Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5901027599 |
GM VIET NAM TECHNOLOGY & EQUIPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
251.085.500 VND | 251.085.500 VND | 30 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5901142104 | CÔNG TY TNHH GEB GIA LAI | Evaluation according to process 2 - The contractor has the second lowest price, so the evaluation is not considered |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nến (Parafin) rắn - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giấy phenolphthalein - 02 hộp |
2 | hộp | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dung dịch phenolphthalein - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Nước oxi già y tế (3%) - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cồn đốt - 2000ml |
1 | chai | Việt Nam | 102,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Nước cất - 1000ml |
1 | chai | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Al (Bột) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Kali permanganat (KMnO4) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Kali chlorrat (KClO3) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Quy tắc an toàn trong phòng thí nghiệm |
1 | Tờ | Việt Nam | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bảng tính tan trong nước của các acid-Base-Muối |
1 | Tờ | Việt Nam | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cấu tạo tai người |
1 | Tờ | Việt Nam | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cấu tạo sơ lược các cơ quan của hệ vận động (Mô tả cấu tạo sơ lược các cơ quan của hệ vận động) |
1 | Tờ | Việt Nam | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hướng dẫn thao tác sơ cứu băng bó cho người gãy xương (Quan sát các thao tác sơ cứu và băng bó khi người khác bị gãy xương) |
1 | Tờ | Việt Nam | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hệ tiêu hoá ở người (Tìm hiểu các cơ quan của hệ tiêu hoá) |
1 | Tờ | Việt Nam | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hướng dẫn thao tác cấp cứu người bị chảy máu, tai biến, đột quỵ (Tìm hiểu các thao tác cấp cứu người bị chảy máu, tai biến, đột quỵ) |
1 | Tờ | Việt Nam | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hướng dẫn thao tác hô hấp nhân tạo, cấp cứu người đuối nước (Tìm hiểu các thao tác hô hấp nhân tạo, cấp cứu người đuối nước) |
1 | Tờ | Việt Nam | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hệ sinh thái và vòng tuần hoàn của các chất trong hệ sinh thái (Tìm hiểu hệ sinh thái và quá trình trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng trong hệ sinh thái.) |
1 | Tờ | Việt Nam | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm tìm hiểu về hiện tượng chất biến đổi |
1 | Bộ | Việt Nam | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm về phản ứng hóa học |
1 | Bộ | Việt Nam | 217,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ thí nghiệm chứng minh định luật bảo toàn khối lượng |
1 | Bộ | Việt Nam | 237,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm pha chế một dung dịch |
1 | Bộ | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ dụng cụ thí nghiệm so sánh tốc độ của một phản ứng hóa học |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,423,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về tốc độ của phản ứng hóa học |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,972,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ảnh hưởng của chất xúc tác |
1 | Bộ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của hydrochloric acid |
1 | Bộ | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của base |
1 | Bộ | Việt Nam | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ dụng cụ và thí nghiệm đo pH |
1 | Bộ | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của oxide |
1 | Bộ | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của muối |
1 | Bộ | Việt Nam | 271,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ dụng cụ đo khối lượng riêng |
1 | Bộ | Việt Nam | 192,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất chất lỏng |
1 | Bộ | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng làm quay của lực |
1 | Bộ | Việt Nam | 114,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ dụng cụ thí nghiệm dẫn điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 333,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của dòng điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 329,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ dụng cụ đo năng lượng nhiệt |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,171,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,528,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bộ băng bó cho người gãy xương tay, xương chân |
1 | Bộ | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dụng cụ đo huyết áp |
1 | Bộ | Trung Quốc | 1,635,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dụng cụ đo thân nhiệt |
1 | Bộ | Trung Quốc | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dụng cụ điều tra thành phần quần xã sinh vật |
1 | Bộ | Trung Quốc | 761,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Phần mềm mô phỏng 3D cấu tạo tai người |
1 | Bộ | Việt Nam | 276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Video hiệu ứng nhà kính |
1 | Bộ | Việt Nam | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Phần mềm mô phỏng 3D hệ tiêu hóa ở người |
1 | Bộ | Việt Nam | 276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Video về các thao tác mẫu về tập sơ cứu băng bó cho người gãy xương |
1 | Bộ | Việt Nam | 232,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Phần mềm mô phỏng 3D hệ tuần hoàn ở người |
1 | Bộ | Việt Nam | 276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Video về các thao tác mẫu băng bó cầm máu khi chảy máu |
1 | Bộ | Việt Nam | 232,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Phần mềm mô phỏng 3D hệ hô hấp ở người |
1 | Bộ | Việt Nam | 276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | video về các thao tác mẫu hô hấp nhân tạo |
1 | Bộ | Việt Nam | 232,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Phần mềm mô phỏng 3D hệ thần kinh ở người |
1 | Bộ | Việt Nam | 276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Mẫu động vật ngâm trong lọ |
1 | Lọ | Việt Nam | 1,355,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Mô hình cấu tạo cơ thể người |
1 | Bộ | Trung Quốc | 3,130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ dụng cụ cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,710,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ vật liệu điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ dụng cụ điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Biến áp nguồn |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Găng tay bảo hộ lao động |
10 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Kính bảo hộ |
10 | Cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Hình chiếu vuông góc |
1 | Tờ | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bản vẽ xây dựng |
1 | Tờ | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tình huống mất an toàn điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Sơ cứu người bị điện giật |
1 | Tờ | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Cấu trúc chung của mạch điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Mạch điện điều khiển đơn giản |
1 | Tờ | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Khối hình học cơ bản. |
1 | Bộ | Việt Nam | 460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Mẫu vật liệu cơ khí. |
1 | Bộ | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cơ cấu truyền và biến đổi chuyển động. |
1 | Bộ | Việt Nam | 540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bộ dụng cụ vẽ kĩ thuật |
1 | Bộ | Việt Nam | 336,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Dụng cụ bảo vệ, an toàn điện. |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Dây nhảy cá nhân |
40 | Chiếc | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Dây nhảy tập thể |
2 | Chiếc | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Cột và xà nhảy cao |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,542,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đệm nhảy cao |
1 | Bộ | Việt Nam | 28,945,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Quả bóng đá |
10 | Quả | Việt Nam | 271,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Qủa bóng bàn |
30 | Quả | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bàn, lưới |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,427,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Quả bóng chuyền da |
10 | Quả | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Quả cầu lông |
40 | Quả | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Quả cầu đá |
30 | Quả | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Song loan |
3 | Cái | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Triangle |
5 | Cái | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Tambourine |
2 | Cặp | Việt Nam | 525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bells Instrument |
1 | Cái | Trung Quốc | 97,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Maracas |
10 | Cái | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Woodblock |
3 | Cái | Việt Nam | 212,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Kèn phím |
4 | Cái | Trung Quốc | 1,298,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Recorder |
24 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Đèn chiếu sáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,306,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bục, bệ |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,557,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Mẫu vẽ |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
7 | Bộ | Việt Nam | 509,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bảng vẽ |
10 | Bộ | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bút lông |
10 | Bộ | Việt Nam | 97,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bảng pha màu |
40 | Bộ | Việt Nam | 69,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Ống rửa bút |
10 | Bộ | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Lô đồ họa (tranh in) |
9 | Bộ | Việt Nam | 187,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Màu Goát (Gouache colour) |
10 | Bộ | Hàn Quốc | 1,145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Đất nặn |
2 | Bộ | Thái Lan | 3,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì hiện đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì hiện đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
30 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bảng nhóm |
30 | Chiếc | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Nam châm |
40 | Chiếc | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Nam quốc Sơn hà |
1 | Bộ | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Hịch tướng sĩ |
1 | Bộ | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Video/clip/ phim tư liệu về các tác phẩm Bình Ngô đại cáo và thơ Nôm của Nguyễn Trãi |
1 | Bộ | Việt Nam | 515,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Truyện Kiều của Nguyễn Du |
1 | Bộ | Việt Nam | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương |
1 | Bộ | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Đình Chiểu |
1 | Bộ | Việt Nam | 410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Khuyến |
1 | Bộ | Việt Nam | 405,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ văn của Chủ tịch Hồ Chí Minh |
1 | Bộ | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Video/clip/ phim tư liệu tìm hiểu truyện ngắn của Nam Cao |
1 | Bộ | Việt Nam | 334,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám |
1 | Bộ | Việt Nam | 410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
1 | Bộ | Việt Nam | 410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Huy Tưởng |
1 | Bộ | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
1 | Bộ | Việt Nam | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
1 | Bộ | Việt Nam | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
2 | Bộ | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bộ tranh về truyền thống dân tộc Việt Nam (Tự hào về truyền thống dân tộc Việt Nam) |
1 | Bộ | Việt Nam | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Tranh thể hiện lao động cần cù, sáng tạo |
1 | Bộ | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên (Bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên) |
2 | Bộ | Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ tranh về xác định mục tiêu cá nhân của HS (Xác định mục tiêu cá nhân) |
1 | Bộ | Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Tranh về phòng chống bạo lực gia đình (Phòng chống bạo lực gia đình) |
2 | Bộ | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Tranh về phòng ngừa tai nạn vũ khí, cháy nổ và các chất độc hại |
2 | Bộ | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Video/clip về bảo vệ lẽ phải |
1 | Bộ | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bộ dụng cụ thực hành tiết kiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bộ học liệu điện tử môn Lịch sử dùng cho lớp 8 |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Lược đồ nước Anh thế kỉ XVII |
1 | Tờ | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Phim tư liệu số sự kiện tiêu biểu của cuộc cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII) |
1 | Bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ (thế kỉ XVIII) |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
1 | Bộ | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVIII |
3 | tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ I |
1 | Bộ | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Phim tài liệu về các cuộc kháng chiến chống thực dân phương Tây xâm lược của nhân dân Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Việt Nam | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Phim tài liệu về một số chuyển biến chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Việt Nam | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Phim tài liệu về một số cuộc đấu tranh tiêu biểu của nhân dân Đông Nam Á chống thực dân phương Tây từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Việt Nam | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Lược đồ Việt Nam từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Lược đồ phong trào khởi nghĩa nông dân ở Đàng Ngoài, thế kỉ XVIII |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Lược đồ cuộc khởi nghĩa của phong trào nông dân Tây Sơn thế kỉ XVIII |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Phim tài liệu về cuộc đại phá quân Thanh xâm lược. |
1 | Bộ | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Lược đồ vị trí các nước đế quốc từ cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Phim tài liệu giới thiệu về cuộc đời và sự nghiệp của Karl Marx và Friedrich Engels |
1 | Bộ | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Phim thể hiện diễn biến chính của cuộc Chiến tranh thế giới I |
1 | Bộ | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Lược đồ diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện, diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga |
1 | Bộ | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Phim tài liệu về khoa học, kỹ thuật, văn học và nghệ thuật của nhân loại trong thời gian từ thế kỉ XVIII-XIX |
1 | Bộ | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Lược đồ Trung Quốc nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Lược đồ đế quốc Nhật Bản nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Phim tài liệu về cuộc Minh trị duy tân ở Nhật Bản nửa sau thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Lược đồ khu vực Đông Nam Á nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Lược đồ Việt Nam nửa đầu thế kỉ XIX |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Lược đồ Việt Nam nửa sau thế kỉ XIX |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Phim tư liệu về một số nhân vật, sự kiện tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam nửa sau thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Việt Nam | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Phim tư liệu về một số, sự kiện tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam đầu thế kỉ XX |
1 | Bộ | Việt Nam | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Phim thể hiện một số quá trình tự nhiên, kinh tế, xã hội, văn hóa ở châu thổ sông Hồng và châu thổ sông Cửu Long |
1 | Bộ | Việt Nam | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Lược đồ thể hiện phạm vi biển, đảo Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Lược đồ thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
1 | Tờ | Việt Nam | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Phim thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
1 | Bộ | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Quả địa cầu tự nhiên |
1 | Quả | Việt Nam | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Quả địa cầu hành chính |
1 | Quả | Việt Nam | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | La bàn |
1 | chiếc | Trung Quốc | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
1 | Hộp | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Nhiệt - âm kế treo tường |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bản đồ địa hình và khoáng sản Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bản đồ khí hậu Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Bản đồ các hệ thống sông lớn ở Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Bản đồ các nhóm đất chính ở Việt Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Bản đồ vùng biển của Việt Nam trong Biển Đông |
3 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Bảo tồn đa dạng sinh học ở Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bảo vệ môi trường biển đảo Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Biến áp nguồn |
1 | Cái | Việt Nam | 2,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Bộ giá thí nghiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,725,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
1 | Cáị | Việt Nam | 1,945,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Kính lúp |
1 | Cái | Trung Quốc | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bảng thép |
1 | Cái | Việt Nam | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Quả kim loại |
1 | Hộp | Việt Nam | 372,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Đồng hồ đo điện đa năng |
1 | Cái | Trung Quốc | 714,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Dây nối |
1 | Bộ | Việt Nam | 471,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Dây điện trở |
1 | Dây | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Giá quang học |
1 | Cái | Việt Nam | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Máy phát âm tần |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,056,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Cổng quang |
1 | Cái | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Cảm biến điện thế |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Cảm biến dòng điện |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Cảm biến nhiệt độ |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,734,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Đồng hồ bấm giây |
1 | Cái | Trung Quốc | 596,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Bộ lực kế |
1 | Bộ | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Cốc đốt |
1 | Cái | Việt Nam | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bộ thanh nam châm |
1 | bộ | Việt Nam | 151,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Biến trở con chạy |
1 | Cái | Việt Nam | 535,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Ampe kế một chiều |
1 | Cái | Ấn Độ | 256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Vôn kế một chiều |
1 | Cái | Ấn Độ | 256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Nguồn sáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Bút thử điện thông mạch |
1 | Cái | Trung Quốc | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Nhiệt kế (lỏng) |
1 | Cái | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Thấu kính hội tụ |
1 | Cái | Việt Nam | 387,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Thấu kính phân kì |
1 | Cái | Việt Nam | 178,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Giá để ống nghiệm |
1 | Cái | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Đèn cồn |
1 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Lưới thép tản nhiệt |
1 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Găng tay cao su |
10 | Đôi | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Áo choàng ( áo Blouse) |
1 | Cái | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Kính bảo hộ |
1 | Cái | Đài Loan | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Chổi rửa ống nghiệm |
1 | Cối | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
4 | Cái | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Bình chia độ |
4 | Cái | Trung Quốc | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Cốc thủy tinh loại 250 ml |
4 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Cốc thủy tinh 100 ml |
4 | Cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Chậu thủy tinh |
4 | Cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Ống nghiệm |
30 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Ống đong hình trụ 100 ml |
4 | Cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Bình tam giác 250ml |
4 | Cái | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Bình tam giác 100ml |
4 | Cái | Việt Nam | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
4 | Bộ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
4 | Bộ | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Bát sứ |
4 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
4 | Bộ | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Thìa xúc hóa chất |
4 | Cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Đũa thủy tinh |
4 | Cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
4 | Cái | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Cân điện tử |
1 | Cái | Trung Quốc | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Giấy lọc |
4 | Hộp | Trung Quốc | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Nhiệt kế y tế |
4 | Cái | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Kính hiển vi |
4 | Cái | Trung Quốc | 8,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Kẹp ống nghiệm |
7 | Cái | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Bột lưu huỳnh (S) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 207,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Iodine (I2) - 5gr |
1 | chai | Việt Nam | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Dung dịch nước bromine (Br2) - 50ml |
1 | chai | Việt Nam | 222,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Đồng phoi bào (Cu) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 119,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Bột sắt - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Đinh sắt (Fe) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Zn (viên) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Sodium (Na) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 387,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Magnesium (Mg) dạng mảnh - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 775,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Cuper (II) oxide (CuO) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 149,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Đá vôi cục - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Manganese (II) oxide (MnO2) - 10gr |
1 | chai | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Sodium hydroxide (NaOH) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Copper sulfate (CuSO4) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Hydrochloric acid (HCl) 37% - 500ml |
1 | chai | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml |
1 | chai | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Dung dịch ammonia (NH3) đặc - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 91,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn - 10gr |
1 | chai | Việt Nam | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Barichloride (BaCl2) rắn - 10gr |
1 | chai | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Silve nitrate (AgNO3) - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 1,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |