Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316104862 | ANDATLAB |
AN NGUYEN TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED |
1.602.095.000 VND | 1.602.095.000 VND | 60 day | ||
| 2 | vn0313757077 | ANDATLAB |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT THÀNH ĐẠT |
1.602.095.000 VND | 1.602.095.000 VND | 60 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | AN NGUYEN TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT THÀNH ĐẠT | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305546379 | Tan Khoa Technology Co., LTD | Technical failure |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cân phân tích 5 số lẻ |
1 | Bộ | Trung Quốc | 233,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | CÂN BM-20 |
1 | Bộ | NHẬT BẢN | 243,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ quả cân chuẩn E2 từ 1mg đến 200g |
2 | Bộ | Pháp | 69,960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ quả cân chuẩn F1 từ 1mg đến 1kg |
1 | Bộ | Pháp | 52,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thiết bị đo nhiệt độ 12 kênh |
1 | Bộ | NHẬT BẢN | 88,660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đầu dò đo nhiệt độ loại T (tủ sấy) |
1 | Bộ | ANH QUỐC | 6,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đầu dò đo nhiệt độ loại K (lò nung) |
1 | Bộ | ANH QUỐC | 6,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bể hiệu chuẩn nhiệt độ |
1 | Bộ | Italy | 228,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bể hiệu chuẩn nhiệt độ |
1 | Bộ | Italy | 211,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Nhiệt kế để bàn có để độ chính cao |
1 | Bộ | USA | 314,820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đầu đọc tín hiệu (1/20,000) |
1 | Bộ | HÀN QUỐC | 21,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Load cell ( loại lớn) 50 Tấn |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Load cell ( loại nhỏ) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 10,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thiết bị đo nhiệt độ môi trường |
2 | Bộ | Đài Loan - TQ | 5,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thiết bị đo nhiệt ẩm độ |
2 | Bộ | Đài Loan - TQ | 5,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thước cặp điện tử |
1 | Bộ | NHẬT BẢN | 3,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thước cân bằng |
1 | Bộ | Trung Quốc | 2,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ dụng cụ kiểm tra chiều dày |
1 | Bộ | NHẬT BẢN | 1,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thước tóc Thước đo góc dạng đầu vát nhọn, loại 150mm/6" |
1 | Bộ | NHẬT BẢN | 1,595,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |