Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3300101396 | 3300101396 |
THUA THIEN HUE BOOKS AND SCHOOL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
336.116.000 VND | 336.116.000 VND | 15 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơ đồ quy trình và cấu trúc một báo cáo nghiên cứu khoa học |
5 | Tờ | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Sơ đồ quy trình tiến hành sân khấu hoá một tác phẩm văn học |
5 | Tờ | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên (môn ngữ văn lớp 10) |
1 | Bộ | Việt Nam | 13,897,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Trãi |
3 | Bộ | Việt Nam | 297,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Bình Ngô đại cáo |
3 | Bộ | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Trãi |
3 | Bộ | Việt Nam | 297,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Video/clip/ phim tư liệu về truyện cổ dân gian Việt Nam |
3 | Bộ | Việt Nam | 292,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Video/clip/ phim tư liệu về ca dao con người và xã hội. |
3 | Bộ | Việt Nam | 299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Video/clip/ phim tư liệu về chèo, tuồng dân gian |
3 | Bộ | Việt Nam | 598,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương |
3 | Bộ | Việt Nam | 593,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Nguyễn Khuyến |
3 | Bộ | Việt Nam | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
2 | Bộ | Việt Nam | 218,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ thiết dạy học về các đường cônic. |
5 | Bộ | Việt Nam | 584,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ thiết bị dạy học về Thống kê và Xác suất |
40 | Bộ | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Video/tranh điện tử |
3 | x | Việt Nam | 671,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Phần mềm toán học - Đại số và Giải tích |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,666,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Phần mềm toán học - Hình học và đo lường |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Phần mềm toán học - Thống kê và Xác suất |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,761,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Nấm thể thao |
20 | Chiếc | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bơm |
2 | Chiếc | Việt Nam | 351,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Quả bóng đá |
30 | Quả | Việt Nam | 204,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Quả bóng rổ |
10 | Quả | Việt Nam | 319,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Quả cầu đá |
50 | Quả | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Quả cầu lông |
100 | Quả | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Vợt |
46 | Chiếc | Việt Nam | 227,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cột, lưới cầu lông |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ GV (môn lịch sử lớp 10) |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,898,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Lược đồ các quốc gia cổ đại phương Đông và phương Tây |
4 | Tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Lược đồ các quốc gia Đông Nam Á cổ và phong kiến |
4 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Lược đồ di sản văn hóa ở Việt Nam |
4 | Tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Phim tài liệu: Một số hiện vật tiêu biểu của nền văn minh sông Hồng và văn minh Đại Việt |
1 | Bộ | Việt Nam | 885,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Phim tài liệu: Thành tựu tiêu biểu của một số nền văn minh phương Đông |
1 | Bộ | Việt Nam | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Phim tài liệu: Thành tựu tiêu biểu của một số nền văn minh phương Tây |
1 | Bộ | Việt Nam | 599,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất |
1 | Bộ | Việt Nam | 597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai |
1 | Bộ | Việt Nam | 585,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba |
1 | Bộ | Việt Nam | 586,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư |
1 | Bộ | Việt Nam | 598,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Phim tư liệu: Thành tựu của văn minh Đông Nam Á |
1 | Bộ | Việt Nam | 299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Phim mô phỏng: Thành tựu của các nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858) |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Phim tư liệu: Đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng các dân tộc Việt Nam |
3 | Bộ | Việt Nam | 298,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Video/clip: Di sản văn hóa ở Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,194,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Tranh cấu trúc của Trái Đất |
3 | Tờ | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tranh cấu tạo vỏ Trái Đất và vỏ địa lí |
3 | Tờ | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tranh một số dạng địa hình được tạo thành do nội lực và ngoại lực |
3 | Tờ | Việt Nam | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Sơ đồ giới hạn của sinh quyển |
3 | Tờ | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Lược đồ các mảng kiến tạo, các vành đai động đất và núi lửa trên Trái Đất |
3 | Tờ | Việt Nam | 142,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bản đồ nhiệt độ không khí trên Trái Đất |
3 | Tờ | Việt Nam | 142,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bản đồ các đới và kiểu khí hậu trên Trái Đất |
3 | Tờ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bản đồ phân bố lượng mưa trung bình năm trên Trái Đất |
3 | Tờ | Việt Nam | 142,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bản đồ các đới và kiểu khí hậu trên Trái Đất |
3 | Tờ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bản đồ phân bố của các nhóm đất và sinh vật trên Trái Đất |
3 | Tờ | Việt Nam | 142,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bản đồ phân bố cây trồng và vật nuôi trên thế giới |
3 | Tờ | Việt Nam | 142,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bản đồ phân bố một số ngành công nghiệp trên thế giới |
3 | Tờ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bản đồ phân bố giao thông vận tải và bưu chính viễn thông trên thế giới |
3 | Tờ | Việt Nam | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bản đồ phân bố du lịch và tài chính ngân hàng trên thế giới |
3 | Tờ | Việt Nam | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Video/clip về Trái Đất |
1 | Bộ | Việt Nam | 874,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Video/clip về biến đổi khí hậu trên thế giới |
1 | Bộ | Việt Nam | 887,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên (môn địa lý lớp 10) |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,595,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng vể các chủ thể tham gia trong nền kính tế và vai trò của các chủ thể tham gia trong nền kinh tế |
4 | Bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình thị trường cơ bản |
3 | Tờ | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng một số loại thuế phổ biến |
3 | Tờ | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tranh thể hiện sơ đồ một số dịch vụ tín dụng cơ bản |
3 | Tờ | Việt Nam | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Tranh thể hiện sơ đồ các bước lập kế hoạch tài chính cá nhân |
3 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | - Tranh thể hiện sơ đồ hệ thống chính trị Việt Nam.
- Sơ đồ tổ chức bộ máy nhà nước ở Việt Nam. |
3 | Bộ | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Video/clip về nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy Nhà nước CHXHCN Việt Nam theo Hiến pháp mới |
3 | Bộ | Việt Nam | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Tranh mô phỏng hệ thống pháp luật và văn bản pháp luật Việt Nam theo luật mới |
3 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | SAMSUNG Smart TV UHD 4K 55 inch - GIÁ TREO TIVI CAO CẤP LCD - PLASMA - LED KCC TIVI 42-65 INCH |
4 | Bộ | Việt Nam | 15,605,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Video biến dạng và đặc tính của lò xo |
1 | Bộ | Việt Nam | 292,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | phần mềm mô phỏng 3D bản đồ sao |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,169,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Phần mềm 3D mô phỏng hệ Mặt Trời |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Phần mềm 3D mô phỏng Trái Đất, Mặt Trời, Mặt Trăng |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,177,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Phần mềm 3D mô phỏng nhật, nguyệt thực, thủy triều |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,187,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
5 | Tờ | Việt Nam | 298,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Ống nghiệm |
50 | Ống | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Ống hút nhỏ giọt |
20 | cái | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Thìa xúc hoá chất |
13 | Cái | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bát sứ |
7 | Cái | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Lưới tản nhiệt |
14 | cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Muỗng đốt hóa chất |
14 | Cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Panh gắp hóa chất |
7 | Cái | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Khay đựng dụng cụ, hóa chất |
7 | Cái | Việt Nam | 123,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Giấy quỳ tím |
2 | Hộp | Việt Nam | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Giấy pH |
2 | Tệp | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Giấy ráp |
7 | Tấm | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bột sắt Fe, loại mịn có màu trắng xám - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 146,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Băng magnesium (Mg) - 100gr |
1 | túi | Việt Nam | 1,117,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Nhôm lá (Al) -100gr |
1 | chai | Việt Nam | 327,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Nhôm bột, loại mịn màu trắng bạc - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 153,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Đồng lá (Cu) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 174,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Kẽm viên (Zn) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 131,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Lưu huỳnh bột (S) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bromine lỏng (Br2) - 100ml |
1 | chai | Việt Nam | 191,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Iodine (I2) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Sodium hydroxide (NaOH) - 500gr |
2 | chai | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Hydrochloric acid 37% (HCl) - 500ml |
3 | chai | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Sulfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml |
3 | chai | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Nitric acid 65% (HNO3) - 100ml |
2 | chai | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Potassium iodide (KI) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 484,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Sodium floride (NaF) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 133,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
4 | chai | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Sodium bromide (NaBr) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 142,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Sodium iodide (NaI) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 948,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Calcium chloride (CaCl2.6H2O) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Iron(III) chloride ( FeCl3) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Iron sulfate heptahydrate, (FeSO4.7H2O) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Potassium nitrate (KNO3) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 159,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Silver nitrate, (AgNO3) - 30gr |
1 | chai | Việt Nam | 1,505,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Copper (II) sulfate, (CuSO4.5H2O) - 500gr |
2 | chai | Việt Nam | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Zinc sulfate(ZnSO4.7H 2O) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Calcium carbonate (CaCO3) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Sodium carbonate, (Na2CO3.10H2O) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Sodium hydrogen carbonate (NaHCO3) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Dung dịch ammonia bão hoà (NH3) - 100ml |
3 | chai | Việt Nam | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Potassium permanganate, (KMnO4) - 100gr |
3 | chai | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Potassium chlorate (KCLO3) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Sodium thiosulfate,(Na2S2O3) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Hydropeoxide 30% (H2O2) - 100ml |
2 | chai | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Phenolphtalein - 10gr |
3 | chai | Việt Nam | 107,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Glucose (C6H12O6) - 500gr |
2 | chai | Việt Nam | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Ethanol 96° (C2H5OH) - 1000ml |
3 | chai | Việt Nam | 94,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Than gỗ - 200gr |
3 | bịch | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Cồn đốt - 2000ml |
3 | chai | Việt Nam | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Dây phanh xe đạp |
2 | cái | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Kính hiển vi |
1 | Cái | Việt Nam | 6,274,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Giấy thấm |
5 | hộp | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Video về kĩ thuật làm tiêu bản NST tạm thời ở châu chấu |
1 | Bộ | Việt Nam | 299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bình tia nước |
5 | Cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Tủ bảo quản kính hiển vi |
1 | Cái | Việt Nam | 7,742,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Cảm biến độ pH |
1 | Cái | Việt Nam | 3,145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Cảm biến độ ẩm |
1 | Cái | Việt Nam | 3,015,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Sinh học |
1 | Bộ | Việt Nam | 11,794,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Các cấp độ tổ chức của thế giới sống |
2 | Tờ | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | So sánh cấu trúc tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực |
2 | Tờ | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Sự vận chuyển các chất qua màng sinh chất |
2 | Tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Sơ đồ chu kì tế bào và nguyên phân |
2 | Tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Sơ đồ quá trình giảm phân |
2 | Tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Một số loại virus |
2 | Tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Sơ đồ sự nhân lên của virus trong tế bào chủ |
2 | Tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Cấu tạo của tế bào động vật và tế bào thực vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bộ thí nghiệm xác định thành phần hóa học của tế bào |
3 | Bộ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bộ thí nghiệm quan sát cấu trúc tế bào |
3 | Bộ | Việt Nam | 423,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bộ thí nghiệm làm tiêu bản về quá trình nguyên phân và giảm phân |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,146,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bộ thí nghiệm thực hành phương pháp nghiên cứu vi sinh vật và sản phẩm ứng dụng |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,369,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bộ hóa chất xác định thành phần hóa học của tế bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 616,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bộ hóa chất làm tiêu bản, quan sát cấu trúc tế bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 854,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bộ hóa chất xác định ảnh hưởng của các yếu tố đến hoạt tính enzyme |
1 | Bộ | Việt Nam | 523,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bộ hóa chất làm tiêu bản NST, quan sát nguyên phân, giảm phân |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,904,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bộ hóa chất thực hành phương pháp nghiên cứu vi sinh vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 207,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Quá trình truyền tin giữa các tế bào trong cơ thể. |
1 | Bộ | Việt Nam | 293,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Sơ đồ quy trình sản xuất chất chuyển hóa thứ cấp trong công nghệ nuôi cấy tế bào thực vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Sơ đồ về quy trình công nghệ tế bào thực vật trong vi nhân giống cây trồng |
1 | Tờ | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Sơ đồ quy trình nuôi cấy mô tế bào động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Sơ đồ quy trình sản xuất enzyme từ động vật, thực vật và vi sinh vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Sơ đồ các bước tạo dòng DNA tái tổ hợp |
1 | Tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Sơ đồ về quá trình phân giải các hợp chất trong xử lí môi trường bằng công nghệ vi sinh: phân giải hiếu khí, kị khí, lên men. |
1 | Tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Video công nghệ tế bào thực vật (thành tựu, quy trình, triển vọng). |
1 | Bộ | Việt Nam | 298,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Video công nghệ tế bào động vật (thành tựu, quy trình, triển vọng). |
1 | Bộ | Việt Nam | 298,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Video về công nghệ tế bào gốc |
1 | Bộ | Việt Nam | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Video về cơ sở khoa học và quy trình công nghệ sản xuất enzyme. |
1 | Bộ | Việt Nam | 292,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Video về công nghệ thu hồi khí sinh học |
1 | Bộ | Việt Nam | 294,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bộ vật liệu cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bộ dụng cụ cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,090,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,791,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bộ vật liệu điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,769,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bộ dụng cụ điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,784,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển. |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,992,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Hình chiếu phối cảnh |
1 | Tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bản vẽ chi tiết |
1 | Tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bản vẽ lắp |
1 | Tờ | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bản vẽ xây dựng |
1 | Tờ | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Thiết bị đo pH |
1 | Cái | Việt Nam | 861,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Thiết bị đo nồng độ oxy hòa tan trong nước |
1 | Cái | Việt Nam | 5,066,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Thiết bị đo hàm lượng amoni trong nước |
1 | Cái | Việt Nam | 2,525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Máy hút chân không mini |
1 | Cái | Việt Nam | 4,158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Thiết bị đo độ mặn |
1 | Cái | Việt Nam | 1,574,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Muỗng đốt hóa chất |
5 | Cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Kẹp đốt hóa chất |
5 | Cái | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Hệ thống thủy canh hồi lưu |
2 | Tờ | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Cajon |
1 | Cái | Việt Nam | 3,380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Tambourine |
5 | Cái | Việt Nam | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Guitar |
2 | Cây | Việt Nam | 2,551,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Electric keyboard (đàn phím điện tử) hoặc piano kĩ thuật số |
1 | Cây | Việt Nam | 17,393,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo vỉên (môn hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp lớp 10) |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,030,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |