Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5100495997 | 5100495997 |
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hải Phú Đồng Văn |
844.752.600 VND | 844.752.600 VND | 10 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
6 | bộ | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bát sứ |
10 | cái | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
6 | bộ | Việt Nam | 153,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thìa xúc hóa chất |
6 | cái | Việt Nam | 15,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đũa thủy tinh |
6 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
10 | cái | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cân điện tử |
2 | cái | Việt Nam | 356,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Giấy lọc |
10 | hộp | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Kẹp ống nghiệm |
20 | cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bột lưu huỳnh (S) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Iodine (I2) - 10gr |
1 | chai | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dung dịch nước bromine (Br2) - 100ml |
1 | chai | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đồng phoi bào (Cu) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bột sắt - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Zn (viên) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Sodium (Na) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 214,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Magnesium (Mg) dạng mảnh - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cuper (II) oxide (CuO) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đá vôi cục - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Manganese (II) oxide (MnO2) - 10gr |
1 | chai | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Sodium hydroxide (NaOH) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Copper sulfate (CuSO4) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hydrochloric acid (HCl) 37% - 500ml |
1 | chai | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dung dịch ammonia (NH3) đặc - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn - 10gr |
1 | chai | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Barichloride (BaCl2) rắn - 10gr |
1 | chai | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Silve nitrate (AgNO3) - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 267,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Nến (Parafin) rắn - 100gr |
1 | hộp | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Giấy phenolphthalein |
1 | hộp | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Dung dịch phenolphthalein - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Nước oxi già y tế (3%) - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cồn đốt - 2000ml |
1 | chai | Việt Nam | 171,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Nước cất - 1000ml |
1 | chai | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Al (Bột) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Kali permanganat (KMnO4) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Kali chlorrat (KClO3) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Calcium oxide (CaO) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Kính hiển vi |
6 | cái | Việt Nam | 3,475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Kính lúp cầm tay |
10 | cái | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Pipet |
10 | cái | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tiêu bản tế bào thực vật (rõ nét thấy được các thành phần chính) |
10 | bộ | Việt Nam | 511,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tiêu bản tế bào Động vật (rõ nét thấy được các thành phần chính) |
10 | bộ | Việt Nam | 511,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Lam kính (Loại thông dụng bằng thủy tinh) |
6 | bộ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Lamen (Loại thông dụng bằng thủy tinh) |
6 | bộ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Kim mũi mac (Loai thông dung, bằng ninox) |
10 | cái | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Methylene blue (loại thông dụng lọ 100ml) |
2 | lọ | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Panh (Loai thông dung, bằng ninox) |
10 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Dao Cắt tiêu bản loại thông dụng |
10 | cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Đĩa đồng hồ (Loại thông dụng bằng thủy tinh) |
6 | cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Máy ảnh hoặc ống nhòm (Ong nhòm hai mat 16x32 nhỏ, với tiêu cự 135mm, độ phóng đại tối đa lên đến 16 lần, đường kính32mm); |
6 | cái | Việt Nam | 494,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Kéo cắt cây |
6 | cái | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | cặp ép thực vật |
6 | cái | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Vợt bắt sâu bọ |
6 | cái | Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Hộp nuôi sâu bọ |
6 | hộp | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ băng bó cho người gãy xương tay, xương chân |
6 | bộ | Việt Nam | 178,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Máy đo huyết áp thông dụng |
2 | bộ | Việt Nam | 1,276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Nhiệt kế (lỏng) |
10 | cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ dụng cụ thí nghiệm quang hợp (bao gồm TBDC) |
6 | bộ | Việt Nam | 533,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ dụng cụ thí nghiệm hô hấp tế bào |
6 | bộ | Việt Nam | 178,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ dụng cụ thí nghiệm chứng minh vận chuyển nước |
6 | bộ | Việt Nam | 178,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bộ thí nghiệm chứng minh lá thoát hơi nước (bao gồm TBDC) |
6 | bộ | Việt Nam | 646,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ thiết bị quan sát nhiễm sắc thể (không bao gồm TBDC) |
4 | bộ | Việt Nam | 1,446,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ vật liệu cơ khí |
3 | bộ | Việt Nam | 1,395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bộ dụng cụ cơ khí |
3 | bộ | Việt Nam | 1,582,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
3 | bộ | Việt Nam | 12,332,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bộ vật liệu điện |
3 | bộ | Việt Nam | 1,668,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bộ dụng cụ điện |
3 | bộ | Việt Nam | 1,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
3 | bộ | Việt Nam | 4,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Biến áp nguồn (3-24)V |
3 | bộ | Việt Nam | 1,566,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Găng tay bảo hộ lao động |
20 | đôi | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Kính bảo hộ |
9 | cái | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Nồi cơm điện |
6 | cái | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bóng đèn các loại |
3 | bộ | Việt Nam | 374,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Quạt điện |
3 | cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Khối hình học cơ bản. |
3 | bộ | Việt Nam | 476,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Mẫu vật liệu cơ khí. |
3 | bộ | Việt Nam | 333,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Cơ cấu truyền và biến đổi chuyển động. |
3 | bộ | Việt Nam | 939,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ dụng cụ vẽ kĩ thuật |
3 | bộ | Việt Nam | 316,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Dụng cụ thực hành cơ khí |
3 | bộ | Việt Nam | 1,106,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Dụng cụ bảo vệ, an toàn điện (bao gồm TBDC) |
3 | bộ | Việt Nam | 178,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Cảm biến điện thế |
3 | cái | Việt Nam | 2,858,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Cảm biến dòng điện |
3 | cái | Việt Nam | 2,858,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Cảm biến nhiệt độ |
3 | cái | Việt Nam | 2,296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ lực kế |
3 | bộ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bút thử điện thông mạch |
3 | cái | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ dụng cụ đo chiều dài, thời gian, khối lượng, nhiệt độ (bao gồm TBDC) |
3 | bộ | Việt Nam | 765,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bộ dụng cụ minh họa lực không tiếp xúc (không bao gồm TBDC) |
3 | bộ | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bộ thiết bị chứng minh lực cản của nước |
3 | bộ | Việt Nam | 2,892,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bộ thiết bị thí nghiệm độ dẫn lò xo |
3 | bộ | Việt Nam | 544,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Thiết bị đo tốc độ (không bao gồm TBDC) |
3 | bộ | Việt Nam | 394,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tạo âm thanh |
3 | bộ | Việt Nam | 561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm (không bao gồm TBDC) |
3 | bộ | Việt Nam | 3,147,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về thu năng lượng ánh sáng |
3 | bộ | Việt Nam | 596,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ánh sáng |
3 | bộ | Việt Nam | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Boộ dụng cụ về nam châm vĩnh cửu |
3 | bộ | Việt Nam | 272,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bộ dụng cụ chế tạo nam châm |
3 | bộ | Việt Nam | 987,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bộ dụng cụ từ phổ |
3 | bộ | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ dụng cụ đo khối lượng riêng (không bao gồm TBDC) |
3 | bộ | Việt Nam | 222,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất chất lỏng (không bao gồm TBDC) |
3 | bộ | Việt Nam | 484,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp lực (không bao gồm TBDC) |
3 | bộ | Việt Nam | 1,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất khí quyển (không bao gồm TBDC) |
5 | bộ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng làm quay của lực (không bao gồm TBDC) |
3 | bộ | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bộ dụng cụ thí nghiệm dẫn điện (không bao gồm TBDC) |
3 | bộ | Việt Nam | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của dòng điện (không bao gồm TBDC) |
3 | bộ | Việt Nam | 337,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bộ dụng cụ đo năng lượng nhiệt (không bao gồm TBDC) |
3 | bộ | Việt Nam | 1,156,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt (không bao gồm TBDC) |
3 | bộ | Việt Nam | 1,982,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính. |
3 | bộ | Việt Nam | 426,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ ánh sáng |
3 | bộ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ, phản xạ toàn phần (không bao gồm TBDC) |
3 | bộ | Việt Nam | 678,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kính (không bao gồm TBDC) |
3 | bộ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Dụng cụ thực hành kính lúp |
3 | cái | Việt Nam | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của điện trở |
3 | bộ | Việt Nam | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bộ dụng cụ thí nghiệm định luật Ohm |
3 | bộ | Việt Nam | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bộ dụng cụ thí nghiệm cảm ứng điện từ |
3 | bộ | Việt Nam | 936,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bộ thí nghiệm về dòng điện xoay chiều |
2 | bộ | Việt Nam | 1,276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Máy tính |
20 | bộ | Việt Nam | 8,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Smart Tivi |
8 | cái | Việt Nam | 13,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bàn học sinh khung thép sơn tĩnh điện, phần gỗ cao Su tự nhiên |
85 | cái | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Ghế học sinh khung thép sơn tĩnh điện, phần gỗ cao Su tự nhiên |
200 | cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bàn học sinh khung thép sơn tĩnh điện, phần gỗ cao Su tự nhiên |
25 | cái | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Ghế học sinh khung thép sơn tĩnh điện, phần gỗ cao Su tự nhiên |
75 | cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bộ Bàn ghế để máy tính |
6 | bộ | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Giường tầng: Khung thép sơn tĩnh điện dát bằng gỗ fooc có cọc màn (giá chưa bao gồm đệm) |
10 | cái | Việt Nam | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bảng kẻ ô ly |
4 | cái | Việt Nam | 2,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | ĐÀN ORGAN |
2 | cái | Nhập Khẩu | 15,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | ĐÀN GUITAR |
3 | cái | Nhập Khẩu | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bàn thí nghiệm hóa sinh |
2 | bộ | Việt Nam | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bàn Biểu diễn giáo viên |
1 | bộ | Việt Nam | 7,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bàn chuẩn bị mẫu hóa- sinh. |
1 | bộ | Việt Nam | 7,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Ghế thí nghiệm |
40 | cái | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Tủ dựng dụng cụ |
1 | cái | Việt Nam | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Cây xả nước khẩn cấp & vòi rửa mắt |
1 | cái | Việt Nam | 9,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Vật tư lắp đặt cho phòng: ống nước, vật tư…. |
1 | phòng | Việt Nam | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bộ giá thí nghiệm |
10 | bộ | Việt Nam | 1,275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Kính lúp |
15 | cái | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Cốc đốt |
10 | cái | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Giá để ống nghiệm |
10 | cái | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Đèn cồn |
10 | cái | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Găng tay cao su |
20 | đôi | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Áo choàng |
6 | cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Chổi rửa ống nghiệm |
10 | cái | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
10 | cái | Việt Nam | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bình chia độ |
6 | cái | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Cốc thủy tinh loại 250ml |
10 | cái | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Cốc thủy tinh loại 100ml |
10 | cái | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Chậu thủy tinh |
10 | cái | Việt Nam | 103,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Ống nghiệm |
50 | cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Ống đong hình trụ 100ml |
10 | cái | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bình tam giác 250ml |
10 | cái | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bình tam giác 100ml |
10 | cái | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |