Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0202054336 | 0202054336 |
MINH PHUC CONSTRUCTION AND MATERIALS TRADING COMPANY LIMITED |
484.684.000 VND | 484.684.000 VND | 10 day | 10/06/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy vi tính để bàn cho học sinh (phòng học môn tin học) ( máy chủ) |
1 | bộ | Việt Nam | 15,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy vi tính để bàn cho học sinh (phòng học môn tin học) |
16 | bộ | Việt Nam | 13,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Rô bốt giáo dục |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ thí nghiệm làm tiêu bản về quá trình nguyên phân và giảm phân |
2 | bộ | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ thí nghiệm thực hành phương pháp nghiên cứu vi sinh vật và sản phẩm ứng dụng |
2 | bộ | Việt Nam | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ hóa chất làm tiêu bản NST, quan sát nguyên phân, giảm phân |
2 | bộ | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Máy cất nước 1 lần |
1 | Cái | Trung Quốc | 8,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cân điện tử |
2 | Cái | Trung Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tủ đựng hóa chất |
1 | Cái | Việt Nam | 38,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Ống đong hình trụ 100ml |
5 | Cái | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bình tam giác 100ml |
5 | Cái | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cốc thủy tinh 250ml |
15 | Cái | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cốc thủy tinh 100ml |
20 | Cái | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cốc đốt |
20 | Cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ống nghiệm |
20 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ống nghiệm có nhánh |
15 | Cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
10 | Bộ | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Lọ thủy tinh miệng rộng |
15 | cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ống hút nhỏ giọt |
20 | cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ống dẫn thủy tinh các loại |
3 | Bộ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bình cầu không nhánh đáy tròn |
4 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bình cầu không nhánh đáy bằng |
6 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bình cầu có nhánh |
6 | Cái | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Phễu chiết hình quả lê |
5 | Cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài |
5 | Cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đũa thủy tinh |
6 | Cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thìa xúc hoá chất |
20 | Cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đèn cồn |
6 | Cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bát sứ |
4 | Cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Miếng kính mỏng |
2 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bình Kíp tiêu chuẩn |
3 | Cái | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Lưới tản nhiệt |
5 | cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Nút cao su không có lỗ các loại |
20 | Bộ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Nút cao su có lỗ các loại |
3 | Bộ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ống dẫn |
5 | m | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Muỗng đốt hóa chất |
6 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kẹp ống nghiệm |
6 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Chổi rửa ống nghiệm |
10 | Cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Panh gắp hóa chất |
5 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bình xịt tia nước |
8 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Giá để ống nghiệm |
15 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
6 | Cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Khay đựng dụng cụ, hóa chất |
5 | Cái | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Nhiệt kế rượu màu |
5 | Cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Giấy lọc |
4 | Hộp | Trung Quốc | 127,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Giấy quỳ tím |
4 | Hộp | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Giấy pH |
6 | Tệp | Trung Quốc | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Giấy ráp |
4 | Tấm | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Dũa 3 cạnh |
4 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Kéo cắt |
5 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Kính bảo vệ mắt không màu |
4 | Cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bình sục khí Drechsel |
4 | Cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Mặt kính đồng hồ |
5 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ thí nghiệm về nguồn điện hóa học |
4 | Bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ điện phân dung dịch |
5 | Bộ | Việt Nam | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Thiết bị đo độ dịch chuyển, tốc độ, vận tốc |
1 | Bộ | Việt Nam | 29,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Thiết bị đo vận tốc và gia tốc của vật rơi tự do |
2 | Bộ | Việt Nam | 3,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Thiết bị đo gia tốc |
1 | Bộ | Việt Nam | 26,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Thiết bị tổng hợp hai lực đồng quy và song song |
3 | Bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Thiết bị khảo sát động lực |
3 | Bộ | Việt Nam | 21,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |