Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100981927 | 0100981927 |
TAN PHAT EQUIPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
405.000.000 VND | 405.000.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng keo đen |
10 | Cuộn | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hóa chất chống rỉ RP7 |
2 | Chai | Thái Lan | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dây điện đơn xanh |
60 | Mét | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dây điện đơn đỏ |
60 | Mét | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dây điện đơn đỏ vàng |
60 | Mét | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dây điện đơn 1,5mm xanh |
60 | Mét | Việt Nam | 12,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dây điện đơn 1,5mm đỏ |
60 | Mét | Việt Nam | 12,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dây điện đơn 1,5mm vàng |
60 | Mét | Việt Nam | 12,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dây điện đơn 1,5mm đen |
60 | Mét | Việt Nam | 12,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đầu Cos 2.5mm |
600 | Cái | Trung Quốc | 350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đầu Cos 1.5mm |
600 | Cái | Trung Quốc | 350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Nút nhấn kép 22mm 1NO, 1NC |
50 | Cái | Trung Quốc | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Contactor kép |
15 | Cái | Trung Quốc | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Rơ le thời gian 220V-10 giây/relay time + đế |
20 | Cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Rơ le trung gian 8 chân 220v 10A bao gồm đế |
20 | Cái | Trung Quốc | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Rơ le trung gian 8 chân 12v 10A bao gồm đế |
20 | Cái | Trung Quốc | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tủ điện (vỏ) |
5 | Cái | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dây mồi |
2 | Cuộn | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dây tiếp địa di động |
1 | Cuộn | Việt Nam | 715,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dây emay đồng 0,6mm |
50 | Kg | Việt Nam | 465,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dây emay đồng 0,45mm |
50 | Kg | Việt Nam | 465,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dây emay đồng 0,35 |
50 | Kg | Việt Nam | 465,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Pin 9V |
10 | Cục | Trung Quốc | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Pin 1.5V |
18 | Cục | Indonesia | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | IC 555 |
16 | Con | Trung Quốc | 3,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Quang trở |
32 | Con | Trung Quốc | 1,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | L7812 |
36 | Con | Trung Quốc | 5,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | C1815 |
30 | Con | Trung Quốc | 1,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | D468 |
55 | Con | Trung Quốc | 1,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | LM317 |
18 | Con | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Diode 1N4007 |
55 | Con | Trung Quốc | 550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Biến trở 100K |
18 | Con | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Điện trở 1K (Bịch 50c) |
100 | Con | Trung Quốc | 100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Điện trở 1K2 (Bịch 50c) |
100 | Con | Trung Quốc | 100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Điện trở 6.8K (Bịch 50c) |
100 | Con | Trung Quốc | 100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Điện trở 2.2K (Bịch 50c) |
100 | Con | Trung Quốc | 100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Điện trở 68K (Bịch 50c) |
100 | Con | Trung Quốc | 100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Điện trở 100K (Bịch 50c) |
100 | Con | Trung Quốc | 100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Rờ le 5 chân 12V-10A |
18 | Con | Trung Quốc | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Biến trở 1M |
18 | Con | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Chì hàn cuộn (500g) |
1 | Kg | Trung Quốc | 1,403,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Nhựa thông |
2 | Kg | Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | SCR 2P4M |
36 | Con | Trung Quốc | 6,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | BT137 |
36 | Con | Trung Quốc | 6,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tụ 1000µF |
36 | Con | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | IC 741 |
36 | Con | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Diode cầu |
36 | Con | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Diac |
36 | Con | Trung Quốc | 1,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Led đơn |
100 | Con | Trung Quốc | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cảm biến màu |
2 | Cái | Trung Quốc | 4,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đồng hồ VOM |
5 | Cái | Nhật Bản | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cảm biến áp suất nước Analog 4-20mA |
2 | Con | Ấn Độ | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cảm biến nhiệt độ PT100 3 dây |
3 | Con | Italy | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cảm biến áp suất nước Analog 0-10V |
2 | Con | Ấn Độ | 2,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tấm gỗ ép cao su 1200*2440mm |
5 | Tấm | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cảm biến điện dung E2K-X4ME1 phi 12 |
5 | Con | Nhật Bản | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Đầu bấm mạng RJ45 UTP |
3 | Hộp | Trung Quốc | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Chuột Logitech |
30 | Cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bàn phím Dell |
10 | Cái | Trung Quốc | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Nguồn máy tính Xigmatek X- POWER III 350W |
5 | Cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ chuyển mạch (Switch) |
3 | Cái | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | RAM ADATA XPG Hunter DDR3 PC 8G/1600 KINGMAX Renew (Box) |
10 | Cái | Trung Quốc | 1,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Phôi thép đặc C20 Ø 40 |
243 | Kg | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Dao phay ngón phi 20mm |
21 | Chiếc | Trung Quốc | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Dao tiện ngoài |
68 | Chiếc | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Dao tiện lỗ |
21 | Chiếc | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dao tiện lỗ |
40 | Chiếc | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Thanh thép gió |
47 | Chiếc | Trung Quốc | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Dao tiện ren vuông ngoài 4mm |
10 | Chiếc | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Dao tiện ren tam giác ngoài |
27 | Chiếc | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Dao tiện ren tam giác trong |
10 | Chiếc | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Dao tiện cắt rãnh, cắt đứt (5mm) |
35 | Chiếc | Trung Quốc | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Mũi khoan tâm Ø4 |
51 | Chiếc | Đài Loan | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Dao phay đĩa mô đun 3 (Bộ 8 chiếc) |
2 | Bộ | Trung Quốc | 3,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Dao phay chữ T |
13 | Chiếc | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Dao phay đuôi én |
17 | Chiếc | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Mũi khoan |
10 | Bộ | Đài Loan | 935,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bàn chải sắt |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Dũa công nghệ (dũa dẹt có cán) chiều dài tổng 320 mm |
17 | Chiếc | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Dầu bôi trơn |
40 | Lít | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Giấy giám mịn P1000 |
136 | Tờ | Trung Quốc | 6,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Băng dính cách điện |
33 | Cuộn | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Chai tẩy sét RP7 (300g) |
20 | Chai | Thái Lan | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bột rà xupap |
10 | Hộp | Nhật Bản | 490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Chổi rửa chi tiết loại 5mm |
30 | Chiếc | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Rơ le 4 chân +giắc cắm |
29 | Bộ | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Pin A-A (Pin tiểu loại trung) |
10 | Đôi | Indonesia | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bóng đèn + đuôi các loại |
10 | Bộ | Trung Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Dây điện nhiều mầu Cadivi 0.5 |
200 | Mét | Việt Nam | 2,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Dung dịch A xít châm bình ắc quy 80ml( Nước cất) |
11 | Lít | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Gioăng làm kín, bộ ron máy xe Wave |
8 | Bộ | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Keo dán ron xe máy 85g( Keo bề mặ) |
4 | Tuýp | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bugi honda WAVE |
4 | Cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bộ dây điện sườn xe DREAM. |
3 | Bộ | Trung Quốc | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bình ắc quy 12V 5Ah |
1 | Cái | Việt Nam | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bóng đèn dây tóc halogen xi nhan demi chân T10 cho xe máy (12V5W) |
4 | Cái | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | IC đánh lửa bình Dream, Ware |
4 | Cái | Trung Quốc | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Thiếc hàn |
7 | Cuộn | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Găng tay bảo hộ |
20 | Đôi | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Xà phòng ô mô |
20 | Kg | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Băng keo non |
10 | Cuộn | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Gioang mặt máy Toyota Hacie |
4 | Cái | Trung Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Xéc măng (bạc xéc măng) Toyota Hiace 1992 |
4 | Bộ | Trung Quốc | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Gioang đáy các te Toyota Hacie |
2 | Bộ | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Keo làm kín |
7 | Chai | Malaysia | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Dầu lốc điều hòa |
4 | Chai | Malaysia | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Dầu phanh Dot 4 & Dot 5.1 |
8 | Lít | Đức | 139,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Gas điều hòa R134a (13,6 kg) |
2 | Bình | Trung Quốc | 3,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bàn chải sắt |
10 | Cái | Trung Quốc | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Rơ le 5 chân+giắc cắm |
10 | Cái | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Thước dây |
2 | Cuộn | Đài Loan | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Nước làm mát |
8 | Can | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bugi Denso Iridium |
16 | Cái | Nhật Bản | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Vòi phun cao áp (Béc phun) |
16 | Chiếc | Trung Quốc | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Thép phi 12 |
70 | kg | Trung Quốc | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bộ mũi taro, 3 chi tiết (M10 x 1,5mm)( Bộ ta rô bàn ren) |
4 | Bộ | Nhật Bản | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bộ taro bàn ren 17 chi tiết, có khay đựng, hệ mét( Tay quay + mũi cắt taro ren ngoài M10, bàn ren + tay quay M10) |
4 | Cái | Trung Quốc | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Giũa bảng 8" |
105 | Cái | Trung Quốc | 135,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Cưa tay |
90 | Cái | Trung Quốc | 138,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Dũa tròn 8" |
105 | Cái | Trung Quốc | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Sắt la 40*3mm |
15 | Thanh | Trung Quốc | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Lưỡi cưa sắt |
105 | Cái | Đài loan | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Thép phi 20 |
7 | kg | Trung Quốc | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bình ắc quy 60A loại khô |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Mũi vạch |
4 | bộ | Đài Loan | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Que hàn 2,5 |
11 | Hộp | Ấn Độ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Mũ hàn |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Đá mài sắt 12cm x 5(Đá mày tay) |
2 | Cái | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bộ công tắc tổ hợp trên vô lăng xe toyota (có giắc cắm) |
4 | Bộ | Trung Quốc | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |