Equipment Purchasing

Tender ID
Views
53
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Equipment Purchasing
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.481.040.000 VND
Estimated price
2.481.040.000 VND
Completion date
07:33 31/05/2019
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
90 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

có hồ sơ dự thầu đáp ứng được yêu cầu hồ sơ mời thầu

List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0305566953

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TƯ VẤN ĐẦU TƯ MAI XUÂN

2.408.825.000 VND 2.408.825.000 VND 90 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Phòng làm việc Trưởng Phòng [1 trưởng phòng ]
1
Phòng
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
0
2
Bàn làm việc
1
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
8,450,000
3
Ghế tựa
1
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,650,000
4
Tủ để tài liệu
1
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,200,000
5
Bộ bàn ghế tiếp khách
1
bộ
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
33,500,000
6
Phòng làm việc Phó Trưởng Phòng [3 P.Trưởng Phòng]
1
Phòng
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
0
7
Bàn làm việc
3
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,300,000
8
Ghế tựa
3
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,850,000
9
Tủ để tài liệu
3
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,200,000
10
Bộ bàn ghế tiếp khách
3
bộ
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
12,000,000
11
Phòng làm việc các đội [4 đội]
1
Phòng
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
0
12
Bàn làm việc [sắt]
49
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
4,750,000
13
Ghế tựa
49
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
980,000
14
Tủ để tài liệu
49
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,200,000
15
Kho hồ sơ
1
Kho
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
0
16
Bàn làm việc [sắt]
1
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
4,750,000
17
Ghế tựa
1
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
980,000
18
Tủ để tài liệu
5
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,200,000
19
Phòng y tế + vệ sinh bên trong
1
Phòng
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
0
20
Bàn làm việc [sắt]
2
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
4,750,000
21
Ghế tựa
2
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
980,000
22
Tủ để tài liệu
2
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,200,000
23
Giường cá nhân
2
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,850,000
24
Tủ thuốc
2
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
3,100,000
25
Phòng cơ yếu
1
Phòng
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
0
26
Bàn vi tính
2
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
3,500,000
27
Bàn làm việc [sắt]
2
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
4,750,000
28
Ghế tựa
2
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
980,000
29
Tủ để tài liệu
2
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,200,000
30
Máy photocopy, In
1
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
33,500,000
31
Phòng thông tin
1
Phòng
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
0
32
Bàn vi tính
2
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
3,500,000
33
Bàn làm việc [sắt]
2
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
4,750,000
34
Ghế tựa
2
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
980,000
35
Tủ để tài liệu
2
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,200,000
36
Máy photocopy, In
1
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
33,500,000
37
Phòng trực ban
1
Phòng
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
0
38
Bàn làm việc [sắt]
1
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
4,750,000
39
Bộ bàn nước
1
bộ
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,800,000
40
Tủ để tài liệu
1
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,200,000
41
Ghế tựa
2
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
980,000
42
Ghế tựa dài
1
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
4,875,000
43
Giường cá nhân
2
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,850,000
44
Phòng Họp giao ban cán bộ (Thiết bị dùng chung với thiết bị phòng hội trường 150 chỗ)
1
Phòng
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
0
45
Bàn họp
5
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
0
46
Ghế tựa
30
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
0
47
Bộ bàn nước
1
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
0
48
Quạt trần
2
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
0
49
Quạt hút
1
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
0
50
Máy lạnh [2HP]
2
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
0
51
Bục tượng Bác nhỏ
1
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
0
52
Bục phát biểu nhỏ
1
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
0
53
Phòng tiếp dân
1
Phòng
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
0
54
Bàn làm việc [sắt]
1
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
4,750,000
55
Ghế tựa
5
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
980,000
56
Bộ bàn nước
1
bộ
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,800,000
57
Hội trường [150 chỗ]
1
Phòng
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
0
58
Bàn họp [gỗ]
12
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,800,000
59
Ghế tựa
36
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
980,000
60
Ghế tựa
114
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
980,000
61
Bục tượng Bác lớn
1
bộ
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
3,450,000
62
Bục phát biểu lớn
1
bộ
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
3,100,000
63
Rèm che (khoảng 115 m2)
1
bộ
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
49,500,000
64
Phòng ở tập thể Lãnh đạo phòng
1
Phòng
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
0
65
Giường đơn
4
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,850,000
66
Tủ cá nhân [1 người/1 tủ]
4
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,150,000
67
Phòng ở tập thể Chỉ huy đội
1
Phòng
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
0
68
Giường đơn
12
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,850,000
69
Tủ cá nhân [1 ngươi/tủ]
12
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,150,000
70
Phòng ở tập thể cán bộ
1
Phòng
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
0
71
Giường đơn
36
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,850,000
72
Tủ cá nhân [2 ngươi/tủ]
18
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,150,000
73
Phòng ở tập thể [8 tiểu đội]
1
Phòng
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
0
74
Giường đơn
80
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,850,000
75
Tủ cá nhân [4 ngươi/tủ]
20
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,500,000
76
Nhà ăn + Bếp
1
Nhà
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
0
77
Bàn ăn [inox]
30
bàn
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,750,000
78
Ghế ngồi
123
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
195,000
79
Bàn chế biến
3
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
14,500,000
80
Bàn chia (Bàn tiếp phẩm)
4
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
13,500,000
81
Giá để dụng cụ
9
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
7,200,000
82
Hòm [tủ]
4
bộ
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,350,000
83
Bộ dụng cụ bếp nấu ăn
1
bộ
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
0
84
Bồn rửa 03 hộc rửa (rửa rau, thịt..)
1
Bộ
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
15,500,000
85
Bồn rửa 01 hộc rửa
1
Bộ
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
7,500,000
86
Dàn cấp Gas & hệ thống ống dẫn đi từ dàn cấp gas đến các thiết bị đốt
1
HT
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
24,000,000
87
04 bình loại 45kg (kể cả vỏ bình mới 100% và gas)
4
Bình
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
3,050,000
88
Bếp gas công nghiệp 03 lò
1
Bộ
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
28,500,000
89
Đường ống dẫn nước đến lò nấu inox
1
HT
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
20,000,000
90
Nồi chế biến
2
Cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
980,000
91
Nồi chia inox
2
Cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
750,000
92
Máy xay thịt (Inox)
1
Cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
13,000,000
93
Hệ thống máng hút khói công nghiệp
1
HT
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
58,000,000
94
Kệ phơi dụng cụ nhà bếp
1
cái
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,300,000
95
Bộ dụng cụ nhà bếp
1
bộ
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
10,500,000
96
Bộ dụng cụ ăn
123
bộ
Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
255,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second