Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0401438746 | Liên danh nhà thầu Công ty TNHH TM và DV Thuận Thiên Vượng (TTV) và Công ty TNHH TM và DV Kỹ Thuật PCCC An Bảo Phát (ABP)(0401438746 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THUẬN THIÊN VƯỢNG,0401424510 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PCCC AN BẢO PHÁT) |
1.125.279.000 VND | 1.125.278.000 VND | 40 day |
1 |
Máy lạnh Inverter 1 HP |
GC-09IS32, CASPER
|
3 |
cái |
Theo thông số kỹ thuật quy định tại mục 2, chương V, Phần 2 của HSMT |
Thái Lan
|
6,998,000 |
|
2 |
Máy lạnh Inverter 1.5 HP |
GC-12IS32, CASPER
|
16 |
cái |
Theo thông số kỹ thuật quy định tại mục 2, chương V, Phần 2 của HSMT |
Thái Lan
|
8,282,000 |
|
3 |
Máy lạnh Inverter 2 HP |
GC-18IS32, CASPER
|
9 |
cái |
Theo thông số kỹ thuật quy định tại mục 2, chương V, Phần 2 của HSMT |
Thái Lan
|
14,509,000 |
|
4 |
Máy lạnh Inverter 2.5 HP |
GC-24IS32, CASPER
|
3 |
cái |
Theo thông số kỹ thuật quy định tại mục 2, chương V, Phần 2 của HSMT |
Thái Lan
|
17,976,000 |
|
5 |
Điều Hòa Âm Trần 24000Btu 1 Chiều Inverter |
FCFC71DVM/RZFC71DVM, Daikin
|
2 |
cái |
Theo thông số kỹ thuật quy định tại mục 2, chương V, Phần 2 của HSMT |
Thái Lan
|
38,764,000 |
|
6 |
Điều hòa Cassette 1 chiều |
FCNQ48MV1/RNQ48MY1, Daikin
|
2 |
cái |
Theo thông số kỹ thuật quy định tại mục 2, chương V, Phần 2 của HSMT |
Thái Lan
|
53,819,000 |
|
7 |
Máy bơm ly tâm |
PS80-500/550, Parolli
|
1 |
cái |
Theo thông số kỹ thuật quy định tại mục 2, chương V, Phần 2 của HSMT |
Việt Nam + Trung Quốc
|
126,253,000 |
|
8 |
Máy bơm bù áp trục đứng |
SCR 15-10, Shakti
|
1 |
cái |
Theo thông số kỹ thuật quy định tại mục 2, chương V, Phần 2 của HSMT |
Malaysia
|
78,466,000 |
|
9 |
Máy bơm điện trục ngang |
PST80-200/370, Parolli
|
1 |
cái |
Theo thông số kỹ thuật quy định tại mục 2, chương V, Phần 2 của HSMT |
Việt Nam
|
52,410,000 |
|
10 |
Trung tâm báo cháy 5 kênh |
RPP-EDW05B(JE), Hochiki
|
1 |
cái |
Theo thông số kỹ thuật quy định tại mục 2, chương V, Phần 2 của HSMT |
Nhật
|
13,930,000 |
|
11 |
Thiết bị chống sét lan truyền |
PNET1GB, APC Protectnet
|
1 |
cái |
Theo thông số kỹ thuật quy định tại mục 2, chương V, Phần 2 của HSMT |
Trung Quốc
|
1,009,000 |
|
12 |
Switch 24-port |
SG350-28P-K9-EU POE, Cisco
|
1 |
cái |
Theo thông số kỹ thuật quy định tại mục 2, chương V, Phần 2 của HSMT |
Trung Quốc
|
17,796,000 |
|
13 |
Switch 48-port |
WS-C2960+48TC-L, Cisco
|
2 |
cái |
Theo thông số kỹ thuật quy định tại mục 2, chương V, Phần 2 của HSMT |
Trung Quốc
|
21,311,000 |
|
14 |
Camera giám sát toàn cảnh 360 độ |
C6P CS-CV346-A0-7A3WFR, Ezviz
|
9 |
cái |
Theo thông số kỹ thuật quy định tại mục 2, chương V, Phần 2 của HSMT |
Trung Quốc
|
3,107,000 |
|
15 |
Đầu ghi hình HD-TVI 24 kênh |
DS-7324HQHI-K4, HikVision
|
1 |
cái |
Theo thông số kỹ thuật quy định tại mục 2, chương V, Phần 2 của HSMT |
Trung Quốc
|
16,808,000 |
|
16 |
Smart Tivi 32 inch |
UA32T4300, Samsung
|
1 |
cái |
Theo thông số kỹ thuật quy định tại mục 2, chương V, Phần 2 của HSMT |
Việt Nam
|
9,181,000 |
|
17 |
Bộ lưu điện UPS 5000VA |
SRT5KXLI, APC Smart-UPS
|
1 |
cái |
Theo thông số kỹ thuật quy định tại mục 2, chương V, Phần 2 của HSMT |
Philippines
|
63,530,000 |