học dân gian Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 399,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ văn của Chủ tịch Hồ Chí Minh |
1 | Bộ | Việt Nam | 598,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
1 | Bộ | Việt Nam | 396,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Tuân |
1 | Bộ | Việt Nam | 393,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
1 | Bộ | Việt Nam | 220,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,207,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
4 | bộ | Việt Nam | 60,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
4 | Bộ | Việt Nam | 60,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
2 | Bộ | Việt Nam | 525,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Tranh về truyền thống quê hương |
1 | Tờ | Việt Nam | 54,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Tranh về việc học tập tự giác tích cực của HS |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Tranh về cách ứng phó với tình huống căng thẳng |
1 | Tờ | Việt Nam | 54,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Tranh về phòng chống bạo lực học đường |
1 | Tờ | Việt Nam | 54,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tranh thể hiện hoạt động quản lí tiền của HS |
1 | Tờ | Việt Nam | 54,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Tranh về tệ nạn xã hội |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Video/clip về bảo tồn di sản văn hóa |
1 | Bộ | Việt Nam | 196,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Video/clip về tiết kiệm |
3 | Bộ | Việt Nam | 197,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Lược đồ thể hiện một số cuộc phát kiến địa lý, thế kỉ XV, XVI |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Phim tư liệu về Văn hóa Phục hưng |
1 | Bộ | Việt Nam | 199,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Phim tài liệu về một số thành tựu văn hóa tiểu biểu của Trung Quốc từ thế kỉ VII đến giữa thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Việt Nam | 198,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Lược đồ Đông Nam Á và quốc gia ở Đông Nam Á |
1 | Tờ | Việt Nam | 54,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Phim tài liệu giới thiệu về Luang Prabang và về vương quốc Lan Xang |
1 | Bộ | Việt Nam | 394,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Phim tài liệu thể hiện một số cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam trong thời gian từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XVI |
1 | Bộ | Việt Nam | 597,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Quả địa cầu hành chính |
2 | quả | Việt Nam | 282,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Quả địa cầu tự nhiên |
2 | quả | Việt Nam | 282,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
1 | hộp | Việt Nam | 128,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Thảm thực vật ở dãy Andes |
4 | Tờ | Việt Nam | 28,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bản đồ các nước châu Âu |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bản đồ tự nhiên châu Âu |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bản đồ các nước châu Á |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bản đồ tự nhiên châu Á |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bản đồ các nước châu Phi |
1 | Tờ | Việt Nam | 54,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bản đồ tự nhiên châu Phi |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bản đồ các nước châu Mỹ |
1 | Tờ | Việt Nam | 54,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bản đồ tự nhiên châu Mỹ |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bản đồ các nước châu Đại Dương |
1 | Tờ | Việt Nam | 54,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bản đồ tự nhiên châu Đại Dương |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bản đồ tự nhiên châu Nam Cực |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Rừng Amazon |
1 | Bộ | Việt Nam | 199,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Kịch bản tác động của biến đổi khí hậu tới thiên nhiên châu Nam Cực |
1 | Bộ | Việt Nam | 197,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Kính lúp |
4 | Cái | Việt Nam | 99,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bảng thép |
4 | Cái | Việt Nam | 327,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Quả kim loại |
4 | Hộp | Việt Nam | 265,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Đồng hồ đo điện đa năng |
4 | Cái | Việt Nam | 518,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Dây nối |
4 | Bộ | Việt Nam | 330,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Dây điện trở |
4 | Dây | Việt Nam | 93,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Giá quang học |
2 | Cái | Việt Nam | 449,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bộ lực kế |
4 | Bộ | Việt Nam | 86,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bộ thanh nam châm |
3 | Cái | Việt Nam | 162,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Biến trở con chạy |
2 | Cái | Việt Nam | 257,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Ampe kế một chiều |
2 | Cái | Việt Nam | 207,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Vôn kế một chiều |
2 | Cái | Việt Nam | 206,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Nguồn sáng |
4 | Bộ | Việt Nam | 1,010,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bút thử điện thông mạch |
4 | Cái | Việt Nam | 42,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Thấu kính hội tụ |
4 | Cái | Việt Nam | 275,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Thấu kính phân kì |
4 | Cái | Việt Nam | 137,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
4 | Cái | Việt Nam | 227,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Cân điện tử |
2 | Cái | Việt Nam | 570,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Kính hiển vi |
1 | Cái | Việt Nam | 6,279,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Thiết bị “bắn tốc độ” |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Tranh mô tả ảnh hưởng của tốc độ trong an toàn giao thông. |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Từ trường của Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Trao đồi chất ở động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Vận chuyển các chất ở người |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Vòng đời của động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Các hình thức sinh sản vô tính ở động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 54,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Sinh sản hữu tính ở thực vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bộ dụng cụ minh họa lực không tiếp xúc |
1 | Bộ | Việt Nam | 19,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Thiết bị đo tốc độ |
1 | Bộ | Việt Nam | 265,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tạo âm thanh |
1 | Bộ | Việt Nam | 691,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,241,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bộ dụng cụ thí nghiệm thu năng lượng ánh sáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 423,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ánh sáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 198,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về nam châm vĩnh cửu |
1 | Bộ | Việt Nam | 149,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bộ dụng cụ chế tạo nam châm |
1 | Bộ | Việt Nam | 966,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Bộ thí nghiêm từ phổ |
1 | Bộ | Việt Nam | 181,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Bộ dụng cụ thí nghiệm quang hợp |
1 | Bộ | Việt Nam | 753,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Bộ dụng cụ thí nghiệm hô hấp tế bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 280,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Bộ dụng cụ chứng minh thân vận chuyển nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 712,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bộ thí nghiệm chứng minh lá thoát hơi nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 904,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Video mô tả ảnh hưởng của tốc độ trong an toàn giao thông. |
1 | Bộ | Việt Nam | 198,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Video mô tả độ cao và tần số âm thanh |
1 | Bộ | Việt Nam | 196,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Video về cảm ứng ở thực vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 197,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Video về tập tính ở động vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 197,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Video về sự sinh trưởng và phát triển ở thực vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 197,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Video về các vòng đời của động vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Video về giâm, chiết, ghép cây |
1 | Bộ | Việt Nam | 198,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Bộ vật liệu cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,393,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bộ dụng cụ cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,121,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bộ vật liệu điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,765,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bộ dụng cụ điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,786,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Mô hình trồng trọt công nghệ cao. |
1 | Tờ | Việt Nam | 29,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Quy trình trồng trọt |
1 | Tờ | Việt Nam | 29,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Một số vật nuôi đặc trưng theo vùng miền. |
1 | Tờ | Việt Nam | 29,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Một số loài thủy sản có giá trị kinh tế cao |
1 | Tờ | Việt Nam | 29,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Bộ dụng cụ giâm cành |
1 | Bộ | Việt Nam | 473,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Thiết bị đo nhiệt độ nước |
1 | Cái | Việt Nam | 1,877,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Đĩa đo độ trong của nước (đĩa Secchi) |
1 | Cái | Việt Nam | 139,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Thùng nhựa đựng nước |
1 | Cái | Việt Nam | 693,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Cờ lệnh thế thao |
3 | Chiếc | Việt Nam | 32,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Biển lật số |
1 | Bộ | Việt Nam | 717,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Bơm |
1 | Chiếc | Việt Nam | 356,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Bàn đạp xuất phát |
1 | Bộ | Việt Nam | 522,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Dây đích |
1 | Chiếc | Việt Nam | 147,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Ván dậm nhảy |
1 | Chiếc | Việt Nam | 1,603,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Dụng cụ xới cát |
1 | Chiếc | Việt Nam | 99,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Bàn trang san cát |
1 | Chiếc | Việt Nam | 348,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Quả bóng đá |
10 | Quả | Việt Nam | 208,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Cầu môn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14,315,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Quả cầu lông |
20 | Quả | Việt Nam | 18,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Vợt |
10 | Chiếc | Việt Nam | 229,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Cột, lưới |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,535,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Quả cầu đá |
30 | Quả | Việt Nam | 21,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Lô đồ họa (tranh in) |
4 | Cái | Việt Nam | 178,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Màu Goát (Gouache colour) |
2 | Hộp | Việt Nam | 866,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Đất nặn |
1 | Hộp | Việt Nam | 3,149,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
1 | Tờ | Việt Nam | 29,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật Việt Nam thời kì Tiền sử và Cổ đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 116,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì trung đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 116,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì trung đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 116,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Bộ thẻ về thiên tai, biển đổi khí hậu |
4 | Bộ | Việt Nam | 195,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Bộ tranh về các hoạt động thiện nguyện, nhân đạo |
4 | Bộ | Việt Nam | 51,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Bộ thẻ nghề truyền thống |
4 | Bộ | Việt Nam | 244,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Video về một số tình huống nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,187,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Video về Giao tiếp ứng xử |
1 | Bộ | Việt Nam | 590,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Video về một số hành vi giao tiếp ứng xử có văn hóa khi tham gia các hoạt động trong cộng đồng |
1 | Bộ | Việt Nam | 599,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Video về cảnh quan thiên nhiên Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,189,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Cân |
1 | Chiếc | Việt Nam | 1,482,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa |