Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Theo Báo cáo đánh giá E-HSDT
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5800439211 | 5800439211 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG MẠNH |
3.481.335.700 VND | 3.481.335.700 VND | 45 day | 45 ngày |
1 |
Bàn chuẩn bị |
BCB
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
2 |
Bàn ghế giáo viên |
BGV9
|
17 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,015,000 |
|
3 |
Bàn ghế học sinh THCS (loại 2 chỗ ngồi) |
BGHS10
|
200 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,364,000 |
|
4 |
Bàn ghế học sinh tiểu học (loại 2 chỗ ngồi) |
BGHS11
|
200 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,276,000 |
|
5 |
Bàn giáo viên |
BGV12
|
16 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
528,000 |
|
6 |
Bàn là và cầu là |
BL13
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,001,000 |
|
7 |
Bàn thí nghiệm thực hành Công nghệ (giáo viên) |
BTN14
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,475,000 |
|
8 |
Bàn thí nghiệm thực hành Công nghệ (học sinh) |
BTN15
|
40 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,650,000 |
|
9 |
Bàn thủ kho |
BTK16
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,475,000 |
|
10 |
Bàn tính học đếm |
BT17
|
35 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
176,000 |
|
11 |
Bảng chủ điểm |
BCĐ18
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,365,000 |
|
12 |
Bảng chun học toán |
BHT19
|
14 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
30,450 |
|
13 |
Bảng con |
BC20
|
130 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
17,850 |
|
14 |
Bảng điện thực hành (thùng 1) |
BĐ21
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
357,000 |
|
15 |
Bảng điện+bảng gỗ lắp MĐ (thùng 8) |
BĐT22
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,050,000 |
|
16 |
Bảng phấn từ mặt tôn |
BP23
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,362,500 |
|
17 |
Bảng quay 2 mặt |
BQ24
|
16 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,501,500 |
|
18 |
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru |
BĐ25
|
14 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
75,000 |
|
19 |
Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" |
BĐ26
|
14 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
75,000 |
|
20 |
Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" |
BĐ27
|
14 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
75,000 |
|
21 |
Băng/đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề |
BĐ28
|
7 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
400,000 |
|
22 |
Amper kế xoay chiều |
APK1
|
10 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
283,500 |
|
23 |
Ampli |
ALI2
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,665,000 |
|
24 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
BC3
|
80 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuậ |
Việt Nam
|
17,850 |
|
25 |
Bàn cho trẻ 24-36 tháng |
BC4
|
12 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuậ |
Việt Nam
|
440,000 |
|
26 |
Bàn cho trẻ 3-4 tuổi |
BC5
|
52 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
440,000 |
|
27 |
Bàn cho trẻ 4-5 tuổi |
BC6
|
45 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
440,000 |
|
28 |
Bàn cho trẻ 5-6 tuổi |
BC7
|
126 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
440,000 |
|
29 |
Băng/đĩa hình về Bác Hồ |
BĐ29
|
17 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
35,000 |
|
30 |
Băng/đĩa thơ ca, truyện kể |
BĐ30
|
14 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
35,000 |
|
31 |
Bập bênh |
BB31
|
4 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
598,500 |
|
32 |
Bập bênh đôi (bập bênh con ong) |
BB32
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,580,500 |
|
33 |
Bể chơi với cát và nước |
BB33
|
14 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,617,000 |
|
34 |
Biến thế nguồn phòng bộ môn |
BT34
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
23,373,000 |
|
35 |
Bình ủ nước + giá đỡ |
BUN35
|
16 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,785,000 |
|
36 |
Bộ thang vòng |
NT36
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,790,500 |
|
37 |
Bộ vận động leo núi sinh vật biển |
BVĐ37
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,961,500 |
|
38 |
Bộ âm ly loa hỗn hợp |
BVĐ38
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Chi na
|
3,300,000 |
|
39 |
Bộ ảnh về Bác Hồ |
BA39
|
7 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
21,000 |
|
40 |
Bộ bàn ghế giường tủ |
BBG40
|
4 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
315,000 |
|
41 |
Bộ băng đĩa bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ |
BBG41
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
75,000 |
|
42 |
Bộ băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật (1 đĩa/bộ) |
BĐ42
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
35,000 |
|
43 |
Bộ búa cọc |
BB43
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
59,850 |
|
44 |
Bộ chữ cái |
BB44
|
105 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
7,350 |
|
45 |
Bộ chữ số và số lượng |
BC45
|
45 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,250 |
|
46 |
Bộ chữ và số cô |
BC46
|
3 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
21,000 |
|
47 |
Bộ chun học toán |
BC47
|
18 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
30,450 |
|
48 |
Bô có nắp đậy |
BCN48
|
10 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
67,200 |
|
49 |
Bộ con rối (kể chuyện nhà trẻ) |
BC49
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,688,000 |
|
50 |
Bộ côn trùng |
BCT50
|
28 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
51 |
Bộ con vật nuôi trong gia đình |
BCV51
|
4 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
52 |
Bộ con vật sống dưới nước |
BCV52
|
18 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
53 |
Bộ con vật sống trong rừng |
BCV53
|
32 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
54 |
Bộ DC sửa chữa xe đạp |
BDC54
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,924,500 |
|
55 |
Bộ DC trồng cây ăn quả |
BDC55
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
273,000 |
|
56 |
Bộ đĩa DVD giáo dục phát triển vận động cho trẻ trong trường mầm non |
BĐ56
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
441,000 |
|
57 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
BDD57
|
18 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
58 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
BDD58
|
18 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
59 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
BDD59
|
18 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
60 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
BDD60
|
18 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
61 |
Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống |
BĐC61
|
14 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
62 |
Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
BĐC62
|
14 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
262,500 |
|
63 |
Bộ đồ chơi gia đình |
BĐC63
|
3 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
262,500 |
|
64 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
BĐC64
|
27 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
65 |
Bộ đồ chơi nhà bếp |
BĐC65
|
14 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
66 |
Bộ động vật biển |
BĐV66
|
14 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
67 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
BĐV67
|
28 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
68 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
BBS68
|
32 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
69 |
Bộ dụng cụ lao động |
BDC69
|
14 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
67,200 |
|
70 |
Bộ ghép hình hoa |
BĐV70
|
23 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
262,500 |
|
71 |
Bộ hình học phẳng |
BHL71
|
60 |
Túi |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
17,850 |
|
72 |
Bộ hình khối |
BHK72
|
35 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
73 |
Bộ hình phẳng |
BHP73
|
45 |
Túi |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
17,850 |
|
74 |
Bộ làm quen với toán |
BLQ74
|
175 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
67,200 |
|
75 |
Bộ lắp ghép |
BLG75
|
20 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
178,500 |
|
76 |
Bộ lắp ráp kỹ thuật |
BLR76
|
25 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
535,500 |
|
77 |
Bộ lắp ráp nút tròn |
BLR77
|
9 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
67,200 |
|
78 |
Bộ lắp ráp xe lửa |
BLR78
|
17 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
178,500 |
|
79 |
Bộ luồn hạt |
BLH79
|
29 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
346,500 |
|
80 |
Bộ mẫu vải (vải, phụ liệu may, cổ áo) |
BMV80
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,974,000 |
|
81 |
Bộ nhận biết hình phẳng |
BNB81
|
70 |
Túi |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
17,850 |
|
82 |
Bộ que tính |
BQT82
|
70 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,200 |
|
83 |
Bộ rau, củ, quả |
BRCQ83
|
6 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
168,000 |
|
84 |
Bộ sa bàn giao thông |
BSB84
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
714,000 |
|
85 |
Bộ sách nhận biết, tập nói |
BS85
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
40,950 |
|
86 |
Bộ thang xếp ngũ sắc |
BT86
|
3 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
12,411,000 |
|
87 |
Bộ trang phục Bác sỹ |
BTPBS87
|
17 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
88 |
Bộ trang phục Bộ đội |
BĐ88
|
17 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
346,500 |
|
89 |
Bộ trang phục Công an |
BTPCA89
|
17 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
346,500 |
|
90 |
Bộ trang phục công nhân |
BTPCN90
|
14 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
262,500 |
|
91 |
Bộ trang phục nấu ăn |
BTP91
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
92 |
Bộ tranh cảnh báo |
BT92
|
3 |
Tờ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
30,450 |
|
93 |
Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề |
BT93
|
14 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
262,500 |
|
94 |
Bộ tranh MG 4-5 tuổi theo chủ đề |
BT94
|
6 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
262,500 |
|
95 |
Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi |
BT95
|
4 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
262,500 |
|
96 |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
BT96
|
14 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
262,500 |
|
97 |
Bộ tranh minh họa thơ MG 4- 5 tuổi |
BT97
|
6 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
262,500 |
|
98 |
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
BT98
|
4 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
262,500 |
|
99 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi |
BT99
|
6 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
262,500 |
|
100 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
BT100
|
14 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
262,500 |
|
101 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi |
BT101
|
4 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
262,500 |
|
102 |
Bộ tranh truyện nhà trẻ |
BT102
|
4 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
262,500 |
|
103 |
Bộ vận động đa năng (Thang leo - Cầu trượt - Ống chui) |
BVĐ 103
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
53,539,500 |
|
104 |
Bộ vận động thăng bằng |
BVĐ 104
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
7,990,500 |
|
105 |
Bộ vận động thăng bằng 12 chi tiết |
BVĐ105
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
8,956,500 |
|
106 |
Bộ vòng tháp |
BVT106
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
33,600 |
|
107 |
Bộ xâu dây |
BXD107
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
66,150 |
|
108 |
Bộ xâu dây tạo hình |
BXD108
|
30 |
Hộp |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
66,150 |
|
109 |
Bộ xâu hạt |
BXD109
|
20 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
16,800 |
|
110 |
Bộ xây dựng |
BXD110
|
9 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
346,500 |
|
111 |
Bộ xây dựng trên xe |
BXD111
|
4 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
168,000 |
|
112 |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
BXH112
|
21 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
262,500 |
|
113 |
Bộ xếp hình trên xe |
BXD113
|
24 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
262,500 |
|
114 |
Bộ xếp hình xây dựng |
BXH114
|
28 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
346,500 |
|
115 |
Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
BXH115
|
3 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
346,500 |
|
116 |
Bóng các loại |
B-116
|
112 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
147,000 |
|
117 |
Bóng nhỏ |
B-117
|
130 |
Quả |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,250 |
|
118 |
Bóng to |
B3B118
|
40 |
Quả |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
7,350 |
|
119 |
Búa 3 bi 2 tầng |
B3B119
|
4 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
102,900 |
|
120 |
Bục bật sâu |
BBS120
|
4 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
346,500 |
|
121 |
Bục bước địa hình |
BBĐH121
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,289,000 |
|
122 |
Bục sân khấu lắp ráp |
BSK122
|
46 |
Tấm |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
483,000 |
|
123 |
Bụi hoa |
BH123
|
4 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
189,000 |
|
124 |
Búp bê bé gái |
BBBG124
|
39 |
Con |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
136,500 |
|
125 |
Búp bê bé trai |
BBBT125
|
46 |
Con |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
136,500 |
|
126 |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
BS126
|
100 |
Hộp |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
9,450 |
|
127 |
Các con vật kéo dây có khớp |
CCVKDCK17
|
6 |
Con |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
115,500 |
|
128 |
Các khối hình học |
CKHH128
|
30 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
129 |
Cảm biến khoảng cách |
CBKC129
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
ISRAEL
|
10,527,000 |
|
130 |
Cảm biến lực |
CCBL130
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
ISRAEL
|
13,090,000 |
|
131 |
Cảm biến nhiệt độ |
CBNĐ131
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
ISRAEL
|
10,527,000 |
|
132 |
Cân chia vạch |
CCV132
|
7 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
133 |
Cân thăng bằng |
CTB133
|
6 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
134 |
Cánh gà sân khấu |
CGSK134
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,417,500 |
|
135 |
Cây xanh sân khấu |
CXSK135
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
703,500 |
|
136 |
Chậu nhựa |
CN136
|
32 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
82,950 |
|
137 |
Cốc uống nước |
CUN137
|
485 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
16,800 |
|
138 |
Con rối |
CR138
|
7 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,688,000 |
|
139 |
Cổng chui |
CC139
|
70 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
140 |
Công tơ điện |
CTĐ140
|
10 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
472,500 |
|
141 |
Cột ném bóng |
CNB141
|
32 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
346,500 |
|
142 |
Cung chui gỗ |
CCG142
|
4 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
714,000 |
|
143 |
Đàn organ |
DOG143
|
14 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
11,495,000 |
|
144 |
Đàn organ (GV và học sinh dùng chung) |
DOG144
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
11,495,000 |
|
145 |
Dàn tủ trang phục và vật dụng âm nhạc ( 3 cái ghép lại) |
DTTP145
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
10,428,000 |
|
146 |
Đất nặn |
ĐN146
|
115 |
Hộp |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
21,000 |
|
147 |
Dây thừng |
DT147
|
21 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
148 |
Đồ chơi Bowling |
ĐCBW148
|
35 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
136,500 |
|
149 |
Đồ chơi các loại rau, củ, quả |
ĐRCQ149
|
4 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
150 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
ĐPTGT150
|
28 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
151 |
Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
ĐBD151
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
147,000 |
|
152 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
DDCS152
|
21 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
21,000 |
|
153 |
Đồ chơi nhồi bông |
ĐCNB153
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
220,500 |
|
154 |
Đồ chơi với cát |
ĐCC154
|
4 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
115,500 |
|
155 |
Doanh trại bộ đội |
DTBĐ155
|
14 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
67,200 |
|
156 |
Domino chữ cái và số |
Dimino156
|
70 |
Hộp |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
49,350 |
|
157 |
Đomino học toán |
Dimino157
|
15 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
30,450 |
|
158 |
Đồng hồ học số học hình |
ĐH158
|
8 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
178,500 |
|
159 |
Đồng hồ học số, học hình |
ĐH159
|
14 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
178,500 |
|
160 |
Đồng hồ lắp ráp |
ĐH160
|
9 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
105,000 |
|
161 |
Đồng hồ vạn năng |
ĐH161
|
10 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
588,000 |
|
162 |
Đu quay mâm không ray (Đu quay thỏ ngọc) |
ĐQ162
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
25,651,500 |
|
163 |
Dụng cụ âm nhạc |
DCAN163
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
5,827,500 |
|
164 |
Dụng cụ chạy bộ |
DCAN164
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
2,908,500 |
|
165 |
Dụng cụ đo, vẽ, cắt, là ) |
DCĐ165
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
346,500 |
|
166 |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
DCG166
|
97 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
105,000 |
|
167 |
Dụng cụ sửa điện-VLTH (thùng 6) |
DCSĐ167
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
4,830,000 |
|
168 |
Dụng cụ tập đi bộ |
DCTDB168
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
2,205,000 |
|
169 |
Gạch xây dựng |
GACH169
|
25 |
Thùng |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
451,500 |
|
170 |
Gậy thể dục cho giáo viên |
GTD170
|
6 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
13,650 |
|
171 |
Gậy thể dục nhỏ |
GTD171
|
310 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
9,450 |
|
172 |
Gậy thể dục to |
GTD172
|
26 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
13,650 |
|
173 |
Ghế băng thể dục |
GTD173
|
4 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
714,000 |
|
174 |
Ghế cho trẻ 24-36 tháng |
GT174
|
50 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
198,000 |
|
175 |
Ghế cho trẻ 3-4 tuổi |
GT175
|
104 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
198,000 |
|
176 |
Ghế cho trẻ 4-5 tuổi |
GT176
|
90 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
198,000 |
|
177 |
Ghế cho trẻ 5-6 tuổi |
GT177
|
252 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
198,000 |
|
178 |
Ghế giáo viên |
GGV178
|
32 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
374,000 |
|
179 |
Ghế xếp |
GX179
|
90 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
319,000 |
|
180 |
Ghép nút lớn |
GNL180
|
31 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
67,200 |
|
181 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
GĐC181
|
78 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
3,036,000 |
|
182 |
Giá để giày dép |
GDGD182
|
23 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
891,000 |
|
183 |
Giá ném bóng rổ |
GNBR183
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
1,585,500 |
|
184 |
Giá phơi khăn |
GPK184
|
16 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
715,000 |
|
185 |
Giường búp bê |
GBB185
|
4 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
199,500 |
|
186 |
Giường lưới |
GBB186
|
335 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
352,000 |
|
187 |
Hàng rào nhựa to |
HRN187
|
48 |
Chiếc |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
67,200 |
|
188 |
Hộp thả hình |
HTH188
|
22 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
262,500 |
|
189 |
Kệ để dụng cụ âm nhạc |
KAN189
|
2 |
cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
1,365,000 |
|
190 |
Kệ để gậy |
KĐG190
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
409,500 |
|
191 |
Kệ treo phòng chuẩn bị |
KTP191
|
4 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
1,650,000 |
|
192 |
Khối hình nhỏ |
KH192
|
16 |
Bộ |
16 Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
105,000 |
|
193 |
Khối hình to |
KH193
|
16 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
105,000 |
|
194 |
Khối mouse vận động |
KH194
|
3 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
5,239,500 |
|
195 |
Kính lúp |
KL195
|
42 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
13,650 |
|
196 |
Leo núi (Vách leo ngoài trời) |
LN196
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
20,643,000 |
|
197 |
Leo núi (Vách leo trong nhà) |
LN197
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
20,643,000 |
|
198 |
Lịch của bé |
LCB198
|
3 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
388,500 |
|
199 |
Lịch của trẻ |
LCB199
|
11 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
388,500 |
|
200 |
Lô tô các con vật |
LT200
|
30 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Vệt Nam
|
17,850 |
|
201 |
Lô tô các hoa |
LT201
|
30 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
17,850 |
|
202 |
Lô tô các loại quả |
LT202
|
30 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
17,850 |
|
203 |
Lô tô các phương tiện giao thông |
LT203
|
30 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
17,850 |
|
204 |
Lô tô dinh dưỡng |
LT204
|
18 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
17,850 |
|
205 |
Lô tô đồ vật |
LT205
|
100 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
17,850 |
|
206 |
Lô tô động vật |
LT206
|
100 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
17,850 |
|
207 |
Lô tô hình và số lượng |
LT207
|
45 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
17,850 |
|
208 |
Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản |
LT208
|
35 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
17,850 |
|
209 |
Lô tô phương tiện giao thông |
LT209
|
100 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
17,850 |
|
210 |
Lô tô thực vật |
LT210
|
100 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
17,850 |
|
211 |
Loa kéo điện |
LT211
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Korea
|
16,676,000 |
|
212 |
Lồng hộp tròn |
LHT212
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
13,650 |
|
213 |
Lồng hộp vuông |
LHV213
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
59,850 |
|
214 |
Mạch điện chiếu sáng (thùng 2) |
MĐCS214
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
703,500 |
|
215 |
Màu nước |
MN215
|
175 |
Hộp |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
63,000 |
|
216 |
Máy may chân chữ Z (Yanome) hoặc tương đương |
MMZ216
|
10 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,270,000 |
|
217 |
Máy tập xe đạp |
MTXĐ217
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,205,000 |
|
218 |
Máy thu vật thể đa phương tiện AVERVISION F17-8M hoặc tương đương |
MT218
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
14,377,000 |
|
219 |
MĐ 1 công tắc, 3 cực (thùng 5) |
MĐ219
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
703,500 |
|
220 |
MĐ 2 công tắc, 2 cực (thùng 3) |
MĐ220
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
703,500 |
|
221 |
MĐ đèn huỳnh quang (thùng 4) |
MĐ221
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
766,500 |
|
222 |
Micro không dây |
Micro222
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
3,828,000 |
|
223 |
Mô hình hàm răng |
MH223
|
38 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
105,000 |
|
224 |
Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
HA224
|
3 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
67,200 |
|
225 |
Nam châm |
NC225
|
42 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
17,850 |
|
226 |
Nguyên liệu để đan tết |
NC226
|
14 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
346,500 |
|
227 |
Nhà bóng |
ĐT227
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
37,401,000 |
|
228 |
Phách gõ |
NB228
|
20 |
Đôi |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
18,900 |
|
229 |
Phản (giường) nằm cho trẻ |
PG229
|
126 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
352,000 |
|
230 |
Phễu nhựa |
PG230
|
42 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
17,850 |
|
231 |
Sàn nhún |
PN
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,617,000 |
|
232 |
Thảm mouse trải trong phòng |
SN232
|
80 |
m2 |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
103,950 |
|
233 |
Thang leo (thang leo cầu trượt đa năng) |
Mouse233
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
14,196,000 |
|
234 |
Thang leo 03 lứa tuổi |
TL234
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
10,636,500 |
|
235 |
Thang leo 3 lứa tuổi (MG) |
TL235
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,326,000 |
|
236 |
Tháp dinh dưỡng |
TL236
|
7 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
21,000 |
|
237 |
Thiết bị điện -VLTH (thùng7) |
TDD237
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,320,500 |
|
238 |
Thiết bị xử lí dữ liệu và hiển thị kết quả thí nghiệm |
TB238
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
ISRAEL
|
24,827,000 |
|
239 |
Thú ném vòng |
TB239
|
4 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
808,500 |
|
240 |
Thú nhún hình con vật trong nhà |
TN240
|
10 |
Con |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
241,500 |
|
241 |
Thùng đựng nước có vòi |
TN241
|
16 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,428,000 |
|
242 |
Thùng đựng rác có nắp đậy |
TDR242
|
30 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
262,500 |
|
243 |
Ti vi màu |
TĐR243
|
16 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
10,362,000 |
|
244 |
Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
TV244
|
7 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
30,450 |
|
245 |
Tranh ảnh một số nghề phổ biến |
TA245
|
7 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
30,450 |
|
246 |
Tranh các con vật |
TA246
|
8 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
30,450 |
|
247 |
Tranh các loại hoa, quả, củ |
TA247
|
8 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
30,450 |
|
248 |
Tranh các phương tiện giao thông |
TA248
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
36,750 |
|
249 |
Tranh cảnh báo |
TA249
|
7 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
30,450 |
|
250 |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
TA250
|
6 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
36,750 |
|
251 |
Tranh động vật nuôi trong gia đình |
TA251
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
36,750 |
|
252 |
Tranh ghép các loại quả |
TA252
|
2 |
Bức |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
105,000 |
|
253 |
Tranh ghép con vật |
TA253
|
2 |
Bức |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
105,000 |
|
254 |
Tranh số lượng |
TA254
|
3 |
Tờ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
17,850 |
|
255 |
Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ |
TA255
|
6 |
Tờ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
30,450 |
|
256 |
Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
TA256
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
36,750 |
|
257 |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
TA257
|
7 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
21,000 |
|
258 |
Trống cơm |
TA258
|
10 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
67,200 |
|
259 |
Trống con |
TC259
|
20 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
67,200 |
|
260 |
Trống da |
TC260
|
4 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
67,200 |
|
261 |
Trụ để vòng 50 cm |
TĐ261
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
703,500 |
|
262 |
Tủ thuốc y tế treo tường |
TĐV262
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
341,000 |
|
263 |
Tủ (giá) ca, cốc |
TTYT263
|
16 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
803,000 |
|
264 |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ 4-5 tuổi |
TCC264
|
6 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
4,422,000 |
|
265 |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ 5-6 tuổi |
TCN265
|
14 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
8,250,000 |
|
266 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu |
TCN266
|
6 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
4,609,000 |
|
267 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu 4-5 |
TCMC267
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
4,609,000 |
|
268 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu 5-6 |
TCMC268
|
7 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
4,609,000 |
|
269 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
TCMC269
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
4,664,000 |
|
270 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ 3-4 tuổi |
TCN270
|
4 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
4,664,000 |
|
271 |
Tủ đựng dụng cụ |
TCN271
|
4 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
4,939,000 |
|
272 |
Tủ phòng bộ môn |
TDC272
|
4 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
4,114,000 |
|
273 |
Ván dốc thể dục |
TPBM273
|
4 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
1,365,000 |
|
274 |
Vận động leo núi 2 máng trượt |
VDTD274
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
17,587,500 |
|
275 |
Volt kế xoay chiều |
VĐLN275
|
10 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
286,000 |
|
276 |
Vòng thể dục cho giáo viên |
Volt276
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
30,450 |
|
277 |
Vòng thể dục nhỏ |
VTD277
|
310 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
17,850 |
|
278 |
Vòng thể dục to |
VTD278
|
26 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
30,450 |
|
279 |
Xắc xô |
VTD279
|
22 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
17,850 |
|
280 |
Xắc xô nhỏ |
XX280
|
20 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
17,850 |
|
281 |
Xắc xô to |
XX281
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
17,850 |
|
282 |
Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) 304 |
XX282
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
2,475,000 |
|
283 |
Xích đu (Xích đu 6 chỗ) |
XĐ283
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
8,116,500 |
|
284 |
Xích đu sàn lắc |
XĐ284
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
14,227,500 |
|
285 |
Xô nhựa 20 lít |
XĐ285
|
32 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
82,500 |
|
286 |
Xúc xắc |
XN286
|
12 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 –
Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
13,650 |
|
287 |
Bục bật sâu (4-5 tuổi) |
XX287
|
6 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
766,500 |
|
288 |
Ghế băng thể dục (4-5 tuổi) |
GBTD288
|
6 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
714,000 |
|
289 |
Xích đu sàn lắc I |
XD289
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
16,023,000 |