Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0105574273 | 0105574273 | Công ty Cổ phần thiết bị giáo dục dạy nghề Việt Nam |
1.349.090.600 VND | 1.349.090.600 VND | 15 day | 15 ngày |
1 |
Máy ép quả |
- Mã hàng: Panasonic MJ-DJ01SRA
|
3 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
4,400,000 |
|
2 |
Máy bào đá |
- Mã hàng: Máy bào đá
|
3 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,486,000 |
|
3 |
Bình xịt kem |
- Mã hàng: Bình xịt kem
|
3 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
2,398,000 |
|
4 |
Ghế quầy bar |
- Mã hàng: Ghế quầy bar
|
5 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
5 |
Tủ đựng đồ inox |
- Mã hàng: Tủ đồ Inox 1
|
2 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
6 |
Máy xay bột nước |
- Mã hàng: Máy xay bột
|
3 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,985,000 |
|
7 |
Máy xay cầm tay |
- Mã hàng: G5200
|
3 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
3,960,000 |
|
8 |
Dàn nướng |
- Mã hàng: Dàn nướng
|
2 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,940,000 |
|
9 |
Máy kẹp nóng bánh mỳ |
- Mã hàng: Kẹp nóng bánh
|
2 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
5,500,000 |
|
10 |
Giá để dao thớt bằng inox 304 |
- Mã hàng: Giá để dao thớt
|
4 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
9,570,000 |
|
11 |
Cân điện tử |
- Mã hàng: M30
|
1 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Đài Loan
|
3,300,000 |
|
12 |
Đĩa xoay bánh ga tô |
- Mã hàng: Đĩa xoay bánh
|
2 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
13 |
Bộ khuôn bánh gato |
- Mã hàng: Khuôn bánh gato
|
3 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
9,790,000 |
|
14 |
Bộ khuôn bánh tart |
- Mã hàng: Khuôn bánh tart
|
3 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
9,790,000 |
|
15 |
Bộ khuôn dập hình các loại |
- Mã hàng: Khuôn dập
|
3 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
9,790,000 |
|
16 |
Khuôn bánh donut |
- Mã hàng: Khuôn dount
|
3 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
396,000 |
|
17 |
Khuôn bánh mỳ gối |
- Mã hàng: Khuôn bánh gối
|
3 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
880,000 |
|
18 |
Khuôn bánh mỳ dài |
- Mã hàng: Khuôn bánh mỳ
|
3 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,188,000 |
|
19 |
Khuôn bánh muffin |
- Mã hàng: Khuôn bánh muffin
|
3 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
990,000 |
|
20 |
Bộ tạo hình Mouse |
- Mã hàng: Tạo hình Mouse
|
3 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
759,000 |
|
21 |
Bộ tạo hình mẫu trên bánh kem |
- Mã hàng: Tạo hình bánh kem
|
3 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,188,000 |
|
22 |
Dụng cụ phết kem và chà láng bề mặt. |
- Mã hàng: Phết kem
|
3 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
198,000 |
|
23 |
Đót tạo hình |
- Mã hàng: Đót tạo hình
|
3 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
495,000 |
|
24 |
Bàn xoay |
- Mã hàng: Bàn xoay
|
2 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
25 |
Rây bột |
- Mã hàng: Rây bột
|
3 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
198,000 |
|
26 |
Vét bột |
- Mã hàng: Vét bột
|
3 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
99,000 |
|
27 |
Nhiệt kế |
- Mã hàng: TH600b
|
3 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
440,000 |
|
28 |
Ca đo lường |
- Mã hàng: Ca đo
|
6 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
198,000 |
|
29 |
Bình xịt nước |
- Mã hàng: Bình xịt
|
3 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
297,000 |
|
30 |
Xẻng lấy bánh |
- Mã hàng: Xẻng bánh
|
3 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
550,000 |
|
31 |
Con lăn cán bột inox |
- Mã hàng: Con lăn Inox
|
3 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
286,000 |
|
32 |
Con lăn cán bột gỗ |
- Mã hàng: Con lăn gỗ
|
3 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
286,000 |
|
33 |
Khuôn nướng hình chữ nhật |
- Mã hàng: Khuôn chữ nhật
|
3 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
396,000 |
|
34 |
Khuôn nướng vuông |
- Mã hàng: Khuôn vuông
|
3 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
396,000 |
|
35 |
Khay nướng chống dính |
- Mã hàng: Khuôn chống dính
|
3 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
495,000 |
|
36 |
Gương soi |
- Mã hàng: Gương soi
|
2 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
880,000 |
|
37 |
Bộ dĩa |
- Mã hàng: Bộ dĩa
|
1 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
8,800,000 |
|
38 |
Bộ Thìa |
- Mã hàng: Bộ thìa
|
1 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
9,900,000 |
|
39 |
Bình lắc |
- Mã hàng: Bình lắc
|
2 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
550,000 |
|
40 |
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm |
- Mã hàng: 184H
|
1 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
7,700,000 |
|
41 |
Máy đo hàm lượng độc tố |
- Mã hàng: SOEKS NUC 019 – 01
|
1 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nga
|
9,900,000 |
|
42 |
Giường đơn dùng cho thực hành |
- Mã hàng: Giường đơn
|
6 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,400,000 |
|
43 |
Giường đôi dùng cho thực hành |
- Mã hàng: Giường đôi
|
7 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
7,700,000 |
|
44 |
Táp đầu giường gỗ tự nhiên |
- Mã hàng: Táp đầu giường
|
8 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,410,000 |
|
45 |
Bảng điều khiển đầu giường điện tử |
- Mã hàng: ĐKKS4
|
8 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
8,800,000 |
|
46 |
Tủ quần áo |
- Mã hàng: Tủ áo
|
8 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
9,900,000 |
|
47 |
Bộ bàn trà, cà phê |
- Mã hàng: Bàn trà
|
8 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
48 |
Tủ lạnh mini |
- Mã hàng: Electrolux 85 lít
|
8 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
4,466,000 |
|
49 |
Đèn ngủ cạnh giường |
- Mã hàng: Đèn giường kiểu dáng sang trọng
|
8 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,410,000 |
|
50 |
Kệ để tivi |
- Mã hàng: Kệ tivi
|
8 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
8,800,000 |
|
51 |
Két an toàn điều khiển điện tử |
- Mã hàng: Hòa Phát - KS90-K1C1
|
8 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,930,000 |
|
52 |
Bộ chăn, ga, gối, ruột bông, khăn trang trí (cho giường đơn) |
- Mã hàng: Bộ ga gối giường đơn
|
6 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Everon- Hàn Quốc
|
8,800,000 |
|
53 |
Bộ chăn, ga, gối, ruột bông, khăn trang trí (cho giường đôi) |
- Mã hàng: Bộ ga gối giường đôi
|
7 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Everon- Hàn Quốc
|
9,900,000 |
|
54 |
Đệm giường đơn |
- Mã hàng: Đệm giường đơn
|
6 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Everon- Hàn Quốc
|
6,600,000 |
|
55 |
Đệm giường đôi |
- Mã hàng: Đệm giường đôi
|
7 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Everon- Hàn Quốc
|
7,700,000 |
|
56 |
Bộ bàn ghế làm việc trong phòng ngủ |
- Mã hàng: Bàn làm việc
|
8 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,820,000 |
|
57 |
Bộ bàn trang điểm |
- Mã hàng: Bàn trang điểm
|
8 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,820,000 |
|
58 |
Kệ để hành lý |
- Mã hàng: Kệ hành lý
|
8 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,410,000 |
|
59 |
Chảo Á |
- Mã hàng: Chảo Á
|
4 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
165,000 |
|
60 |
Chảo Âu F23 |
- Mã hàng: Chảo Âu F23
|
16 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
143,000 |
|
61 |
Chảo Âu F28 |
- Mã hàng: Chảo Âu F28
|
16 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
176,000 |
|
62 |
Xoong Inox |
- Mã hàng: Xoong Inox
|
16 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
484,000 |
|
63 |
Dao chặt Inox |
- Mã hàng: Dao chặt Inox
|
16 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
165,000 |
|
64 |
Dao chặt thép |
- Mã hàng: Dao chặt thép
|
4 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
99,000 |
|
65 |
Dao thái phở |
- Mã hàng: Dao thái phở
|
10 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
88,000 |
|
66 |
Dao thái nhỡ |
- Mã hàng: Dao thái nhỡ
|
20 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
55,000 |
|
67 |
Dao lọc gân |
- Mã hàng: Dao lọc gân
|
4 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
55,000 |
|
68 |
Dao lưỡi sóng |
- Mã hàng: Dao lưỡi sóng
|
12 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
27,500 |
|
69 |
Dao con |
- Mã hàng: Dao con
|
40 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
7,150 |
|
70 |
Dao tỉa |
- Mã hàng: Dao tỉa
|
40 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
33,000 |
|
71 |
Thớt màu |
- Mã hàng: Thớt màu
|
16 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
14,300 |
|
72 |
Nồi hấp |
- Mã hàng: Nồi hấp
|
6 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,397,000 |
|
73 |
Muôi thủng, muôi múc canh |
- Mã hàng: Bộ muôi
|
15 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
44,000 |
|
74 |
Đũa xào |
- Mã hàng: Đũa xào
|
10 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
14,300 |
|
75 |
Chao lỳ |
- Mã hàng: Chao lỳ
|
4 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
242,000 |
|
76 |
Lọc dầu |
- Mã hàng: Lọc dầu
|
4 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
85,800 |
|
77 |
Xoong Inox 15l |
- Mã hàng: Xoong 15l
|
4 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,287,000 |
|
78 |
Nạo củ quả đa năng bằng nhựa |
- Mã hàng: Nạo đa năng
|
16 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,600 |
|
79 |
Đá mài dao |
- Mã hàng: Đá mài
|
8 |
Bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
27,500 |
|
80 |
Rổ nhựa |
- Mã hàng: Rổ nhựa
|
30 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
27,500 |
|
81 |
Bát con |
- Mã hàng: Bát con
|
70 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
8,360 |
|
82 |
Bát phở |
- Mã hàng: Bát phở
|
20 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
21,450 |
|
83 |
Bát mắm |
- Mã hàng: Bát mắm
|
20 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,940 |
|
84 |
Chén hến |
- Mã hàng: Chén hến
|
20 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,500 |
|
85 |
Đĩa vuông |
- Mã hàng: Đĩa vuông
|
20 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
49,500 |
|
86 |
Đĩa sâu lòng |
- Mã hàng: Đĩa sâu lòng
|
20 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
35,200 |
|
87 |
Đĩa chữ nhật |
- Mã hàng: Đĩa chữ nhật
|
20 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
214,500 |
|
88 |
Cân điện tử |
- Mã hàng: Cân điện tử
|
4 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
148,500 |
|
89 |
Bếp nướng than hoa |
- Mã hàng: Bếp than hoa
|
2 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
214,500 |
|
90 |
Lò vi sóng |
-Mã hàng: R-31A2VN-S
|
1 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Sharp- Trung Quốc
|
2,255,000 |
|
91 |
Kéo |
- Mã hàng: Kéo
|
20 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
13,750 |
|
92 |
Kẹp gắp Inox |
- Mã hàng: Kẹp Inox
|
16 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
13,750 |
|
93 |
Bát tròn Inox |
- Mã hàng: Bát Inox
|
16 |
bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
176,000 |
|
94 |
Âu Inox |
- Mã hàng: Âu Inox
|
16 |
bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
239,800 |
|
95 |
Phới lồng |
- Mã hàng: Phới lồng
|
16 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
42,900 |
|
96 |
Thìa ăn chính |
- Mã hàng: Thìa ăn
|
10 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
7,370 |
|
97 |
Chày, cối |
- Mã hàng: Chày cối
|
6 |
bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
214,500 |
|
98 |
Búa dần |
- Mã hàng: Búa dần
|
2 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
27,500 |
|
99 |
Chày cán bột |
- Mã hàng: Chày cán bột
|
16 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
71,500 |
|
100 |
Bàn xào gỗ |
- Mã hàng: Bàn xào gỗ
|
16 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
36,300 |
|
101 |
Cân đồng hồ loại 5kg |
- Mã hàng: Cân 5kg
|
3 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
286,000 |
|
102 |
Máy say sinh tố |
- Mã hàng: PHILIPS HR2223
|
2 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
2,057,000 |
|
103 |
Khay INOX |
- Mã hàng: Khay Inox
|
20 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
71,500 |
|
104 |
Nạo sợi phoma |
- Mã hàng: Nạo sợi
|
6 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
22,000 |
|
105 |
Muôi xúp |
- Mã hàng: Muôi xúp
|
15 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
13,860 |
|
106 |
Khuôn tròn phỉ |
- Mã hàng: Khuôn phi tròn
|
6 |
bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
35,200 |
|
107 |
Phới xốt |
- Mã hàng: Phơi xốt
|
10 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
41,800 |
|
108 |
Lọc xốt |
- Mã hàng: Lọc xốt
|
10 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
35,200 |
|
109 |
Lọc dùng |
- Mã hàng: Lọc dùng
|
10 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
41,800 |
|
110 |
Máy đánh trứng cầm tay |
- Mã hàng: Máy đánh trứng
|
6 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
154,000 |
|
111 |
Phới nhựa silicon |
- Mã hàng: Phới silicon
|
16 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
36,300 |
|
112 |
Khuôn bánh tart |
- Mã hàng: Khuôn bánh tart
|
40 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
27,500 |
|
113 |
Khuôn bánh bông lan |
- Mã hàng: Khuôn bông lan
|
6 |
bộ |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
143,000 |
|
114 |
Khuôn bánh cup cake |
- Mã hàng: Khuôn cup cake
|
50 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,820 |
|
115 |
Chổi quét bánh |
- Mã hàng: Chổi quét bánh
|
8 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
39,600 |
|
116 |
Bình xịt nước |
- Mã hàng: Bình xịt
|
8 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
29,700 |
|
117 |
Khuôn bánh tôm |
- Mã hàng: Khuôn bánh tôm
|
20 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
27,500 |
|
118 |
Khuôn bánh gối |
- Mã hàng: Khuôn bánh gối
|
10 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
121,000 |
|
119 |
Xẻng xúc bánh |
- Mã hàng: Xẻng bánh
|
8 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
143,000 |
|
120 |
Quầy lễ tân |
- Mã hàng: Quầy lễ tân
|
3 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
9,460,000 |
|
121 |
Tủ để đồ INOX |
- Mã hàng: Tủ Inox
|
3 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
9,900,000 |
|
122 |
Giá để đồ INOX: |
- Mã hàng: Giá Inox
|
3 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
9,460,000 |
|
123 |
Xe đẩy 4 tầng |
- Mã hàng: Xe đẩy 4
|
3 |
cái |
Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
8,800,000 |