Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103680131 | 0103680131 |
HOANG PHUC TMDV JOINT STOCK COMPANY |
102.792.000 VND | 102.792.000 VND | 10 day | 29/12/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MÔN TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Quả địa cầu |
3 | Quả | Việt Nam | 436,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam(Dành cho Tiểu học) |
3 | Tờ | Việt Nam | 96,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 96,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
3 | Tờ | Việt Nam | 96,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
6 | Bộ | Việt Nam | 73,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
6 | Tờ | Việt Nam | 65,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
6 | Bộ | Việt Nam | 69,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
6 | Bộ | Việt Nam | 62,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên |
3 | Bộ | Việt Nam | 96,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
3 | Tờ | Việt Nam | 96,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
3 | Tờ | Việt Nam | 96,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 14 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng Bắc Bộ |
3 | Tờ | Việt Nam | 96,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
3 | Tờ | Việt Nam | 96,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
3 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
3 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
3 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Video/clip: Một số cách thức khai thác tự nhiên ở vùng trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Bộ | Việt Nam | 149,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | Phim tư liệu/mô phỏng: Một số thành tựu tiêu biểu văn minh sông Hồng |
2 | Bộ | Việt Nam | 297,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Video/clip: Một số hoạt động kinh tế biển ở vùng duyên hải miền Trung |
2 | Bộ | Việt Nam | 149,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Video/clip: Lễ hội cồng chiêng |
2 | Bộ | Việt Nam | 149,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Video/clip: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
2 | Bộ | Việt Nam | 149,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | Quả địa cầu tự nhiên |
2 | Quả | Việt Nam | 436,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 25 | MÔN TIN HỌC |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 26 | Màn hình hiển thị |
1 | Chiếc | Viêt Nam | 17,622,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 27 | MÔN CÔNG NGHỆ |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 28 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
10 | Bộ | Việt Nam | 412,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 29 | Quy trình các bước gieo hạt, trồng cây con trong chậu |
3 | Tờ | Việt Nam | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 30 | Lắp ráp mô hình kĩ thuật |
2 | Bộ | Việt Nam | 297,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 31 | MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 32 | Dây nhảy cá nhân |
20 | Chiếc | Việt Nam | 54,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 33 | Cầu thăng bằng thấp |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,425,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 34 | Hoa |
35 | Chiếc | Việt Nam | 35,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 35 | Quả bóng đá |
10 | Quả | Việt Nam | 283,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 36 | Quả bóng rổ |
5 | Quả | Việt Nam | 214,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 37 | Quả bóng |
5 | Quả | Việt Nam | 109,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 38 | MÔN KHOA HỌC |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 39 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
10 | Bộ | Việt Nam | 33,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 40 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
10 | Bộ | Việt Nam | 76,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 41 | Tháp dinh dưỡng |
3 | Tờ | Việt Nam | 76,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 42 | Xử lí nước cấp cho sinh hoạt |
3 | Bộ | Việt Nam | 297,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 43 | Hộp đối lưu |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,370,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 44 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
2 | Bộ | Việt Nam | 412,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 45 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
2 | Bộ | Việt Nam | 543,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 46 | MÔN NGHỆ THUẬT (ÂM NHẠC) |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 47 | Trống nhỏ |
5 | Bộ | Việt Nam | 142,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 48 | Song loan |
35 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 49 | Thanh phách |
35 | Cặp | Việt Nam | 26,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 50 | Kèn phím |
5 | Cái | Trung Quốc | 436,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 51 | Xylophone |
1 | Cái | Việt Nam | 347,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 52 | MÔN NGHỆ THUẬT (MĨ THUẬT) |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 53 | Bảng vẽ cá nhân |
35 | Cái | Việt Nam | 69,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 54 | Tranh về màu sắc |
2 | Tờ | Việt Nam | 43,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 55 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
2 | Bộ | Việt Nam | 84,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 56 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 57 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
3 | Bộ | Viêt Nam | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 58 | Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam |
3 | Bộ | Viêt Nam | 96,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 59 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
35 | Bộ | Viêt Nam | 109,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 60 | MÔN TIẾNG VIỆT |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 61 | Video tả con vật, cây cối |
3 | Bộ | Việt nam | 149,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 62 | MÔN TOÁN |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 63 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
3 | Cái | Việt Nam | 98,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 64 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số |
3 | Bộ | Viêt Nam | 43,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 65 | Bộ thiết bị hình học thực hành phân số |
3 | Bộ | Việt Nam | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 66 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
3 | Bộ | Việt Nam | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 67 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
3 | Bộ | Việt Nam | 248,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 68 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
36 | Bộ | Việt Nam | 79,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 69 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
4 | Bộ | Việt Nam | 743,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 70 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
2 | Bộ | Việt Nam | 91,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 71 | Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông |
2 | Bảng | Việt Nam | 804,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 72 | Phần mềm toán học hình học và đo lường |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,970,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 73 | Phần mềm toán học thống kê và xác suất |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,970,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 74 | MÔN NGOẠI NGỮ |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 75 | Đài đĩa CD |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 2,228,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 76 | Màn hình hiển thị |
1 | Chiếc | Viêt Nam | 17,622,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 77 | MÔN ĐẠO ĐỨC |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 78 | Bộ tranh về Yêu lao động |
2 | Bộ | Việt Nam | 22,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 79 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
2 | Bộ | Việt Nam | 174,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 80 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
2 | Bộ | Việt Nam | 22,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 81 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 96,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 82 | Bộ tranh về quyền trẻ em |
2 | Bộ | Việt Nam | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa |