Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312171586 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ THÁI DƯƠNG |
1.516.241.000 VND | 0 VND | 90 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn ghế thực hành cho học sinh (bàn 2 ghế) |
23 | Bộ | TNBGTHHS120/ Thành Nhân/ Việt Nam | 4,721,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ bàn ghế giáo viên |
1 | Bộ | TNBGGV/ Thành Nhân/ Việt Nam | 7,870,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bàn ghế thực hành cho giáo viên (bàn 1 ghế) |
1 | Bộ | TNBGTHGV120/ Thành Nhân/ Việt Nam | 3,054,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Xe đẩy phòng thí nghiệm |
1 | Cái | TNXEDAY/ Thành Nhân/ Việt Nam | 3,408,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bàn thủ kho |
1 | Cái | TNBANTK120/ Thành Nhân/ Việt Nam | 3,839,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bàn chuẩn bị |
1 | Cái | TNBAN180/ Thành Nhân/ Việt Nam | 3,778,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tủ thuốc y tế treo tường |
1 | Cái | TNTUYTE/ Thành Nhân/ Việt Nam | 984,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bàn chậu rửa |
1 | Cái | TNBANCR/ Thành Nhân/ Việt Nam | 3,936,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tủ đựng dụng cụ |
2 | Cái | TNTU120-1/ Thành Nhân/ Việt Nam | 11,485,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Biến thế nguồn phòng bộ môn + VTLĐ |
1 | Cái | TNBTN40/ Thành Nhân/ Việt Nam | 42,174,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Màn hình tương tác |
1 | Cái | LE065MD/ IQ/ Trung Quốc | 55,361,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máy tính bàn + dây kết nối HDMI |
1 | Cái | Bamboo TG800/ Thánh Gióng/ Việt Nam | 13,918,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Phần mềm mô phỏng 3D |
1 | Bộ | mozaBook/ Mozaik/ Hungary | 10,332,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Viết trình chiếu IQ Smartpen |
1 | Cái | SP110/ IQ/ Trung Quốc | 1,964,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bàn ghế thí nghiệm của giáo viên (bàn 1 ghế) |
1 | Bộ | TNBGTNGV120/ Thành Nhân/ Việt Nam | 6,221,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bàn ghế thí nghiệm của học sinh (bàn 2 ghế) |
23 | Bộ | TNBGTNHS120/ Thành Nhân/ Việt Nam | 6,312,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm |
1 | Cái | TNBANTN180/ Thành Nhân/ Việt Nam | 3,778,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Kệ đựng mô hình (3 tầng 4 ngăn) |
1 | Cái | TNKE200/ Thành Nhân/ Việt Nam | 7,872,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tủ hóa chất |
1 | Cái | TNTUHOACHAT120/ Thành Nhân/ Việt Nam | 9,768,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tủ đựng dụng cụ |
1 | Cái | TNTU120-2/ Thành Nhân/ Việt Nam | 11,485,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tủ y tế treo tường |
1 | Cái | TNTUYTE/ Thành Nhân/ Việt Nam | 984,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bàn chậu rửa |
1 | Cái | TNBANCR/ Thành Nhân/ Việt Nam | 3,936,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Xe đẩy thiết bị thí nghiệm |
1 | Cái | TNXEDAY/ Thành Nhân/ Việt Nam | 3,408,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Màn hình tương tác |
1 | Cái | LE065MD/ IQ/ Trung Quốc | 55,361,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Máy tính bàn + dây kết nối HDMI |
1 | Cái | Bamboo TG800/ Thánh Gióng/ Việt Nam | 13,918,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Phần mềm mô phỏng 3D |
1 | Bộ | mozaBook/ Mozaik/ Hungary | 10,332,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Viết trình chiếu IQ Smartpen |
1 | Cái | SP110/ IQ/ Trung Quốc | 1,964,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bàn ghế thực hành cho học sinh có lắp ổ điện, ampe kế một chiều, ampe kế xoay chiều, vốn kế một chiều, vôn kế xoay chiều (bàn 2 ghế) |
23 | Bộ | TNBGTHHSLTB/ Thành Nhân/ Việt Nam | 4,721,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ bàn ghế giáo viên |
1 | Bộ | TNBGGV/ Thành Nhân/ Việt Nam | 7,679,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bàn ghế thực hành cho giáo viên có lắp ổ điện, ampe kế một chiều, ampe kế xoay chiều, vốn kế một chiều, vôn kế xoay chiều (bàn 1 ghế) |
1 | Cái | TNBGTHGVLTB/ Thành Nhân/ Việt Nam | 6,221,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Xe đẩy phòng thí nghiệm |
1 | Cái | TNXEDAY/ Thành Nhân/ Việt Nam | 3,408,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bàn thủ kho |
1 | Cái | TNBANTK120/ Thành Nhân/ Việt Nam | 6,221,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bàn chuẩn bị |
1 | Cái | TNBAN180/ Thành Nhân/ Việt Nam | 3,778,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tủ thuốc y tế treo tường |
1 | Cái | TNTUYTE/ Thành Nhân/ Việt Nam | 984,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bàn chậu rửa |
1 | Cái | TNBANCR/ Thành Nhân/ Việt Nam | 3,936,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Tủ đựng dụng cụ |
2 | Cái | TNTU120-1/ Thành Nhân/ Việt Nam | 11,485,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Biến thế nguồn phòng bộ môn + VTLĐ |
1 | Bộ | TNBTN40/ Thành Nhân/ Việt Nam | 42,174,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Màn hình tương tác |
1 | Cái | LE065MD/ IQ/ Trung Quốc | 55,361,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Máy tính bàn + dây kết nối HDMI |
1 | Bộ | Bamboo TG800/ Thánh Gióng/ Việt Nam | 13,918,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Phần mềm mô phỏng 3D |
1 | Bộ | mozaBook/ Mozaik/ Hungary | 10,332,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Viết trình chiếu IQ Smartpen |
1 | Cái | SP110/ IQ/ Trung Quốc | 1,964,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bàn ghế thí nghiệm của giáo viên (bàn 1 ghế) |
1 | Bộ | TNBGTNGV120/ Thành Nhân/ Việt Nam | 6,221,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bàn ghế thí nghiệm của học sinh (bàn 2 ghế) |
23 | Bộ | TNBGTNHS120/ Thành Nhân/ Việt Nam | 4,721,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm |
1 | Cái | TNBANTN180/ Thành Nhân/ Việt Nam | 3,778,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Kệ đựng mô hình (3 tầng 4 ngăn) |
1 | Cái | TNKE200/ Thành Nhân/ Việt Nam | 7,872,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tủ hóa chất |
1 | Cái | TNTUHOACHAT120/ Thành Nhân/ Việt Nam | 9,768,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tủ đựng dụng cụ |
1 | Cái | TNTU120-2/ Thành Nhân/ Việt Nam | 11,485,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tủ y tế treo tường |
1 | Cái | TNTUYTE/ Thành Nhân/ Việt Nam | 984,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bàn chậu rửa |
1 | Cái | TNBANCR/ Thành Nhân/ Việt Nam | 3,936,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Xe đẩy thiết bị thí nghiệm |
1 | Cái | TNXEDAY/ Thành Nhân/ Việt Nam | 3,408,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Màn hình tương tác |
1 | Cái | LE065MD/ IQ/ Trung Quốc | 55,361,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Máy tính bàn + dây kết nối HDMI |
1 | Bộ | Bamboo TG800/ Thánh Gióng/ Việt Nam | 13,918,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Phần mềm mô phỏng 3D |
1 | Bộ | mozaBook/ Mozaik/ Hungary | 10,332,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Viết trình chiếu IQ Smartpen |
1 | Cái | SP110/ IQ/ Trung Quốc | 1,964,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tủ đựng sách |
2 | Cái | TNTUSACH120/ Thành Nhân/ Việt Nam | 14,910,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tủ trưng bày |
1 | Cái | TNTUTB180/ Thành Nhân/ Việt Nam | 14,910,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tủ mục lục |
1 | Cái | TNTU150/ Thành Nhân/ Việt Nam | 8,554,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Kệ đựng sách 2 mặt |
2 | Cái | TNKE240/ Thành Nhân/ Việt Nam | 3,689,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Kệ để sách |
2 | Cái | TNKE130/ Thành Nhân/ Việt Nam | 1,804,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bàn ghế đọc sách học sinh (bàn 4 ghế) |
8 | Bộ | TNBGĐSHS120/ Thành Nhân/ Việt Nam | 25,500,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bàn ghế đọc sách giáo viên (bàn 4 ghế) |
3 | Bộ | TNBGĐSGV120/ Thành Nhân/ Việt Nam | 25,006,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bàn làm việc |
1 | Cái | TNBANLV/ Thành Nhân/ Việt Nam | 6,390,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bàn máy tính |
5 | Cái | TNBANMT/ Thành Nhân/ Việt Nam | 4,403,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ghế máy tính |
5 | Cái | TNGHEMT/ Thành Nhân/ Việt Nam | 1,476,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Máy quét mã vạch |
1 | Cái | XB917/ Syble/ Trung Quốc | 2,021,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Tủ trưng bày |
1 | Cái | TNTUTB180/ Thành Nhân/ Việt Nam | 14,910,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Kệ để sách |
2 | Cái | TNKE130/ Thành Nhân/ Việt Nam | 1,804,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bàn máy tính |
5 | Cái | TNBANMT/ Thành Nhân/ Việt Nam | 4,403,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Ghế máy tính |
5 | Cái | TNGHEMT/ Thành Nhân/ Việt Nam | 1,476,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Máy quét mã vạch |
1 | Cái | XB917/ Syble/ Trung Quốc | 2,021,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Sách thiếu nhi, truyện dân gian |
100 | Quyển | SACHTRUYEN/ NXB Văn Học/ Việt Nam | 37,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa |