Equipment cost

        Watching
Tender ID
Views
110
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Equipment cost
Bidding method
Online bidding
Tender value
4.140.457.600 VND
Estimated price
4.140.457.600 VND
Completion date
14:43 23/10/2020
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
45 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Theo Báo cáo đánh giá E-HSDT

List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 5800439211 5800439211

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG MẠNH

3.481.335.700 VND 3.481.335.700 VND 45 day 45 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bàn chuẩn bị
BCB
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
3,300,000
2
Bàn ghế giáo viên
BGV9
17
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
4,015,000
3
Bàn ghế học sinh THCS (loại 2 chỗ ngồi)
BGHS10
200
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,364,000
4
Bàn ghế học sinh tiểu học (loại 2 chỗ ngồi)
BGHS11
200
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,276,000
5
Bàn giáo viên
BGV12
16
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
528,000
6
Bàn là và cầu là
BL13
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,001,000
7
Bàn thí nghiệm thực hành Công nghệ (giáo viên)
BTN14
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,475,000
8
Bàn thí nghiệm thực hành Công nghệ (học sinh)
BTN15
40
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,650,000
9
Bàn thủ kho
BTK16
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,475,000
10
Bàn tính học đếm
BT17
35
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
176,000
11
Bảng chủ điểm
BCĐ18
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,365,000
12
Bảng chun học toán
BHT19
14
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
30,450
13
Bảng con
BC20
130
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
17,850
14
Bảng điện thực hành (thùng 1)
BĐ21
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
357,000
15
Bảng điện+bảng gỗ lắp MĐ (thùng 8)
BĐT22
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,050,000
16
Bảng phấn từ mặt tôn
BP23
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,362,500
17
Bảng quay 2 mặt
BQ24
16
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,501,500
18
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru
BĐ25
14
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
75,000
19
Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh"
BĐ26
14
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
75,000
20
Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể"
BĐ27
14
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
75,000
21
Băng/đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề
BĐ28
7
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
400,000
22
Amper kế xoay chiều
APK1
10
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
283,500
23
Ampli
ALI2
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
5,665,000
24
Bàn chải đánh răng trẻ em
BC3
80
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuậ
Việt Nam
17,850
25
Bàn cho trẻ 24-36 tháng
BC4
12
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuậ
Việt Nam
440,000
26
Bàn cho trẻ 3-4 tuổi
BC5
52
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
440,000
27
Bàn cho trẻ 4-5 tuổi
BC6
45
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
440,000
28
Bàn cho trẻ 5-6 tuổi
BC7
126
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
440,000
29
Băng/đĩa hình về Bác Hồ
BĐ29
17
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
35,000
30
Băng/đĩa thơ ca, truyện kể
BĐ30
14
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
35,000
31
Bập bênh
BB31
4
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
598,500
32
Bập bênh đôi (bập bênh con ong)
BB32
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
3,580,500
33
Bể chơi với cát và nước
BB33
14
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,617,000
34
Biến thế nguồn phòng bộ môn
BT34
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
23,373,000
35
Bình ủ nước + giá đỡ
BUN35
16
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,785,000
36
Bộ thang vòng
NT36
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
3,790,500
37
Bộ vận động leo núi sinh vật biển
BVĐ37
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,961,500
38
Bộ âm ly loa hỗn hợp
BVĐ38
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Chi na
3,300,000
39
Bộ ảnh về Bác Hồ
BA39
7
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
21,000
40
Bộ bàn ghế giường tủ
BBG40
4
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
315,000
41
Bộ băng đĩa bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ
BBG41
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
75,000
42
Bộ băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật (1 đĩa/bộ)
BĐ42
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
35,000
43
Bộ búa cọc
BB43
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
59,850
44
Bộ chữ cái
BB44
105
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
7,350
45
Bộ chữ số và số lượng
BC45
45
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
5,250
46
Bộ chữ và số cô
BC46
3
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
21,000
47
Bộ chun học toán
BC47
18
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
30,450
48
Bô có nắp đậy
BCN48
10
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
67,200
49
Bộ con rối (kể chuyện nhà trẻ)
BC49
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,688,000
50
Bộ côn trùng
BCT50
28
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
51
Bộ con vật nuôi trong gia đình
BCV51
4
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
52
Bộ con vật sống dưới nước
BCV52
18
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
53
Bộ con vật sống trong rừng
BCV53
32
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
54
Bộ DC sửa chữa xe đạp
BDC54
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
4,924,500
55
Bộ DC trồng cây ăn quả
BDC55
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
273,000
56
Bộ đĩa DVD giáo dục phát triển vận động cho trẻ trong trường mầm non
BĐ56
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
441,000
57
Bộ dinh dưỡng 1
BDD57
18
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
58
Bộ dinh dưỡng 2
BDD58
18
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
59
Bộ dinh dưỡng 3
BDD59
18
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
60
Bộ dinh dưỡng 4
BDD60
18
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
61
Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống
BĐC61
14
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
62
Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình
BĐC62
14
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
262,500
63
Bộ đồ chơi gia đình
BĐC63
3
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
262,500
64
Bộ đồ chơi nấu ăn
BĐC64
27
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
65
Bộ đồ chơi nhà bếp
BĐC65
14
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
66
Bộ động vật biển
BĐV66
14
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
67
Bộ động vật nuôi trong gia đình
BĐV67
28
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
68
Bộ dụng cụ bác sĩ
BBS68
32
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
69
Bộ dụng cụ lao động
BDC69
14
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
67,200
70
Bộ ghép hình hoa
BĐV70
23
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
262,500
71
Bộ hình học phẳng
BHL71
60
Túi
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
17,850
72
Bộ hình khối
BHK72
35
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
73
Bộ hình phẳng
BHP73
45
Túi
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
17,850
74
Bộ làm quen với toán
BLQ74
175
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
67,200
75
Bộ lắp ghép
BLG75
20
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
178,500
76
Bộ lắp ráp kỹ thuật
BLR76
25
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
535,500
77
Bộ lắp ráp nút tròn
BLR77
9
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
67,200
78
Bộ lắp ráp xe lửa
BLR78
17
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
178,500
79
Bộ luồn hạt
BLH79
29
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
346,500
80
Bộ mẫu vải (vải, phụ liệu may, cổ áo)
BMV80
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,974,000
81
Bộ nhận biết hình phẳng
BNB81
70
Túi
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
17,850
82
Bộ que tính
BQT82
70
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
4,200
83
Bộ rau, củ, quả
BRCQ83
6
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
168,000
84
Bộ sa bàn giao thông
BSB84
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
714,000
85
Bộ sách nhận biết, tập nói
BS85
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
40,950
86
Bộ thang xếp ngũ sắc
BT86
3
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
12,411,000
87
Bộ trang phục Bác sỹ
BTPBS87
17
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
88
Bộ trang phục Bộ đội
BĐ88
17
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
346,500
89
Bộ trang phục Công an
BTPCA89
17
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
346,500
90
Bộ trang phục công nhân
BTPCN90
14
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
262,500
91
Bộ trang phục nấu ăn
BTP91
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
92
Bộ tranh cảnh báo
BT92
3
Tờ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
30,450
93
Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề
BT93
14
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
262,500
94
Bộ tranh MG 4-5 tuổi theo chủ đề
BT94
6
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
262,500
95
Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi
BT95
4
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
262,500
96
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi
BT96
14
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
262,500
97
Bộ tranh minh họa thơ MG 4- 5 tuổi
BT97
6
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
262,500
98
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ
BT98
4
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
262,500
99
Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi
BT99
6
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
262,500
100
Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi
BT100
14
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
262,500
101
Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi
BT101
4
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
262,500
102
Bộ tranh truyện nhà trẻ
BT102
4
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
262,500
103
Bộ vận động đa năng (Thang leo - Cầu trượt - Ống chui)
BVĐ 103
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
53,539,500
104
Bộ vận động thăng bằng
BVĐ 104
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
7,990,500
105
Bộ vận động thăng bằng 12 chi tiết
BVĐ105
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
8,956,500
106
Bộ vòng tháp
BVT106
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
33,600
107
Bộ xâu dây
BXD107
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
66,150
108
Bộ xâu dây tạo hình
BXD108
30
Hộp
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
66,150
109
Bộ xâu hạt
BXD109
20
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
16,800
110
Bộ xây dựng
BXD110
9
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
346,500
111
Bộ xây dựng trên xe
BXD111
4
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
168,000
112
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông
BXH112
21
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
262,500
113
Bộ xếp hình trên xe
BXD113
24
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
262,500
114
Bộ xếp hình xây dựng
BXH114
28
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
346,500
115
Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác
BXH115
3
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
346,500
116
Bóng các loại
B-116
112
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
147,000
117
Bóng nhỏ
B-117
130
Quả
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
5,250
118
Bóng to
B3B118
40
Quả
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
7,350
119
Búa 3 bi 2 tầng
B3B119
4
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
102,900
120
Bục bật sâu
BBS120
4
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
346,500
121
Bục bước địa hình
BBĐH121
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,289,000
122
Bục sân khấu lắp ráp
BSK122
46
Tấm
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
483,000
123
Bụi hoa
BH123
4
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
189,000
124
Búp bê bé gái
BBBG124
39
Con
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
136,500
125
Búp bê bé trai
BBBT125
46
Con
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
136,500
126
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu
BS126
100
Hộp
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
9,450
127
Các con vật kéo dây có khớp
CCVKDCK17
6
Con
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
115,500
128
Các khối hình học
CKHH128
30
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
129
Cảm biến khoảng cách
CBKC129
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
ISRAEL
10,527,000
130
Cảm biến lực
CCBL130
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
ISRAEL
13,090,000
131
Cảm biến nhiệt độ
CBNĐ131
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
ISRAEL
10,527,000
132
Cân chia vạch
CCV132
7
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
133
Cân thăng bằng
CTB133
6
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
134
Cánh gà sân khấu
CGSK134
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,417,500
135
Cây xanh sân khấu
CXSK135
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
703,500
136
Chậu nhựa
CN136
32
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
82,950
137
Cốc uống nước
CUN137
485
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
16,800
138
Con rối
CR138
7
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,688,000
139
Cổng chui
CC139
70
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
140
Công tơ điện
CTĐ140
10
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
472,500
141
Cột ném bóng
CNB141
32
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
346,500
142
Cung chui gỗ
CCG142
4
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
714,000
143
Đàn organ
DOG143
14
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
China
11,495,000
144
Đàn organ (GV và học sinh dùng chung)
DOG144
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
11,495,000
145
Dàn tủ trang phục và vật dụng âm nhạc ( 3 cái ghép lại)
DTTP145
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
10,428,000
146
Đất nặn
ĐN146
115
Hộp
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
21,000
147
Dây thừng
DT147
21
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
148
Đồ chơi Bowling
ĐCBW148
35
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
136,500
149
Đồ chơi các loại rau, củ, quả
ĐRCQ149
4
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
150
Đồ chơi các phương tiện giao thông
ĐPTGT150
28
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
151
Đồ chơi có bánh xe và dây kéo
ĐBD151
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
147,000
152
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây
DDCS152
21
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
21,000
153
Đồ chơi nhồi bông
ĐCNB153
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
220,500
154
Đồ chơi với cát
ĐCC154
4
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
115,500
155
Doanh trại bộ đội
DTBĐ155
14
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
67,200
156
Domino chữ cái và số
Dimino156
70
Hộp
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
49,350
157
Đomino học toán
Dimino157
15
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
30,450
158
Đồng hồ học số học hình
ĐH158
8
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
178,500
159
Đồng hồ học số, học hình
ĐH159
14
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
178,500
160
Đồng hồ lắp ráp
ĐH160
9
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
105,000
161
Đồng hồ vạn năng
ĐH161
10
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
588,000
162
Đu quay mâm không ray (Đu quay thỏ ngọc)
ĐQ162
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
25,651,500
163
Dụng cụ âm nhạc
DCAN163
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
5,827,500
164
Dụng cụ chạy bộ
DCAN164
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
2,908,500
165
Dụng cụ đo, vẽ, cắt, là )
DCĐ165
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
346,500
166
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp
DCG166
97
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
105,000
167
Dụng cụ sửa điện-VLTH (thùng 6)
DCSĐ167
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
4,830,000
168
Dụng cụ tập đi bộ
DCTDB168
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
2,205,000
169
Gạch xây dựng
GACH169
25
Thùng
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
451,500
170
Gậy thể dục cho giáo viên
GTD170
6
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
13,650
171
Gậy thể dục nhỏ
GTD171
310
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
9,450
172
Gậy thể dục to
GTD172
26
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
13,650
173
Ghế băng thể dục
GTD173
4
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
714,000
174
Ghế cho trẻ 24-36 tháng
GT174
50
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
198,000
175
Ghế cho trẻ 3-4 tuổi
GT175
104
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
198,000
176
Ghế cho trẻ 4-5 tuổi
GT176
90
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
198,000
177
Ghế cho trẻ 5-6 tuổi
GT177
252
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
198,000
178
Ghế giáo viên
GGV178
32
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
374,000
179
Ghế xếp
GX179
90
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
319,000
180
Ghép nút lớn
GNL180
31
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
67,200
181
Giá để đồ chơi và học liệu
GĐC181
78
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
3,036,000
182
Giá để giày dép
GDGD182
23
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
891,000
183
Giá ném bóng rổ
GNBR183
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
1,585,500
184
Giá phơi khăn
GPK184
16
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
715,000
185
Giường búp bê
GBB185
4
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
199,500
186
Giường lưới
GBB186
335
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
352,000
187
Hàng rào nhựa to
HRN187
48
Chiếc
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
67,200
188
Hộp thả hình
HTH188
22
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
262,500
189
Kệ để dụng cụ âm nhạc
KAN189
2
cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
1,365,000
190
Kệ để gậy
KĐG190
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
409,500
191
Kệ treo phòng chuẩn bị
KTP191
4
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
1,650,000
192
Khối hình nhỏ
KH192
16
Bộ
16 Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
105,000
193
Khối hình to
KH193
16
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
105,000
194
Khối mouse vận động
KH194
3
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
5,239,500
195
Kính lúp
KL195
42
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
13,650
196
Leo núi (Vách leo ngoài trời)
LN196
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
20,643,000
197
Leo núi (Vách leo trong nhà)
LN197
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
20,643,000
198
Lịch của bé
LCB198
3
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
388,500
199
Lịch của trẻ
LCB199
11
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
388,500
200
Lô tô các con vật
LT200
30
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Vệt Nam
17,850
201
Lô tô các hoa
LT201
30
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
17,850
202
Lô tô các loại quả
LT202
30
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
17,850
203
Lô tô các phương tiện giao thông
LT203
30
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
17,850
204
Lô tô dinh dưỡng
LT204
18
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
17,850
205
Lô tô đồ vật
LT205
100
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
17,850
206
Lô tô động vật
LT206
100
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
17,850
207
Lô tô hình và số lượng
LT207
45
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
17,850
208
Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản
LT208
35
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
17,850
209
Lô tô phương tiện giao thông
LT209
100
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
17,850
210
Lô tô thực vật
LT210
100
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
17,850
211
Loa kéo điện
LT211
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Korea
16,676,000
212
Lồng hộp tròn
LHT212
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
13,650
213
Lồng hộp vuông
LHV213
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
59,850
214
Mạch điện chiếu sáng (thùng 2)
MĐCS214
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
703,500
215
Màu nước
MN215
175
Hộp
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
63,000
216
Máy may chân chữ Z (Yanome) hoặc tương đương
MMZ216
10
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,270,000
217
Máy tập xe đạp
MTXĐ217
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,205,000
218
Máy thu vật thể đa phương tiện AVERVISION F17-8M hoặc tương đương
MT218
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
China
14,377,000
219
MĐ 1 công tắc, 3 cực (thùng 5)
MĐ219
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
703,500
220
MĐ 2 công tắc, 2 cực (thùng 3)
MĐ220
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
703,500
221
MĐ đèn huỳnh quang (thùng 4)
MĐ221
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
766,500
222
Micro không dây
Micro222
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
China
3,828,000
223
Mô hình hàm răng
MH223
38
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
105,000
224
Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh
HA224
3
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
67,200
225
Nam châm
NC225
42
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
17,850
226
Nguyên liệu để đan tết
NC226
14
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
346,500
227
Nhà bóng
ĐT227
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
37,401,000
228
Phách gõ
NB228
20
Đôi
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
18,900
229
Phản (giường) nằm cho trẻ
PG229
126
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
352,000
230
Phễu nhựa
PG230
42
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
17,850
231
Sàn nhún
PN
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,617,000
232
Thảm mouse trải trong phòng
SN232
80
m2
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
103,950
233
Thang leo (thang leo cầu trượt đa năng)
Mouse233
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
14,196,000
234
Thang leo 03 lứa tuổi
TL234
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
10,636,500
235
Thang leo 3 lứa tuổi (MG)
TL235
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
4,326,000
236
Tháp dinh dưỡng
TL236
7
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
21,000
237
Thiết bị điện -VLTH (thùng7)
TDD237
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,320,500
238
Thiết bị xử lí dữ liệu và hiển thị kết quả thí nghiệm
TB238
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
ISRAEL
24,827,000
239
Thú ném vòng
TB239
4
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
808,500
240
Thú nhún hình con vật trong nhà
TN240
10
Con
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
241,500
241
Thùng đựng nước có vòi
TN241
16
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,428,000
242
Thùng đựng rác có nắp đậy
TDR242
30
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
262,500
243
Ti vi màu
TĐR243
16
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
10,362,000
244
Tranh ảnh một số nghề nghiệp
TV244
7
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
30,450
245
Tranh ảnh một số nghề phổ biến
TA245
7
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
30,450
246
Tranh các con vật
TA246
8
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
30,450
247
Tranh các loại hoa, quả, củ
TA247
8
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
30,450
248
Tranh các phương tiện giao thông
TA248
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
36,750
249
Tranh cảnh báo
TA249
7
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
30,450
250
Tranh cảnh báo nguy hiểm
TA250
6
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
36,750
251
Tranh động vật nuôi trong gia đình
TA251
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
36,750
252
Tranh ghép các loại quả
TA252
2
Bức
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
105,000
253
Tranh ghép con vật
TA253
2
Bức
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
105,000
254
Tranh số lượng
TA254
3
Tờ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
17,850
255
Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ
TA255
6
Tờ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
30,450
256
Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa
TA256
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
36,750
257
Tranh, ảnh về Bác Hồ
TA257
7
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
21,000
258
Trống cơm
TA258
10
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
67,200
259
Trống con
TC259
20
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
67,200
260
Trống da
TC260
4
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
67,200
261
Trụ để vòng 50 cm
TĐ261
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
703,500
262
Tủ thuốc y tế treo tường
TĐV262
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
341,000
263
Tủ (giá) ca, cốc
TTYT263
16
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
803,000
264
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ 4-5 tuổi
TCC264
6
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
4,422,000
265
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ 5-6 tuổi
TCN265
14
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
8,250,000
266
Tủ đựng chăn, màn, chiếu
TCN266
6
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
4,609,000
267
Tủ đựng chăn, màn, chiếu 4-5
TCMC267
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
4,609,000
268
Tủ đựng chăn, màn, chiếu 5-6
TCMC268
7
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
4,609,000
269
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ
TCMC269
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
4,664,000
270
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ 3-4 tuổi
TCN270
4
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
4,664,000
271
Tủ đựng dụng cụ
TCN271
4
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
4,939,000
272
Tủ phòng bộ môn
TDC272
4
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
4,114,000
273
Ván dốc thể dục
TPBM273
4
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
1,365,000
274
Vận động leo núi 2 máng trượt
VDTD274
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
17,587,500
275
Volt kế xoay chiều
VĐLN275
10
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
286,000
276
Vòng thể dục cho giáo viên
Volt276
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
30,450
277
Vòng thể dục nhỏ
VTD277
310
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
17,850
278
Vòng thể dục to
VTD278
26
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
30,450
279
Xắc xô
VTD279
22
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
17,850
280
Xắc xô nhỏ
XX280
20
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
17,850
281
Xắc xô to
XX281
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
17,850
282
Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) 304
XX282
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
2,475,000
283
Xích đu (Xích đu 6 chỗ)
XĐ283
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
8,116,500
284
Xích đu sàn lắc
XĐ284
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
14,227,500
285
Xô nhựa 20 lít
XĐ285
32
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
82,500
286
Xúc xắc
XN286
12
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
13,650
287
Bục bật sâu (4-5 tuổi)
XX287
6
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
766,500
288
Ghế băng thể dục (4-5 tuổi)
GBTD288
6
Cái
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
714,000
289
Xích đu sàn lắc I
XD289
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 – Chương 5. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
16,023,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second