Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312171586 | 0312171586 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ THÁI DƯƠNG |
359.438.000 VND | 359.438.000 VND | 60 day | 28/08/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302637412 | 0302637412 | TITI KINDERGARTEN APPLIANCE CO., LTD | According to the provisions of the Bidding Documents Chapter III, Section 2 Standards for evaluating capacity and experience: Clause 2.2- Standards for evaluating key personnel: Personnel in charge of key, management, and executive functions. Documentation is incomplete and does not meet the requirements of E-HSMT (Similar contract experience - Contractor did not provide additional clarification according to Official Dispatch No. 151/CVLR-GL dated August 4, 2023 of Gia Long Design and Construction Consulting Joint Stock Company, so it did not meet) |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đàn Organ |
1 | Bộ | E-X30/ Roland/ Trung Quốc | 10,028,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giá để đồ chơi và học liệu |
2 | Cái | HDGIADCHL100/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bóng nhỏ |
15 | Quả | HT9090/ HOÀNG THU/ VIỆT NAM | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bóng to |
10 | Quả | HT145/ HOÀNG THU/ VIỆT NAM | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Gậy thể dục nhỏ |
20 | Cái | TP11139/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Gậy thể dục to |
2 | Cái | TP11147/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Vòng thể dục nhỏ |
20 | Cái | TP11111/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Vòng thể dục to |
2 | Cái | TP11114/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cổng chui |
3 | Cái | HDCONGCHUI75/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cột ném bóng |
2 | Cái | TP11411/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
3 | Bộ | MN562047-MN122028/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hộp thả hình |
3 | Bộ | MN232033/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Lồng hộp vuông |
4 | Bộ | MN122031/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Lồng hộp tròn |
5 | Bộ | MN122032/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ xâu dây |
4 | Bộ | TV2018-94/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ búa cọc |
4 | Bộ | MN122025/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Búa 3 bi 2 tầng |
2 | Bộ | MN232038/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Các con kéo dây có khớp |
2 | Con | MN232039/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ tháo lắp vòng |
4 | Bộ | HT720/ HOÀNG THU/ VIỆT NAM | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ xây dựng trên xe |
2 | Bộ | MN232041/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 257,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hàng rào nhựa |
3 | Bộ | TP12211/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bộ rau, củ, quả |
3 | Bộ | MN232043/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
2 | Bộ | MN122037/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước |
2 | Bộ | MN562053/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng |
2 | Bộ | MN562051/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả |
2 | Bộ | MN232043-1/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tranh ghép các con vật |
1 | Bộ | MN232048/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đồ chơi nhồi bông |
1 | Bộ | HDDCTE-37/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đồ chơi với cát |
2 | Bộ | TP13272/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bảng quay 2 mặt |
1 | Bộ | HDBANGQ2M/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tranh động vật nuôi trong gia đình |
1 | Bé | MN232055/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
1 | Bé | MN452065-MN342069/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Tranh các phương tiện giao thông |
1 | Bé | MN232055/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
1 | Bé | HDDCTE070-1/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Lô tô các loại quả |
20 | Bé | MN232059/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Lô tô các con vật |
20 | Bé | MN562068/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Lô tô các phương tiện giao thông |
20 | Bé | MN562070/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Lô tô các hoa |
20 | Bé | MN232062/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Con rối |
1 | Bộ | HDDCTE-48/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Khối hình to |
8 | Bộ | TP17226/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Khối hình nhỏ |
8 | Bộ | TP17228/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Búp bê bé trai (cao - thấp) |
4 | Con | HT7591/ HOÀNG THU/ VIỆT NAM | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Búp bê bé gái (cao- thấp) |
4 | Con | HT7644/ HOÀNG THU/ VIỆT NAM | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bộ đồ chơi nấu ăn |
3 | Bộ | TP15031/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ bàn ghế giường tủ |
2 | Bộ | MN562085/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
2 | Bộ | TP15041/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Giường búp bê |
2 | Bộ | MN232071/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Xắc xô to |
1 | Cái | TP18441/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Xắc xô nhỏ |
10 | Cái | TP18442/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Phách gõ |
10 | Cặp | TP18453/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Trống cơm |
5 | Cái | TP18431/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Xúc xắc |
6 | Cái | TP111196/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Trống con |
10 | Cái | TP18432/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ nhận biết, tập nói, |
1 | Bộ | MN122049/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Giá phơi khăn |
2 | Cái | HDGIAPHOIK80/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tủ (giá) đựng ca cốc |
2 | Cái | HDTUCA80/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
2 | Cái | HDTUCN210-TE/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 9,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
2 | Cái | HDTU240-TE/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Xô |
4 | Cái | H066/ DUY TÂN/ VIỆT NAM | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Chậu |
4 | Cái | No.H049/ DUY TÂN/ VIỆT NAM | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bàn giáo viên |
2 | Cái | AHBANGV-95/ AN HÙNG/ VIỆT NAM | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Ghế giáo viên |
4 | Cái | AHGHEGV-32/ AN HÙNG/ VIỆT NAM | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ghế cho trẻ |
22 | Cái | AHGHETE-28/ AN HÙNG/ VIỆT NAM | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Thùng đựng nước có vòi |
2 | Cái | HDTHUNGNUOCVOI/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thùng đựng rác có nắp đậy |
4 | Cái | No.741/ DUY TÂN/ VIỆT NAM | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Ti vi |
2 | Cái | ATV-UHD55L/ AIKYO/ VIỆT NAM | 16,898,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Giá để đồ chơi và học liệu |
8 | Cái | HDGIADCHL100/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Mô hình hàm răng |
2 | Cái | TP15301/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Vòng thể dục to |
4 | Cái | TP11114/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Gậy thể dục to |
4 | Cái | TP11147/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Cột ném bóng |
4 | Cái | TP11411/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Vòng thể dục nhỏ |
50 | Cái | TP11111/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Gậy thể dục nhỏ |
50 | Cái | TP11139/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Xắc xô |
4 | Cái | TP18441/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Trống da |
2 | Cái | DCTE-1/ PHÚC HƯNG XANH/ VIỆT NAM | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Cổng chui |
4 | Cái | HDCONGCHUI75/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bóng nhỏ |
50 | Quả | HT9090/ HOÀNG THU/ VIỆT NAM | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bóng to |
10 | Quả | HT145/ HOÀNG THU/ VIỆT NAM | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Nguyên liệu để đan tết |
2 | kg | MN562033/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 169,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bộ dinh dưỡng 1 |
4 | Bộ | TP13131/ TAM ANH/ VIỆTNAM | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bộ dinh dưỡng 2 |
4 | Bộ | TP13132/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bộ dinh dưỡng 3 |
4 | Bộ | TP13133/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ dinh dưỡng 4 |
4 | Bộ | TP13134/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Hàng rào lắp ghép lớn |
6 | Túi | TP12211/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Ghép nút lớn |
4 | Túi | TP19331/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Tháp dinh dưỡng |
2 | Tờ | MN452044/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bộ đồ chơi nấu ăn |
6 | Bộ | TP15031/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
4 | Bộ | TP15041/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ xếp hình trên xe |
10 | Bộ | MN342051/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
6 | Bộ | MN342052/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Gạch xây dựng |
4 | Thùng | TP12201/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
4 | Bộ | TP15281/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
4 | Bộ | TP15051/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
4 | Bộ | MN562047/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bộ động vật biển |
4 | Bộ | HDDCTE-104/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bộ động vật sống trong rừng |
4 | Bộ | HDDCTE-105/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bộ động vật nuôi trong gia đình |
4 | Bộ | HDDCTE-106/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bộ côn trùng |
4 | Bộ | HDDCTE-107/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Nam châm thẳng |
6 | Cái | TP16392/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Kính lúp |
6 | Cái | HDDCTE-109/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Phễu nhựa |
6 | Cái | 2559304/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bể chơi với cát và nước |
2 | Bộ | HDDCTE-111/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 2,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ làm quen với toán |
30 | Bộ | MN342065/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Con rối |
2 | Bộ | HDDCTE-113/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 1,785,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bộ hình học phẳng |
50 | Túi | TP12251/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bảng quay 2 mặt |
2 | Cái | HDBANGQ2M/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
4 | Bộ | MN342071/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Đồng hồ học đếm 2 mặt |
4 | Cái | MN342072/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Hộp thả hình |
6 | Cái | MN232033/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bàn tính học đếm |
6 | Cái | MN562063/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 179,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi |
2 | Bộ | MN342075/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
2 | Bộ | HDDCTE070-1/ HOÀNG DUNG QN/VIỆT NAM | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Tranh các loại hoa, quả, củ |
4 | Bộ | MN452065-MN342069/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Tranh các con vật |
4 | Bộ | MN232055/TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi |
2 | Bộ | MN342076/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Tranh, ảnh về Bác Hồ |
2 | Bộ | MN562077/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Dập lỗ |
2 | Cái | HDDDTE-126/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
6 | Bộ | TP18431-18454-18453-18457/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Lịch của trẻ |
2 | Bộ | LICHTE/NGHE NHÌN GIÁO DỤC/ VIỆT NAM | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Giá phơi khăn |
1 | Cái | HDGIAPHOIK80/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
1 | Cái | HDTUCN210-TE/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 9,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
1 | Cái | HDTU240-TE/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | AHBANGV-95/ AN HÙNG/ VIỆT NAM | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Ghế giáo viên |
1 | Cái | AHGHEGV-32/ AN HÙNG/ VIỆT NAM | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Ghế cho trẻ |
15 | Cái | AHGHETE-28/ AN HÙNG/ VIỆT NAM | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Thùng đựng rác có nắp đậy |
1 | Cái | No.741/ DUY TÂN/ VIỆT NAM | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Ti vi |
1 | cái | ATV-UHD55L/ AIKYO/ VIỆT NAM | 16,898,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Đàn organ |
1 | cái | E-X30/ Roland/ Trung Quốc | 10,028,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Giá để đồ chơi và học liệu |
3 | cái | HDGIADCHL100/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Mô hình hàm răng |
2 | Cái | TP15301/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Vòng thể dục nhỏ |
30 | Cái | TP11111/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Gậy thể dục nhỏ |
30 | Cái | TP11139/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Cổng chui |
5 | Cái | HDCONGCHUI75/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Cột ném bóng |
2 | Cái | TP11411/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Gậy thể dục cho giáo viên |
1 | Cái | TP11147/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bộ chun học toán |
6 | Cái | TP12341/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Ghế băng thể dục |
2 | Cái | HDGHEBTD/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bục bật sâu |
2 | Cái | HDBUCBS/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Nguyên liệu để đan tết |
1 | Kg | MN562033/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 169,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Các khối hình học |
10 | Bộ | TP17228/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bộ xâu dây tạo hình |
10 | Bộ | TV2018-94/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Tháp dinh dưỡng |
1 | Cái | MN452044/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Lô tô dinh dưỡng |
6 | Bộ | MN452045/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bộ luồn hạt |
5 | Bộ | TP19062/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bộ lắp ghép |
2 | Bộ | TP19293/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bộ đồ chơi gia đình |
1 | Bộ | MN562085/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
2 | Bộ | TP15041/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bộ tranh cảnh báo |
1 | Bộ | HDDCTE070-1/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bộ ghép hình hoa |
3 | Bộ | TP19223/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bộ lắp ráp nút tròn |
3 | Bộ | TP19332/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Hàng rào nhựa |
3 | Bộ | TP12211/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Bộ xây dựng |
3 | Bộ | MN562044/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
2 | Bộ | TP15281/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
2 | Bộ | MN562047/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bộ lắp ráp xe lửa |
1 | bộ | MN562048/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bộ động vật biển |
2 | Bộ | HDDCTE-104/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Bộ động vật sống trong rừng |
2 | Bộ | HDDCTE-105/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bộ động vật nuôi trong gia đình |
2 | Bộ | HDDCTE-106/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bộ côn trùng |
2 | Bộ | HDDCTE-107/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ |
1 | Bộ | MN452065-MN342069/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Nam châm thẳng |
3 | Cái | TP16392/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Kính lúp |
3 | Cái | HDDCTE-109/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Phễu nhựa |
3 | Cái | 2559304/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bể chơi với cát và nước |
1 | Bộ | HDDCTE-111/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 2,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Cân thăng bằng |
2 | Bộ | TP16242/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Bộ làm quen với toán |
15 | Bộ | MN452071/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Đồng hồ lắp ráp |
3 | Bộ | MN452072/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bàn tính học đếm |
3 | Bộ | MN562063/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 179,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bộ hình phẳng |
30 | Túi | TP12252/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Ghép nút lớn |
3 | Túi | TP19331/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình |
3 | Bộ | TP15031/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
3 | Bộ | MN342052/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
1 | Bộ | MN452079/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT ANM | 167,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Bảng quay 2 mặt |
1 | Cái | HDBANGQ2M/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bộ sa bàn giao thông |
1 | Bộ | TP16121/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Lô tô động vật |
10 | Bộ | MN562068/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Lô tô thực vật |
10 | Bộ | MN562069/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Lô tô phương tiện giao thông |
10 | Bộ | MN562070/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Lô tô đồ vật |
10 | Bộ | MN562071/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Đomino học toán |
5 | Bộ | TP14163/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Bộ chữ số và số lượng |
15 | Bộ | MN452088/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Lô tô hình và số lượng |
15 | Bộ | MN452089/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi |
2 | Bộ | MN452090/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề |
2 | Bộ | MN452092/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bộ chữ và số |
6 | Bộ | MN562074/ TRƯỜNG VIỆT/ VIỆT NAM | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bộ trang phục Công an |
1 | Bộ | HDTPCN/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Bộ trang phục Bộ đội |
1 | Bộ | HDTPBĐ/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Bộ trang phục Bác sỹ |
1 | Bộ | TPBS/ PHÚC HƯNG XANH/ VIỆT NAM | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bộ trang phục nấu ăn |
1 | Bộ | TPNA/ PHÚC HƯNG XANH/ VIỆT NAM | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
1 | Bộ | MN4520100/ PHÚ BÁCH VIỆT/ VIỆT NAM | 790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Gạch xây dựng |
1 | Thùng | TP12201/ TAM ANH/ VIỆT NAM | 690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Con rối |
1 | Bộ | HDDCTE-201/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 1,675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Tủ tài liệu |
2 | Cái | HDTUTL100/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Tủ lạnh |
1 | Cái | NR-TV261BPKV/ PANASONIC/ VIỆT NAM | 9,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Giá phơi khăn mặt |
1 | Cái | HDGIAPHOIK80/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
1 | Cái | HDTUCN210-TE/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 9,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
1 | Cái | HDTU240-TE/ HOÀNG DUNG QN/ VIỆT NAM | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | AHBANGV-95/ AN HÙNG/ VIỆT NAM | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Ghế giáo viên |
2 | Cái | AHGHEGV-32/ AN HÙNG/ VIỆT NAM | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Thùng đựng rác |
1 | Cái | No.741/ DUY TÂN/ VIỆT NAM | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Ti vi |
1 | Cái | ATV-UHD55L/ AIKYO/ VIỆT NAM | 16,898,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |