Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0302499120 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC GIA KHANG |
4.340.995.000 VND | 4.340.995.000 VND | 20 day |
1 |
Bàn thư viện 6 chỗ ngồi cho giáo viên |
Xuân Hòa GI-01-00
|
14 |
Bộ |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
6,760,000 |
|
2 |
Bàn thư viện 6 chỗ ngồi cho học sinh |
STB-CGDGHEXN00061BB
|
22 |
Bộ |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
6,448,000 |
|
3 |
Bàn ghế giáo viên |
HOAVIET_BGV01
|
23 |
Bộ |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
2,680,000 |
|
4 |
Bàn ghế vi tính phòng tin học 2 chỗ ngồi |
STB-CGDGHEXN00061BB
|
75 |
Bộ |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
3,180,000 |
|
5 |
Bảng từ |
STB-DBDBPT1M40071BA
|
26 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
3,120,000 |
|
6 |
Kệ sắt module |
HOAVIET_KESAT
|
12 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
5,625,000 |
|
7 |
Tủ trưng bày sách |
HOAVIET_TTB
|
6 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
6,420,000 |
|
8 |
Bàn ghế hội trường 4 chỗ ngồi |
HOAVIET_GHT04
|
202 |
Bộ |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
7,049,000 |
|
9 |
Bàn ghế hội trường 3 chỗ ngồi |
HOAVIET_BHT03
|
14 |
Bộ |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
6,090,000 |
|
10 |
Bàn ghế hội trường chủ tọa 3 chỗ ngồi |
HOAVIET_BGHT
|
1 |
Bộ |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
6,580,000 |
|
11 |
Bục tượng bác |
STB-CHDBUCBH00271BB
|
4 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
2,604,000 |
|
12 |
Tượng Bác Hồ |
STB-15DTBHO700031KB
|
4 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
1,022,000 |
|
13 |
Bục phát biểu |
STB-CHDBUCTT00171BB
|
4 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
2,632,000 |
|
14 |
Bàn làm việc lãnh đạo |
HOAVIET_BLĐ
|
8 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
4,870,000 |
|
15 |
Ghế xoay lãnh đạo |
Hòa Phát SG704B
|
8 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
1,830,000 |
|
16 |
Tủ đựng hồ sơ |
HOAVIET_TUHS
|
30 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
4,850,000 |
|
17 |
Loa di động |
DAT-18
|
1 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
12,740,000 |
|
18 |
Bàn thí nghiệm học viên bộ môn Lý - Công nghệ 2 chỗ ngồi |
HOAVIET_BTNLY
|
60 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
2,025,000 |
|
19 |
Ghế thí nghiệm học sinh |
LTP-GTN290
|
84 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
490,000 |
|
20 |
Bàn thí nghiệm giáo viên |
HOAVIET_BTNGV
|
3 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
2,520,000 |
|
21 |
Ghế thí nghiệm giáo viên |
STB-CGDGHEXN00061BB
|
3 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
504,000 |
|
22 |
Bàn ghế giáo viên |
HOAVIET_BGGV
|
12 |
Bộ |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
2,680,000 |
|
23 |
Bàn chuẩn bị thí nghiệm giáo viên |
HOAVIET_BCBGV
|
2 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
3,220,000 |
|
24 |
Bồn rửa đôi |
LTP-BRĐ600
|
3 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
4,620,000 |
|
25 |
Bồn rửa đơn |
LTP-BRD600
|
4 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
2,464,000 |
|
26 |
Tủ phòng bộ môn lý |
HOAVIET_TULY
|
8 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
7,840,000 |
|
27 |
Giá để thiết bị |
HOAVIET_GTB
|
2 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
5,600,000 |
|
28 |
Tủ thuốc y tế treo tường |
STB-16DTUYTEKN021KB
|
3 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
616,000 |
|
29 |
Bàn thí nghiệm học sinh 6 chỗ (02 bàn ghép lại, 01 bàn/ 3 chỗ, loại không có chậu rửa) |
LTP-BTN-KC06
|
7 |
Bộ |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
17,584,000 |
|
30 |
Bàn thí nghiệm học sinh 4 chỗ loại có chậu rửa |
LTP-BTN-CC04
|
22 |
Bộ |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
8,640,000 |
|
31 |
Ghế thí nghiệm học sinh |
LTP-GTN290
|
130 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
490,000 |
|
32 |
Bồn rửa đôi |
LTP-BRĐ600
|
4 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
4,620,000 |
|
33 |
Bồn rửa đơn |
LTP-BRD600
|
6 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
2,464,000 |
|
34 |
Ghế thí nghiệm giáo viên |
STB-CGDGHEXN00061BB
|
4 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
504,000 |
|
35 |
Bàn ghế giáo viên |
HOAVIET_BGGV
|
4 |
Bộ |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
2,680,000 |
|
36 |
Bàn chuẩn bị thí nghiệm giáo viên |
HOAVIET_BCBGV
|
4 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
3,220,000 |
|
37 |
Bàn thí nghiệm giáo viên có chậu rửa |
LTP-BTNGV-CC
|
2 |
Bộ |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
8,235,000 |
|
38 |
Tủ thiết bị dạy học |
HOAVIET_TUTB
|
6 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
7,560,000 |
|
39 |
Tủ để hóa chất |
HOAVIET_TUHC
|
5 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
7,840,000 |
|
40 |
Giá để thiết bị |
HOAVIET_GTB
|
2 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
5,600,000 |
|
41 |
Lắp đặt: Thi công lắp đặt hoàn chỉnh phòng học bộ môn, hướng dẫn sử dụng và phụ kiện (dây nguồn, ống ghen, ổ điện, đinh vít, ống nhựa và các phụ kiện khác...). |
HOAVIET_LĐ
|
5 |
Phòng |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
0 |
|
42 |
Tủ thuốc treo tường |
STB-16DTUYTEKN021KB
|
6 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
750,000 |
|
43 |
Giường |
LTP-GI1900
|
5 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
5,600,000 |
|
44 |
Tủ thuốc |
Hòa Phát TYT02I
|
3 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
4,995,000 |
|
45 |
Bàn ghế |
Xuân Hòa GI-01-00
|
3 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
2,870,000 |
|
46 |
Tivi 4K 65 inches |
VTB LV6520SN
|
6 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
29,150,000 |
|
47 |
Tivi 4K 75 inches |
Samsung UA75TU8100KXXV
|
1 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
35,850,000 |
|
48 |
Salon tiếp khách |
Hòa Phát SF39
|
2 |
Bộ |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
9,980,000 |
|
49 |
Cabinet nhôm đúc nguyên khối |
Shenzheng Taiheng ThinkSTV CABIN 480X480
|
44 |
Cái |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
TRung Quốc
|
3,450,000 |
|
50 |
Module Led |
Shenzhen Taiheng ThinkSTV P1.875
|
176 |
Tấm |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
TRung Quốc
|
3,120,000 |
|
51 |
Card truyền |
COLORLIGHT S2
|
2 |
Bộ |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Trung Quốc
|
4,720,000 |
|
52 |
Bộ xử lý hình ảnh |
AMOONSKY AMS – DAP800U
|
1 |
Bộ |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Trung Quốc
|
9,650,000 |
|
53 |
Chi phí vật tư, phụ kiện thi công, nhân công lắp đặt |
VTPKNC
|
1 |
Hệ thống |
Theo Mục 2 - Chương V của E - HSMT |
Việt Nam
|
0 |