Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng các yêu cầu về năng lực kinh nghiệm và yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT và có giá dự thầu sau giảm giá không vượt giá gói thầu được phê duyệt
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0108084421 | 0108084421 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG |
2.820.696.000 VND | 2.820.696.000 VND | 20 day | 20 ngày |
1 |
Khay đếm thuốc loại lớn |
Armephaco, AT 18
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
44,000 |
|
2 |
Quạt công nghiệp loại lớn |
Hitary, I 25 M1
|
5 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Thái Lan
|
3,960,000 |
|
3 |
Chăn nhung mùa đông |
Sông Hồng, HL-SH1
|
50 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
968,000 |
|
4 |
Bộ chăn chiếu mùa hè |
HL-CH02
|
50 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
770,000 |
|
5 |
Thùng rác (Dung tích 120L) |
Bình Minh, BM-120
|
10 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
1,661,000 |
|
6 |
Tủ thuốc |
Tùng Lâm, TT-01
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
8,470,000 |
|
7 |
Tủ thuốc kính có độc dược AB |
Tùng Lâm, TT-02
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
9,350,000 |
|
8 |
Băng ghế phòng chờ |
Hòa Phát, PS02-3
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
5,170,000 |
|
9 |
Xô inox |
Nam Việt, NV-X10
|
20 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
693,000 |
|
10 |
Hộp nhựa phát thuốc hằng ngày 4 ngăn |
Bình Minh, HPT-04
|
100 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
55,000 |
|
11 |
Khay dựng dụng cụ y tế |
Tân Thịnh, KYT 18
|
5 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
253,000 |
|
12 |
Chậu giặt đồ bệnh nhân |
Bình Minh, CG-80
|
10 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
440,000 |
|
13 |
Xẻng xúc rác |
Trường Lộc, X-10
|
5 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
176,000 |
|
14 |
Ghế đẩu quay |
Tùng Lâm, GDQ 01
|
5 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
693,000 |
|
15 |
Giá phơi áo quần |
Nam Á, GP 20
|
5 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
16 |
Máy phun thuốc phòng dịch |
Honda, WJR 2525
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Thái Lan
|
9,460,000 |
|
17 |
Máy Tính để bàn |
Dell, Vostro 3471
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
16,500,000 |
|
18 |
Trang phục y tế |
Phúc Thanh, MS01
|
15 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
1,254,000 |
|
19 |
Máy điện tim 3 cần |
Trismed, Cardipia 200
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Hàn Quốc
|
42,350,000 |
|
20 |
Máy đo huyết áp |
Omron, JPN 600
|
3 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Nhật Bản
|
2,640,000 |
|
21 |
Máy Monitor theo dõi bệnh nhân |
Trismed, Vitapia 7000k
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Hàn Quốc
|
78,650,000 |
|
22 |
Tủ đựng tài liệu |
Tùng Lâm, TL-09
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4,950,000 |
|
23 |
Giường đơn inox |
Tùng Lâm, GYT 05
|
20 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
5,335,000 |
|
24 |
Bồn cầu di động |
AKIKO, A168
|
10 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Nhật Bản
|
1,540,000 |
|
25 |
Bồn nước dung tích 1000l |
Hàn Việt, BN1000
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4,510,000 |
|
26 |
Bồn nước Dung tích 2000l |
Hàn Việt, BN2000
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
7,700,000 |
|
27 |
Chổi đót |
Phúc Thịnh, CQ-01
|
200 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
55,000 |
|
28 |
Cây lau nhà 360 độ |
Á Châu, MG 91
|
10 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
726,000 |
|
29 |
Nước sát khuẩn tay nhanh (Dung tích 500ml) |
Asirub, TE-05
|
40 |
Chai |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
341,000 |
|
30 |
Nước rửa tay thường quy (Dung tích 1000ml) |
Mr Fresh, TE-10
|
40 |
Chai |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
440,000 |
|
31 |
Cloramin B |
CLRAD, HL-CL01
|
40 |
Kg |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Ấn Độ
|
946,000 |
|
32 |
Khẩu trang y tế |
FAMAPRO, HL-K5
|
100 |
Hộp |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
104,500 |
|
33 |
Găng tiệt trùng |
Vglove, HL-G50
|
2 |
Hộp |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
550,000 |
|
34 |
Povidon 10% |
Nam Phát, HL-P10
|
30 |
Chai |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
220,000 |
|
35 |
Bông y tế |
Bạch Tuyết, HL-B01
|
9 |
Gói |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
275,000 |
|
36 |
Test thử ma túy tổng hợp |
Fastep, HL-F4
|
100 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Mỹ
|
341,000 |
|
37 |
Dung dịch diệt côn trùng |
PERMETHRIN, HL-PE10
|
20 |
Chai |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Anh
|
1,144,000 |
|
38 |
Áo quần bảo hộ phòng dịch |
NaRi, HL-Na02
|
15 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
715,000 |
|
39 |
Bao nilon dùng đựng rác |
HVT, HL-NI5
|
20 |
Kg |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
84,700 |
|
40 |
Bao nilon dùng đụng thuốc cho bệnh nhân |
HVT, HL-NI1
|
6 |
Kg |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
82,500 |
|
41 |
Hồ sơ bệnh án |
Hoàng Long, BA-01
|
100 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
64,900 |
|
42 |
Bút bi xanh |
Thiên Long, TL-25
|
20 |
Hộp |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
55,000 |
|
43 |
Giấy A4 |
IK Plus, HL-GA4
|
20 |
Ram |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Indonesia
|
96,800 |
|
44 |
Kẹp hồ sơ |
Thiên Long, HL-KA4
|
20 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
66,000 |
|
45 |
Bảng phân công công tác |
Bảo Lâm, BV 01
|
3 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
2,750,000 |
|
46 |
Máy bào tay |
Makita, MT111
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
5,500,000 |
|
47 |
Máy cưa bàn |
Makita, MLT100
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
37,950,000 |
|
48 |
Máy phay gỗ |
Bosch, GKF 550
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
2,530,000 |
|
49 |
Bộ dụng cụ mộc |
HL-DCM01
|
2 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
3,465,000 |
|
50 |
Máy Đánh Bóng |
Stanley, STGP 1318
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
3,410,000 |
|
51 |
Máy chà nhám |
Bosch, GSS 2300
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
3,300,000 |
|
52 |
Máy khoan động lực |
Bosch, GSB-16RE
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Malaysia
|
6,270,000 |
|
53 |
Các loại giấy nhám( thô, mịn….) |
3M, HL-GNT
|
1 |
Lần |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,980,000 |
|
54 |
Vật liệu gỗ tấm |
GMA, HL-GT4
|
6 |
M³ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
9,900,000 |
|
55 |
Đinh vít, gông, lề….. |
Thái Hưng, HL-GL03
|
1 |
Lần |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
9,900,000 |
|
56 |
Máy may công nghiệp 1 kim |
Mitsuyin, MY 8770
|
10 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
11,440,000 |
|
57 |
Máy vắt sổ |
Mitsuyin, MY 8747
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
29,700,000 |
|
58 |
Máy đóng khuy |
Mitsuyin, MY 808
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
13,200,000 |
|
59 |
Máy bọ |
Mitsuyin, MY 8150
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
20,900,000 |
|
60 |
Máy nút |
Mitsuyin, MY 8373
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
28,380,000 |
|
61 |
Chân bàn máy may |
Việt Thắng Lợi, VZ-01
|
10 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
1,815,000 |
|
62 |
Vật liệu vải may và phụ kiện |
HL-VLM 06
|
1 |
Lần |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
19,800,000 |
|
63 |
Máy cắt sắt |
Bosch, GCO 220
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
5,500,000 |
|
64 |
Máy khoan bê tông |
Makita, HR 2460
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
6,270,000 |
|
65 |
Kìm mỏ quạ |
MASTERPROOF, MP 36
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Đức
|
572,000 |
|
66 |
Kính hàn điện tử bảo vệ mắt |
HDWeld, HDW 5
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Đức
|
676,500 |
|
67 |
Bộ dụng cụ sửa chữa tổng hợp |
HL-BCD 10
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
4,950,000 |
|
68 |
Máy cắt nhôm di động |
Makita, LS 1216
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
35,750,000 |
|
69 |
Máy ép góc đa năng |
Euromat, ERS 3
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
77,000,000 |
|
70 |
Máy cắt góc đa năng |
Makita, LS 1030N
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
11,770,000 |
|
71 |
Máy hàn nhựa cầm tay |
Bosite, BS-Xmax
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
6,940,000 |
|
72 |
Máy khoan bắt vít |
Bosch, GBM 600
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Malaysia
|
2,860,000 |
|
73 |
Vật liệu nhôm |
Hoa Sen, HL-VLN 11
|
1 |
Lần |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
19,800,000 |
|
74 |
Vật liệu sắt xà gồ các loại |
Hoa Sen, HL-SL 01
|
1 |
Lần |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
19,800,000 |
|
75 |
Đinh vít, gông, lề….. |
HL-PK 03
|
1 |
Lần |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
9,900,000 |
|
76 |
Tôn lợp |
Hoa Sen, HL-TL05
|
1 |
Lần |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
19,800,000 |
|
77 |
Khuôn quay chậu tròn (6 mẫu) |
Thành Lộc, TL-KC
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
15,400,000 |
|
78 |
Khuôn quay chậu ABS (6 mẫu) |
Thành Lộc, TL-KST
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
28,600,000 |
|
79 |
Khuôn chậu hình chữ nhật ABS |
Thành Lộc, TL-KSN
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
39,600,000 |
|
80 |
Máy vặn vít chậu |
Bosch, GBM 600
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Malaysia
|
2,860,000 |
|
81 |
Xi măng, cát, sơn, vật liệu tít chậu…… |
HL-XMC 03
|
1 |
Lần |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
19,800,000 |
|
82 |
Các phụ kiện khác |
HL-PKC 07
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
7,920,000 |
|
83 |
Súng bắn nhựa |
Liquin, LP 01
|
30 |
Cây |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
275,000 |
|
84 |
Nhựa bắn hoa |
Liquin, N05
|
50 |
Bó |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
154,000 |
|
85 |
Hoa Đào, hoa mai giả |
HYM, HL-HDM01
|
20 |
Kg |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
374,000 |
|
86 |
Hoa cỏ giả các loại |
HYM, HL-CD03
|
20 |
Kg |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
550,000 |
|
87 |
Hoa hồng vải các màu |
HYM, HL-HN05
|
50 |
Túi |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
374,000 |
|
88 |
Các loại hoa nhựa các loại |
HYM, HL-HN06
|
20 |
Kg |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
825,000 |
|
89 |
Bộ dụng cụm làm hoa giấy (kềm, kim…..) |
DK, HL-BDC 03
|
5 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
990,000 |
|
90 |
Lá giả các loại |
Phong Vân, HL-LG 01
|
20 |
Kg |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
473,000 |
|
91 |
Cành bọc nhựa 40 cm trơn không mấu |
Phong Vân, HL-BN 04
|
50 |
Kg |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
132,000 |
|
92 |
Cành bọc nhựa 30 cm trơn có mấu hoa |
Phong Vân, HL-BNC 03
|
50 |
Bó |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
121,000 |
|
93 |
Cành bọc nhựa 40 cm trơn có mấu hoa |
Phong Vân, HL-BNC 04
|
50 |
Bó |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
143,000 |
|
94 |
Máy trộn bê tông |
Minh Lâm, TBT 45
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
22,000,000 |
|
95 |
Máy ép B lô, gạch không nung thủ công |
Hoàng Long, MEG 03
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
93,500,000 |
|
96 |
Xe rùa |
Bình Quân, XR 01
|
4 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
1,540,000 |
|
97 |
Vật liệu xà gồ các loại |
VietWood, HL-GXG 03
|
1 |
Lần |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
29,700,000 |
|
98 |
Tôn lợp |
Hoa Sen, HL-TL05
|
1 |
Lần |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
19,800,000 |
|
99 |
Phụ kiện các loại |
HL-PK01
|
1 |
Lần |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
9,900,000 |
|
100 |
Xi măng, cát, đá |
HL-XMD13
|
1 |
Lần |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
19,800,000 |
|
101 |
Máy đục bê tông |
Makita, M8600B
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
8,470,000 |
|
102 |
Máy khoan bê tông |
Bosch, GBH 2-24DRE
|
5 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
6,270,000 |
|
103 |
Máy vi tính xách tay |
HP, HP 348 G7
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
14,960,000 |
|
104 |
Máy in |
HP, M 404DN
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
6,600,000 |
|
105 |
Bộ loa máy, âm ly, micro |
HL-LM 05
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
69,300,000 |
|
106 |
Quạt đứng |
Hitary, I 25 M1
|
4 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Thái Lan
|
3,960,000 |
|
107 |
Bộ bàn ghế học viên học |
Tùng Lâm, BHV 02
|
20 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
1,430,000 |
|
108 |
Bàn giáo viên |
Tùng Lâm, BGV 05
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
2,750,000 |
|
109 |
Ghế dùng cho giáo viên |
Tùng Lâm, GV 03
|
4 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
946,000 |
|
110 |
Bảng dùng cho dạy lý thuyết |
Bảo Lâm, BV 01
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
2,750,000 |
|
111 |
Hệ thống lọc nước RO |
OHIDO, OS 700
|
1 |
HT |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
228,360,000 |
|
112 |
Bình nhựa loại tốt đựng nước đã lọc |
Bình Phát, BN20
|
100 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
154,000 |
|
113 |
Xe lốp hơi đẩy nước |
Tùng Lâm, XL - 11
|
2 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
6,490,000 |
|
114 |
Bàn ra đồ ăn inox |
Tùng Lâm, BB-08
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
7,700,000 |
|
115 |
Tô inox chia thức ăn |
Nam Việt, TI 20
|
100 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
99,000 |
|
116 |
Tủ kính đựng mỳ sau khi ra lò |
Tùng Lâm, TBM 01
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
9,460,000 |
|
117 |
Bồn trữ nước loại 2000L |
Hàn Việt, BN2000
|
4 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
7,480,000 |
|
118 |
Chai đựng mẫu thức ăn |
Mai Lâm, CM 01
|
10 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
66,000 |
|
119 |
Vật liệu nhựa |
Tiền Phong, HL-VLN 02
|
1 |
HT |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
24,420,000 |
|
120 |
Tủ đựng các phụ gia chế biến thức ăn sáng |
Tùng Lâm, TB 03
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
7,700,000 |
|
121 |
Máy đánh bột mì |
Viễn Đông, GWX 10
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
29,480,000 |
|
122 |
Máy vê mỳ ổ |
Viễn Đông, GWM 38
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
39,270,000 |
|
123 |
Tủ đông dung tích 400l |
Sanaky, VH 4099
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
15,290,000 |
|
124 |
Lò ấp trứng |
BKTech, MA 400
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
11,770,000 |
|
125 |
Lồng ươm gà, vịt con |
Duy Khôi, LG 05
|
10 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4,565,000 |
|
126 |
Thùng nhựa, máng uống nước |
Duy Khôi, MN 10
|
10 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
2,970,000 |
|
127 |
Bàn gỗ |
Tùng Lâm, BG 22
|
10 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
6,875,000 |
|
128 |
Xe đạp thể thao |
Kingsport, BK 58
|
3 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
18,810,000 |
|
129 |
Máy chạy bộ |
Techfitness, TF 08AS
|
2 |
Máy |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
31,240,000 |
|
130 |
Giàn tập đa năng và tạ các loại |
BioFit, GS 3
|
2 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
28,204,000 |