Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1801458185 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SẢN XUẤT NGUYÊN KHẢI THỊNH |
10.309.153.000 VND | 0 | 10.309.153.000 VND | 120 day |
1 |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
S-Edu S3805070122
|
19 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
11,245,000 |
|
2 |
Video/ clip/ phim tư liệu về Văn học dân gian Việt Nam |
Bách Lâm BL2-013A
|
13 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
3 |
Video/ clip/ phim tư liệu về thơ văn của Chủ tịch Hồ Chí Minh |
Bách Lâm BL2-018A
|
16 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
230,000 |
|
4 |
Video/ clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
Bách Lâm BL2-021A
|
12 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
5 |
Video/ clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Tuân |
Bách Lâm BL2-022A
|
8 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
6 |
Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
Nguyên Khải Thịnh TS-DoB-022
|
16 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
198,000 |
|
7 |
Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
Nguyên Khải Thịnh TS-MDH-022
|
37 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
1,800,000 |
|
8 |
Xúc xắc |
Nguyên Khải Thịnh D22
|
52 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
62,000 |
|
9 |
Đồng xu |
Nguyên Khải Thịnh C22
|
84 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
62,000 |
|
10 |
Hộp bóng |
Nguyên Khải Thịnh BB22
|
52 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
62,000 |
|
11 |
Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
STB TS-TFG02
|
63 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
60,000 |
|
12 |
Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
STB SG10-022
|
103 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
860,000 |
|
13 |
Phần mềm toán học (Hình học và đo lường) |
Bách Lâm BL1-024A
|
4 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
6,600,000 |
|
14 |
Phần mềm toán học (Thống kê và Xác suất) |
Bách Lâm BL1-025A
|
4 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
6,600,000 |
|
15 |
Máy cassette (đài đĩa CD) |
Sony ZS-RS60BT
|
7 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
2,700,000 |
|
16 |
Đầu đĩa DVD |
Sony BDP-S3500
|
2 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Malaysia
|
2,300,000 |
|
17 |
Màn hình tương tác |
NEWSMART TX86
|
7 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
98,000,000 |
|
18 |
Máy tính để bàn |
DPT SG03-510 (4G1T20WB)
|
9 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
10,560,000 |
|
19 |
Máy tính xách tay |
Acer Travelmate P214
|
2 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
15,000,000 |
|
20 |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
Suyang K-115N
|
9 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
11,950,000 |
|
21 |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
NOVI E-Learning
|
6 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
4,000,000 |
|
22 |
Màn hình tương tác |
NEWSMART TX86
|
1 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
98,000,000 |
|
23 |
Máy tính xách tay |
Acer Travelmate P214
|
3 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
15,000,000 |
|
24 |
Bàn, ghế dùng cho giáo viên |
Nguyên Khải Thịnh BLV1407078-2T16, GLV4048105-GĐ16
|
3 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
5,000,000 |
|
25 |
Thiết bị dạy cho giáo viên |
DPT SG03-510 (8G1T22WB)
|
2 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
17,890,000 |
|
26 |
Thiết bị cho học sinh |
DPT SG03-510 (4G1T20WB)
|
35 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
15,900,000 |
|
27 |
Màn hình tương tác |
NEWSMART TX86
|
1 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
98,000,000 |
|
28 |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
Suyang K-115N
|
1 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
11,950,000 |
|
29 |
Phụ kiện phòng học ngoại ngữ 35 học viên |
Nguyên Khải Thịnh AoLAB-35S
|
1 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
10,000,000 |
|
30 |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
NOVI E-Learning
|
2 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
4,000,000 |
|
31 |
Bàn, ghế dùng cho giáo viên |
Nguyên Khải Thịnh BLV1407078-2T16, GLV4048105-GĐ16
|
1 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
5,000,000 |
|
32 |
Bàn, ghế dùng cho học sinh |
Nguyên Khải Thịnh BNN804570-VD55, GHS444581-GX59
|
35 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
3,300,000 |
|
33 |
Bộ tranh về truyền thống gia đình, dòng họ |
Bách Lâm BL2-034A
|
4 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
135,000 |
|
34 |
Tranh về truyền thống quê hương |
Bách Lâm BL2-035A
|
10 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
35 |
Bộ tranh về tình yêu thương con người |
Bách Lâm BL2-037A
|
5 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
120,000 |
|
36 |
Tranh về việc học tập tự giác tích cực của HS |
Bách Lâm BL2-039A
|
9 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
37 |
Tranh về cách ứng phó với tình huống căng thẳng |
Bách Lâm BL2-042A
|
10 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
38 |
Tranh về phòng chống bạo lực học đường |
Bách Lâm BL2-045A
|
10 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
39 |
Tranh thể hiện hoạt động quản lí tiền của HS |
Bách Lâm BL2-049A
|
10 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
40 |
Tranh về tệ nạn xã hội |
Bách Lâm BL2-052A
|
10 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
41 |
Video/ clip về bảo tồn di sản văn hóa |
Bách Lâm BL2-059A
|
9 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
42 |
Bộ dụng cụ thực hành tiết kiệm |
Nguyên Khải Thịnh TS-SP-022
|
117 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
120,000 |
|
43 |
Lược đồ thể hiện một số cuộc phát kiến địa lý, thế kỷ XV, XVI |
Bách Lâm BL2-077A
|
14 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
44 |
Phim tư liệu về Văn hóa Phục hưng |
Bách Lâm BL2-078A
|
12 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
45 |
Phim tài liệu về một số thành tựu văn hóa tiêu biểu của Trung Quốc từ thế kỷ VII đến giữa thế kỷ XIX |
Bách Lâm BL2-079A
|
13 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
46 |
Lược đồ Đông Nam Á và quốc gia ở Đông Nam Á |
Bách Lâm BL2-080A
|
14 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
47 |
Phim tài liệu giới thiệu về Luang Prabang và về vương quốc Lan Xang |
Bách Lâm BL2-081A
|
11 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
48 |
Phim tài liệu thể hiện một số cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam trong thời gian từ thế kỷ X đến giữa thế kỷ XVI |
Bách Lâm BL2-082A
|
13 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
230,000 |
|
49 |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
S-Edu S3802070122
|
7 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
9,750,000 |
|
50 |
Quả địa cầu hành chính |
NXB tài nguyên môi trường và bản đồ Việt nam
|
9 |
Quả |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
298,000 |
|
51 |
Quả địa cầu tự nhiên |
NXB tài nguyên môi trường và bản đồ Việt nam
|
10 |
Quả |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
298,000 |
|
52 |
La bàn |
STB Co08-022
|
8 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
85,000 |
|
53 |
Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
STB OaM11-022
|
11 |
Hộp |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
395,000 |
|
54 |
Nhiệt - ẩm kế treo tường |
Anymetre TH600B
|
12 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
255,000 |
|
55 |
Thảm thực vật ở dãy Andes |
Bách Lâm BL2-150A
|
29 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
15,000 |
|
56 |
Bản đồ các nước châu Âu |
Bách Lâm BL2-161A
|
11 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
57 |
Bản đồ tự nhiên châu Âu |
Bách Lâm BL2-162A
|
11 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
58 |
Bản đồ các nước châu Á |
Bách Lâm BL2-163A
|
11 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
59 |
Bản đồ tự nhiên châu Á |
Bách Lâm BL2-164A
|
11 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
60 |
Bản đồ các nước châu Phi |
Bách Lâm BL2-165A
|
11 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
61 |
Bản đồ tự nhiên châu Phi |
Bách Lâm BL2-166A
|
11 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
62 |
Bản đồ các nước châu Mỹ |
Bách Lâm BL2-167A
|
11 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
63 |
Bản đồ tự nhiên châu Mỹ |
Bách Lâm BL2-168A
|
11 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
64 |
Bản đồ các nước châu Đại Dương |
Bách Lâm BL2-169A
|
11 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
65 |
Bản đồ tự nhiên châu Đại Dương |
Bách Lâm BL2-170A
|
11 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
66 |
Bản đồ tự nhiên châu Nam Cực |
Bách Lâm BL2-171A
|
11 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
67 |
Rừng Amazon |
Bách Lâm BL2-204A
|
5 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
115,000 |
|
68 |
Kịch bản tác động của biến đổi khí hậu tới thiên nhiên châu Nam Cực |
Bách Lâm BL2-205A
|
5 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
115,000 |
|
69 |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
S-Edu S3803070122
|
8 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
8,840,000 |
|
70 |
Biến áp nguồn |
INT TP-24V
|
24 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
2,280,000 |
|
71 |
Bộ giá đỡ thí nghiệm |
Nguyên Khải Thịnh ETS-022
|
28 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
2,700,000 |
|
72 |
Đồng hồ đo thời gian hiện số |
AE TCsN-022
|
14 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
1,440,000 |
|
73 |
Kính lúp |
INT MG-022
|
46 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
330,000 |
|
74 |
Bảng thép |
Nguyên Khải Thịnh ST4055-022
|
42 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
595,000 |
|
75 |
Quả kim loại |
INT MB12-50
|
46 |
Hộp |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
800,000 |
|
76 |
Đồng hồ đo điện đa năng |
DT 830B
|
41 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
890,000 |
|
77 |
Dây nối |
STB CR-022
|
48 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
680,000 |
|
78 |
Dây điện trở |
STB SR-022
|
49 |
Dây |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
380,000 |
|
79 |
Giá quang học |
STB OS-022
|
10 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
1,130,000 |
|
80 |
Máy phát âm tần |
STB SFM22-022
|
14 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
2,980,000 |
|
81 |
Cổng quang |
STB LG-022
|
28 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
360,000 |
|
82 |
Bộ thu nhận số liệu |
Nguyên Khải Thịnh DC03SS
|
7 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
18,800,000 |
|
83 |
Cảm biến điện thế |
Nguyên Khải Thịnh ESS-012
|
13 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
5,250,000 |
|
84 |
Cảm biến dòng điện |
Nguyên Khải Thịnh ELSS-01
|
13 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
3,750,000 |
|
85 |
Cảm biến nhiệt độ |
Nguyên Khải Thịnh TSS-20-110
|
13 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
6,750,000 |
|
86 |
Đồng hồ bấm giây |
PC2810
|
11 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
660,000 |
|
87 |
Bộ lực kế |
STB TMF-022
|
45 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
490,000 |
|
88 |
Cốc đốt |
Vũ Tịnh BC500-36
|
55 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
90,000 |
|
89 |
Bộ thanh nam châm |
Nguyên Khải Thịnh MS02-022
|
41 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
140,000 |
|
90 |
Biến trở con chạy |
CN-HM002299021
|
42 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
590,000 |
|
91 |
Ampe kế một chiều |
STB TMA-022
|
45 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
660,000 |
|
92 |
Vôn kế một chiều |
STB TMV-022
|
45 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
660,000 |
|
93 |
Nguồn sáng |
AE LS4L-21W
|
41 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
2,800,000 |
|
94 |
Bút thử điện thông mạch |
Kseibi 153740
|
52 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
54,000 |
|
95 |
Nhiệt kế (lỏng) |
TP300
|
49 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
148,000 |
|
96 |
Thấu kính hội tụ |
CN-HM002299011
|
37 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
450,000 |
|
97 |
Thấu kính phân kì |
CN-HM002299012
|
42 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
330,000 |
|
98 |
Giá để ống nghiệm |
STB TTS-022
|
23 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
65,000 |
|
99 |
Đèn cồn |
INT AL-022
|
19 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
38,000 |
|
100 |
Lưới thép tản nhiệt |
INT SN-022
|
33 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
30,000 |
|
101 |
Găng tay cao su |
Đông Cầu Vồng
|
187 |
Đôi |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
68,000 |
|
102 |
Áo choàng |
Nguyên Khải Thịnh LO-022
|
180 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
180,000 |
|
103 |
Kính bảo hộ |
AO112
|
180 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
34,000 |
|
104 |
Chổi rửa ống nghiệm |
INT BtCTT-022
|
42 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
25,000 |
|
105 |
Khay mang dụng cụ và hóa chất |
Nguyên Khải Thịnh ToTaC-16
|
37 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
260,000 |
|
106 |
Bình chia độ |
Vũ Tịnh VtDD250-36
|
54 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
155,000 |
|
107 |
Cốc thủy tinh loại 250 ml |
Vũ Tịnh C250-36
|
30 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
38,000 |
|
108 |
Cốc thủy tinh 100 ml |
Vũ Tịnh C100-36
|
41 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
109 |
Chậu thủy tinh |
Vũ Tịnh B250-036
|
34 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
170,000 |
|
110 |
Ống nghiệm |
Vũ Tịnh TT16-036
|
290 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
12,000 |
|
111 |
Ống đong hình trụ 100 ml |
Vũ Tịnh MTC100-36
|
36 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
75,000 |
|
112 |
Bình tam giác 250ml |
Vũ Tịnh TV250-36
|
34 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
75,000 |
|
113 |
Bình tam giác 100ml |
Vũ Tịnh TV100-36
|
38 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
54,000 |
|
114 |
Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
INT SoTT-06
|
46 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
75,000 |
|
115 |
Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
INT RB-04HnH
|
52 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
132,000 |
|
116 |
Bát sứ |
Minh Châu
|
36 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
37,000 |
|
117 |
Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
INT GV-036
|
50 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
164,000 |
|
118 |
Thìa xúc hóa chất |
INT SSC-160
|
40 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
8,000 |
|
119 |
Đũa thủy tinh |
INT GS-250
|
28 |
Cây |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
14,000 |
|
120 |
Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
Bomex
|
27 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
22,000 |
|
121 |
Cân điện tử |
Diamond 240
|
10 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
450,000 |
|
122 |
Giấy lọc |
INT FP-120
|
42 |
Hộp |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
88,000 |
|
123 |
Nhiệt kế y tế |
INT TM12A
|
46 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
50,000 |
|
124 |
Kính hiển vi |
DMK-483
|
16 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
4,100,000 |
|
125 |
Kẹp ống nghiệm |
INT CTT
|
73 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
20,000 |
|
126 |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
S-Edu S3806070122
|
21 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
16,770,000 |
|
127 |
Bột lưu huỳnh (S) |
Lưu huỳnhS
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
210,000 |
|
128 |
Iodine (I2) |
IodineI2
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
440,000 |
|
129 |
Dung dịch nước bromine (Br2) |
BromineBr2
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
429,000 |
|
130 |
Đồng phoi bào (Cu) |
Đồng phoi bàoCu
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1,144,000 |
|
131 |
Bột sắt |
Bột sắtFe
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
286,000 |
|
132 |
Đinh sắt (Fe) |
Đinh sắtFe
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
231,000 |
|
133 |
Zn (viên) |
Kẽm viênZn
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
660,000 |
|
134 |
Sodium (Na) |
SodiumNa
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1,540,000 |
|
135 |
Magnesium (Mg) dạng mảnh |
MagnesiumMg
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
704,000 |
|
136 |
Cuper (II) oxide (CuO), |
Copper (II) oxideCuO
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
490,000 |
|
137 |
Đá vôi cục |
Đá vôi cụcCaCO3
|
1 |
Kg |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
660,000 |
|
138 |
Manganese (II) oxide (MnO2) |
Manganese (II) oxideMnO2
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
215,000 |
|
139 |
Sodium hydroxide (NaOH) |
Sodium hydroxideNaOH
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
255,000 |
|
140 |
Copper sulfate (CuSO4) |
Copper sulfateCuSO4
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
231,000 |
|
141 |
Magnesium sulfate (MgSO4) rắn |
Magnesium sulfateMgSO4
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
210,000 |
|
142 |
Barichloride (BaCl2) rắn |
BarichlorideBaCl2
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
10,000 |
|
143 |
Sodium chloride (NaCl) |
Sodium chlorideNaCl
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
170,000 |
|
144 |
Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch |
SodiumsulfateNa2SO4
|
1 |
Lít |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
250,000 |
|
145 |
Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) |
GlucozơC6H12O6
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
250,000 |
|
146 |
Nến (Parafin) rắn |
Parafin
|
1 |
Kg |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
600,000 |
|
147 |
Giấy phenolphthalein |
Phenolphthalein paper
|
13 |
Hộp |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
50,000 |
|
148 |
Cồn đốt |
Cồn đốtC2H5OH
|
13 |
Lít |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
50,000 |
|
149 |
Nước cất |
Nước cấtH2O
|
8 |
Lít |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
22,000 |
|
150 |
Al (Bột) |
Nhôm bộtAl
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
260,000 |
|
151 |
Kali permanganat (KMnO4) |
Kali permanganatKMnO4
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
168,000 |
|
152 |
Kali chlorrat (KClO3) |
Kali chloratKClO3
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
228,000 |
|
153 |
Calcium oxide (CaO) |
Calcium oxideCaO
|
1 |
Lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
204,000 |
|
154 |
Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
Bách Lâm BL2-312A
|
9 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
800,000 |
|
155 |
Thiết bị “bắn tốc độ” |
Bách Lâm BL2-313A
|
9 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
156 |
Tranh mô tả ảnh hưởng của tốc độ trong an toàn giao thông. |
Bách Lâm BL2-314A
|
9 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
157 |
Từ trường của Trái Đất |
Bách Lâm BL2-315A
|
9 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
158 |
Trao đổi chất ở động vật |
Bách Lâm BL2-316A
|
12 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
159 |
Vận chuyển các chất ở người |
Bách Lâm BL2-317A
|
12 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
160 |
Vòng đời của động vật |
Bách Lâm BL2-318A
|
12 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
161 |
Các hình thức sinh sản vô tính ở động vật |
Bách Lâm BL2-319A
|
12 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
162 |
Sinh sản hữu tính ở thực vật |
Bách Lâm BL2-320A
|
12 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
163 |
Thiết bị đo tốc độ |
STB TMS-022
|
48 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
780,000 |
|
164 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm tạo âm thanh |
STB SLT-MS-022
|
38 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
1,990,000 |
|
165 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm |
Nguyên Khải Thịnh SSS-20
|
40 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
4,900,000 |
|
166 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm thu năng lượng ánh sáng |
AE TS-RLE-03
|
48 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
970,000 |
|
167 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm về ánh sáng |
AE TS-L-02
|
48 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
560,000 |
|
168 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm về nam châm vĩnh cửu |
STB SLT-FM-022
|
38 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
450,000 |
|
169 |
Dây đồng |
Thanh Sơn
|
7 |
Kg |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
650,000 |
|
170 |
Bulon |
Thanh Sơn
|
42 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
50,000 |
|
171 |
Bộ thí nghiệm từ phổ |
Nguyên Khải Thịnh STMS-03
|
35 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
500,000 |
|
172 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm quang hợp |
Nguyên Khải Thịnh STP-08
|
49 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
750,000 |
|
173 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm hô hấp tế bào |
Nguyên Khải Thịnh STRC-03
|
53 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
330,000 |
|
174 |
Bộ dụng cụ chứng minh thân vận chuyển nước |
AE TS-WM-04
|
53 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
1,800,000 |
|
175 |
Bộ thí nghiệm chứng minh lá thoát hơi nước |
AE TS-SL-02
|
49 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
1,330,000 |
|
176 |
Phần mềm mô phỏng 3D về mô hình nguyên tử của Rutherford- Bohr |
STB 3DS-001
|
8 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
996,000 |
|
177 |
Phần mềm mô phỏng 3D: Mô hình một số mẫu đơn chất và hợp chất |
STB 3DS-005
|
8 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
1,530,000 |
|
178 |
Video mô tả ảnh hưởng của tốc độ trong an toàn giao thông. |
Bách Lâm BL2-414A
|
7 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
179 |
Video mô tả độ cao và tần số âm thanh |
Bách lâm BL2-415A
|
7 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
180 |
Phần mềm 3D mô phỏng cách âm thanh truyền đi trong các môi trường khác nhau. |
STB 3DS-003
|
7 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
510,000 |
|
181 |
Phần mềm 3D mô phỏng sự phản xạ. |
STB 3DS-006
|
4 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
1,020,000 |
|
182 |
Phần mềm 3D mô phỏng từ trường Trái Đất |
STB 3DS-011
|
4 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
1,020,000 |
|
183 |
Phần mềm 3D từ phổ, đường sức từ của nam châm |
STB 3DS-007
|
4 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
680,000 |
|
184 |
Phần mềm 3D mô phỏng con đường trao đổi nước ở thực vật |
STB 3DS-013
|
8 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
1,530,000 |
|
185 |
Video về cảm ứng ở thực vật |
Bách Lâm BL2-421A
|
8 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
186 |
Video về tập tính ở động vật |
Bách Lâm BL2-422A
|
10 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
187 |
Video về sự sinh trưởng và phát triển ở thực vật |
Bách Lâm BL2-423A
|
8 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
188 |
Video về các vòng đời của động vật |
Bách Lâm BL2-424A
|
8 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
189 |
Video về giâm, chiết, ghép cây |
Bách Lâm BL2-425A
|
8 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
190 |
Bộ vật liệu cơ khí |
Nguyên Khải Thịnh MoS01S
|
24 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
2,850,000 |
|
191 |
Bộ dụng cụ cơ khí |
Nguyên Khải Thịnh ToS01S
|
26 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
3,360,000 |
|
192 |
Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
Nguyên Khải Thịnh MTMoS01S
|
11 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
27,900,000 |
|
193 |
Bộ vật liệu điện |
Nguyên Khải Thịnh MoE01S
|
22 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
3,320,000 |
|
194 |
Bộ dụng cụ điện |
Nguyên Khải Thịnh ToE01S
|
22 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
2,980,000 |
|
195 |
Dụng cụ đo các đại lượng không điện |
Nguyên Khải Thịnh DC09SS
|
8 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
84,000,000 |
|
196 |
Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
Nguyên Khải Thịnh SDA-09Mo
|
12 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
13,800,000 |
|
197 |
Máy tính xách tay |
Acer Travelmate P214
|
9 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
15,000,000 |
|
198 |
Biến áp nguồn |
INT TP-24V
|
21 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
2,280,000 |
|
199 |
Máy chiếu |
Infoto PCL-LT218X
|
6 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
17,770,000 |
|
200 |
Găng tay bảo hộ lao động |
Hanko
|
526 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
18,000 |
|
201 |
Kính bảo hộ |
AO112
|
526 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
34,000 |
|
202 |
Mô hình trồng trọt công nghệ cao. |
Bách Lâm BL2-472A
|
9 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
19,000 |
|
203 |
Quy trình trồng trọt |
Bách Lâm BL2-473A
|
8 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
19,000 |
|
204 |
Một số vật nuôi đặc trưng theo vùng miền. |
Bách Lâm BL2-474A
|
8 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
19,000 |
|
205 |
Một số loài thủy sản có giá trị kinh tế cao |
Bách Lâm BL2-475A
|
8 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
19,000 |
|
206 |
Bộ dụng cụ giâm cành |
Nguyên Khải Thịnh STPT-05
|
19 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
220,000 |
|
207 |
Thiết bị đo nhiệt độ nước |
Bách Lâm BL2-492A
|
28 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
380,000 |
|
208 |
Đĩa đo độ trong của nước |
STB MFW-022
|
28 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
160,000 |
|
209 |
Thùng nhựa đựng nước |
Nhựa Cần Thơ LU
|
14 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
220,000 |
|
210 |
Bộ dụng cụ giâm, chiết, ghép cây |
Nguyên Khải Thịnh STPT-05
|
28 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
220,000 |
|
211 |
Máy tính để bàn |
DPT SG03-510 (8G1T22WO)
|
2 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
16,000,000 |
|
212 |
Thiết bị kết nối mạng và đường truyền Internet phòng học 45 học viên |
Totolink N300RP, Tenda W311MI
|
1 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
8,000,000 |
|
213 |
Hệ thống điện phòng tin học 45 học viên |
Nguyên Khải Thịnh AoCC-45S
|
1 |
Hệ thống |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
8,800,000 |
|
214 |
Tủ lưu trữ |
Nguyên Khải Thịnh THS10640176-49
|
4 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
4,500,000 |
|
215 |
Máy in Laser |
HP Neverstop Laser 1000w
|
2 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
2,800,000 |
|
216 |
Tivi |
TCL 65P635
|
3 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
14,180,000 |
|
217 |
Điều hòa nhiệt độ |
Reetech 2HP inverter RTV18-TC-BI
|
11 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Thái Lan
|
16,000,000 |
|
218 |
Thiết bị lưu trữ ngoài |
Sandisk
|
4 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
220,000 |
|
219 |
Bộ dụng cụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tính cơ bản |
Nguyên Khải Thịnh CPT01
|
4 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
2,280,000 |
|
220 |
Máy hút bụi |
AmazeFan XCQ-103
|
4 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
250,000 |
|
221 |
Bộ lưu điện |
Huyndai 1000VA
|
2 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
1,890,000 |
|
222 |
Hệ điều hành |
Microsoft Windows Home 11
|
2 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Mỹ
|
4,900,000 |
|
223 |
Phần mềm tin học văn phòng |
Microsoft Office LTSC Standard 2021
|
2 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Mỹ
|
2,902,000 |
|
224 |
Phần mềm diệt virus |
Kaspersky
|
2 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Nga
|
560,000 |
|
225 |
Đồng hồ bấm giây |
PC2810
|
7 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
660,000 |
|
226 |
Còi |
Fox
|
3 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
8,000 |
|
227 |
Thước dây |
Century
|
5 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
98,000 |
|
228 |
Cờ lệnh thể thao |
Nguyên Khải Thịnh SF3546
|
19 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
55,000 |
|
229 |
Biển lật số |
Cima
|
6 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
770,000 |
|
230 |
Nấm thể thao |
Tân Tạo SP20
|
60 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
28,000 |
|
231 |
Bơm |
Da Li Shen
|
14 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
220,000 |
|
232 |
Dây nhảy cá nhân |
Minh Phú D250
|
126 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
30,000 |
|
233 |
Dây nhảy tập thể |
Minh Phú D500
|
6 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
40,000 |
|
234 |
Bóng nhồi |
Geru star
|
28 |
Quả |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
250,000 |
|
235 |
Dây kéo co |
Minh Phú D2000-88
|
1 |
Cuộn |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
1,200,000 |
|
236 |
Xà đơn |
Nguyên Khải Thịnh SB170-79
|
5 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
8,800,000 |
|
237 |
Xà kép |
Nguyên Khải Thịnh DB300-79
|
7 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
15,800,000 |
|
238 |
Bàn đạp xuất phát |
Vifasport
|
39 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
400,000 |
|
239 |
Dây đích |
Nguyên Khải Thịnh DD700-78
|
13 |
Cuộn |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
200,000 |
|
240 |
Ván dậm nhảy (nhảy xa) |
Nguyên Khải Thịnh VDN200-15
|
8 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
2,800,000 |
|
241 |
Dụng cụ xới cát |
Hòa Lợi XXC011
|
14 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
110,000 |
|
242 |
Bàn trang san cát |
Hòa Lợi BCC02A
|
14 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
440,000 |
|
243 |
Quả bóng đá |
Động lực UCV 3.05
|
129 |
Quả |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
270,000 |
|
244 |
Cầu môn |
Nguyên Khải Thịnh SGoES210-79
|
1 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
16,600,000 |
|
245 |
Quả bóng rổ |
Geru star
|
94 |
Quả |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
140,000 |
|
246 |
Quả bóng chuyền da |
Động lực DL 220C
|
145 |
Quả |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
240,000 |
|
247 |
Cột và lưới bóng chuyền |
Nguyên Khải Thịnh VolES255-79
|
5 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
5,760,000 |
|
248 |
Quả bóng bàn |
DHS
|
198 |
Quả |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
9,000 |
|
249 |
Vợt bóng bàn |
Bokai
|
80 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
280,000 |
|
250 |
Bàn, lưới bóng bàn |
VinaSport
|
5 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
11,000,000 |
|
251 |
Lưới bóng bàn |
Đông á
|
3 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
324,000 |
|
252 |
Quả cầu lông |
Hải Yến
|
220 |
Quả |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
13,000 |
|
253 |
Vợt cầu lông |
Yuko
|
76 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
190,000 |
|
254 |
Cột, lưới cầu lông |
Nguyên Khải Thịnh SchutES170-79
|
2 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
2,890,000 |
|
255 |
Quả cầu đá |
DLS
|
228 |
Quả |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
16,000 |
|
256 |
Cột, lưới đá cầu |
Nguyên Khải Thịnh SchutES170-79
|
3 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
2,890,000 |
|
257 |
Đích đấm, đá (cầm tay) |
Minh Phú SW24
|
30 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
230,000 |
|
258 |
Thiết bị bảo hộ |
Minh Phú PST033
|
12 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
2,700,000 |
|
259 |
Thảm xốp |
Kiệt An
|
80 |
Tấm |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
400,000 |
|
260 |
Gậy |
Nguyên Khải Thịnh GĐ20
|
10 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
220,000 |
|
261 |
Dây kéo co |
Minh Phú D2000-88
|
1 |
Cuộn |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
1,200,000 |
|
262 |
Bàn cờ, quân cờ |
Trung Le VBL
|
25 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
220,000 |
|
263 |
Bàn và quân cờ treo tường |
Nguyên Khải Thịnh BCV9090
|
3 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
1,500,000 |
|
264 |
Phao bơi |
Intex
|
40 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
320,000 |
|
265 |
Sào cứu hộ |
Nguyên Khải Thịnh SCH600-64
|
6 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
300,000 |
|
266 |
Phao cứu sinh |
Sang hà
|
19 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
370,000 |
|
267 |
Thảm xốp |
Kiệt An
|
20 |
Tấm |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
380,000 |
|
268 |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
Suyang K-115N
|
6 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
11,950,000 |
|
269 |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
Suyang K-115N
|
3 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
11,950,000 |
|
270 |
Trống nhỏ |
HTMusic
|
29 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
120,000 |
|
271 |
Song loan |
Phong Vân
|
80 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
22,000 |
|
272 |
Thanh phách |
Phong Vân
|
90 |
Cặp |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
16,000 |
|
273 |
Triangle |
Phong Vân
|
15 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
72,000 |
|
274 |
Tambourine |
Phong Vân
|
25 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
350,000 |
|
275 |
Bells Instrument |
Phong Vân
|
30 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
60,000 |
|
276 |
Maracas |
Phong Vân
|
36 |
Cặp |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
86,000 |
|
277 |
Woodblock |
Phong Vân
|
24 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
120,000 |
|
278 |
Kèn phím |
HTMusic
|
50 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
800,000 |
|
279 |
Recorder |
Yamaha YRS-24B
|
105 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Indonesia
|
220,000 |
|
280 |
Xylophone |
Phong Vân
|
27 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
324,000 |
|
281 |
Ukulele |
Fender
|
41 |
Cây |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
600,000 |
|
282 |
Đàn phím điện tử |
Yamaha PSR-EW310
|
3 |
Cây |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
7,000,000 |
|
283 |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
Suyang K-115N
|
5 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
11,950,000 |
|
284 |
Máy tính để bàn |
DPT SG03-510 (4G1T20WB)
|
2 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
10,560,000 |
|
285 |
Máy tính xách tay |
Acer Travelmate P214
|
3 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
15,000,000 |
|
286 |
Máy chiếu Infoto |
Infoto PCL-LT218X
|
3 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
17,770,000 |
|
287 |
Tivi |
TCL 65P635
|
2 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
14,180,000 |
|
288 |
Giá để mẫu vẽ và dụng cụ học tập |
Nguyên Khải Thịnh KHS12040160-65
|
4 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
1,980,000 |
|
289 |
Bàn, ghế học mĩ thuật (01 bàn + 02 ghế) |
Nguyên Khải Thịnh BLV1206080, GNX24
|
46 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
4,030,000 |
|
290 |
Bục, bệ |
Nguyên Khải Thịnh BB8810-232
|
2 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
2,800,000 |
|
291 |
Tủ lưu trữ |
Nguyên Khải Thịnh THS10640176-49
|
14 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
4,500,000 |
|
292 |
Mẫu vẽ |
STB A0012
|
2 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
1,394,000 |
|
293 |
Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
Nguyên Khải Thịnh GV130
|
90 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
750,000 |
|
294 |
Bảng vẽ |
Nguyên Khải Thịnh BV9060
|
90 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
140,000 |
|
295 |
Bút lông |
Best brushs
|
315 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
90,000 |
|
296 |
Bảng pha màu |
Nguyên Khải Thịnh BPM3020
|
135 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
70,000 |
|
297 |
Ống rửa bút |
Duy tân
|
135 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
78,000 |
|
298 |
Lô đồ họa (tranh in) |
INT DPRu-15
|
369 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
220,000 |
|
299 |
Màu Goát (Gouache colour) |
HIMI MIYA
|
72 |
Hộp |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
880,000 |
|
300 |
Đất nặn |
Takacol
|
30 |
Hộp |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
2,200,000 |
|
301 |
Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
Bách Lâm BL2-246A
|
260 |
Tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
22,000 |
|
302 |
Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì trung đại |
Bách Lâm BL2-610A
|
96 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
56,000 |
|
303 |
Bộ tranh/ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì trung đại |
Bách Lâm BL2-612A
|
93 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
68,000 |
|
304 |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
S-Edu S3810070122
|
11 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
8,255,000 |
|
305 |
Bộ thẻ về thiên tai, biến đổi khí hậu |
STB CS-TDW16
|
27 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
200,000 |
|
306 |
Bộ tranh về các hoạt động thiện nguyện, nhân đạo |
Bách Lâm BL2-616A
|
27 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
26,000 |
|
307 |
Bộ thẻ nghề truyền thống |
STB CS-TC20
|
89 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
250,000 |
|
308 |
Video về một số tình huống nguy hiểm |
Bách Lâm BL2-619A
|
1 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
330,000 |
|
309 |
Video về Giao tiếp ứng xử |
Bách Lâm BL2-620A
|
5 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
230,000 |
|
310 |
Video về một số hành vi giao tiếp ứng xử có văn hóa khi tham gia các hoạt động trong cộng đồng |
Bách Lâm BL2-621A
|
1 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
230,000 |
|
311 |
Video về cảnh quan thiên nhiên Việt Nam |
Bách Lâm BL2-624A
|
1 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
312 |
Video về một số nghề truyền thống điển hình ở một vài địa phương |
Bách Lâm BL2-626A
|
2 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
230,000 |
|
313 |
Bộ dụng cụ lao động sân trường |
Nguyên Khải Thịnh STCSC-05
|
21 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
660,000 |
|
314 |
Bộ dụng cụ lều trại 20 người |
Camel L48
|
56 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
9,800,000 |
|
315 |
Bảng nhóm |
Hoa Minh
|
33 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
32,000 |
|
316 |
Tủ lưu trữ |
Nguyên Khải Thịnh THS10640176-49
|
24 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
4,500,000 |
|
317 |
Giá để thiết bị |
Nguyên Khải Thịnh KHS12040160-65
|
15 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
1,980,000 |
|
318 |
Nam châm |
STB M11
|
366 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
8,000 |
|
319 |
Nẹp treo tranh |
STB AD2
|
86 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
63,000 |
|
320 |
Giá treo tranh |
Nguyên Khải Thịnh GTT14550200-79
|
18 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
660,000 |
|
321 |
Máy cassette (đài đĩa CD) |
Sony ZS-RS60BT
|
11 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
2,700,000 |
|
322 |
Loa cầm tay |
ARVOX R-M15A
|
17 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
2,350,000 |
|
323 |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
Suyang K-115N
|
6 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
11,950,000 |
|
324 |
Máy tính để bàn |
DPT SG03-510 (4G1T20WB)
|
2 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
10,560,000 |
|
325 |
Máy tính xách tay |
Acer Travelmate P214
|
13 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
15,000,000 |
|
326 |
Máy chiếu |
Infoto PCL-LT218X
|
5 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
17,770,000 |
|
327 |
Tivi |
TCL 65P635
|
20 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
14,180,000 |
|
328 |
Đầu đĩa DVD |
Sony BDP-S3500
|
5 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Malaysia
|
2,300,000 |
|
329 |
Máy chiếu vật thể |
Viewra VR-2GK
|
4 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Đài loan
|
16,800,000 |
|
330 |
Máy in Laser |
HP Neverstop Laser 1000w
|
4 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
2,800,000 |
|
331 |
Máy ảnh |
Sony DSC W830
|
4 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
3,450,000 |
|
332 |
Cân |
Arianglife AR-S18
|
8 |
Chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
500,000 |
|
333 |
Nhiệt kế điện tử |
OONEPRO Healthgold - F1
|
6 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
780,000 |