Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
có hồ sơ dự thầu đáp ứng được yêu cầu hồ sơ mời thầu
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0305566953 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TƯ VẤN ĐẦU TƯ MAI XUÂN |
2.408.825.000 VND | 2.408.825.000 VND | 90 day |
1 |
Phòng làm việc Trưởng Phòng [1 trưởng phòng ] |
|
1 |
Phòng |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
0 |
||
2 |
Bàn làm việc |
|
1 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
8,450,000 |
|
3 |
Ghế tựa |
|
1 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
4 |
Tủ để tài liệu |
|
1 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,200,000 |
|
5 |
Bộ bàn ghế tiếp khách |
|
1 |
bộ |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
33,500,000 |
|
6 |
Phòng làm việc Phó Trưởng Phòng [3 P.Trưởng Phòng] |
|
1 |
Phòng |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
0 |
||
7 |
Bàn làm việc |
|
3 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,300,000 |
|
8 |
Ghế tựa |
|
3 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,850,000 |
|
9 |
Tủ để tài liệu |
|
3 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,200,000 |
|
10 |
Bộ bàn ghế tiếp khách |
|
3 |
bộ |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
12,000,000 |
|
11 |
Phòng làm việc các đội [4 đội] |
|
1 |
Phòng |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
0 |
||
12 |
Bàn làm việc [sắt] |
|
49 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,750,000 |
|
13 |
Ghế tựa |
|
49 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
980,000 |
|
14 |
Tủ để tài liệu |
|
49 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,200,000 |
|
15 |
Kho hồ sơ |
|
1 |
Kho |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
0 |
||
16 |
Bàn làm việc [sắt] |
|
1 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,750,000 |
|
17 |
Ghế tựa |
|
1 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
980,000 |
|
18 |
Tủ để tài liệu |
|
5 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,200,000 |
|
19 |
Phòng y tế + vệ sinh bên trong |
|
1 |
Phòng |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
0 |
||
20 |
Bàn làm việc [sắt] |
|
2 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,750,000 |
|
21 |
Ghế tựa |
|
2 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
980,000 |
|
22 |
Tủ để tài liệu |
|
2 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,200,000 |
|
23 |
Giường cá nhân |
|
2 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,850,000 |
|
24 |
Tủ thuốc |
|
2 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,100,000 |
|
25 |
Phòng cơ yếu |
|
1 |
Phòng |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
0 |
||
26 |
Bàn vi tính |
|
2 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
27 |
Bàn làm việc [sắt] |
|
2 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,750,000 |
|
28 |
Ghế tựa |
|
2 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
980,000 |
|
29 |
Tủ để tài liệu |
|
2 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,200,000 |
|
30 |
Máy photocopy, In |
|
1 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
33,500,000 |
|
31 |
Phòng thông tin |
|
1 |
Phòng |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
0 |
||
32 |
Bàn vi tính |
|
2 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
33 |
Bàn làm việc [sắt] |
|
2 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,750,000 |
|
34 |
Ghế tựa |
|
2 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
980,000 |
|
35 |
Tủ để tài liệu |
|
2 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,200,000 |
|
36 |
Máy photocopy, In |
|
1 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
33,500,000 |
|
37 |
Phòng trực ban |
|
1 |
Phòng |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
0 |
||
38 |
Bàn làm việc [sắt] |
|
1 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,750,000 |
|
39 |
Bộ bàn nước |
|
1 |
bộ |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
40 |
Tủ để tài liệu |
|
1 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,200,000 |
|
41 |
Ghế tựa |
|
2 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
980,000 |
|
42 |
Ghế tựa dài |
|
1 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,875,000 |
|
43 |
Giường cá nhân |
|
2 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,850,000 |
|
44 |
Phòng Họp giao ban cán bộ (Thiết bị dùng chung với thiết bị phòng hội trường 150 chỗ) |
|
1 |
Phòng |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
0 |
||
45 |
Bàn họp |
|
5 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
0 |
|
46 |
Ghế tựa |
|
30 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
0 |
|
47 |
Bộ bàn nước |
|
1 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
0 |
|
48 |
Quạt trần |
|
2 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
0 |
|
49 |
Quạt hút |
|
1 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
0 |
|
50 |
Máy lạnh [2HP] |
|
2 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
0 |
|
51 |
Bục tượng Bác nhỏ |
|
1 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
0 |
|
52 |
Bục phát biểu nhỏ |
|
1 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
0 |
|
53 |
Phòng tiếp dân |
|
1 |
Phòng |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
0 |
||
54 |
Bàn làm việc [sắt] |
|
1 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,750,000 |
|
55 |
Ghế tựa |
|
5 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
980,000 |
|
56 |
Bộ bàn nước |
|
1 |
bộ |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
57 |
Hội trường [150 chỗ] |
|
1 |
Phòng |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
0 |
||
58 |
Bàn họp [gỗ] |
|
12 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,800,000 |
|
59 |
Ghế tựa |
|
36 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
980,000 |
|
60 |
Ghế tựa |
|
114 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
980,000 |
|
61 |
Bục tượng Bác lớn |
|
1 |
bộ |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,450,000 |
|
62 |
Bục phát biểu lớn |
|
1 |
bộ |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,100,000 |
|
63 |
Rèm che (khoảng 115 m2) |
|
1 |
bộ |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
49,500,000 |
|
64 |
Phòng ở tập thể Lãnh đạo phòng |
|
1 |
Phòng |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
0 |
||
65 |
Giường đơn |
|
4 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,850,000 |
|
66 |
Tủ cá nhân [1 người/1 tủ] |
|
4 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,150,000 |
|
67 |
Phòng ở tập thể Chỉ huy đội |
|
1 |
Phòng |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
0 |
||
68 |
Giường đơn |
|
12 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,850,000 |
|
69 |
Tủ cá nhân [1 ngươi/tủ] |
|
12 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,150,000 |
|
70 |
Phòng ở tập thể cán bộ |
|
1 |
Phòng |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
0 |
||
71 |
Giường đơn |
|
36 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,850,000 |
|
72 |
Tủ cá nhân [2 ngươi/tủ] |
|
18 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,150,000 |
|
73 |
Phòng ở tập thể [8 tiểu đội] |
|
1 |
Phòng |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
0 |
||
74 |
Giường đơn |
|
80 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,850,000 |
|
75 |
Tủ cá nhân [4 ngươi/tủ] |
|
20 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
76 |
Nhà ăn + Bếp |
|
1 |
Nhà |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
0 |
||
77 |
Bàn ăn [inox] |
|
30 |
bàn |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,750,000 |
|
78 |
Ghế ngồi |
|
123 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
195,000 |
|
79 |
Bàn chế biến |
|
3 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
14,500,000 |
|
80 |
Bàn chia (Bàn tiếp phẩm) |
|
4 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
13,500,000 |
|
81 |
Giá để dụng cụ |
|
9 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
7,200,000 |
|
82 |
Hòm [tủ] |
|
4 |
bộ |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,350,000 |
|
83 |
Bộ dụng cụ bếp nấu ăn |
|
1 |
bộ |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
0 |
||
84 |
Bồn rửa 03 hộc rửa (rửa rau, thịt..) |
|
1 |
Bộ |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
15,500,000 |
|
85 |
Bồn rửa 01 hộc rửa |
|
1 |
Bộ |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
7,500,000 |
|
86 |
Dàn cấp Gas & hệ thống ống dẫn đi từ dàn cấp gas đến các thiết bị đốt |
|
1 |
HT |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
24,000,000 |
|
87 |
04 bình loại 45kg (kể cả vỏ bình mới 100% và gas) |
|
4 |
Bình |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,050,000 |
|
88 |
Bếp gas công nghiệp 03 lò |
|
1 |
Bộ |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
28,500,000 |
|
89 |
Đường ống dẫn nước đến lò nấu inox |
|
1 |
HT |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
20,000,000 |
|
90 |
Nồi chế biến |
|
2 |
Cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
980,000 |
|
91 |
Nồi chia inox |
|
2 |
Cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
750,000 |
|
92 |
Máy xay thịt (Inox) |
|
1 |
Cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
13,000,000 |
|
93 |
Hệ thống máng hút khói công nghiệp |
|
1 |
HT |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
58,000,000 |
|
94 |
Kệ phơi dụng cụ nhà bếp |
|
1 |
cái |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,300,000 |
|
95 |
Bộ dụng cụ nhà bếp |
|
1 |
bộ |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
10,500,000 |
|
96 |
Bộ dụng cụ ăn |
|
123 |
bộ |
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
255,000 |