Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng đầy đủ yêu cầu của E-HSMT
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2802421905 | 2802421905 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NỘI THẤT ANH PHÁT |
753.404.200 VND | 753.404.200 VND | 30 day | 30 ngày |
1 |
Bàn làm việc (Phòng Bí thư) |
Model: Kiểu DT1890H17,Hãng sản xuất: Hòa Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
bộ |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
8,200,000 |
|
2 |
Bàn phụ để máy tính, máy in |
Model: AP.BP01,Hãng sản xuất: Anh Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2,080,000 |
|
3 |
Ghế xoay lãnh đạo |
Model: AP.TQ09,Nhãn hiệu: Anh Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5,700,000 |
|
4 |
Tủ tài liệu 4 buồng |
Model: AP.HS04D ,Hãng sản xuất: Anh Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
8,400,000 |
|
5 |
Bàn ghế tiếp khách |
Model: BGTK03,Hãng sản xuất: Anh Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
bộ |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
26,000,000 |
|
6 |
Bàn làm việc (Phòng Phó Bí thư) |
Model: ET1600N, Hãng sản xuất: Hòa Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
bộ |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
6,000,000 |
|
7 |
Ghế xoay lãnh đạo |
Model: SG923, Nhãn hiệu: Hòa Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,400,000 |
|
8 |
Bàn ghế tiếp khách |
Model: BGTK02,Hãng sản xuất: Anh Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
bộ |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
15,000,000 |
|
9 |
Bàn để máy tính, máy in |
Mã hiệu: AP.BV12, Hãng sản xuất: Anh Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2,080,000 |
|
10 |
Tủ tài liệu 3 buồng |
Model: AP.HS03C, Hãng sản xuất: Anh Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
6,000,000 |
|
11 |
Bàn làm việc (Phòng Chủ tịch) |
Model: Kiểu DT1890H17,Hãng sản xuất: Hòa Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
bộ |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
8,200,000 |
|
12 |
Bàn phụ để máy tính, máy in |
Model: AP.BP01,Hãng sản xuất: Anh Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2,080,000 |
|
13 |
Ghế xoay lãnh đạo |
Model: AP.TQ09,Nhãn hiệu: Anh Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5,700,000 |
|
14 |
Tủ tài liệu 4 buồng |
Model: AP.HS04D ,Hãng sản xuất: Anh Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
8,400,000 |
|
15 |
Bàn ghế tiếp khách |
Model: BGTK02, Hãng sản xuất: Anh Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
bộ |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
26,000,000 |
|
16 |
Bàn làm việc (Phòng Phó Chủ tịch) |
Model: ET1600N, Hãng sản xuất: Hòa Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
6,000,000 |
|
17 |
Ghế xoay lãnh đạo |
Model: SG923, Nhãn hiệu: Hòa Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,400,000 |
|
18 |
Bàn phụ để máy tính, máy in |
Model: AP.BP01,Hãng sản xuất: Anh Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2,080,000 |
|
19 |
Tủ tài liệu 3 buồng |
Model: AP.HS03C, Hãng sản xuất: Anh Phát, Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
6,000,000 |
|
20 |
Bàn làm việc (Phòng Phó Chủ tịch) |
Model: ET1600N, Hãng sản xuất: Hòa Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
6,000,000 |
|
21 |
Ghế xoay lãnh đạo |
Model: SG923, Nhãn hiệu: Hòa Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,400,000 |
|
22 |
Bàn phụ để máy tính, máy in |
Model: AP.BP01,Hãng sản xuất: Anh Phát,Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2,080,000 |
|
23 |
Tủ tài liệu 3 buồng |
Model: AP.HS03C, Hãng sản xuất: Anh Phát, Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
6,000,000 |
|
24 |
Bàn làm việc (Phòng CT MTTQ) |
Model: AP-14HT, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,530,000 |
|
25 |
Bàn để máy tính, máy in |
Model: AP.BV12, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,370,000 |
|
26 |
Ghế xoay |
Model: SG550, Nhãn hiệu: Hòa Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
27 |
Tủ tài liệu sắt |
Model: AP-TS05, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
28 |
Bàn họp |
Model: AP.MBH24.1, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,150,000 |
|
29 |
Ghế gấp |
Model: G01, Hãng sản xuất: Hòa Phát
|
8 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
485,000 |
|
30 |
Bàn làm việc (Phòng Cựu Chiến Binh) |
Model: AP-14HT, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,530,000 |
|
31 |
Bàn để máy tính, máy in |
Model: AP.BV12, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,370,000 |
|
32 |
Ghế xoay |
Model: SG550, Nhãn hiệu: Hòa Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
33 |
Tủ tài liệu sắt |
Model: AP-TS05, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
34 |
Bàn họp |
Model: AP.MBH24.1, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,150,000 |
|
35 |
Ghế gấp |
Model: G01, Hãng sản xuất: Hòa Phát
|
8 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
485,000 |
|
36 |
Bàn làm việc (Phòng Hội phụ nữ) |
Model: AP-14HT, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,530,000 |
|
37 |
Bàn để máy tính, máy in |
Model: AP.BV12, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,370,000 |
|
38 |
Ghế xoay |
Model: SG550, Nhãn hiệu: Hòa Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
39 |
Tủ tài liệu sắt |
Model: AP-TS05, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
40 |
Bàn họp |
Model: AP.MBH24.1, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,150,000 |
|
41 |
Ghế gấp |
Model: G01, Hãng sản xuất: Hòa Phát
|
8 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
485,000 |
|
42 |
Bàn làm việc (Phòng Đoàn Thanh niên) |
Model: AP-14HT, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,530,000 |
|
43 |
Bàn để máy tính, máy in |
Model: AP.BV12, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,370,000 |
|
44 |
Ghế xoay |
Model: SG550, Nhãn hiệu: Hòa Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
45 |
Tủ tài liệu sắt |
Model: AP-TS05, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
46 |
Bàn họp |
Model: AP.MBH24.1, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,150,000 |
|
47 |
Ghế gấp |
Model: G01, Hãng sản xuất: Hòa Phát
|
8 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
48 |
Bàn làm việc (Phòng Nông dân) |
Model: AP-14HT, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,530,000 |
|
49 |
Bàn để máy tính, máy in |
Model: AP.BV12, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,370,000 |
|
50 |
Ghế xoay |
Model: SG550, Nhãn hiệu: Hòa Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
51 |
Tủ tài liệu sắt |
Model: AP-TS05, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
52 |
Bàn họp |
Model: AP.MBH24.1, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,150,000 |
|
53 |
Ghế gấp |
Model: G01, Hãng sản xuất: Hòa Phát
|
8 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
485,000 |
|
54 |
Bàn làm việc (VP Thống kê + VT Lưu trữ) |
Model: AP-14HT, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,530,000 |
|
55 |
Bàn để máy tính, máy in |
Model: AP.BV12, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,370,000 |
|
56 |
Ghế xoay |
Model: SG550, Nhãn hiệu: Hòa Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
57 |
Tủ tài liệu sắt |
Model: AP-TS05, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
58 |
Bàn làm việc (Phòng VHXH) |
Model: AP-14HT, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,530,000 |
|
59 |
Bàn để máy tính, máy in |
Model: AP.BV12, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,370,000 |
|
60 |
Ghế xoay |
Model: SG550, Nhãn hiệu: Hòa Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
61 |
Tủ tài liệu sắt |
Model: AP-TS05, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
62 |
Bàn làm việc (Phòng chính sách) |
Model: AP-14HT, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,530,000 |
|
63 |
Bàn để máy tính, máy in |
Model: AP.BV12, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,370,000 |
|
64 |
Ghế xoay |
Model: SG550, Nhãn hiệu: Hòa Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
65 |
Tủ tài liệu sắt |
Model: AP-TS05, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
66 |
Bàn làm việc (Phòng TCKT) |
Model: AP-14HT, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
2 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,530,000 |
|
67 |
Bàn để máy tính, máy in |
Model: AP.BV12, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
2 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,370,000 |
|
68 |
Ghế xoay |
Model: SG550, Nhãn hiệu: Hòa Phát
|
2 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
69 |
Tủ tài liệu sắt |
Model: AP-TS05, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
3 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
70 |
Bàn làm việc (Phòng Địa chính XD) |
Model: AP-14HT, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,530,000 |
|
71 |
Bàn để máy tính, máy in |
Model: AP.BV12, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,370,000 |
|
72 |
Ghế xoay |
Model: SG550, Nhãn hiệu: Hòa Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
73 |
Tủ tài liệu sắt |
Model: AP-TS05, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
74 |
Bàn làm việc (Phòng Địa chính XD) |
Model: AP-14HT, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,530,000 |
|
75 |
Bàn để máy tính, máy in |
Model: AP.BV12, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,370,000 |
|
76 |
Ghế xoay |
Model: SG550, Nhãn hiệu: Hòa Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
77 |
Tủ tài liệu sắt |
Model: AP-TS05, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
78 |
Bàn làm việc (Phòng xã đội) |
Model: AP-14HT, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,530,000 |
|
79 |
Bàn để máy tính, máy in |
Model: AP.BV12, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,370,000 |
|
80 |
Ghế xoay |
Model: SG550, Nhãn hiệu: Hòa Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
81 |
Tủ tài liệu sắt |
Model: AP-TS05, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
82 |
Bàn làm việc (Phòng Quy tắc) |
Model: AP-14HT, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,530,000 |
|
83 |
Bàn để máy tính, máy in |
Model: AP.BV12, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,370,000 |
|
84 |
Ghế xoay |
Model: SG550, Nhãn hiệu: Hòa Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
85 |
Tủ tài liệu sắt |
Model: AP-TS05, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
86 |
Bàn làm việc (phòng các tổ chức đặc thù) |
Model: AP-14HT, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,530,000 |
|
87 |
Ghế xoay |
Model: AP.BV12, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
88 |
Tủ tài liệu sắt |
Model: SG550, Nhãn hiệu: Hòa Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2,945,000 |
|
89 |
Bàn họp |
Model: AP.MBH24.1, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,150,000 |
|
90 |
Ghế gấp |
Model: G01, Hãng sản xuất: Hòa Phát
|
8 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
485,000 |
|
91 |
Bàn họp hội đồng (Phòng họp lớn) |
Model: Kiểu 5016H1, Hãng sản xuất: Hòa Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
26,676,000 |
|
92 |
Ghế họp |
Model: AP.HTH04, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
48 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
735,000 |
|
93 |
Ghế chủ tọa |
Model: AP.HTH01, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,100,000 |
|
94 |
Phông rèm: phông nền xanh, phông cờ đỏ |
Model: PSK01, Nhãn hiệu : Anh Phát
|
50 |
m2 |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
220,000 |
|
95 |
Sao vàng + búa liềm |
Model: SV06, Nhãn hiệu : Anh Phát
|
1 |
bộ |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
500,000 |
|
96 |
Tượng Bác loại đại, sơn vàng |
Model: TB80, Nhãn hiệu : Anh Phát
|
1 |
bộ |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
700,000 |
|
97 |
Bục tượng Bác trạm trổ đài sen |
Model: AP.BTB01, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5,800,000 |
|
98 |
Bục phát biểu |
Model: AP.BPB01, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5,800,000 |
|
99 |
Máy chiếu đa năng |
Model: NP-ME331WG, Hãng sản Xuất: NEC
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Thái Lan
|
22,450,000 |
|
100 |
Màn chiếu điện 120 icnh |
Model: P84ES, Hãng sản Xuất: DALITE
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,650,000 |
|
101 |
Giá treo máy chiếu 65cm |
Model: MS65, Hãng sản Xuất: DALITE
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
450,000 |
|
102 |
Cáp tín hiệu HDMI 20 m |
Model: MS65, Hãng sản Xuất: UNITEK
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
900,000 |
|
103 |
Bàn quầy 1 cửa (Phòng 1 cửa) |
Model: AP.HD1, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
bộ |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
34,600,000 |
|
104 |
Ghế xoay |
Model: SG550, Nhãn hiệu: Hòa Phát
|
4 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
105 |
Tủ tài liệu sắt |
Model: AP.TS05, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
2 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
106 |
Ghế phòng chờ |
Model: PC204T9, Hãng sản xuất: Hòa Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,670,000 |
|
107 |
Bàn làm việc (Phòng tiếp dân) |
Model: AP-14HT, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,530,000 |
|
108 |
Ghế xoay |
Model: SG550, Nhãn hiệu: Hòa Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
109 |
Tủ tài liệu sắt |
Model: AP-TS05, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
110 |
Bàn họp |
Model: AP.MBH24.1, Hãng sản xuất: Anh Phát
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,150,000 |
|
111 |
Ghế gấp |
Model: G01, Hãng sản xuất: Hòa Phát
|
8 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
485,000 |
|
112 |
Điều hoà |
Model: HP S09N66, Hãng sản xuất: Asanzo
|
8 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,950,000 |
|
113 |
Rèm lá dọc cản nắng, cản nhiệt 100% vải ánh kim (bao gồm công lắp dựng) |
Model: RLD05, Nhãn hiệu: Anh Phát
|
134.52 |
m2 |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
360,000 |
|
114 |
Bảng led điện tử ngoài trời, bảng điện tử lịch công tác (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) |
Model: BĐT07, Nhãn hiệu: Anh Phát
|
7.662 |
m2 |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
8,000,000 |
|
115 |
Camera IP 2MP thân cố định |
Model: HKC-56D0T-IRP, Nhãn hiệu: Hikvision
|
10 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,300,000 |
|
116 |
Đầu ghi hình kỹ thuật số 8 Kênh |
Model: Ds-7608Ni, Nhãn hiệu: Hikvision
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
9,000,000 |
|
117 |
Đầu ghi hình kỹ thuật số 4 kênh |
Model: Ds-7104ni-Q1, Nhãn hiệu: Hikvision
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
3,300,000 |
|
118 |
Ổ cứng lưu trữ 2TB HDD |
Model: Ds-P10, Nhãn hiệu: WD Black
|
2 |
chiếc |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
2,700,000 |
|
119 |
Màn hình giám sát 32" LCD |
Model: LC32F391FWEXXV, Nhãn hiệu: Sam Sung
|
2 |
chiếc |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
9,500,000 |
|
120 |
Bộ lưu điện UPS 3KVA |
Model: AP630 3000VA, Nhãn hiệu: APOLLO
|
2 |
chiếc |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Taiwan
|
16,000,000 |
|
121 |
Cáp điện nguồn 2x1.6 |
Model: 2x1.6, Nhãn hiệu: Trần Phú
|
250 |
m |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
11,000 |
|
122 |
Jack BNC |
Model: B45, Nhãn hiệu: BNC
|
20 |
cái |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
20,000 |
|
123 |
Dây điện 2x1,5mm |
Model: 2x1.5, Nhãn hiệu: Trần Phú
|
250 |
m |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
8,000 |
|
124 |
Nẹp dây điện |
Model: 40, Nhãn hiệu: Sino
|
150 |
m |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
120,000 |
|
125 |
Chi phí đào tạo và chuyển giao công nghệ. Chi phí lắp đặt, thí nghiệm, hiệu chỉnh |
Anh Phát
|
1 |
Trọn gói |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,000,000 |
|
126 |
Chi phí vận chuyển lắp đặt |
Anh Phát
|
1 |
gói |
Theo tiêu chuẩn tại Chương III và Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,600,000 |