Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0105330527 | Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển công nghệ Gia Minh |
2.499.825.000 VND | 2.474.826.000 VND | 60 day |
1 |
ĐỒ DÙNG |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
0 |
|
2 |
Giá phơi khăn mặt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
7 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
860,000 |
|
3 |
Giá đựng ca cốc |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
5 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
860,000 |
|
4 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
4,180,000 |
|
5 |
Sạp ngủ cho trẻ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
200 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,042,000 |
|
6 |
Giá để giày dép |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
7 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
999,000 |
|
7 |
Bàn giáo viên |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
692,000 |
|
8 |
Ghế giáo viên |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
48 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
398,000 |
|
9 |
Màn hình hiển thị chuyên dụng |
Philips Holland/55BDL3550Q
|
24 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
21,000,000 |
|
10 |
Đàn organ |
Casio/ LK-S250
|
5 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
9,050,000 |
|
11 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
48 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
3,850,000 |
|
12 |
THIẾT BỊ ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
0 |
|
13 |
Cổng chui |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
18 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
169,000 |
|
14 |
Cột ném bóng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
18 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
408,000 |
|
15 |
Lồng hộp vuông |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
35 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
219,000 |
|
16 |
Lồng hộp tròn |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
35 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
38,000 |
|
17 |
Bộ xâu hạt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
70 |
Bé |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
109,000 |
|
18 |
Bộ xâu dây |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
35 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
109,000 |
|
19 |
Bộ rau, củ, quả |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
240,000 |
|
20 |
Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
230,000 |
|
21 |
Đồ chơi các con vật sống dưới nước |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
230,000 |
|
22 |
Đồ chơi các con vật sống trong rừng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
230,000 |
|
23 |
Đồ chơi các loại rau, củ, quả |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
240,000 |
|
24 |
Tranh ghép các con vật |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
245,000 |
|
25 |
Tranh ghép các loại quả |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
245,000 |
|
26 |
Đồ chơi với cát |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
14 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
265,000 |
|
27 |
Bảng quay 2 mặt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
15 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,602,000 |
|
28 |
Tranh động vật nuôi trong gia đình |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
75,000 |
|
29 |
Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
75,000 |
|
30 |
Tranh các phương tiện giao thông |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
75,000 |
|
31 |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
75,000 |
|
32 |
Lô tô các loại quả |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bé |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
33 |
Lô tô các con vật |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bé |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
34 |
Lô tô các phương tiện giao thông |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bé |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
35 |
Lô tô các hoa |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bé |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
36 |
Khối hình to |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
96,000 |
|
37 |
Khối hình nhỏ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
8 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
38 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
239,000 |
|
39 |
Bộ bàn ghế giường tủ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
348,000 |
|
40 |
Bộ dụng cụ bác sỹ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
348,000 |
|
41 |
Giường búp bê |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
328,000 |
|
42 |
Trống cơm |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
5 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
139,000 |
|
43 |
Bộ tranh nhận biết, tập nói |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
7 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
80,000 |
|
44 |
Trống da |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
10 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
249,000 |
|
45 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
152,000 |
|
46 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
152,000 |
|
47 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
152,000 |
|
48 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
152,000 |
|
49 |
Tháp dinh dưỡng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
26 |
Tờ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
44,000 |
|
50 |
Gạch xây dựng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Thùng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
468,000 |
|
51 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
119,000 |
|
52 |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
109,000 |
|
53 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
299,000 |
|
54 |
Bộ động vật biển |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
244,000 |
|
55 |
Bộ côn trùng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
28 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
244,000 |
|
56 |
Tranh các con vật |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
75,000 |
|
57 |
Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
219,000 |
|
58 |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
50,000 |
|
59 |
Ghế băng thể dục |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
4 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,294,000 |
|
60 |
Bục bật sâu |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
4 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
724,000 |
|
61 |
Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh: Gồm 20 tranh giới thiệu các lễ hội, danh lam, thắng cảnh trên đất nước Việt Nam. In 4 màu trên giấy Couche KT 31x42 cm |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
130,000 |
|
62 |
Bộ trang phục Bác sỹ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
146,000 |
|
63 |
Bộ trang phục nấu ăn |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
114,000 |
|
64 |
Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
641,000 |
|
65 |
Bộ dụng cụ lao động |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
86,000 |
|
66 |
Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
152,000 |
|
67 |
Bộ xếp hình xây dựng (44 chi tiết) |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
10 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
354,000 |
|
68 |
ĐỒ DÙNG THIẾT BỊ NHÀ BẾP |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
0 |
|
69 |
Hệ thống hút mùi bếp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
0 |
|
70 |
Chụp thông gió |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
20,504,000 |
|
71 |
Máy hút mùi ly tâm |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
29,500,000 |
|
72 |
Hộp bọc tiêu âm cho quạt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
11,900,000 |
|
73 |
Cổ tròn |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
2 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
297,000 |
|
74 |
Hệ thống ống gió |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
10 |
m |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,101,000 |
|
75 |
Ống tiêu âm đầu út, đầu đẩy quạt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
2 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
4,294,000 |
|
76 |
Van điều chỉnh |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
3 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,431,000 |
|
77 |
Tủ điều khiển |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
7,157,000 |
|
78 |
Mi che mưa + Lưới chắn côn trùng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,431,000 |
|
79 |
Giá đỡ ống |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
5 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
440,000 |
|
80 |
Giá đỡ quạt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
4,800,000 |
|
81 |
Bạt mềm cho quạt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
2 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
859,000 |
|
82 |
Chân cao su chống rung |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
440,000 |
|
83 |
Dây cáp điện |
Cáp Cu/PVC 3x4mm2
|
30 |
m |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
90,000 |
|
84 |
Xe đẩy thức ăn cho các lớp loại to |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
5 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
85 |
Giá phơi bát đĩa, xông nồi ngoài trời |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
5 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
10,400,000 |
|
86 |
Tủ cơm nấu loại to |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
22,850,000 |
|
87 |
Bếp gas đôi công nghiệp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
16,300,000 |
|
88 |
Đồ dùng thiết bị dùng cho phòng đa năng và văn phòng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
0 |
|
89 |
Phòng giáo dục nghệ thuật: |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
0 |
|
90 |
Gương ốp tường |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
2 |
Chiếc |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
4,220,000 |
|
91 |
Gióng múa đúng quy cách |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
2 |
Chiếc |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
3,570,000 |
|
92 |
Tủ đựng trang phục đồ dùng âm nhạc |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
2 |
Chiếc |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
3,870,000 |
|
93 |
Bàn ghế hội trường |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
Chiếc |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
0 |
|
94 |
Bàn hội trường |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
4 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
7,500,000 |
|
95 |
Ghế gỗ hội trường |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,430,000 |
|
96 |
Ghế thép hội trường (thép mạ Cr-Ni) |
Xuân Hòa/ GM-01-00
|
30 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
750,000 |
|
97 |
Đồ dùng đồ chơi ngoài trời |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
0 |
|
98 |
Bộ đồ chơi phục phụ sân PTTC (Kích thước sân D15,5xR9,5m). |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
98,500,000 |
|
99 |
Sân giao thông gồm một số đồ dùng phục vụ cho giao thông |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
52,680,000 |
|
100 |
Bóng gai loại to |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
5 |
Quả |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
235,000 |
|
101 |
Rèm sân khấu ngoài trời (m2) |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
39 |
m2 |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,040,000 |
|
102 |
Đồ dùng thiết bị cấp bách |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
.
|
0 |
|
103 |
Cây máy tính |
HP/ Pavilion TP01-1110d
|
19 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
10,300,000 |
|
104 |
Màn hình máy tính 23" |
HP 23 inch
|
8 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
5,551,000 |
|
105 |
Máy tính xách tay |
Acer/A315-56-34AY
|
4 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
14,220,000 |
|
106 |
Phần mềm Win bản quyền cho máy tính |
Microsoft/ Windows 10 Pro 64bit
|
23 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
..
|
6,065,000 |
|
107 |
Máy in 2 mặt canon |
Canon/ LBP 223dw
|
2 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Philippines
|
7,687,000 |
|
108 |
Máy in 1 mặt canon |
Canon/ LBP 6030
|
4 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
4,755,000 |
|
109 |
Máy photo copy |
Kyocera/ M4132IDN
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
74,500,000 |
|
110 |
Âm thanh biểu diễn (loa kéo) |
Ariang MIK36
|
3 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
9,209,000 |
|
111 |
Tủ đựng hồ sơ 2 buồng |
TU09K3D
|
5 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
4,935,000 |
|
112 |
Cây nước nóng lạnh |
Kangaroo/ KG40N
|
2 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
7,508,000 |