Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0105330527 | 0105330527 | Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển công nghệ Gia Minh |
2.499.901.400 VND | 2.474.902.000 VND | 60 day | 60 ngày |
1 |
ĐỒ DÙNG |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
.
|
0 |
|
2 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ 25 ô |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
5 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
6,850,000 |
|
3 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
5 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
4,180,000 |
|
4 |
Ghế giáo viên |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
398,000 |
|
5 |
Đàn organ Casio |
Casio/ LK-S250
|
5 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
9,050,000 |
|
6 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
10 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
3,850,000 |
|
7 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
.
|
0 |
|
8 |
Bóng nhỏ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
190 |
Quả |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
4,500 |
|
9 |
Bóng to |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
80 |
Quả |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
13,000 |
|
10 |
Gậy thể dục nhỏ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
675 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
13,000 |
|
11 |
Gậy thể dục to |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
34 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
19,000 |
|
12 |
Vòng thể dục nhỏ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
675 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
33,000 |
|
13 |
Vòng thể dục to |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
46 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
45,000 |
|
14 |
Bập bênh |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,650,500 |
|
15 |
Cổng chui |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
108 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
168,500 |
|
16 |
Cột ném bóng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
46 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
408,500 |
|
17 |
Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
413,500 |
|
18 |
Hộp thả hình |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
328,500 |
|
19 |
Lồng hộp vuông |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
218,500 |
|
20 |
Lồng hộp tròn |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
36,500 |
|
21 |
Bộ xâu hạt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
60 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
108,500 |
|
22 |
Bộ xâu dây |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
108,500 |
|
23 |
Bộ búa cọc |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
198,500 |
|
24 |
Búa 3 bi 2 tầng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
278,500 |
|
25 |
Các con kéo dây có khớp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
18 |
Con |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
313,500 |
|
26 |
Bộ tháo lắp vòng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
96,000 |
|
27 |
Bộ xây dựng trên xe |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
249,000 |
|
28 |
Hàng rào nhựa (Hàng rào nhỏ) |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
18 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
29 |
Bộ rau, củ, quả |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
18 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
241,000 |
|
30 |
Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
231,000 |
|
31 |
Đồ chơi các con vật sống dưới nước |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
231,000 |
|
32 |
Đồ chơi các con vật sống trong rừng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
231,000 |
|
33 |
Đồ chơi các loại rau, củ, quả |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
241,000 |
|
34 |
Tranh ghép các con vật |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
6 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
246,000 |
|
35 |
Tranh ghép các loại quả |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
6 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
246,000 |
|
36 |
Đồ chơi nhồi bông |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
60 |
con |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
67,000 |
|
37 |
Đồ chơi với cát |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
266,000 |
|
38 |
Bảng quay 2 mặt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
23 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,779,000 |
|
39 |
Tranh động vật nuôi trong gia đình |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
6 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
76,000 |
|
40 |
Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
76,000 |
|
41 |
Tranh các phương tiện giao thông |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
6 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
76,000 |
|
42 |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
23 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
71,000 |
|
43 |
Bộ tranh truyện nhà trẻ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
201,000 |
|
44 |
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
153,000 |
|
45 |
Lô tô các loại quả |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
150 |
Bé |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
46 |
Lô tô các con vật |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
150 |
Bé |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
47 |
Lô tô các phương tiện giao thông |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
150 |
Bé |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
48 |
Lô tô các loài hoa |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
150 |
Bé |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
49 |
Con rối |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
16 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
3,024,000 |
|
50 |
Khối hình to |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
108 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
63,000 |
|
51 |
Khối hình nhỏ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
48 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
19,000 |
|
52 |
Búp bê bé trai cao |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
9 |
Con |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
279,000 |
|
53 |
Búp bê bé trai thấp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
9 |
Con |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
259,000 |
|
54 |
Búp bê bé gái cao |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
9 |
Con |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
279,000 |
|
55 |
Búp bê bé gái thấp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
9 |
Con |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
259,000 |
|
56 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
239,000 |
|
57 |
Bộ bàn ghế giường tủ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
349,000 |
|
58 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
46 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
349,000 |
|
59 |
Giường búp bê |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
329,000 |
|
60 |
Xắc xô to |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
40 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
23,000 |
|
61 |
Xắc xô nhỏ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
60 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
17,000 |
|
62 |
Phách gõ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
60 |
Đôi |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
23,000 |
|
63 |
Trống cơm |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
139,000 |
|
64 |
Xúc xắc |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
36 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
21,000 |
|
65 |
Trống con |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
60 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
249,000 |
|
66 |
Đất nặn |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
640 |
Hộp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
11,000 |
|
67 |
Bút sáp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
675 |
Hộp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
10,000 |
|
68 |
Phấn vẽ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
675 |
Hộp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
6,000 |
|
69 |
Bút chì màu |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
675 |
Hộp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
27,000 |
|
70 |
Bảng con |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
190 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
10,000 |
|
71 |
Bộ tranh nhận biết, tập nói, |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
6 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
79,000 |
|
72 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
98 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
27,000 |
|
73 |
Mô hình hàm răng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
47 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
160,000 |
|
74 |
Nguyên liệu để đan tết |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
17 |
túi |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
114,000 |
|
75 |
Kéo thủ công |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
525 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
7,000 |
|
76 |
Kéo văn phòng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
17 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
77 |
Bút chì đen |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
525 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
5,000 |
|
78 |
Giấy màu túi to |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
280 |
túi |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
5,000 |
|
79 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
21 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
80 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
21 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
81 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
21 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
82 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
21 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
83 |
Hàng rào lắp ghép lớn |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
51 |
Túi |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
66,000 |
|
84 |
Ghép nút lớn (loại đẹp) |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
61 |
Túi |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
140,000 |
|
85 |
Tháp dinh dưỡng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
10 |
Tờ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
42,000 |
|
86 |
Bộ xếp hình trên xe |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
24 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
248,000 |
|
87 |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
320,000 |
|
88 |
Gạch xây dựng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
28 |
Thùng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
470,000 |
|
89 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
34 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
120,000 |
|
90 |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
34 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
110,000 |
|
91 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
34 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
300,000 |
|
92 |
Bộ động vật biển |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
8 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
245,000 |
|
93 |
Bộ động vật sống trong rừng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
34 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
245,200 |
|
94 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
34 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
245,200 |
|
95 |
Bộ côn trùng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
34 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
245,200 |
|
96 |
Kính lúp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
51 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
35,000 |
|
97 |
Phễu nhựa |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
51 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
12,000 |
|
98 |
Bể chơi với cát và nước hình con vật |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
17 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
3,403,400 |
|
99 |
Bộ làm quen với toán 3T |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
60 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
46,000 |
|
100 |
Bộ hình học phẳng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
280 |
Túi |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
38,000 |
|
101 |
Tranh các loại hoa, quả, củ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
8 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
75,100 |
|
102 |
Tranh các con vật |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
8 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
75,100 |
|
103 |
Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
14 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
220,200 |
|
104 |
Đồng hồ học đếm 2 mặt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
8 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
380,400 |
|
105 |
Hộp thả hình |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
330,300 |
|
106 |
Bàn tính học đếm |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
44 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
126,100 |
|
107 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
4 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
278,300 |
|
108 |
Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
4 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
270,300 |
|
109 |
Màu nước |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
425 |
Hộp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
60,100 |
|
110 |
Bút lông các cỡ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
17 |
Túi |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
40,000 |
|
111 |
Dập ghim |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
17 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
42,000 |
|
112 |
Bìa các màu |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
850 |
Tờ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
3,000 |
|
113 |
Giấy trắng A0 |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
850 |
Tờ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
10,500 |
|
114 |
Kẹp sắt các cỡ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
170 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
6,000 |
|
115 |
Dập lỗ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
17 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
110,100 |
|
116 |
Súng bắn keo |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
17 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
150,200 |
|
117 |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
126 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
246,200 |
|
118 |
Lịch của trẻ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
17 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
420,400 |
|
119 |
Vòng thể dục cho giáo viên |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
6 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
44,000 |
|
120 |
Bộ chun học toán |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
36 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
26,000 |
|
121 |
Ghế băng thể dục |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,301,300 |
|
122 |
Bục bật sâu |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
720,700 |
|
123 |
Bộ xâu dây tạo hình |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
60 |
Hộp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
110,100 |
|
124 |
Lô tô dinh dưỡng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
36 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
125 |
Bộ luồn hạt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
65 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
430,400 |
|
126 |
Bộ lắp ghép xếp hình XD chữ X |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
380,400 |
|
127 |
Bộ đồ chơi gia đình |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
6 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
196,200 |
|
128 |
Bộ tranh cảnh báo |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
6 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
75,100 |
|
129 |
Bộ ghép hình hoa |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
18 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
94,100 |
|
130 |
Bộ lắp ráp nút tròn |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
18 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
94,100 |
|
131 |
Hàng rào nhựa |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
18 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
66,100 |
|
132 |
Bộ XH xây dựng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
18 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
378,100 |
|
133 |
Bộ lắp ráp xe lửa |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
20 |
bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
143,300 |
|
134 |
Bộ động vật nước |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
243,800 |
|
135 |
Nam châm F20 |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
51 |
Vỉ/hộp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
35,800 |
|
136 |
Cân thăng bằng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
109,500 |
|
137 |
Bộ làm quen với toán 4T |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
90 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
57,700 |
|
138 |
Đồng hồ lắp ráp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
18 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
121,400 |
|
139 |
Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
18 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
238,800 |
|
140 |
Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh Gồm 20 tranh giới thiệu các lệ hội, danh lam, thắng cảnh trên đất nước Việt Nam. In 4 màu trên giấy Couche KT 31x42 cm |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
13 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
127,400 |
|
141 |
Bộ sa bàn giao thông |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
13 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
569,100 |
|
142 |
Lô tô động vật |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
165 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
29,900 |
|
143 |
Lô tô thực vật |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
165 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
29,900 |
|
144 |
Lô tô phương tiện giao thông |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
165 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
29,900 |
|
145 |
Lô tô đồ vật |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
165 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
29,900 |
|
146 |
Tranh số lượng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
6 |
Tờ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
21,900 |
|
147 |
Đomino học toán |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
79,600 |
|
148 |
Bộ chữ số và số lượng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
90 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
6,000 |
|
149 |
Lô tô hình và số lượng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
90 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
29,900 |
|
150 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
276,600 |
|
151 |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
268,700 |
|
152 |
Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
268,700 |
|
153 |
Lịch của bé |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
6 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
250,700 |
|
154 |
Bộ chữ và số |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
36 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
6,000 |
|
155 |
Bộ trang phục Công an |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
20 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
457,700 |
|
156 |
Bộ trang phục Bộ đội |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
20 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
248,800 |
|
157 |
Bộ trang phục Bác sỹ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
20 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
143,300 |
|
158 |
Bộ trang phục nấu ăn |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
13 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
111,400 |
|
159 |
Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
6 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
634,800 |
|
160 |
Bóng F10 |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
70 |
Quả |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
5,000 |
|
161 |
Bóng F15 |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
42 |
Quả |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
11,900 |
|
162 |
Đồ chơi Bowling |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
35 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
98,100 |
|
163 |
Dây thừng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
21 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
44,000 |
|
164 |
Bộ xếp hình xây dựng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
28 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
380,400 |
|
165 |
Bộ lắp ghép 80 PCS |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
14 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
124,100 |
|
166 |
Bộ động vật sống dưới nước |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
14 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
245,200 |
|
167 |
Cân chia vạch |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
7 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
88,100 |
|
168 |
Bộ ghép hình hoa |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
35 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
94,100 |
|
169 |
Bảng chun học toán |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
35 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
26,000 |
|
170 |
Đồng hồ học số, học hình |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
14 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
124,100 |
|
171 |
Bộ làm quen với toán 5T |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
105 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
88,100 |
|
172 |
Bộ hình khối |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
35 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
46,000 |
|
173 |
Bộ nhận biết hình phẳng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
245 |
Túi |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
21,000 |
|
174 |
Bộ que tính |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
105 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
5,000 |
|
175 |
Domino chữ cái và số |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
70 |
Hộp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
80,100 |
|
176 |
Bộ chữ cái, số |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
105 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
7,000 |
|
177 |
Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
35 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
56,100 |
|
178 |
Tranh ảnh về Bác Hồ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
7 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
50,100 |
|
179 |
Tranh ảnh một số nghề phổ biến |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
7 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
220,200 |
|
180 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
14 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
270,300 |
|
181 |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
14 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
270,300 |
|
182 |
Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
14 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
204,200 |
|
183 |
Bộ dụng cụ lao động |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
21 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
84,100 |
|
184 |
Bộ đồ chơi nhà bếp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
14 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
74,100 |
|
185 |
Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
14 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
335,300 |
|
186 |
Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
14 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
150,200 |
|
187 |
Doanh trại bộ đội |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
14 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
134,100 |
|
188 |
Bộ trang phục công nhân |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
14 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
240,200 |
|
189 |
Đồ dùng đồ chơi ngoài trời |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
.
|
0 |
|
190 |
Bộ đồ chơi liên hoàn |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
2 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
65,670,000 |
|
191 |
Bộ đu quay có bánh xe |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
4 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
21,392,500 |
|
192 |
Cầu trượt cá heo |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
4 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,422,900 |
|
193 |
Xích đu đầu rồng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
4 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
19,658,700 |
|
194 |
Bộ phát triển thể chất |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
0 |
|
195 |
Sân 1: Kích thước DxR: 12.8x8m |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
88,100,000 |
|
196 |
Sân 2: Kích thước DxR: 12.8x10.2m |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
98,800,000 |
|
197 |
Bộ sân chơi giao thông |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
2 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
52,680,000 |
|
198 |
Nhà bếp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
0 |
|
199 |
Xe đẩy cơm canh |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
200 |
Hệ thống hút mùi bếp 1 |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
.
|
0 |
|
201 |
Chụp thông gió |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
20,504,000 |
|
202 |
Máy hút mùi ly tâm |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
29,500,000 |
|
203 |
Hộp bọc tiêu âm cho quạt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
11,900,000 |
|
204 |
Cổ tròn |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
2 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
297,000 |
|
205 |
Hệ thống ống gió |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
10 |
m |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,101,000 |
|
206 |
Ống tiêu âm đầu út, đầu đẩy quạt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
2 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
4,294,000 |
|
207 |
Van điều chỉnh |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
3 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,431,000 |
|
208 |
Tủ điều khiển |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
7,157,000 |
|
209 |
Mi che mưa + Lưới chắn côn trùng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,431,000 |
|
210 |
Giá đỡ ống |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
5 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
440,000 |
|
211 |
Giá đỡ quạt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
4,800,000 |
|
212 |
Bạt mềm cho quạt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
2 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
859,000 |
|
213 |
Chân cao su chống rung |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
440,000 |
|
214 |
Dây cáp điện |
Dây Cu/PVC 3x4mm2
|
50 |
m |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
90,000 |
|
215 |
Hệ thống hút mùi bếp 2 |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
0 |
|
216 |
Chụp thông gió |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
16,850,000 |
|
217 |
Máy hút mùi đồng trục |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
24,500,000 |
|
218 |
Hộp bọc tiêu âm cho quạt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
12,800,000 |
|
219 |
Cổ tròn |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
2 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
297,000 |
|
220 |
Hệ thống ống gió |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
10 |
m |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,101,000 |
|
221 |
Ống tiêu âm đầu út, đầu đẩy quạt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
2 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
4,294,000 |
|
222 |
Van điều chỉnh |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
2 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,431,000 |
|
223 |
Mi che mưa + Lưới chắn côn trùng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,431,000 |
|
224 |
Giá đỡ ống |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
5 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
440,000 |
|
225 |
Giá đỡ quạt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
4,800,000 |
|
226 |
Bạt mềm cho quạt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
859,000 |
|
227 |
Chân cao su chống rung |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
440,000 |
|
228 |
Dây cáp điện |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
50 |
m |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
40,000 |
|
229 |
Bếp gas đôi công nghiệp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
2 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
16,300,000 |
|
230 |
Tủ sấy bát |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
34,900,000 |
|
231 |
Giá úp bát ngoài trời |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
4 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
10,400,000 |
|
232 |
Thiết bị khác |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
.
|
0 |
|
233 |
Bộ thiết bị âm thanh |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
.
|
0 |
|
234 |
Loa 2 đường tiếng, Bass 30 cm |
AgaSound/ AE 812+
|
2 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
22,618,000 |
|
235 |
Công suất 4 x 800W 8 Ohm |
AgaSound/ A4
|
1 |
Chiếc |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
26,550,000 |
|
236 |
Vang số AAP S1000 |
AAP
|
1 |
Chiếc |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
12,367,000 |
|
237 |
Micro không dây Misound |
Misound /M8
|
1 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
8,700,000 |
|
238 |
Jack Canon |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
4 |
chiếc |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
119,000 |
|
239 |
Dây công suất CN - CN |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
5 |
chiếc |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
147,000 |
|
240 |
Tủ kỹ thuật 12U |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
Chiếc |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
3,315,000 |
|
241 |
Dây loa chuyên dụng Sommer 2x2.0 |
Sommer
|
50 |
mét |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
65,000 |
|
242 |
Giá treo loa |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
1 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam20504
|
550,000 |
|
243 |
Máy chiếu |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
Bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
.
|
0 |
|
244 |
Máy chiếu |
NEC/ MC382WG
|
1 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
43,050,000 |
|
245 |
Màn chiếu |
DALITE / P84ES
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
2,708,000 |
|
246 |
Giá treo máy chiếu |
DALITE /MS12
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
750,000 |
|
247 |
Cáp HDMI |
SAIKANG1.4
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
1,608,000 |
|
248 |
Ghế hội trường |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
50 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,432,000 |
|
249 |
Bàn máy tính |
Hòa Phát HP204S
|
5 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
1,598,000 |
|
250 |
Cây máy tính |
HP Pavilion TP01-1110d
|
4 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
10,300,000 |
|
251 |
Phần mềm Win bản quyền cho máy tính |
Windows 10 Pro
|
4 |
bộ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
.
|
6,050,000 |
|
252 |
Màn hình hiển thị chuyên dụng |
Philips Holland/ 55BDL3550Q
|
9 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Trung Quốc
|
21,000,000 |
|
253 |
Tủ đựng hồ sơ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 |
Cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
.
|
0 |
|
254 |
Tủ hồ sơ 1: Tủ gỗ 2 cánh |
Hòa Phát DC940H5
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
4,080,000 |
|
255 |
Tủ hồ sơ 2: Tủ gỗ 2 cánh |
Hòa Phát DC940H4
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
4,360,000 |
|
256 |
Tủ hồ sơ 3: Tủ gỗ 2 cánh |
Hòa Phát DC940H1
|
1 |
cái |
Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Việt Nam
|
4,430,000 |