Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4200459849 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHÁP |
258.622.000 VND | 219.828.700 VND | 10 day |
1 |
Thiết bị tập tay vai |
VIFA71001-KM/VIFASPORT
|
2 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V, Phần II Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
9,695,000 |
|
2 |
Máy đi bộ lắc tay |
VIFA711511/VIFASPORT
|
1 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V, Phần II Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
11,500,000 |
|
3 |
Ghế tập lưng bụng đơn |
VIFA71003-KM/VIFASPORT
|
1 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V, Phần II Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
6,450,000 |
|
4 |
Xà kép ngoài trời |
VIFA71004-KM/VIFASPORT
|
2 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V, Phần II Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
6,750,000 |
|
5 |
Máy tập xoay eo |
VIFA71005-KM/VIFASPORT
|
1 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V, Phần II Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
11,650,000 |
|
6 |
Máy đi bộ trên không |
VIFA71006-KM/VIFASPORT
|
2 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V, Phần II Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
8,850,000 |
|
7 |
Xà đơn 2 cấp |
VIFA71007-KM/VIFASPORT
|
1 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V, Phần II Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
6,950,000 |
|
8 |
Trụ cầu lông thi đấu |
501520/VIFASPORT
|
3 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V, Phần II Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
4,008,000 |
|
9 |
Lưới cầu lông |
520618/ VIFASPORT
|
3 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V, Phần II Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
236,000 |
|
10 |
Cầu trượt liên hoàn |
NIK35122-KM/ NICK'S
|
1 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V, Phần II Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
73,000,000 |
|
11 |
Đu quay ngoài trời hình quả cầu |
NIK34029-KM/ NICK'S
|
1 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V, Phần II Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
20,450,000 |
|
12 |
Bập bênh đòn 2 chỗ ghế nhựa |
NIK34035-KM/ NICK'S
|
2 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V, Phần II Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
5,400,000 |
|
13 |
Đu quay |
NIK34027-KM/ NICK'S
|
1 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V, Phần II Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
8,500,000 |
|
14 |
Xích đu |
NIK34057-KM/ NICK'S
|
1 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V, Phần II Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
8,500,000 |
|
15 |
Thú nhún |
NIK6101/ NICK'S
|
5 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V, Phần II Yêu cầu kỹ thuật |
VIỆT NAM
|
7,500,000 |