Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1801257619 | 1801257619 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VŨ TỊNH |
18.785.307.800 VND | 0 | 18.785.307.800 VND | 90 day | 90 ngày |
1 |
Khay mang dụng cụ và hóa chất |
VŨ TỊNH KDC4233-08
|
42 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
265,000 |
|
2 |
Bộ giá đỡ cơ bản |
VŨ TỊNH KTB120
|
42 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1,000,000 |
|
3 |
Bình chia độ |
VŨ TỊNH DTB-G01
|
42 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
160,000 |
|
4 |
Biến thế nguồn |
VŨ TỊNH PowT-24
|
42 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1,500,000 |
|
5 |
Cảm biến lực |
CITA ĐLKĐ-02BSS
|
42 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
700,000 |
|
6 |
Cảm biến nhiệt độ |
CITA ĐLKĐ-02BSS
|
42 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
550,000 |
|
7 |
Bộ thu nhận số liệu |
Addest VGF004S-PA
|
42 |
cái |
Mô tả Chương V |
Singapore
|
22,000,000 |
|
8 |
Mẫu động vật ngâm trong lọ |
Đức Mai Khôi MDV-010203
|
22 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
2,100,000 |
|
9 |
Băng đĩa Đa dạng thế giới sống |
BÁCH LÂM LP6-208
|
16 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
330,000 |
|
10 |
Cấu tạo cơ thể người |
Henan Zhizao Teaching QH39503-1
|
9 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
5,000,000 |
|
11 |
Tranh về vai trò và đặc điểm chung của nhà ở |
BÁCH LÂM LP6-217B
|
16 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
20,000 |
|
12 |
Tranh về Kiến trúc nhà ở Việt Nam |
BÁCH LÂM LP6-218B
|
16 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
20,000 |
|
13 |
Tranh về Xây dựng nhà ở |
BÁCH LÂM LP6-219B
|
16 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
20,000 |
|
14 |
Tranh về Ngôi nhà thông minh |
BÁCH LÂM LP6-220B
|
16 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
20,000 |
|
15 |
Tranh về Thực phẩm trong gia đình |
BÁCH LÂM LP6-221B
|
16 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
20,000 |
|
16 |
Tranh về Phương pháp bảo quản thực phẩm |
BÁCH LÂM LP6-222B
|
16 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
20,000 |
|
17 |
Tranh về Phương pháp chế biến thực phẩm |
BÁCH LÂM LP6-223B
|
16 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
20,000 |
|
18 |
Tranh về Trang phục và đời sống |
BÁCH LÂM LP6-224B
|
16 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
20,000 |
|
19 |
Tranh về Thời trang trong cuộc sống |
BÁCH LÂM LP6-225B
|
16 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
20,000 |
|
20 |
Tranh về Lựa chọn và sử dụng trang phục |
BÁCH LÂM LP6-226B
|
16 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
20,000 |
|
21 |
Tranh về Nồi cơm điện |
BÁCH LÂM LP6-227B
|
16 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
22 |
Tranh về Bếp điện |
BÁCH LÂM LP6-228B
|
16 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
23 |
Tranh về Đèn điện |
BÁCH LÂM LP6-229B
|
16 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
24 |
Tranh về Quạt điện |
BÁCH LÂM LP6-230B
|
16 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
25 |
Video về Ngôi nhà thông minh |
BÁCH LÂM LP6-231A
|
16 |
tệp |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
26 |
Video về Vệ sinh an toàn thực phẩm trong gia đình. |
BÁCH LÂM LP6-232A
|
16 |
tệp |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
27 |
Video về Trang phục và thời trang |
BÁCH LÂM LP6-233A
|
16 |
tệp |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
28 |
Video về An toàn điện trong gia đình. |
BÁCH LÂM LP6-234A
|
16 |
tệp |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
29 |
Video về Sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả. |
BÁCH LÂM LP6-235A
|
16 |
tệp |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
30 |
Bộ dụng cụ chế biến món ăn không sử dụng nhiệt. |
VŨ TỊNH DCCBKN-L6
|
24 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
900,000 |
|
31 |
Bộ dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn. |
VŨ TỊNH TTTMA-L6
|
24 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
260,000 |
|
32 |
Hộp mẫu các loại vải |
VŨ TỊNH FsB-06
|
24 |
hộp |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
200,000 |
|
33 |
Nồi cơm điện |
SHARP KS-NR181STV
|
24 |
cái |
Mô tả Chương V |
Thái Lan
|
1,100,000 |
|
34 |
Bếp điện |
SUNHOUSE SHD6014
|
24 |
cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
1,050,000 |
|
35 |
Bóng đèn các loại |
Rạng Đông, Điện Quang
|
24 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
300,000 |
|
36 |
Quạt điện |
SENKO B1216
|
24 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt nam
|
450,000 |
|
37 |
Bộ vật liệu cơ khí |
VŨ TỊNH SMM-06
|
24 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3,980,000 |
|
38 |
Bộ dụng cụ cơ khí |
VŨ TỊNH SMT-06
|
31 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
4,700,000 |
|
39 |
Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
Tronhoo&Kalei T220S
|
10 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
27,900,000 |
|
40 |
Bộ vật liệu điện |
VŨ TỊNH SEM-06
|
24 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
4,100,000 |
|
41 |
Bộ dụng cụ điện |
VŨ TỊNH SET-06
|
32 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3,980,000 |
|
42 |
Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
VŨ TỊNH SDT-C01
|
31 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
13,500,000 |
|
43 |
Máy tính để bàn |
DPT SI03-510
|
10 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,600,000 |
|
44 |
Biến thế nguồn |
VŨ TỊNH PowT-36
|
36 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
2,000,000 |
|
45 |
Bộ dụng cụ đo các đại lượng không điện |
Addest VGF004S-PA
|
9 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Singapore
|
70,000,000 |
|
46 |
Máy tính để bàn |
DPT SG05-510Li
|
8 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
14,000,000 |
|
47 |
Tranh/ảnh về đa dạng động vật có xương sống |
BÁCH LÂM LP6-130B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
48 |
Tranh/ảnh mô tả sự tương tác của bề mặt hai vật |
BÁCH LÂM LP6-131B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
49 |
Tranh/ảnh về sự mọc lặn của Mặt Trời |
BÁCH LÂM LP6-132B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
50 |
Tranh/ảnh về một số hình dạng nhìn thấy của Mặt Trăng |
BÁCH LÂM LP6-133B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
51 |
Tranh/ảnh về hệ Mặt Trời |
BÁCH LÂM LP6-134B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
52 |
Tranh/ảnh về Ngân Hà |
BÁCH LÂM LP6-135B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
53 |
Nhiệt kế lỏng |
KT300
|
54 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
54 |
Cốc thuỷ tinh loại 250ml |
VŨ TỊNH C250-G01
|
74 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
21,000 |
|
55 |
Nến (Parafin) rắn |
BÁCH LÂM LP6-138A
|
56 |
hộp |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
68,000 |
|
56 |
Ống nghiệm |
VŨ TỊNH TT-G01
|
127 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
10,000 |
|
57 |
Ống dẫn thuỷ tinh chữ z |
VŨ TỊNH TTZ-G01
|
49 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
22,000 |
|
58 |
Lọ thủy tinh miệng rộng |
VŨ TỊNH LMV-G01
|
54 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
100,000 |
|
59 |
Chậu thủy tinh. |
VŨ TỊNH P-G01
|
54 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
160,000 |
|
60 |
Cốc loại 1 lít |
VŨ TỊNH C1000-G01
|
41 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
173,000 |
|
61 |
Thuốc tím |
KMnO4
|
55 |
lọ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
193,000 |
|
62 |
Nến |
BÁCH LÂM LP6-145A
|
56 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
8,000 |
|
63 |
Ống đong hình trụ 100ml |
VŨ TỊNH MT100-G01C
|
51 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
173,000 |
|
64 |
Cốc thủy tinh loại 250 ml |
VŨ TỊNH C250-G01
|
45 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
21,000 |
|
65 |
Thìa café nhỏ |
KIM HẰNG
|
56 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
8,000 |
|
66 |
Muối ăn |
Visachef
|
16 |
lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
33,000 |
|
67 |
Đường |
Biên Hòa
|
10 |
lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
68,000 |
|
68 |
Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
VŨ TỊNH SRF-G01
|
51 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
43,000 |
|
69 |
Phễu chiết hình quả lê |
VŨ TỊNH PF-G01
|
54 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
160,000 |
|
70 |
Cốc thủy tinh loại 250 ml |
VŨ TỊNH C250-G01
|
52 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
21,000 |
|
71 |
Đũa thủy tinh |
VŨ TỊNH ChoT-G01
|
40 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
72 |
Giấy lọc |
VŨ TỊNH FP-01
|
17 |
hộp |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
90,000 |
|
73 |
Cát |
VT BoS01
|
7 |
lọ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
68,000 |
|
74 |
Kính hiển vi |
NINGBO SHINEA QH-XSP06
|
49 |
cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
2,050,000 |
|
75 |
Tiêu bản tế bào thực vật |
ĐỨC MAI KHÔI VT36450
|
80 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1,700,000 |
|
76 |
Tiêu bản tế bào động vật |
ĐỨC MAI KHÔI VT36451
|
80 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1,700,000 |
|
77 |
Kính lúp |
MAGNIFIER 80mm
|
185 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
42,000 |
|
78 |
Lam kính |
TRƯỜNG AN LK12-S01
|
75 |
hộp |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
88,000 |
|
79 |
La men |
TRƯỜNG AN LM22-D12
|
75 |
hộp |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
42,000 |
|
80 |
Kim mũi mác |
TRƯỜNG AN KMM07
|
75 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
62,000 |
|
81 |
Panh |
TRƯỜNG AN P024
|
75 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
39,000 |
|
82 |
Dao cắt tiêu bản |
TRƯỜNG AN BK01
|
75 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
117,000 |
|
83 |
Pipet |
RAININ GB331
|
75 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
18,000 |
|
84 |
Đũa thủy tinh |
VŨ TỊNH ChoT-G01
|
56 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
85 |
Cốc thuỷ tinh 250ml |
VŨ TỊNH C250-G01
|
61 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
21,000 |
|
86 |
Đĩa kính đồng hồ |
VŨ TỊNH CP-G01
|
140 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
89,000 |
|
87 |
Đĩa lồng (Pêtri) |
VŨ TỊNH PetP-G01
|
140 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
62,000 |
|
88 |
Đèn cồn |
BÁCH LÂM LP6-167A
|
97 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
40,000 |
|
89 |
Cồn đốt |
Hóa dược Việt Nam
|
8 |
lít |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
45,000 |
|
90 |
Acid acetic 45% |
AcidAcetic
|
3.300 |
ml |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
300 |
|
91 |
Dung dịch muối sinh lí (0,9% NaCl) |
NaCl
|
8 |
lọ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
110,000 |
|
92 |
Carmin acetic 2% (100ml) |
Carmin acetic 2%
|
800 |
ml |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
6,500 |
|
93 |
Giemsa 2% (100ml) |
Giemsa 2%
|
800 |
ml |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
4,500 |
|
94 |
Methylen blue (100 ml) |
Methylen blue
|
800 |
ml |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
1,200 |
|
95 |
Glycerol |
Glycerol
|
4.000 |
ml |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
400 |
|
96 |
Chậu lồng (Bôcan) |
VŨ TỊNH BocP-P01
|
78 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
277,000 |
|
97 |
Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt |
VŨ TỊNH PTV-G01
|
80 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
95,000 |
|
98 |
Phễu thuỷ tinh loại to |
VŨ TỊNH BF-G01
|
40 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
62,000 |
|
99 |
Kéo cắt cành |
ICBBACK1219
|
80 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
88,000 |
|
100 |
Cặp ép thực vật |
VŨ TỊNH VP-G01
|
40 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
202,000 |
|
101 |
Vợt bắt sâu bọ |
VŨ TỊNH BR-01
|
36 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
159,000 |
|
102 |
Vợt bắt động vật thuỷ sinh |
VŨ TỊNH AAR-01
|
36 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
412,000 |
|
103 |
Vợt bắt động vật nhỏ ở đáy ao, hồ |
VŨ TỊNH SAR-01
|
36 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
159,000 |
|
104 |
Lọ nhựa |
VŨ TỊNH PV-01
|
70 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
57,000 |
|
105 |
Hộp nuôi sâu bọ |
VŨ TỊNH BB-01
|
40 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
162,000 |
|
106 |
Bể kính |
VŨ TỊNH AP-01
|
40 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
162,000 |
|
107 |
Túi đinh ghim |
QUỐC CƯỜNG P01
|
40 |
túi |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
49,000 |
|
108 |
Găng tay |
LATEX GCS0012
|
80 |
túi |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
271,000 |
|
109 |
Ống đong |
VŨ TỊNH MT2050100-G01C
|
16 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
227,000 |
|
110 |
Ống hút có quả bóp cao su |
VŨ TỊNH PAT-01
|
80 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
23,000 |
|
111 |
Bộ dụng cụ đo chiều dài, thời gian, khối lượng, nhiệt độ |
VŨ TỊNH
|
56 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1,600,000 |
|
112 |
Thanh nam châm |
VŨ TỊNH ME-LTWT01
|
56 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
90,000 |
|
113 |
Bộ thiết bị chứng minh lực cản của nước |
VŨ TỊNH ME-WS01
|
21 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3,100,000 |
|
114 |
Bộ thiết bị chứng minh độ giãn lò xo |
VŨ TỊNH ME-SS01
|
56 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
490,000 |
|
115 |
Giá để ống nghiệm |
VŨ TỊNH STT-G01
|
42 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
60,000 |
|
116 |
Đèn cồn |
BÁCH LÂM LP6-167A
|
42 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
40,000 |
|
117 |
Cốc thuỷ tinh loại 250ml |
VŨ TỊNH C250-G01
|
57 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
21,000 |
|
118 |
Lưới thép |
VŨ TỊNH SH-S01
|
42 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
27,000 |
|
119 |
Găng tay cao su |
LATEX GCS0012
|
232 |
đôi |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
60,000 |
|
120 |
Áo choàng |
VŨ TỊNH BlueS-F01
|
232 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
159,000 |
|
121 |
Kính bảo vệ mắt không màu |
THANH HOÀNG EG-01
|
232 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
35,000 |
|
122 |
Chổi rửa ống nghiệm |
VŨ TỊNH BCTT-G01
|
42 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
22,000 |
|
123 |
Phim thể hiện đời sống xã hội và phong tục của người Văn Lang, Âu Lạc. |
BÁCH LÂM LP6-055A
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
124 |
Bản đồ thể hiện Việt Nam dưới thời Bắc thuộc |
BÁCH LÂM LP6-056B
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
66,000 |
|
125 |
Phim thể hiện các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu trong thời kỳ Bắc thuộc và về Chiến thắng Bạch Đằng năm 938. |
BÁCH LÂM LP6-057A
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
126 |
Lược đồ thể hiện địa dư, vị thế và lịch sử vương quốc Champa và vương quốc Phù Nam |
BÁCH LÂM LP6-058B
|
13 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
66,000 |
|
127 |
Phim thể hiện đời sống cư dân, phong tục, văn hóa của các vương quốc cổ đại Champa và Phù Nam |
BÁCH LÂM LP6-059A
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
128 |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
S - Edu S4402060621
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
129 |
Lưới kinh vĩ tuyến; Một số lưới chiếu toàn cầu |
BÁCH LÂM LP6-061B
|
14 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
130 |
Trích mảnh bản đồ thông dụng: Bản đồ địa hình, Bản đồ hành chính, Bản đồ đường giao thông, Bản đồ du lịch. |
BÁCH LÂM LP6-062B
|
99 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
69,000 |
|
131 |
Sơ đồ Chuyển động của Trái đất quanh Mặt Trời |
BÁCH LÂM LP6-063B
|
110 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
15,000 |
|
132 |
Sơ đồ hiện tượng ngày đêm dài ngắn theo mùa |
BÁCH LÂM LP6-064B
|
96 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
15,000 |
|
133 |
Mô phỏng động về ngày đêm luân phiên và ngày đêm dài ngắn theo mùa. |
BÁCH LÂM LP6-065B
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
134 |
Tranh về cấu tạo bên trong Trái đất |
BÁCH LÂM LP6-066B
|
14 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
135 |
Tranh về sơ đồ cấu tạo núi lửa |
BÁCH LÂM LP6-067B
|
14 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
136 |
Tranh về các dạng địa hình trên Trái đất |
BÁCH LÂM LP6-068B
|
14 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
137 |
Tranh về hiện tượng tạo núi |
BÁCH LÂM LP6-069B
|
112 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
16,000 |
|
138 |
Mô phỏng động về các địa mảng xô vào nhau |
BÁCH LÂM LP6-070A
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
139 |
Video/clip về hoạt động phun trào của núi lửa. Cảnh quan vùng núi lửa. |
BÁCH LÂM LP6-071A
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
140 |
Sơ đồ các tầng khí quyển. Các loại mây |
BÁCH LÂM LP6-072B
|
13 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
141 |
Các đai khí áp và các loại gió thường xuyên trên Trái đất Gió đất - gió biển |
BÁCH LÂM LP6-073B
|
13 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
15,000 |
|
142 |
Biểu đồ, lược đồ về biến đổi khí hậu |
BÁCH LÂM LP6-074B
|
13 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
143 |
Video/clip về sự nóng lên toàn cầu (Global warming) |
BÁCH LÂM LP6-075A
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
144 |
Video/Clip về tác động của nước biển dâng |
BÁCH LÂM LP6-076A
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
145 |
Video/clip về thiên tai và ứng phó với thiên tai ở Việt Nam |
BÁCH LÂM LP6-077A
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
146 |
Sơ đồ tuần hoàn nước và biểu đồ thành phần của thủy quyển |
BÁCH LÂM LP6-078B
|
14 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
147 |
Video/clip về giáo dục tiết kiệm nước |
BÁCH LÂM LP6-079A
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
148 |
Tranh minh họa phẫu diện một số loại đất chính |
BÁCH LÂM LP6-080A
|
112 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
15,000 |
|
149 |
Tranh về hệ sinh thái rừng nhiệt đới |
BÁCH LÂM LP6-081B
|
112 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
15,000 |
|
150 |
video/clip về đời sống của động vật hoang dã, vấn đề bảo vệ đa dạng sinh học |
BÁCH LÂM LP6-082A
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
151 |
Một số hình ảnh về con người làm thay đổi thiên nhiên Trái đất |
BÁCH LÂM LP6-083B
|
14 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
152 |
Tập bản đồ Địa lí đại cương |
BÁCH LÂM LP6-084B
|
86 |
tập |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
37,000 |
|
153 |
Lược đồ múi giờ trên Thế giới, Bản đồ Các khu vực giờ GMT |
BÁCH LÂM LP6-085B
|
13 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
154 |
Bản đồ các mảng kiến tạo, vành đai động đất, núi lửa |
BÁCH LÂM LP6-086B
|
13 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
155 |
Bản đồ hình thể bán cầu Tây |
BÁCH LÂM LP6-087B
|
15 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
156 |
Bản đồ hình thể bán cầu Đông |
BÁCH LÂM LP6-088B
|
15 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
157 |
Bản đồ lượng mưa trung bình năm trên thế giới. |
BÁCH LÂM LP6-089B
|
13 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
158 |
Bản đồ các đới khí hậu trên Trái đất |
BÁCH LÂM LP6-090B
|
13 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
159 |
Bản đồ hải lưu ở đại dương thế giới |
BÁCH LÂM LP6-091B
|
13 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
160 |
Bản đồ các loại đất chính trên Trái đất |
BÁCH LÂM LP6-091B
|
13 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
161 |
Bản đồ các đới thiên nhiên trên Trái đất |
BÁCH LÂM LP6-093B
|
13 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
162 |
Bản đồ phân bố các chủng tộc trên thế giới |
BÁCH LÂM LP6-094B
|
14 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
163 |
Bản đồ phân bố dân cư thế giới |
BÁCH LÂM LP6-095B
|
13 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
164 |
Tập bản đồ Địa lí đại cương |
BÁCH LÂM LP6-097B
|
80 |
tập |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
37,000 |
|
165 |
Tập bản đồ thế giới và các châu lục |
BÁCH LÂM LP6-098B
|
80 |
tập |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
37,000 |
|
166 |
Atlat địa lí Việt Nam |
BÁCH LÂM LP6-098B
|
80 |
tập |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
37,000 |
|
167 |
Quả địa cầu (tự nhiên và chính trị) |
BÁCH LÂM LP6-099A
|
15 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
538,000 |
|
168 |
Địa bàn |
BÁCH LÂM LP6-100A
|
15 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
131,000 |
|
169 |
Hộp quặng và khoáng sản chính của Việt Nam |
BÁCH LÂM LP6-101A
|
15 |
hộp |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
384,000 |
|
170 |
Nhiệt kế |
Anymetre TH600B
|
15 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
131,000 |
|
171 |
Nhiệt - ẩm kế treo tường |
Anymetre TH600B
|
15 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
197,000 |
|
172 |
Thước dây |
CENTURY 10m
|
15 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
111,000 |
|
173 |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
S - Edu S4403060621
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
174 |
Tranh/ảnh mô tả sự đa dạng của chất |
BÁCH LÂM LP6-106B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
175 |
Tranh/ảnh về sơ đồ biểu diễn sự chuyển thể của chất |
BÁCH LÂM LP6-107B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
176 |
Tranh/ảnh về cấu trúc tế bào thực vật |
BÁCH LÂM LP6-108B
|
17 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
177 |
Tranh/ảnh về cấu trúc tế bào động vật |
BÁCH LÂM LP6-109B
|
17 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
178 |
Tranh/ảnh so sánh tế bào thực vật, động vật |
BÁCH LÂM LP6-110B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
179 |
Tranh/ảnh về cấu trúc tế bào nhân sơ |
BÁCH LÂM LP6-111B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
180 |
Tranh/ảnh so sánh tế bào nhân thực và nhân sơ |
BÁCH LÂM LP6-112B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
181 |
Tranh/ảnh về một số loại tế bào điển hình |
BÁCH LÂM LP6-113B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
182 |
Sơ đồ diễn tả từ tế bào - mô - cơ quan - hệ cơ quan - cơ thể ở thực vật |
BÁCH LÂM LP6-114B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
183 |
Sơ đồ diễn tả từ tế bào - mô, cơ quan - hệ cơ quan - cơ thể ở động vật |
BÁCH LÂM LP6-114B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
184 |
Sơ đồ 5 giới sinh vật |
BÁCH LÂM LP6-116B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
185 |
Sơ đồ các nhóm phân loại sinh vật |
BÁCH LÂM LP6-117B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
186 |
Tranh/ảnh về Cấu tạo virus |
BÁCH LÂM LP6-118B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
187 |
Tranh/ảnh về đa dạng vi khuẩn |
BÁCH LÂM LP6-119B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
188 |
Tranh/ảnh về một số đối tượng nguyên sinh vật |
BÁCH LÂM LP6-120B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
189 |
Tranh/ảnh về một số dạng nấm |
BÁCH LÂM LP6-121B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
190 |
Sơ đồ các nhóm Thực vật |
BÁCH LÂM LP6-122B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
191 |
Tranh/ảnh về Thực vật không có mạch (cây Rêu) |
BÁCH LÂM LP6-123B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
192 |
Tranh/ảnh về Thực vật có mạch, không có hạt (cây Dương xỉ) |
BÁCH LÂM LP6-124B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
193 |
Tranh/ảnh về Thực vật có mạch, có hạt (Hạt trần) |
BÁCH LÂM LP6-125B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
194 |
Thực vật có mạch, có hạt, có hoa (Hạt kín) |
BÁCH LÂM LP6-126B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
195 |
Sơ đồ các nhóm động vật không xương sống và có xương sống |
BÁCH LÂM LP6-127B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
196 |
Tranh/ảnh về đa dạng động vật không xương sống |
BÁCH LÂM LP6-129B
|
19 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
197 |
Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của các loại văn bản thơ |
BÁCH LÂM LP6-003B
|
21 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
198 |
Bộ tranh bìa sách một số cuốn Hồi kí và Du kí nổi tiếng |
BÁCH LÂM LP6-004B
|
21 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
199 |
Tranh mô hình hóa các yếu tố hình thức của văn bản nghị luận: mở bài, thân bài, kết bài; ý kiến, lí lẽ, bằng chứng |
BÁCH LÂM LP6-005B
|
21 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
200 |
Tranh mô hình hóa các yếu tố hình thức của văn bản thông tin. |
BÁCH LÂM LP6-006B
|
21 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
201 |
Tranh minh họa: Mô hình hóa quy trình viết 1 văn bản và Sơ đồ tóm tắt nội dung chính của một số văn bản đơn giản |
BÁCH LÂM LP6-007B
|
21 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
15,000 |
|
202 |
Sơ đồ mô hình một số kiểu văn bản có trong chương trình |
BÁCH LÂM LP6-008B
|
21 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
81,000 |
|
203 |
Bộ thiết bị dạy hình học trực quan |
BÁCH LÂM LP6-009A
|
151 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
40,000 |
|
204 |
Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
BÁCH LÂM LP6-010A
|
150 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
205 |
Bộ thiết bị vẽ bảng dạy học |
BÁCH LÂM LP6-011A
|
20 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
147,000 |
|
206 |
Bộ thước cuộn |
CENTURY 10m
|
18 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
111,000 |
|
207 |
Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
BÁCH LÂM LP6-012A
|
76 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1,000,000 |
|
208 |
Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
BÁCH LÂM LP6-013A
|
168 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
70,000 |
|
209 |
Máy Cassette |
Sony ZS-RS60BT
|
6 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
2,700,000 |
|
210 |
Tivi 50 inch |
TCL 50P618
|
7 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
11,660,000 |
|
211 |
Đầu DVD |
SONY DVP-SR760HP
|
7 |
cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
1,730,000 |
|
212 |
Máy Tính Để Bàn |
DPT SG05-510
|
6 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
11,300,000 |
|
213 |
Máy chiếu đa năng |
INFOCUS IN114BB
|
6 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
27,330,000 |
|
214 |
Hệ thống âm thanh |
LAV PA-120
|
7 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
17,800,000 |
|
215 |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
NOVI E-LEARNING
|
11 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
216 |
Thiết bị dạy ngoại ngữ dành cho giáo viên |
JER, DPT
|
3 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc, Việt Nam
|
83,300,000 |
|
217 |
Thiết bị dạy ngoại ngữ dành cho học sinh |
JER-8090
|
135 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
3,600,000 |
|
218 |
Bàn ghế giáo viên |
Vũ Tịnh BGGV-1407
|
3 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
4,880,000 |
|
219 |
Bàn ghế học sinh |
Vũ Tịnh BNN805070-06, GLV445183-GX74
|
135 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3,090,000 |
|
220 |
Máy chiếu đa năng |
INFOCUS IN114BB
|
2 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
27,330,000 |
|
221 |
Tăng âm + Loa + Micro |
SUYANG K - 115B NEW
|
3 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
9,800,000 |
|
222 |
Phụ kiện |
Vũ Tịnh PK-01
|
3 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
13,350,000 |
|
223 |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
NOVI E-LEARNING
|
4 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
224 |
Tranh thể hiện truyền thống của gia đình, dòng họ |
BÁCH LÂM LP6-027B
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
135,000 |
|
225 |
Tranh thể hiện sự yêu thương, quan tâm, giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống, học tập và sinh hoạt. |
BÁCH LÂM LP6-028B
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
225,000 |
|
226 |
Bộ tranh thể hiện sự chăm chỉ siêng năng, kiên trì trong học tập, sinh hoạt hàng ngày. |
BÁCH LÂM LP6-029B
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
135,000 |
|
227 |
Video/clip về tình huống trung thực |
BÁCH LÂM LP6-030A
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
228 |
Video/clip về tình huống tự lập |
BÁCH LÂM LP6-031A
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
229 |
Video/clip về tình huống tự giác làm việc nhà |
BÁCH LÂM LP6-032A
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
230 |
Bộ tranh hướng dẫn các bước phòng tránh và ứng phó với tình huống nguy hiểm. |
BÁCH LÂM LP6-033B
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
180,000 |
|
231 |
Video/clip tình huống về tiết kiệm |
BÁCH LÂM LP6-034A
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
232 |
Bộ tranh thể hiện những hành vi tiết kiệm điện, nước |
BÁCH LÂM LP6-035B
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
90,000 |
|
233 |
Tranh thể hiện mô phỏng mối quan hệ giữa nhà nước và công dân |
BÁCH LÂM LP6-036B
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
45,000 |
|
234 |
Video hướng dẫn về quy trình khai sinh cho trẻ em |
BÁCH LÂM LP6-037A
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
235 |
Bộ tranh về các nhóm quyền của trẻ em |
BÁCH LÂM LP6-037A
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
236 |
Bộ dụng cụ thực hành tự nhận thức bản thân |
VŨ TỊNH SST-01
|
91 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
2,100,000 |
|
237 |
Bộ dụng cụ cho học sinh thực hành ứng phó với các tình huống nguy hiểm |
VŨ TỊNH SSD-01
|
37 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
2,800,000 |
|
238 |
Bộ dụng cụ, thực hành tiết kiệm |
VŨ TỊNH SPS-01
|
112 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
195,000 |
|
239 |
Bộ tranh thể hiện các hình ảnh sử liệu viết. |
BÁCH LÂM LP6-042B
|
112 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
10,000 |
|
240 |
Bộ tranh thể hiện hình ảnh một vài sử liệu hiện vật. |
BÁCH LÂM LP6-043B
|
112 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
10,000 |
|
241 |
Phim tư liệu mô tả việc khai quật một di chỉ khảo cổ học |
BÁCH LÂM LP6-044A
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
242 |
Tranh thể hiện một tờ lịch bloc có đủ thông tin về thời gian theo Dương lịch và Âm lịch. |
BÁCH LÂM LP6-045B
|
112 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
4,500 |
|
243 |
Bản đồ thể hiện một số di chỉ khảo cổ học tiêu biểu ở Đông Nam Á và Việt Nam |
BÁCH LÂM LP6-045B
|
28 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
4,500 |
|
244 |
Bộ tranh thể hiện một số hiện vật khảo cổ học tiêu biểu |
BÁCH LÂM LP6-047B
|
64 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
40,000 |
|
245 |
Phim tài liệu về hiện vật khảo cổ học tiêu biểu của Việt Nam |
BÁCH LÂM LP6-048A
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
246 |
Phim mô phỏng đời sống loài người thời nguyên thủy |
BÁCH LÂM LP6-049A
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
247 |
Bản đồ thể hiện thế giới cổ đại |
BÁCH LÂM LP6-050B
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
198,000 |
|
248 |
Bản đồ thể hiện Đông Nam Á và các vương quốc cổ đại ở Đông Nam Á |
BÁCH LÂM LP6-051B
|
14 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
99,000 |
|
249 |
Bản đồ thể hiện hoạt động thương mại trên Biển Đông. |
BÁCH LÂM LP6-052B
|
14 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
32,000 |
|
250 |
Phim tài liệu thể hiện một số thành tựu văn minh Đông Nam Á |
BÁCH LÂM LP6-053A
|
12 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
251 |
Bản đồ thể hiện nước Văn Lang và nước Âu Lạc |
BÁCH LÂM LP6-054B
|
14 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
32,000 |
|
252 |
Bộ tranh minh họa hình ảnh một số truyện tiêu biểu |
BÁCH LÂM LP6-001B
|
20 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
31,000 |
|
253 |
Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của văn bản truyện |
BÁCH LÂM LP6-002B
|
21 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
48,000 |
|
254 |
Máy tính để bàn |
DPT SG03-510Li
|
332 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
12,680,000 |
|
255 |
Thiết bị kết nối mạng |
TOTO LINK N302R
|
7 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
4,500,000 |
|
256 |
Thiết bị kết nối mạng và đường truyền Internet |
APTEK UTP CAT.5e, AMP, Tiến Phát
|
8 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
1,880,000 |
|
257 |
Bàn để máy tính, ghế ngồi |
Vũ Tịnh BNN805070-06, GLV445183-GX74
|
333 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3,080,000 |
|
258 |
Hệ thống điện |
Vũ Tịnh HTĐ-01
|
8 |
hệ thống |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
259 |
Hệ điều hành |
MICROSOFT 365 A3
|
8 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Hoa kỳ
|
3,930,000 |
|
260 |
Ứng dụng văn phòng (Office) |
MICROSOFT 365 A3
|
8 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Hoa kỳ
|
2,880,000 |
|
261 |
Các loại phần mềm ứng dụng khác |
Yotube, Facebook, Zalo
|
8 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Hoa kỳ
|
0 |
|
262 |
Phần mềm tạo sơ đồ tư duy |
MIND MAP
|
8 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Hoa Kỳ
|
2,800,000 |
|
263 |
Phần mềm duyệt web |
Internet Explorer, Chrome, Firefox
|
8 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Hoa Kỳ
|
0 |
|
264 |
Phần mềm tìm kiếm thông tin, tạo thư điện tử |
Gmail, Yahoo
|
8 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Hoa Kỳ
|
0 |
|
265 |
Phần mềm diệt virus |
KASPERSKY
|
8 |
bộ |
Mô tả Chương V |
việt nam
|
450,000 |
|
266 |
Hub |
TOTO LINK S505
|
8 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
980,000 |
|
267 |
Cáp mạng UTP |
APTEK UTP CAT.5e
|
800 |
md |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
12,000 |
|
268 |
Access Point |
Toto Link N9-V2
|
8 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
1,680,000 |
|
269 |
Modem |
TOTO LINK N302R+
|
8 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
1,080,000 |
|
270 |
Tủ lưu trữ thiết bị thực hành |
Vũ Tịnh TTB-10640176
|
8 |
cái |
Mô tả Chương V |
việt nam
|
4,450,000 |
|
271 |
Máy in Laser |
HP 107a
|
8 |
iếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
272 |
Máy chiếu đa năng |
INFOCUS IN114BB
|
8 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
27,330,000 |
|
273 |
Điều hòa |
Reetech RT18-BK-BT/RC18-BK-BT
|
31 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Thái lan
|
12,600,000 |
|
274 |
Thiết bị lưu trữ ngoài |
Kingston
|
8 |
cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
265,000 |
|
275 |
Bộ dụng cụ sửa chữa máy tính cơ bản |
VŨ TỊNH DC01
|
8 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
2,800,000 |
|
276 |
Máy hút bụi |
Samsung VC18M21M0VN/SV-N
|
7 |
cái |
Mô tả Chương V |
việt nam
|
2,660,000 |
|
277 |
Tranh minh họa các yếu tố dinh dưỡng có ảnh hưởng trong tập luyện và phát triển thể chất |
BÁCH LÂM LP6-272B
|
29 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
278 |
Bộ tranh minh họa kĩ thuật các giai đoạn chạy cự li ngắn |
BÁCH LÂM LP6-273B
|
32 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
60,000 |
|
279 |
Tranh minh họa kĩ thuật các giai đoạn Ném bóng |
BÁCH LÂM LP6-274B
|
32 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
280 |
Quả bóng ném |
BÁCH LÂM LP6-275
|
50 |
quả |
Mô tả Chương V |
việt nam
|
15,000 |
|
281 |
Lưới chắn bóng ném |
Toàn Thắng
|
16 |
bộ |
Mô tả Chương V |
việt nam
|
900,000 |
|
282 |
Quả bóng đá |
Động Lực CM 7.114
|
81 |
quả |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
170,000 |
|
283 |
Cầu môn bóng đá |
VŨ TINH SG6000-79
|
8 |
bộ |
Mô tả Chương V |
việt nam
|
15,900,000 |
|
284 |
Quả bóng rổ |
GeruStar CamCaosu
|
81 |
quả |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
285 |
Trụ bóng rổ |
VŨ TỊNH BadC2400-320
|
16 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
5,950,000 |
|
286 |
Quả cầu đá |
DLS
|
179 |
quả |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
16,000 |
|
287 |
Trụ, lưới |
VŨ TỊNH BadC1600-79
|
16 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1,600,000 |
|
288 |
Quả cầu lông |
Hải Yến S70
|
38 |
hộp |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
165,000 |
|
289 |
Vợt |
YUKO 317
|
152 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
290 |
Trụ, lưới |
VŨ TỊNH BadC1600-79
|
15 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1,749,000 |
|
291 |
Quả bóng chuyền da |
Động Lực DL-220C
|
115 |
quả |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
110,000 |
|
292 |
Cột và lưới |
VŨ TỊNH VolC2200-79
|
15 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
293 |
Trụ đấm, đá |
VŨ TỊNH KBC155
|
40 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
2,140,000 |
|
294 |
Đích đấm, đá (cầm tay) |
VŨ TỊNH KBT20
|
240 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
200,000 |
|
295 |
Gậy |
VŨ TỊNH GAY-2000
|
160 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
750,000 |
|
296 |
Dây kéo co |
VŨ TỊNH DKC-20
|
18 |
sợi |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1,190,000 |
|
297 |
Bàn cờ, quân cờ |
VŨ TỊNH KCS-P01
|
198 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
250,000 |
|
298 |
Bàn và quân cờ treo tường |
VŨ TỊNH KCS-P01OW
|
18 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1,440,000 |
|
299 |
Phao bơi |
Thắng Lợi
|
360 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
490,000 |
|
300 |
Quả bóng bàn |
3W 40+
|
80 |
quả |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
9,000 |
|
301 |
Vợt bóng bàn |
1STAR 729
|
180 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
280,000 |
|
302 |
Bàn, lưới bóng bàn |
VŨ TỊNH TTC76152-03
|
12 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
11,000,000 |
|
303 |
Thảm TDTT |
KIỆT AN
|
20 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
370,000 |
|
304 |
Bộ tăng âm, kèm micro và loa |
Suyang
|
10 |
bộ |
Mô tả Chương V |
việt nam
|
39,600,000 |
|
305 |
Đồng hồ bấm giây |
PC2810
|
41 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
600,000 |
|
306 |
Còi |
FOX
|
77 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
5,400 |
|
307 |
Thước dây |
CENTURY 10m
|
43 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
100,000 |
|
308 |
Thảm TDTT |
KIỆT AN
|
470 |
tấm |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
370,000 |
|
309 |
Nấm thể thao |
VŨ TỊNH NTT-200
|
480 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
19,000 |
|
310 |
Cờ lệnh thể thao |
VŨ TỊNH CLTT-460
|
40 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
311 |
Biển lật số |
VŨ TỊNH BLS-4220
|
26 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
800,000 |
|
312 |
Dây nhảy cá nhân |
VŨ TỊNH DNCN-250
|
96 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
313 |
Dây nhảy tập thể |
VŨ TỊNH DNTT-500
|
48 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
40,000 |
|
314 |
Bóng nhồi |
BÁCH LÂM LP6-308A
|
80 |
quả |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
200,000 |
|
315 |
Dây kéo co |
VŨ TỊNH DKC-20
|
16 |
cuộn |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1,190,000 |
|
316 |
Thanh phách |
PHONG VÂN TP01
|
160 |
cặp |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
15,000 |
|
317 |
Trống nhỏ |
PHONG VÂN TN01
|
40 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
110,000 |
|
318 |
Tam giác chuông (Triangle) |
PHONG VÂN TGC01
|
40 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
70,000 |
|
319 |
Trống lục lạc (Tambourine) |
PHONG VÂN TLL01
|
40 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
370,000 |
|
320 |
Đàn Organ |
Yamaha PSR-E373
|
8 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
5,990,000 |
|
321 |
Kèn phím |
Victoria MX-32D
|
40 |
cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
820,000 |
|
322 |
Sáo (recorder) |
YAMAHA YRS-24B
|
160 |
cái |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
215,000 |
|
323 |
Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
BÁCH LÂM LP6-315B
|
40 |
tờ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
20,000 |
|
324 |
Bộ tranh/ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật Việt Nam thời kỳ Tiền sử và Cổ đại |
BÁCH LÂM LP6-316B
|
40 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
80,000 |
|
325 |
Bộ tranh/ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật thế giới thời kỳ Tiền sử và Cổ đại. |
BÁCH LÂM LP6-317B
|
40 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
100,000 |
|
326 |
Máy tính để bàn |
DPT SG05-510
|
8 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
11,300,000 |
|
327 |
Máy chiếu |
INFOCUS IN114BB
|
8 |
bộ |
Mô tả Chương V |
trung Quốc
|
27,330,000 |
|
328 |
Đèn chiếu sáng. |
VŨ TỊNH DCS-1100-L6
|
18 |
bộ |
Mô tả Chương V |
việt nam
|
1,390,000 |
|
329 |
Giá để mẫu vẽ và dụng cụ học tập. |
VŨ TỊNH GMV-8040120
|
16 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1,300,000 |
|
330 |
Bàn, ghế học mĩ thuật (1 bàn + 2 ghế) |
Vũ Tịnh BGMT-120608
|
184 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3,780,000 |
|
331 |
Bục |
Vũ Tịnh BUC-3050150
|
9 |
bộ |
Mô tả Chương V |
việt nam
|
6,870,000 |
|
332 |
Mẫu vẽ |
STB KHCB-06
|
9 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1,560,000 |
|
333 |
Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
Vũ Tịnh GV-6090130-L6
|
360 |
cái |
Mô tả Chương V |
việt nam
|
710,000 |
|
334 |
Bảng vẽ |
NKT BV-9060
|
360 |
cái |
Mô tả Chương V |
việt nam
|
198,000 |
|
335 |
Bút lông |
BÁCH LÂM LP6-325
|
360 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
90,000 |
|
336 |
Bảng pha màu |
VŨ TỊNH BPM-2040
|
360 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
70,000 |
|
337 |
Ống rửa bút |
VŨ TỊNH ORB-L6
|
360 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
110,000 |
|
338 |
Màu oát (Gouache colour) |
BÁCH LÂM LP6-328
|
360 |
hộp |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
270,000 |
|
339 |
Lô đồ họa (tranh in) |
VŨ TỊNH LĐH-150
|
40 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
340 |
Đất nặn. |
BÁCH LÂM LP6-330
|
360 |
hộp |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
29,000 |
|
341 |
Bộ tranh về thiên tai, biến đổi khí hậu |
BÁCH LÂM LP6-331B
|
120 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
80,000 |
|
342 |
Video/clip về cảnh quan thiên nhiên Việt Nam |
BÁCH LÂM LP6-332A
|
15 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
343 |
Bộ thẻ nghề truyền thống |
BÁCH LÂM LP6-333A
|
120 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
145,000 |
|
344 |
Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học |
VŨ TỊNH DCVSTH-L6
|
40 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
260,000 |
|
345 |
Bộ công cụ làm vệ sinh lớp học |
VŨ TỊNH DCVSTH-L6
|
40 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
260,000 |
|
346 |
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng |
VŨ TỊNH DCCSCT-L6
|
40 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
300,000 |
|
347 |
Máy chiếu |
INFOCUS IN114BB
|
12 |
bộ |
Mô tả Chương V |
trung Quốc
|
27,330,000 |
|
348 |
Máy chiếu vật thể |
Viewra VR-4T
|
11 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Đài loan
|
20,440,000 |
|
349 |
Tivi 50 inch |
TCL 50P618
|
12 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
việt nam
|
11,660,000 |
|
350 |
Laptop |
Lenovo Thinkpad E14 Gen 2
|
13 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
17,800,000 |
|
351 |
Bộ tăng âm, kèm micro và loa |
Suyang
|
11 |
bộ |
Mô tả Chương V |
việt nam
|
39,600,000 |
|
352 |
Máy Cassette |
Sony ZS-RS60BT
|
9 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
2,700,000 |
|
353 |
Máy in Laser |
HP 107a
|
14 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
354 |
Máy ảnh kĩ thuật số |
CANON Ixus 185
|
14 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
4,790,000 |
|
355 |
Nam châm gắn bảng |
BÁCH LÂM LP6-335A
|
960 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
9,000 |
|
356 |
Giá treo tranh |
VŨ TỊNH GTT-14550200
|
40 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
600,000 |
|
357 |
Nẹp treo tranh |
BÁCH LÂM LP6-337A
|
320 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
50,000 |
|
358 |
Nhiệt kế điện tử |
OONEPRO Healthgold-F1
|
16 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
700,000 |
|
359 |
Cân |
OONEPRO OTP-07
|
16 |
chiếc |
Mô tả Chương V |
Trung Quốc
|
560,000 |
|
360 |
Bộ bàn ghế học sinh thực hành |
Vũ Tịnh BNN805070-06, GLV445183-GX74
|
20 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3,090,000 |
|
361 |
Tủ thuốc y tế |
Vũ Tịnh TT-301540
|
1 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
500,000 |
|
362 |
Máy tính học sinh |
DPT SG03-510Li
|
20 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
12,680,000 |
|
363 |
Máy vi tính giáo viên |
DPT SG05-510Li
|
1 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
14,000,000 |
|
364 |
Tivi 50 inch |
TCL 50P618
|
1 |
cái |
Mô tả Chương V |
việt nam
|
11,660,000 |
|
365 |
Hệ thống điện |
Vũ Tịnh HTĐ-02
|
1 |
hệ thống |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
2,300,000 |
|
366 |
Tủ thuốc y tế |
Vũ Tịnh TT-301540
|
1 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
500,000 |
|
367 |
Ghế học sinh |
Vũ Tịnh GHS-445183-GX74
|
40 |
cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
360,000 |
|
368 |
Máy vi tính giáo viên |
DPT SG05-510Li
|
1 |
bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
14,000,000 |
|
369 |
Máy chiếu đa năng |
INFOCUS IN114BB
|
1 |
bộ |
Mô tả Chương V |
trung Quốc
|
27,330,000 |
|
370 |
Tủ thuốc y tế |
Vũ Tịnh TT-301540
|
1 |
cái |
Mô tả Chương V |
việt nam
|
500,000 |
|
371 |
Máy vi tính giáo viên |
DPT SG05-510Li
|
1 |
bộ |
Mô tả Chương V |
việt nam
|
14,000,000 |
|
372 |
Tivi 50 inch |
TCL 50P618
|
1 |
cái |
Mô tả Chương V |
việt nam
|
11,660,000 |
|
373 |
Kệ chuyên dùng nhiều ngăn |
Vũ Tịnh KCD-30
|
1 |
bộ |
Mô tả Chương V |
việt nam
|
6,800,000 |