Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3300101396 | 3300101396 |
THUA THIEN HUE BOOKS AND SCHOOL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
695.121.500 VND | 0 VND | 30 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400124465 | 0400124465 | CÔNG TY TNHH NHẬT LINH ĐÀ NẴNG | Contractor failed at the Technical Evaluation step |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ tranh minh họa hình ảnh một số truyện tiêu biểu |
1 | Bộ | Việt Nam | 58,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tranh mô hình hóa các yếu tố hình thức của văn bản nghị luận: mở bài, thân bài, kết bài; ý kiến, lí lẽ, bằng chứng |
1 | Bộ | Việt Nam | 58,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Sơ đồ mô hình một số kiểu văn bản có trong chương trình |
1 | Bộ | Việt Nam | 145,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ tranh về tình yêu thương con người |
1 | Bộ | Việt Nam | 273,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ tranh về thực hiện lối sống tiết kiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 110,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ tranh thể hiện các nhóm quyền trẻ em |
1 | Bộ | Việt Nam | 220,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Video/clip về tôn trọng sự thật |
1 | Bộ | Việt Nam | 199,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Video/clip về tình huống tự lập |
1 | Bộ | Việt Nam | 197,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Video/clip về tình huống giữ chữ tín |
1 | Bộ | Việt Nam | 198,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ dụng cụ thực hành tự nhận thức bản thân |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,712,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ dụng cụ cho HS thực hành ứng phó với các tình huống nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,299,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ dụng cụ thực hành tiết kiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 130,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Phim mô phỏng đời sống loài người thời nguyên thủy |
1 | Bộ | Việt Nam | 197,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Lược đồ thế giới cổ đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 330,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Lược đồ Đông Nam Á và các vương quốc cổ ở Đông Nam Á |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Lược đồ thể hiện Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Máy phát âm tần |
1 | Cái | Việt Nam | 985,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ thu nhận số liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 8,457,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cảm biến điện thế |
2 | Cái | Việt Nam | 2,021,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Nồi cơm điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 29,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bếp điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 29,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đèn điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 29,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Nồi cơm điện |
1 | Cái | Việt Nam | 989,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bếp điện |
1 | Cái | Việt Nam | 1,000,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bóng đèn các loại |
1 | Bộ | Việt Nam | 395,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Quạt điện |
1 | Cái | Việt Nam | 996,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bộ dụng cụ chế biến món ăn không sử dụng nhiệt. |
2 | Bộ | Việt Nam | 883,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn. |
2 | Bộ | Việt Nam | 217,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Xylophone |
1 | Cái | Việt Nam | 1,495,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Electric keyboard (đàn phím điện tử) |
1 | Cái | Việt Nam | 17,282,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đèn chiếu sáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,737,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Giá để mẫu vẽ và dụng cụ học tập |
1 | Cái | Việt Nam | 4,094,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Mẫu vẽ |
1 | Bộ | Việt Nam | 816,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
40 | Cái | Việt Nam | 356,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bảng vẽ |
40 | Cái | Việt Nam | 360,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bút lông |
40 | Bộ | Việt Nam | 100,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bảng pha màu |
40 | Cái | Việt Nam | 58,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ống rửa bút |
40 | Cái | Việt Nam | 109,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Màu Goát (Gouache colour) |
36 | Hộp | Việt Nam | 879,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ đựng thiết bị |
2 | Chiếc | Việt Nam | 8,373,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,516,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Video/clip/ phim tư liệu về Văn học dân gian Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 399,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ văn của Chủ tịch Hồ Chí Minh |
1 | Bộ | Việt Nam | 592,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
1 | Bộ | Việt Nam | 398,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Tuân |
1 | Bộ | Việt Nam | 395,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
1 | Bộ | Việt Nam | 218,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,231,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
1 | bộ | Việt Nam | 60,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
1 | Bộ | Việt Nam | 60,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
1 | Bộ | Việt Nam | 522,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Phần mềm toán học |
2 | Bộ | Việt Nam | 7,842,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Phần mềm toán học |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,886,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | Bộ | Việt Nam | 15,563,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,755,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ tranh về truyền thống gia đình, dòng họ |
1 | Bộ | Việt Nam | 165,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tranh về truyền thống quê hương |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tranh về việc học tập tự giác tích cực của HS |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tranh về cách ứng phó với tình huống căng thẳng |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tranh về phòng chống bạo lực học đường |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Tranh thể hiện hoạt động quản lí tiền của HS |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tranh về tệ nạn xã hội |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Lược đồ thể hiện một số cuộc phát kiến địa lý, thế kỉ XV, XVI |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Phim tư liệu về Văn hóa Phục hưng |
1 | Bộ | Việt Nam | 198,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Phim tài liệu về một số thành tựu văn hóa tiểu biểu của Trung Quốc từ thế kỉ VII đến giữa thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Việt Nam | 199,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Lược đồ Đông Nam Á và quốc gia ở Đông Nam Á |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Phim tài liệu giới thiệu về Luang Prabang và về vương quốc Lan Xang |
1 | Bộ | Việt Nam | 396,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Phim tài liệu thể hiện một số cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam trong thời gian từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XVI |
1 | Bộ | Việt Nam | 592,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,491,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Quả địa cầu hành chính |
1 | quả | Việt Nam | 285,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Quả địa cầu tự nhiên |
1 | quả | Việt Nam | 285,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | La bàn |
1 | chiếc | Việt Nam | 80,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
1 | hộp | Việt Nam | 129,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
1 | chiếc | Việt Nam | 169,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Thảm thực vật ở dãy Andes |
2 | Tờ | Việt Nam | 28,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bản đồ các nước châu Âu |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bản đồ tự nhiên châu Âu |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bản đồ các nước châu Á |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bản đồ tự nhiên châu Á |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bản đồ các nước châu Phi |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bản đồ tự nhiên châu Phi |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bản đồ các nước châu Mỹ |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bản đồ tự nhiên châu Mỹ |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bản đồ các nước châu Đại Dương |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bản đồ tự nhiên châu Đại Dương |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bản đồ tự nhiên châu Nam Cực |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Kịch bản tác động của biến đổi khí hậu tới thiên nhiên châu Nam Cực |
1 | Bộ | Việt Nam | 199,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ GV |
1 | Bộ | Việt Nam | 6,709,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Biến áp nguồn |
2 | Cái | Việt Nam | 1,795,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ giá thí nghiệm |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,478,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Kính lúp |
2 | Cái | Việt Nam | 99,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bảng thép |
2 | Cái | Việt Nam | 326,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Quả kim loại |
2 | Hộp | Việt Nam | 265,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Đồng hồ đo điện đa năng |
2 | Cái | Việt Nam | 514,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Dây nối |
2 | Bộ | Việt Nam | 328,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Dây điện trở |
2 | Dây | Việt Nam | 94,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Giá quang học |
1 | Cái | Việt Nam | 442,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Cổng quang |
2 | Cái | Việt Nam | 109,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Cảm biến dòng điện |
2 | Cái | Việt Nam | 1,886,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Cảm biến nhiệt độ |
2 | Cái | Việt Nam | 1,885,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Đồng hồ bấm giây |
2 | Cái | Việt Nam | 331,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bộ lực kế |
2 | Bộ | Việt Nam | 86,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Cốc đốt |
2 | Cái | Việt Nam | 105,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ thanh nam châm |
2 | Cái | Việt Nam | 162,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Biến trở con chạy |
2 | Cái | Việt Nam | 260,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Ampe kế một chiều |
2 | Cái | Việt Nam | 209,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Vôn kế một chiều |
2 | Cái | Việt Nam | 208,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Nguồn sáng |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,022,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bút thử điện thông mạch |
2 | Cái | Việt Nam | 42,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Nhiệt kế (lỏng) |
2 | Cái | Việt Nam | 40,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Thấu kính hội tụ |
2 | Cái | Việt Nam | 273,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Thấu kính phân kì |
2 | Cái | Việt Nam | 137,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Giá để ống nghiệm |
2 | Cái | Việt Nam | 35,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Đèn cồn |
2 | Cái | Việt Nam | 64,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Lưới thép tản nhiệt |
2 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Găng tay cao su |
40 | Đôi | Việt Nam | 25,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Áo choàng |
40 | Cái | Việt Nam | 119,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Kính bảo hộ |
45 | Cái | Việt Nam | 65,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Chổi rửa ống nghiệm |
2 | Cối | Việt Nam | 16,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
2 | Cái | Việt Nam | 228,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bình chia độ |
2 | Cái | Việt Nam | 108,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Cốc thủy tinh loại 250 ml |
2 | Cái | Việt Nam | 49,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Cốc thủy tinh 100 ml |
2 | Cái | Việt Nam | 38,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Chậu thủy tinh |
2 | Cái | Việt Nam | 109,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Ống nghiệm |
7 | Cái | Việt Nam | 4,500 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Ống đong hình trụ 100 ml |
2 | Cái | Việt Nam | 59,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bình tam giác 250ml |
2 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bình tam giác 100ml |
2 | Cái | Việt Nam | 39,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
2 | Bộ | Việt Nam | 33,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
2 | Bộ | Việt Nam | 57,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bát sứ |
2 | Cái | Việt Nam | 27,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
2 | Bộ | Việt Nam | 173,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Thìa xúc hóa chất |
2 | Cái | Việt Nam | 9,500 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Đũa thủy tinh |
2 | Cái | Việt Nam | 10,500 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
2 | Cái | Việt Nam | 9,500 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Cân điện tử |
5 | Cái | Việt Nam | 572,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Giấy lọc |
2 | Hộp | Việt Nam | 70,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Nhiệt kế y tế |
5 | Cái | Việt Nam | 45,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Kính hiển vi |
5 | Cái | Việt Nam | 6,257,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Kẹp ống nghiệm |
10 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bộ học liệu đỉện tử, mô phỏng hỗ trợ dạy học môn Khoa học tự nhiên. |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,761,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bột lưu huỳnh (S) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 152,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Iodine (I2) - 5gr |
1 | chai | Việt Nam | 115,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Dung dịch nước bromine (Bn2) - 50ml |
1 | chai | Việt Nam | 140,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Đồng phoi bào (Cu) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 154,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bột sắt - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 146,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Đinh sắt (Fe) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 28,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Zn (viên) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 130,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Sodium (Na) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 286,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Magnesium (Mg) dạng mảnh - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 579,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Cuper (II) oxide (CuO) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 228,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Đá vôi cục - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 51,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Manganese (II) oxide (MnO2) - 10gr |
1 | chai | Việt Nam | 63,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Sodium hydroxide (NaOH) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 48,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Copper sulfate (CuSO4) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 69,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Hydrochloric acid (HCl) 37% - 500ml |
1 | chai | Việt Nam | 64,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn - 10gr |
1 | chai | Việt Nam | 48,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Barichloride (BaCl2) rắn - 10gr |
1 | chai | Việt Nam | 46,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 39,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 49,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Nến (Parafin) rắn - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 42,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Giấy phenolphthalein - 02 hộp |
1 | hộp | Việt Nam | 60,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Cồn đốt - 2000ml |
1 | chai | Việt Nam | 119,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Nước cất - 1000ml |
1 | chai | Việt Nam | 24,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Al (Bột) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 156,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Kali permanganat (KMnO4) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 58,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Kali chlorrat (KClO3) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 118,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Calcium oxide (CaO) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 86,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Thiết bị “bắn tốc độ” |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Tranh mô tả ảnh hưởng của tốc độ trong an toàn giao thông. |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Từ trường của Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Trao đồi chất ở động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Vận chuyển các chất ở người |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Vòng đời của động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Các hình thức sinh sản vô tính ở động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Sinh sản hữu tính ở thực vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Thiết bị đo tốc độ |
1 | Bộ | Việt Nam | 266,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tạo âm thanh |
1 | Bộ | Việt Nam | 697,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,223,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bộ dụng cụ thí nghiệm thu năng lượng ánh sáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 426,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ánh sáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 199,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về nam châm vĩnh cửu |
1 | Bộ | Việt Nam | 151,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Bộ dụng cụ chế tạo nam châm |
1 | Bộ | Việt Nam | 969,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bộ thí nghiêm từ phổ |
1 | Bộ | Việt Nam | 180,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bộ dụng cụ thí nghiệm quang hợp |
2 | Bộ | Việt Nam | 756,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bộ dụng cụ thí nghiệm hô hấp tế bào |
2 | Bộ | Việt Nam | 283,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Bộ dụng cụ chứng minh thân vận chuyển nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 720,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Bộ thí nghiệm chứng minh lá thoát hơi nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 903,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Phần mềm mô phỏng 3D về mô hình nguyên tử của Riitherford- Bohr |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,767,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Phần mềm mô phỏng 3D: Mô hình một số mẫu đơn chất và hợp chất |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,836,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Video mô tả ảnh hưởng của tốc độ trong an toàn giao thông. |
1 | Bộ | Việt Nam | 197,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Video mô tả độ cao và tần số âm thanh |
1 | Bộ | Việt Nam | 197,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Phần mềm 3D mô phỏng cách âm thanh truyền đi trong các môi truờng khác nhau. |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,805,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Phần mềm 3D mô phỏng sự phản xạ. |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,846,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Phần mềm 3D mô phỏng từ trường Trái Đất |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,745,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Phần mềm 3D từ phổ, đường sức từ của nam châm |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,785,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Phần mềm 3D mô phỏng con đường trao đổi nước ở thực vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,862,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Video về cảm ứng ở thực vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 199,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Video về tập tính ở động vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 197,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Video về sự sinh trưởng và phát triển ở thực vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 197,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Video về các vòng đời của động vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 199,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Video về giâm, chiết, ghép cây |
1 | Bộ | Việt Nam | 198,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Bộ vật liệu cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,387,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Bộ dụng cụ cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,141,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,744,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Bộ vật liệu điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,709,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Bộ dụng cụ điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,780,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
1 | Bộ | Việt Nam | 6,083,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Biến áp nguồn |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,796,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Găng tay bảo hộ lao động |
40 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Kính bảo hộ |
40 | Cái | Việt Nam | 65,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Mô hình trồng trọt công nghệ cao. |
1 | Tờ | Việt Nam | 29,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Quy trình trồng trọt |
1 | Tờ | Việt Nam | 29,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Một số vật nuôi đặc trưng theo vùng miền. |
1 | Tờ | Việt Nam | 29,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Một số loài thủy sản có giá trị kinh tế cao |
1 | Tờ | Việt Nam | 29,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Bộ dụng cụ giâm cành |
2 | Bộ | Việt Nam | 471,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Thiết bị đo nhiệt độ nước |
2 | Cái | Việt Nam | 1,906,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Đĩa đo độ trong của nước (đĩa Secchi) |
1 | Cái | Việt Nam | 138,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Thùng nhựa đựng nước |
1 | Cái | Việt Nam | 699,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Máy hút bụi |
1 | Cái | Việt Nam | 3,666,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Còi |
1 | Chiếc | Việt Nam | 6,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Thước dây |
1 | Chiếc | Việt Nam | 89,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Cờ lệnh thế thao |
2 | Chiếc | Việt Nam | 32,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Biển lật số |
1 | Bộ | Việt Nam | 713,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Bơm |
1 | Chiếc | Việt Nam | 354,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Dây nhảy cá nhân |
10 | Chiếc | Việt Nam | 25,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Dây nhảy tập thể |
1 | Chiếc | Việt Nam | 45,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Dây kéo co |
1 | Cuộn | Việt Nam | 1,555,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Xà đơn |
1 | Bộ | Việt Nam | 6,869,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Xà kép |
1 | Bộ | Việt Nam | 11,956,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Dây đích |
1 | Chiếc | Việt Nam | 149,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Ván dậm nhảy |
1 | Chiếc | Việt Nam | 1,591,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Dụng cụ xới cát |
1 | Chiếc | Việt Nam | 99,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Bàn trang san cát |
1 | Chiếc | Việt Nam | 347,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Quả bóng đá |
10 | Quả | Việt Nam | 209,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Cầu môn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14,481,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Quả cầu lông |
20 | Quả | Việt Nam | 18,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Vợt |
10 | Chiếc | Việt Nam | 230,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Bàn cờ, quân cờ |
5 | Bộ | Việt Nam | 297,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bàn và quân cờ treo tường |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,970,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Trống nhỏ |
2 | Bộ | Việt Nam | 160,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Song loan |
5 | Cái | Việt Nam | 36,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Thanh phách |
10 | Cặp | Việt Nam | 13,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Triangle |
2 | Bộ | Việt Nam | 85,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Tambourine |
2 | Cái | Việt Nam | 422,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Bells Instrument |
2 | Cái | Việt Nam | 160,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Maracas |
2 | Cặp | Việt Nam | 49,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Woodblock |
2 | Cái | Việt Nam | 197,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Kèn phím |
2 | Cái | Việt Nam | 937,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Recorder |
5 | Cái | Việt Nam | 94,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Ukulele |
1 | Cây | Việt Nam | 1,035,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Tủ / giá |
1 | Cái | Việt Nam | 8,377,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
10 | Cái | Việt Nam | 360,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Bảng vẽ |
10 | Cái | Việt Nam | 355,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Bút lông |
10 | Bộ | Việt Nam | 99,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Bảng pha màu |
10 | Cái | Việt Nam | 58,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Ống rửa bút |
10 | Cái | Việt Nam | 107,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Lô đồ họa (tranh in) |
8 | Cái | Việt Nam | 178,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Màu Goát (Gouache colour) |
10 | Hộp | Việt Nam | 863,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Đất nặn |
50 | Hộp | Việt Nam | 3,178,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
40 | Tờ | Việt Nam | 29,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật Việt Nam thời kì Tiền sử và Cổ đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 117,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì trung đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 116,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 6,333,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Bộ thẻ về thiên tai, biển đổi khí hậu |
2 | Bộ | Việt Nam | 196,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Bộ tranh về các hoạt động thiện nguyện, nhân đạo |
2 | Bộ | Việt Nam | 52,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Bộ thẻ nghề truyền thống |
2 | Bộ | Việt Nam | 245,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Video về một số tình huống nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,196,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Video về Giao tiếp ứng xử |
1 | Bộ | Việt Nam | 590,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Video về một số hành vi giao tiếp ứng xử có văn hóa khi tham gia các hoạt động trong cộng đồng |
1 | Bộ | Việt Nam | 600,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Video về cảnh quan thiên nhiên Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,158,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Video về một số nghề truyền thống điển hình ở một vài địa phương |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,940,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Bảng nhóm |
5 | Chiếc | Việt Nam | 39,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Giá để thiết bị |
1 | Chiếc | Việt Nam | 6,200,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Nam châm |
20 | Chiếc | Việt Nam | 4,200 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Nẹp treo tranh |
10 | Chiếc | Việt Nam | 58,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Giá treo tranh |
2 | Chiếc | Việt Nam | 893,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Thiết bị thu phát âm thanh |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,768,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Máy in |
1 | Cái | Việt Nam | 6,986,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Cân |
1 | Chiếc | Việt Nam | 1,479,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Nhiệt kế điện tử |
1 | Cái | Việt Nam | 1,670,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa |