Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Chỉ có 01 nhà thầu tham gia, có giá dự thầu không vượt giá gói thầu, đáp ứng các yêu cầu của HSMT
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0304992733 | Liên danh Công ty Cổ phần Giải pháp Thiết bị Sao Mai và Công ty TNHH Huy Như (Viết tắt là Liên danh SAO MAI – HUY NHƯ)(0304992733 - CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP THIẾT BỊ SAO MAI,0400484965 - CÔNG TY TNHH HUY NHƯ) |
1.166.719.000 VND | 1.166.719.000 VND | 30 day |
1 |
Bàn ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế) |
Hàng gia công trong nước
|
4 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,782,000 |
Trang thiết bị phòng học (04 phòng) |
2 |
Bàn ghế học sinh (1 bàn + 2 ghế) |
Hàng gia công trong nước
|
80 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,270,000 |
Trang thiết bị phòng học (04 phòng) |
3 |
Bảng từ xanh |
Hàng gia công trong nước
|
4 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,480,500 |
Trang thiết bị phòng học (04 phòng) |
4 |
Smart Tivi 65 inch |
Ký mã hiệu : UA65RU7000KXXV / Nhãn mác: Samsung
|
4 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
16,929,000 |
Trang thiết bị phòng học (04 phòng) |
5 |
Tủ hồ sơ bằng sắt |
Ký mã hiệu: TU09K5D / Nhãn mác: Hòa Phát
|
4 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,059,000 |
Trang thiết bị phòng học (04 phòng) |
6 |
Bàn ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế) |
Hàng gia công trong nước
|
1 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,787,500 |
Trang thiết bị phòng bộ môn nghệ thuật (âm nhạc+mỹ thuật) |
7 |
Bảng từ xanh |
Hàng gia công trong nước
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,480,500 |
Trang thiết bị phòng bộ môn nghệ thuật (âm nhạc+mỹ thuật) |
8 |
Smart Tivi 65 inch |
Ký mã hiệu : UA65RU7000KXXV / Nhãn mác: Samsung
|
1 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
16,929,000 |
Trang thiết bị phòng bộ môn nghệ thuật (âm nhạc+mỹ thuật) |
9 |
Tủ hồ sơ bằng sắt |
Ký mã hiệu: TU09K5D / Nhãn mác: Hòa Phát
|
2 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,059,000 |
Trang thiết bị phòng bộ môn nghệ thuật (âm nhạc+mỹ thuật) |
10 |
Đàn Organ |
Ký mã hiệu: ORGAN PSR-E463 / Nhãn mác: Yamaha
|
20 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
7,667,000 |
Trang thiết bị phòng bộ môn nghệ thuật (âm nhạc+mỹ thuật) |
11 |
Chân đàn Organ kép |
Hàng gia công trong nước
|
20 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
209,000 |
Trang thiết bị phòng bộ môn nghệ thuật (âm nhạc+mỹ thuật) |
12 |
Ghế học đàn Organ |
|
40 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
346,500 |
Trang thiết bị phòng bộ môn nghệ thuật (âm nhạc+mỹ thuật) |
13 |
Giá vẽ gỗ chữ A kèm bảng đen hoặc trắng |
Hàng gia công trong nước
|
40 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
385,000 |
Trang thiết bị phòng bộ môn nghệ thuật (âm nhạc+mỹ thuật) |
14 |
Kệ trưng bày sản phẩm mỹ thuật |
Hàng gia công trong nước
|
2 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,494,500 |
Trang thiết bị phòng bộ môn nghệ thuật (âm nhạc+mỹ thuật) |
15 |
Màn hình LED tương tác (Kích thước màn hình: LED 65”) |
Ký mã hiệu: ITV-652 / Nhãn mác: INNO
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
92,378,000 |
Trang thiết bị phòng bộ môn Ngoại ngữ |
16 |
Chân treo tivi di động (65inch) |
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
3,195,500 |
Trang thiết bị phòng bộ môn Ngoại ngữ |
17 |
Hệ thống loa công suất 100w |
Ký mã hiệu: AK-800 / Nhãn mác: Soundmax
|
1 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
4,405,500 |
Trang thiết bị phòng bộ môn Ngoại ngữ |
18 |
Bục giảng thông minh |
Ký mã hiệu: HJ-S3 / Nhãn mác: INDOTA
|
1 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
82,445,000 |
Trang thiết bị phòng bộ môn Ngoại ngữ |
19 |
Ghế xếp di động |
Ký mã hiệu: HJ-HD07 / Nhãn mác: INDOTA
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
2,299,000 |
Trang thiết bị phòng bộ môn Ngoại ngữ |
20 |
Thiết bị hội nghị trực tuyến Auto Camera Tracking |
Ký mã hiệu: TC-HD1080T-12X / Nhãn mác: INNO
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
54,989,000 |
Trang thiết bị phòng bộ môn Ngoại ngữ |
21 |
Microphone & speakerphone cho phòng họp trực tuyến và hội nghị truyền hình tương tác |
Ký mã hiệu: MC-A100-2M / Nhãn mác: INNO
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
5,390,000 |
Trang thiết bị phòng bộ môn Ngoại ngữ |
22 |
Thiết bị điều khiển tương tác trắc nghiệm giáo viên |
Ký mã hiệu: VT-600T / Nhãn mác: INNO
|
1 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
12,100,000 |
Trang thiết bị phòng bộ môn Ngoại ngữ |
23 |
Thiết bị tương tác trắc nghiệm dành cho học sinh |
Ký mã hiệu: VT-600S / Nhãn mác: INNO
|
46 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
1,089,000 |
Trang thiết bị phòng bộ môn Ngoại ngữ |
24 |
Túi đựng thiết bị |
Ký mã hiệu: CARRY CASE CC60 / Nhãn mác: INNO
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
2,420,000 |
Trang thiết bị phòng bộ môn Ngoại ngữ |
25 |
Ghế xoay kèm bàn |
Ký mã hiệu: JC-HD03 / Nhãn mác: INDOTA
|
46 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
4,196,500 |
Trang thiết bị phòng bộ môn Ngoại ngữ |
26 |
Tủ học cụ bằng gỗ |
Hàng gia công trong nước
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,994,000 |
Trang thiết bị phòng bộ môn Ngoại ngữ |
27 |
Máy thu vật thể kỹ thuật số |
Ký mã hiệu: DC-i7W / Nhãn mác: INNO
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
27,500,000 |
Trang thiết bị phòng bộ môn Ngoại ngữ |
28 |
Chi phí lắp đặt và đào tạo, huấn luyện chuyển giao công nghệ |
|
1 |
hệ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,500,000 |
Trang thiết bị phòng bộ môn Ngoại ngữ |
29 |
Máy lạnh 1 chiều 2HP, tốc độ làm lạnh trung bình: 18.000BTU |
Ký mã hiệu: AR18TYHQASINSV / Nhãn mác: SamSung
|
12 |
máy |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Thái Lan
|
16,192,000 |
Trang thiết bị công trình |
30 |
Giá đỡ dàn nóng điều hòa |
|
12 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
165,000 |
Trang thiết bị công trình |