Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102283653 | HA THANH EDUCATION EQUIPMENT AND TOYS JOINT STOCK COMPANY |
10.195.497.300 VND | 45 day |
| 1 | Bộ giá thí nghiệm |
13DTNBOG00021HA
STB
|
42 | Bộ | Bộ giá thí nghiệm | Việt Nam | 1,800,000 |
|
| 2 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
13DTNTGHS0021KA
STB
|
42 | Cái | Đồng hồ đo thời gian hiện số | Việt Nam | 1,460,000 |
|
| 3 | Kính lúp |
13DTNKLUP0021KA
|
42 | Cái | Kính lúp | Trung Quốc | 125,000 |
|
| 4 | Bảng thép |
13DTNBTH00011BA
STB
|
42 | Cái | Bảng thép | Việt Nam | 385,000 |
|
| 5 | Quả kim loại |
13DTNQN000011HA
STB
|
42 | Hộp | Quả kim loại | Việt Nam | 330,000 |
|
| 6 | Đồng hồ đo điện đa năng |
12HLYDHDN9012KA
|
42 | Cái | Đồng hồ đo điện đa năng | Trung Quốc | 610,000 |
|
| 7 | Dây nối |
13DTNDDD00011HA
STB
|
42 | Bộ | Dây nối | Việt Nam | 408,000 |
|
| 8 | Dây điện trở |
13DTNDDT00011HA
STB
|
42 | Dây | Dây điện trở | Việt Nam | 118,000 |
|
| 9 | Giá quang học |
08HLYGQHOC011HA
STB
|
42 | Cái | Giá quang học | Việt Nam | 529,000 |
|
| 10 | Máy phát âm tần |
12HLYMPAT0011KA
STB
|
42 | Cái | Máy phát âm tần | Việt Nam | 1,170,000 |
|
| 11 | Cổng quang |
13DTNCQU00011HA
STB
|
42 | Cái | Cổng quang | Việt Nam | 137,000 |
|
| 12 | Bộ thu nhận số liệu |
SD0020
|
7 | Cái | Bộ thu nhận số liệu | Trung Quốc | 26,510,000 |
|
| 13 | Cảm biến điện thế |
S0001
|
42 | Cái | Cảm biến điện thế | Trung Quốc | 2,300,000 |
|
| 14 | Cảm biến dòng điện |
S0005
|
42 | Cái | Cảm biến dòng điện | Trung Quốc | 2,200,000 |
|
| 15 | Cảm biến nhiệt độ |
S0009
|
42 | Cái | Cảm biến nhiệt độ | Trung Quốc | 2,200,000 |
|
| 16 | Đồng hồ bấm giây |
17DDHBG000122KA
|
42 | Cái | Đồng hồ bấm giây | Trung Quốc | 390,000 |
|
| 17 | Bộ lực kế |
13DTNLKE00011HA
STB
|
42 | Bộ | Bộ lực kế | Việt Nam | 108,000 |
|
| 18 | Cốc đốt |
13DTNCDGD0021KA
STB
|
42 | Cái | Cốc đốt | Việt Nam | 131,000 |
|
| 19 | Bộ thanh nam châm |
13DTNBTNC0011KA
STB
|
42 | Cái | Bộ thanh nam châm | Việt Nam | 202,000 |
|
| 20 | Biến trở con chạy |
13DTNBTRC0011HA
STB
|
42 | Cái | Biến trở con chạy | Việt Nam | 322,000 |
|
| 21 | Ampe kế một chiều |
13HLYAPMC0012KA
|
42 | Cái | Ampe kế một chiều | Trung Quốc | 258,000 |
|
| 22 | Vôn kế một chiều |
13HLYVKMC0012KA
|
42 | Cái | Vôn kế một chiều | Trung Quốc | 258,000 |
|
| 23 | Nguồn sáng |
13DTNNSA00011HA
STB
|
42 | Bộ | Nguồn sáng | Việt Nam | 1,240,000 |
|
| 24 | Bút thử điện thông mạch |
07HLYBUTTD012KA
|
42 | Cái | Bút thử điện thông mạch | Trung Quốc | 52,000 |
|
| 25 | Nhiệt kế (lỏng) |
14HHONKRU1022KA
|
42 | Cái | Nhiệt kế (lỏng) | Trung Quốc | 50,000 |
|
| 26 | Thấu kính hội tụ |
13DTNTKHT0011HA
STB
|
42 | Cái | Thấu kính hội tụ | Việt Nam | 341,000 |
|
| 27 | Thấu kính phân kì |
13DTNTKPK0011HA
STB
|
42 | Cái | Thấu kính phân kì | Việt Nam | 170,500 |
|
| 28 | Giá để ống nghiệm |
14HHOGON00021HA
STB
|
42 | Cái | Giá để ống nghiệm | Việt Nam | 43,500 |
|
| 29 | Đèn cồn |
14HHODEND0121KA
STB
|
42 | Cái | Đèn cồn | Việt Nam | 79,000 |
|
| 30 | Lưới thép tàn nhiệt |
14HHOLUIN0021HA
STB
|
42 | Cái | Lưới thép tàn nhiệt | Việt Nam | 21,000 |
|
| 31 | Găng tay cao su |
14HHOGANGT021KA
|
42 | Đôi | Găng tay cao su | Việt Nam | 31,000 |
|
| 32 | Áo choàng |
14HHOAOCH0021KB
STB
|
42 | Cái | Áo choàng | Việt Nam | 150,000 |
|
| 33 | Kính bào hộ |
14HHOKIBH0021KB
|
42 | Cái | Kính bào hộ | Việt Nam | 80,500 |
|
| 34 | Chổi rửa ống nghiệm |
14HHOCRON1021KA
STB
|
42 | Cối | Chổi rửa ống nghiệm | Việt Nam | 19,800 |
|
| 35 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
13DKHKMD00021BA
STB
|
42 | Cái | Khay mang dụng cụ và hóa chất | Việt Nam | 284,000 |
|
| 36 | Bình chia độ |
14HHOONGD2022KA
|
42 | Cái | Bình chia độ | Trung Quốc | 135,000 |
|
| 37 | Cốc thủy tinh loại 250 ml |
14HHOCOC20021KA
STB
|
42 | Cái | Cốc thủy tinh loại 250 ml | Việt Nam | 60,700 |
|
| 38 | Cốc thủy tinh 100 ml |
14HHOCOC10021KA
STB
|
42 | Cái | Cốc thủy tinh 100 ml | Việt Nam | 47,000 |
|
| 39 | Chậu thủy tinh |
14HHOCHAUT221KA
STB
|
42 | Cái | Chậu thủy tinh | Việt Nam | 135,000 |
|
| 40 | Ống nghiệm |
14HHOONG16021KA
STB
|
42 | Cái | Ống nghiệm | Việt Nam | 5,500 |
|
| 41 | Ống đong hình trụ 100 ml |
14HHOONGD3022KA
|
42 | Cái | Ống đong hình trụ 100 ml | Trung Quốc | 74,000 |
|
| 42 | Bình tam giác 250ml |
14HHOBTG20021KA
STB
|
42 | Cái | Bình tam giác 250ml | Việt Nam | 65,600 |
|
| 43 | Bình tam giác 100ml |
14HHOBTG10021KA
STB
|
42 | Cái | Bình tam giác 100ml | Việt Nam | 48,500 |
|
| 44 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
14HHOODT60021KA
STB
|
42 | Bộ | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại | Việt Nam | 41,500 |
|
| 45 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
14HHONUT40021KA
STB
|
42 | Bộ | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại | Việt Nam | 71,200 |
|
| 46 | Bát sứ |
14HHOBATSU121KA
|
42 | Cái | Bát sứ | Việt Nam | 33,500 |
|
| 47 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
14GHOCHNG1021KA
|
42 | Bộ | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | Việt Nam | 215,000 |
|
| 48 | Thìa xúc hóa chất |
14HHOTHIAT021KA
STB
|
42 | Cái | Thìa xúc hóa chất | Việt Nam | 11,800 |
|
| 49 | Đũa thủy tinh |
14HHODUATT021KA
STB
|
42 | Cái | Đũa thủy tinh | Việt Nam | 13,000 |
|
| 50 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
14HHOOHUT0021KA
|
42 | Cái | Pipet (ống hút nhỏ giọt) | Trung Quốc | 11,800 |
|
| 51 | Cân điện tử |
16DCANDT25022KB
|
42 | Cái | Cân điện tử | Trung Quốc | 670,000 |
|
| 52 | Giấy lọc |
14HHOGLOC0022KA
|
42 | Hộp | Giấy lọc | Trung Quốc | 87,000 |
|
| 53 | Nhiệt kế y tế |
14HHONKEYT021KA
|
42 | Cái | Nhiệt kế y tế | Trung Quốc | 56,000 |
|
| 54 | Kính hiển vi |
235 PFS
|
42 | Cái | Kính hiển vi | Trung Quốc | 5,000,000 |
|
| 55 | Kẹp ống nghiệm |
14HHOKEPG0021BA
STB
|
42 | Cái | Kẹp ống nghiệm | Việt Nam | 24,500 |
|
| 56 | Bộ học liệu đỉện tử, mô phỏng hỗ trợ dạy học môn Khoa học tự nhiên. |
3806070122
Smartschool
|
7 | Bộ | Bộ học liệu đỉện tử, mô phỏng hỗ trợ dạy học môn Khoa học tự nhiên. | Việt Nam | 13,500,000 |
|
| 57 | Bột lưu huỳnh (S) |
122KA
STB
|
7 | Chai/100gr | Bột lưu huỳnh (S) | Việt Nam | 191,000 |
|
| 58 | iodine (I2) |
122KA
STB
|
7 | Chai/5gr | iodine (I2) | Việt Nam | 142,000 |
|
| 59 | Dung dịch nước bromine (Bn) |
122KA
STB
|
7 | Chai/ 50ml | Dung dịch nước bromine (Bn) | Việt Nam | 174,700 |
|
| 60 | Đồng phoi bào (Cu) |
122KA
STB
|
7 | Chai/100gr | Đồng phoi bào (Cu) | Việt Nam | 192,000 |
|
| 61 | Bột sắt |
122KA
STB
|
7 | Chai/100gr | Bột sắt | Việt Nam | 182,000 |
|
| 62 | Đinh sắt (Fe) |
122KA
STB
|
7 | Chai/100gr | Đinh sắt (Fe) | Việt Nam | 35,500 |
|
| 63 | Zn (viên) |
122KA
STB
|
7 | Chai/100gr | Zn (viên) | Việt Nam | 163,000 |
|
| 64 | Sodium (Na) |
122KA
STB
|
7 | Chai/50gr | Sodium (Na) | Việt Nam | 360,000 |
|
| 65 | Magnesium (Mg) dạng mành |
122KA
STB
|
7 | Chai/50gr | Magnesium (Mg) dạng mành | Việt Nam | 730,000 |
|
| 66 | Cuper (II) oxide (CuO), |
122KA
STB
|
7 | Chai/50gr | Cuper (II) oxide (CuO), | Việt Nam | 283,000 |
|
| 67 | Đá vôi cục |
122KA
STB
|
7 | Chai/50gr | Đá vôi cục | Việt Nam | 63,200 |
|
| 68 | Manganese (II) oxide (Mn02) |
122KA
STB
|
7 | Chai/10gr | Manganese (II) oxide (Mn02) | Việt Nam | 78,000 |
|
| 69 | Sodium hydroxide (NaOH) |
122KA
STB
|
7 | Chai/100gr | Sodium hydroxide (NaOH) | Việt Nam | 60,000 |
|
| 70 | Copper sulfate (CuSO4) |
122KA
STB
|
7 | Chai/50gr | Copper sulfate (CuSO4) | Việt Nam | 85,500 |
|
| 71 | Hydrochloric acid (HCl) 37% |
122KA
STB
|
7 | Chai/500ml | Hydrochloric acid (HCl) 37% | Việt Nam | 80,500 |
|
| 72 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) |
122KA
STB
|
7 | Chai/500ml | Sunfuric acid 98% (H2SO4) | Việt Nam | 99,000 |
|
| 73 | Dung dịch ammonia (NH3) đặc |
122KA
STB
|
7 | Chai/200ml | Dung dịch ammonia (NH3) đặc | Việt Nam | 151,500 |
|
| 74 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn |
122KA
STB
|
7 | Chai/10gr | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn | Việt Nam | 60,000 |
|
| 75 | Barichloride (BaCl2) rắn |
122KA
STB
|
7 | Chai/10gr | Barichloride (BaCl2) rắn | Việt Nam | 57,000 |
|
| 76 | Sodium chloride (NaCl) |
122KA
STB
|
7 | Chai/100gr | Sodium chloride (NaCl) | Việt Nam | 48,500 |
|
| 77 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch |
122KA
STB
|
7 | Chai/200ml | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch | Việt Nam | 57,000 |
|
| 78 | Silve nitrate (AgNO3) |
122KA
STB
|
7 | Chai/200ml | Silve nitrate (AgNO3) | Việt Nam | 1,830,000 |
|
| 79 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) |
122KA
STB
|
7 | Chai/200ml | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) | Việt Nam | 37,200 |
|
| 80 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) |
122KA
STB
|
7 | Chai/100gr | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) | Việt Nam | 61,000 |
|
| 81 | Nến(Parafin) rắn |
122KA
STB
|
7 | Chai/100gr | Nến(Parafin) rắn | Việt Nam | 52,000 |
|
| 82 | Giấy phenolphthalein |
122KA
STB
|
14 | hộp | Giấy phenolphthalein | Việt Nam | 74,000 |
|
| 83 | Dung dịch phenolphthalein |
122KA
STB
|
7 | Chai/200ml | Dung dịch phenolphthalein | Việt Nam | 125,000 |
|
| 84 | Nước oxi già y tế (3%) |
122KA
STB
|
7 | Chai/200ml | Nước oxi già y tế (3%) | Việt Nam | 93,000 |
|
| 85 | Cồn đốt |
122KA
STB
|
7 | Chai/2000ml | Cồn đốt | Việt Nam | 150,000 |
|
| 86 | Nước cất |
122KA
STB
|
7 | Chai/1000ml | Nước cất | Việt Nam | 29,700 |
|
| 87 | Al (Bột) |
122KA
STB
|
7 | Chai/100gr | Al (Bột) | Việt Nam | 195,000 |
|
| 88 | Kali permanganat (KMnO4) |
122KA
STB
|
7 | Chai/50gr | Kali permanganat (KMnO4) | Việt Nam | 72,000 |
|
| 89 | Kali chlorrat (KClO3) |
122KA
STB
|
7 | Chai/50gr | Kali chlorrat (KClO3) | Việt Nam | 150,000 |
|
| 90 | Calcium oxide (CaO) |
122KA
STB
|
7 | Chai/100gr | Calcium oxide (CaO) | Việt Nam | 107,000 |
|
| 91 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
9786043742497
|
14 | Tờ | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | Việt Nam | 65,000 |
|
| 92 | Thiết bị “bắn tốc độ” |
9786043742503
|
14 | Tờ | Thiết bị “bắn tốc độ” | Việt Nam | 65,000 |
|
| 93 | Tranh mô tả ảnh hưởng của tốc độ trong an toàn giao thông. |
9786043742510
|
14 | Tờ | Tranh mô tả ảnh hưởng của tốc độ trong an toàn giao thông. | Việt Nam | 65,000 |
|
| 94 | Từ trường của Trái Đất |
9786043742527
|
14 | Tờ | Từ trường của Trái Đất | Việt Nam | 65,000 |
|
| 95 | Trao đồi chất ở động vật |
9786043742534
|
14 | Tờ | Trao đồi chất ở động vật | Việt Nam | 65,000 |
|
| 96 | Vận chuyển các chất ở người |
9786043742541
|
14 | Tờ | Vận chuyển các chất ở người | Việt Nam | 65,000 |
|
| 97 | Vòng đời của động vật |
9786043742558
|
14 | Tờ | Vòng đời của động vật | Việt Nam | 65,000 |
|
| 98 | Các hình thức sinh sản vô tính ở động vật |
9786043742565
|
14 | Tờ | Các hình thức sinh sản vô tính ở động vật | Việt Nam | 65,000 |
|
| 99 | Sinh sản hữu tính ở thực vật |
9786043742572
|
14 | Tờ | Sinh sản hữu tính ở thực vật | Việt Nam | 65,000 |
|
| 100 | Thiết bị đo tốc độ |
07DTNDTD00021HA
STB
|
14 | Bộ | Thiết bị đo tốc độ | Việt Nam | 316,000 |
|
| 101 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tạo âm thanh |
07DTNTAT00021HA
STB
|
14 | Bộ | Bộ dụng cụ thí nghiệm tạo âm thanh | Việt Nam | 815,000 |
|
| 102 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm |
07DTNVSA00021HA
STB
|
14 | Bộ | Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm | Việt Nam | 2,620,000 |
|
| 103 | Bộ dụng cụ thí nghiệm thu năng lượng ánh sáng |
07DTNTNLAS021HA
STB
|
14 | Bộ | Bộ dụng cụ thí nghiệm thu năng lượng ánh sáng | Việt Nam | 500,000 |
|
| 104 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ánh sáng |
07DTNVAS00021HA
STB
|
14 | Bộ | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ánh sáng | Việt Nam | 232,000 |
|
| 105 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
9786043742008
|
78 | Bộ | Bảng tên chữ cái tiếng Việt | Việt Nam | 33,500 |
|
| 106 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về nam châm vĩnh cửu |
07DTNNCVC0021HA
STB
|
14 | Bộ | Bộ dụng cụ thí nghiệm về nam châm vĩnh cửu | Việt Nam | 188,000 |
|
| 107 | Video dạy viết các chữ viết hoa cỡ nhỏ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) |
9786043743296
|
78 | Bộ | Video dạy viết các chữ viết hoa cỡ nhỏ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) | Việt Nam | 210,000 |
|
| 108 | Bộ dụng cụ chế tạo nam châm |
07DTNCTNC0021HA
STB
|
14 | Bộ | Bộ dụng cụ chế tạo nam châm | Việt Nam | 1,150,000 |
|
| 109 | Video giới thiệu, tả đồ vật |
9786043743296
|
78 | Bộ | Video giới thiệu, tả đồ vật | Việt Nam | 210,000 |
|
| 110 | Bộ thí nghiêm từ phổ |
07DTNTPHO0021HA
STB
|
14 | Bộ | Bộ thí nghiêm từ phổ | Việt Nam | 212,500 |
|
| 111 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
15DTOTHNH6021BASTB
|
78 | Cái | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán | Việt Nam | 56,000 |
|
| 112 | Bộ dụng cụ thí nghiệm quang hợp |
07DTNQHOP0021HA
STB
|
14 | Bộ | Bộ dụng cụ thí nghiệm quang hợp | Việt Nam | 880,000 |
|
| 113 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số |
9900000697505
|
78 | Bộ | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | Việt Nam | 226,000 |
|
| 114 | Bộ dụng cụ thí nghiệm hô hấp tế bào |
07DTNHHTB0021HA
STB
|
14 | Bộ | Bộ dụng cụ thí nghiệm hô hấp tế bào | Việt Nam | 332,000 |
|
| 115 | Bộ thiết bị dạy phép tính |
9900000697511 STB
|
78 | Bộ | Bộ thiết bị dạy phép tính | Việt Nam | 0 |
|
| 116 | Bộ dụng cụ chứng minh thân vận chuyển nước |
07DTNTVCN0021HA
STB
|
14 | Bộ | Bộ dụng cụ chứng minh thân vận chuyển nước | Việt Nam | 852,000 |
|
| 117 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
1
|
78 | Bộ | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | Việt Nam | 0 |
|
| 118 | Bộ thí nghiệm chứng minh lá thoát hơi nước |
07DTNTHN00021HA
|
14 | Bộ | Bộ thí nghiệm chứng minh lá thoát hơi nước | Việt Nam | 1,065,000 |
|
| 119 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
15DTODHH00021HA STB
|
78 | Bộ | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học | Việt Nam | 198,000 |
|
| 120 | Phần mềm mô phỏng 3D về mô hình nguyên tử của Riitherford- Bohr |
3806070122
Smartschool
|
14 | Bộ | Phần mềm mô phỏng 3D về mô hình nguyên tử của Riitherford- Bohr | Việt Nam | 1,900,000 |
|
| 121 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
15DTODKL00021HA STB
|
50 | Bộ | Bộ thiết bị dạy khối lượng | Việt Nam | 3,360,000 |
|
| 122 | Phần mềm mô phỏng 3D: Mô hình một số mẫu đơn chất và hợp chất |
3806070122
|
14 | Bộ | Phần mềm mô phỏng 3D: Mô hình một số mẫu đơn chất và hợp chất | Việt Nam | 1,900,000 |
|
| 123 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
15DTODDT00021HA STB
|
78 | Bộ | Bộ thiết bị dạy dung tích | Việt Nam | 39,500 |
|
| 124 | Video mô tả ảnh hưởng của tốc độ trong an toàn giao thông. |
9786043743364
|
14 | Bộ | Video mô tả ảnh hưởng của tốc độ trong an toàn giao thông. | Việt Nam | 237,000 |
|
| 125 | Thiết bị dạy diện tích |
03DTODT000021HA STB
|
78 | Tấm | Thiết bị dạy diện tích | Việt Nam | 150,000 |
|
| 126 | Video mô tả độ cao và tần số âm thanh |
9786043743364
|
14 | Bộ | Video mô tả độ cao và tần số âm thanh | Việt Nam | 237,000 |
|
| 127 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
06DTOTKXX0021HA STB
|
78 | Bộ | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất | Việt Nam | 74,500 |
|
| 128 | Phần mềm 3D mô phỏng cách âm thanh truyền đi trong các môi truờng khác nhau. |
3806070122
|
14 | Bộ | Phần mềm 3D mô phỏng cách âm thanh truyền đi trong các môi truờng khác nhau. | Việt Nam | 1,900,000 |
|
| 129 | Bộ tranh về quê hương em |
9786043742015
|
78 | Bộ | Bộ tranh về quê hương em | Việt Nam | 10,500 |
|
| 130 | Phần mềm 3D mô phỏng sự phản xạ. |
3806070122
|
14 | Bộ | Phần mềm 3D mô phỏng sự phản xạ. | Việt Nam | 1,900,000 |
|
| 131 | Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
9786043742022
|
78 | Bộ | Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam | Việt Nam | 168,000 |
|
| 132 | Phần mềm 3D mô phỏng từ trường Trái Đất |
3806070122
|
14 | Bộ | Phần mềm 3D mô phỏng từ trường Trái Đất | Việt Nam | 1,900,000 |
|
| 133 | Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
9786043742039
|
78 | Bộ | Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng | Việt Nam | 13,000 |
|
| 134 | Phần mềm 3D từ phổ, đường sức từ của nam châm |
3806070122
|
14 | Bộ | Phần mềm 3D từ phổ, đường sức từ của nam châm | Việt Nam | 1,900,000 |
|
| 135 | Bộ tranh về Giữ lời hứa |
9786043742046
|
78 | Bộ | Bộ tranh về Giữ lời hứa | Việt Nam | 7,800 |
|
| 136 | Phần mềm 3D mô phỏng con đường trao đổi nước ở thực vật |
3806070122
|
14 | Bộ | Phần mềm 3D mô phỏng con đường trao đổi nước ở thực vật | Việt Nam | 1,900,000 |
|
| 137 | Bộ sa bàn giao thông đường bộ |
01HTNSABAN121BA STB
|
78 | Bộ | Bộ sa bàn giao thông đường bộ | Việt Nam | 325,000 |
|
| 138 | Video về cảm ứng ở thực vật |
9786043743364
|
14 | Bộ | Video về cảm ứng ở thực vật | Việt Nam | 237,000 |
|
| 139 | Video, clip Em yêu Tổ quốc Việt Nam |
9786043743302
|
78 | Bộ | Video, clip Em yêu Tổ quốc Việt Nam | Việt Nam | 630,000 |
|
| 140 | Video về tập tính ở động vật |
9786043743364
|
14 | Bộ | Video về tập tính ở động vật | Việt Nam | 237,000 |
|
| 141 | Video, clip về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
9786043743302
|
78 | Bộ | Video, clip về Quan tâm hàng xóm láng giềng | Việt Nam | 420,000 |
|
| 142 | Video về sự sinh trưởng và phát triển ở thực vật |
9786043743364
|
14 | Bộ | Video về sự sinh trưởng và phát triển ở thực vật | Việt Nam | 237,000 |
|
| 143 | Video, clip Giữ lời hứa |
9786043743302
|
78 | Bộ | Video, clip Giữ lời hứa | Việt Nam | 840,000 |
|
| 144 | Video về các vòng đời của động vật |
9786043743364
|
14 | Bộ | Video về các vòng đời của động vật | Việt Nam | 237,000 |
|
| 145 | Video, clip Xử lý bất hòa với bạn bè |
9786043743302
|
78 | Bộ | Video, clip Xử lý bất hòa với bạn bè | Việt Nam | 420,000 |
|
| 146 | Video về giâm, chiết, ghép cây |
9786043743364
|
14 | Bộ | Video về giâm, chiết, ghép cây | Việt Nam | 237,000 |
|
| 147 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
9786043742053
|
78 | Bộ | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình | Việt Nam | 20,800 |
|
| 148 | Bộ vật liệu cơ khí |
13DCNVATL0071KB
STB
|
7 | Bộ | Bộ vật liệu cơ khí | Việt Nam | 2,650,000 |
|
| 149 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
9786043742060
|
78 | Bộ | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội | Việt Nam | 52,000 |
|
| 150 | Bộ dụng cụ cơ khí |
13DCNCOKHI071KB
STB
|
7 | Bộ | Bộ dụng cụ cơ khí | Việt Nam | 2,350,000 |
|
| 151 | Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra |
9786043742077
|
78 | Bộ | Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra | Việt Nam | 13,000 |
|
| 152 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
13DCNCOKH0022KB
|
7 | Bộ | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ | Trung Quốc | 14,100,000 |
|
| 153 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
9786043742060
|
78 | Bộ | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội | Việt Nam | 52,000 |
|
| 154 | Bộ vật liệu điện |
13DCNVATLD071KB
STB
|
7 | Bộ | Bộ vật liệu điện | Việt Nam | 5,240,000 |
|
| 155 | Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
9786043742084
|
78 | Bộ | Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa | Việt Nam | 42,200 |
|
| 156 | Bộ dụng cụ điện |
13DCNDIEN0071KB
STB
|
7 | Bộ | Bộ dụng cụ điện | Việt Nam | 2,070,000 |
|
| 157 | Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
9786043742091
|
78 | Bộ | Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn | Việt Nam | 36,000 |
|
| 158 | Dụng cụ đo các đại lượng không điện. |
13DCNDLKD0122KA
|
7 | Bộ | Dụng cụ đo các đại lượng không điện. | Trung Quốc | 84,000,000 |
|
| 159 | Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
9786043742107
|
78 | Bộ | Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh | Việt Nam | 36,000 |
|
| 160 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
13DCNBCC10021HA
STB
|
7 | Bộ | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển | Việt Nam | 7,780,000 |
|
| 161 | Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) |
ADTB - MHBT45
|
24 | Bộ | Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) | Trung Quốc | 3,550,000 |
|
| 162 | Máy tính xách tay |
TMP214-53-38XZ
|
3 | Bộ | Máy tính xách tay | Trung Quốc | 15,000,000 |
|
| 163 | La bàn |
03HTNLBAN0021KA
|
78 | Chiếc | La bàn | Trung Quốc | 55,500 |
|
| 164 | Biến áp nguồn |
13DTNBAN00021HA
STB
|
7 | Bộ | Biến áp nguồn | Việt Nam | 2,100,000 |
|
| 165 | Bộ các Video/Clip |
9786043743319
|
78 | Bộ | Bộ các Video/Clip | Việt Nam | 1,260,000 |
|
| 166 | Màn hình hiển thị |
DMLCD654K
|
7 | Bộ | Màn hình hiển thị | Việt Nam | 29,000,000 |
|
| 167 | Bộ lắp ghép mô hình kỹ thuật |
13GCNMHKT0071HA STB
|
78 | Bộ | Bộ lắp ghép mô hình kỹ thuật | Việt Nam | 1,390,000 |
|
| 168 | Găng tay bảo hộ lao động |
13GTNBHLD0021KA
|
42 | Cái | Găng tay bảo hộ lao động | Việt Nam | 18,500 |
|
| 169 | Bộ dụng cụ thủ công |
13GCNTCON0071KA
|
78 | Bộ | Bộ dụng cụ thủ công | Việt Nam | 350,000 |
|
| 170 | Kính bảo hộ |
14HHOKIBH0021KA
|
42 | Cái | Kính bảo hộ | Việt Nam | 80,500 |
|
| 171 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
13HHDCHSH0021KA
|
78 | Bộ | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh | Việt Nam | 610,000 |
|
| 172 | Mô hình trồng trọt công nghệ cao |
9786043742589
|
14 | Tờ | Mô hình trồng trọt công nghệ cao | Việt Nam | 36,500 |
|
| 173 | Máy thu thanh |
13GCNMTT00071KB
|
78 | Bộ | Máy thu thanh | Trung Quốc | 1,280,000 |
|
| 174 | Quy trình trồng trọt |
9786043742596
|
14 | Tờ | Quy trình trồng trọt | Việt Nam | 36,500 |
|
| 175 | Ti vi |
DMLCD554K
|
24 | Bộ | Ti vi | Việt Nam | 22,700,000 |
|
| 176 | Một số vật nuôi đặc trưng theo vùng miền. |
9786043742602
|
14 | Tờ | Một số vật nuôi đặc trưng theo vùng miền. | Việt Nam | 36,500 |
|
| 177 | Máy tính xách tay |
TMP214-53-38XZ
|
24 | Bộ | Máy tính xách tay | Trung Quốc | 15,000,000 |
|
| 178 | Một số loài thủy sản có giá trị kinh tế cao |
9786043742619
|
14 | Tờ | Một số loài thủy sản có giá trị kinh tế cao | Việt Nam | 36,500 |
|
| 179 | Đèn học |
9786043742114
|
78 | Tờ | Đèn học | Việt Nam | 33,500 |
|
| 180 | Đĩa đo độ trong của nước (đĩa Secchi) |
07DCNDDDT0021HA
STB
|
14 | Cái | Đĩa đo độ trong của nước (đĩa Secchi) | Việt Nam | 173,000 |
|
| 181 | Mất an toàn khi sử dụng đèn học |
9786043742121
|
78 | Tờ | Mất an toàn khi sử dụng đèn học | Việt Nam | 33,500 |
|
| 182 | Thùng nhựa đựng nước |
07DCNTNDN0021KB
STB
|
14 | Cái | Thùng nhựa đựng nước | Việt Nam | 805,000 |
|
| 183 | Quạt điện |
9786043742138
|
78 | Tờ | Quạt điện | Việt Nam | 33,500 |
|
| 184 | Đồng hồ bấm giây |
17DDHBG000122KA
|
14 | Chiếc | Đồng hồ bấm giây | Trung Quốc | 390,000 |
|
| 185 | Mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
9786043742145
|
78 | Tờ | Mất an toàn khi sử dụng quạt điện | Việt Nam | 33,500 |
|
| 186 | Còi |
17DCOINHUA021KB
STB
|
7 | Chiếc | Còi | Việt Nam | 7,000 |
|
| 187 | Mối quan hệ đài phát thanh và máy thu thanh |
9786043742152
|
78 | Tờ | Mối quan hệ đài phát thanh và máy thu thanh | Việt Nam | 33,500 |
|
| 188 | Thước dây |
17DTDAY10M021KA
|
7 | Chiếc | Thước dây | Việt Nam | 102,000 |
|
| 189 | Mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (ti vi) |
9786043742169
|
78 | Tờ | Mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (ti vi) | Việt Nam | 33,500 |
|
| 190 | Cờ lệnh thế thao |
17DCOLTT10021KA
STB
|
28 | Chiếc | Cờ lệnh thế thao | Việt Nam | 37,500 |
|
| 191 | Đồng hồ bấm giây |
17DDHBG000122KA
|
24 | Chiếc | Đồng hồ bấm giây | Trung Quốc | 390,000 |
|
| 192 | Biển lật số |
17DBIENLS0021KA
STB
|
7 | Bộ | Biển lật số | Việt Nam | 847,000 |
|
| 193 | Còi |
17DCOINHUA021KB STB
|
24 | Chiếc | Còi | Việt Nam | 7,000 |
|
| 194 | Nấm thể thao |
17DNAMTT00021KA
STB
|
42 | Chiếc | Nấm thể thao | Việt Nam | 22,000 |
|
| 195 | Thước dây |
17DTDAY10M021KA
|
24 | Chiếc | Thước dây | Việt Nam | 102,000 |
|
| 196 | Bơm |
17DBOM0000021KB
|
11 | Chiếc | Bơm | Trung Quốc | 419,000 |
|
| 197 | Cờ lệnh thể thao |
17DCOLTT10021KA STB
|
48 | Chiếc | Cờ lệnh thể thao | Việt Nam | 37,500 |
|
| 198 | Dây nhảy cá nhân |
17DDAYNCN0221KB
STB
|
42 | Chiếc | Dây nhảy cá nhân | Việt Nam | 27,000 |
|
| 199 | Biển lật số |
17DBIENLS0021KA STB
|
24 | Bộ | Biển lật số | Việt Nam | 847,000 |
|
| 200 | Dây nhảy tập thể |
17DDAYNTT0021KB
STB
|
14 | Chiếc | Dây nhảy tập thể | Việt Nam | 52,000 |
|
| 201 | Nấm thể thao |
17DNAMTT00021KA STB
|
78 | Chiếc | Nấm thể thao | Việt Nam | 22,000 |
|
| 202 | Bóng nhồi |
17DBONGN00021KB
STB
|
42 | Quả | Bóng nhồi | Việt Nam | 400,000 |
|
| 203 | Bơm |
17DBOM0000021KB
|
24 | Chiếc | Bơm | Việt Nam | 419,000 |
|
| 204 | Dây kéo co |
17DDAYKC00021KB
STB
|
14 | Cuộn | Dây kéo co | Việt Nam | 1,760,000 |
|
| 205 | Dây nhảy cá nhân |
17DDAYNCN0221KB STB
|
144 | Chiếc | Dây nhảy cá nhân | Việt Nam | 27,000 |
|
| 206 | Xà đơn |
17DXADON00021KB
STB
|
7 | Bộ | Xà đơn | Việt Nam | 7,200,000 |
|
| 207 | Dây nhảy tập thể |
17DDAYNTT0121KB STB
|
78 | Chiếc | Dây nhảy tập thể | Việt Nam | 52,000 |
|
| 208 | Xà kép |
17DXAKEP00021KB
STB
|
7 | Bộ | Xà kép | Việt Nam | 13,500,000 |
|
| 209 | Dây kéo co |
17DDAYKC00021KB STB
|
24 | Cuộn | Dây kéo co | Việt Nam | 1,760,000 |
|
| 210 | Quả bóng |
17DBNEMCS0021KA
|
42 | Quả | Quả bóng | Việt Nam | 19,500 |
|
| 211 | Hoa |
17DHOA0000021KA STB
|
78 | Chiếc | Hoa | Việt Nam | 110,000 |
|
| 212 | Lưới chắn bóng |
17DLUOIBN0021KB
|
6 | Cái | Lưới chắn bóng | Việt Nam | 3,700,000 |
|
| 213 | Vòng |
17DVONG000021KA STB
|
78 | Chiếc | Vòng | Việt Nam | 90,000 |
|
| 214 | Bàn đạp xuất phát |
17DBDXP000021KB
|
14 | Bộ | Bàn đạp xuất phát | Việt Nam | 590,000 |
|
| 215 | Gậy |
17DGAY0000021KA STB
|
78 | Chiếc | Gậy | Việt Nam | 58,500 |
|
| 216 | Dây đích |
17DDAYDIC0021KB
|
7 | Chiếc | Dây đích | Việt Nam | 175,000 |
|
| 217 | Quả bóng đá |
17DBDA4000021KB
|
78 | Quả | Quả bóng đá | Việt Nam | 240,000 |
|
| 218 | Ván dậm nhảy |
17DVANGN10021KB
|
7 | Chiếc | Ván dậm nhảy | Việt Nam | 1,885,000 |
|
| 219 | Cầu môn |
17DKHUNGCM021KB STB
|
4 | Bộ | Cầu môn | Việt Nam | 13,700,000 |
|
| 220 | Dụng cụ xới cát |
17DXOICAT0021KB
|
7 | Chiếc | Dụng cụ xới cát | Việt Nam | 116,000 |
|
| 221 | Quả bóng rổ |
17DBRO5000021KB
|
78 | Quả | Quả bóng rổ | Việt Nam | 188,000 |
|
| 222 | Bàn trang san cát |
17DBATSC00021BA
|
7 | Chiếc | Bàn trang san cát | Việt Nam | 470,000 |
|
| 223 | Cột, bảng bóng rổ |
17DCOTBRTH121KB STB
|
3 | Bộ | Cột, bảng bóng rổ | Việt Nam | 6,750,000 |
|
| 224 | Quả bóng đá |
17DBDA5000021KB
|
42 | Quả | Quả bóng đá | Việt Nam | 240,000 |
|
| 225 | Quả bóng |
17DBC30000121KB
|
78 | Quả | Quả bóng | Việt Nam | 122,000 |
|
| 226 | Cầu môn |
17DKHUNGCM221KB
STB
|
7 | Bộ | Cầu môn | Việt Nam | 16,900,000 |
|
| 227 | Quả cầu đá |
17DQCDATD0021KB
|
144 | Quả | Quả cầu đá | Việt Nam | 24,000 |
|
| 228 | Quả bóng rổ |
17DBRO60L0121KB
17DBRO7000021KB
|
42 | Quả | Quả bóng rổ | Việt Nam | 375,000 |
|
| 229 | Cột, lưới |
17DCOTDN10021BA
17DLUOICLD021KB STB
|
16 | Bộ | Cột, lưới | Việt Nam | 2,970,000 |
|
| 230 | Cột, bảng bóng rổ |
17DCOTBRT0021KB
STB
|
6 | Bộ | Cột, bảng bóng rổ | Việt Nam | 13,000,000 |
|
| 231 | Bàn và quân cờ |
17HBANCO00021HB STB
|
78 | Bộ | Bàn và quân cờ | Việt Nam | 348,000 |
|
| 232 | Quả bóng chuyền da |
17DBC50000021KB
|
42 | Quả | Quả bóng chuyền da | Việt Nam | 188,000 |
|
| 233 | Bàn và quân cờ treo tường |
17DBANCO00121HB STB
|
24 | Bộ | Bàn và quân cờ treo tường | Việt Nam | 2,400,000 |
|
| 234 | Cột và lưới |
17DCOTBC00021BB
17DLUOIBC0021KB
STB
|
7 | Bộ | Cột và lưới | Việt Nam | 5,350,000 |
|
| 235 | Đích đấm, đá (cầm tay) |
17DDICHDD0021KB
|
78 | Chiếc | Đích đấm, đá (cầm tay) | Việt Nam | 158,800 |
|
| 236 | Quả bóng bàn |
17DQUABB10021KB
|
42 | Quả | Quả bóng bàn | Việt Nam | 22,000 |
|
| 237 | Phao bơi |
17DPHAOBOI021KB
|
48 | Chiếc | Phao bơi | Việt Nam | 265,000 |
|
| 238 | Vợt |
17DVOTBB00021KB
|
14 | Chiếc | Vợt | Việt Nam | 270,000 |
|
| 239 | Triangle |
ADTB - TRIANGLE 18
|
78 | Bộ | Triangle | Trung Quốc | 78,000 |
|
| 240 | Bàn, lưới |
17DBANBOB2001KB
|
7 | Bộ | Bàn, lưới | Việt Nam | 13,090,000 |
|
| 241 | Maracas |
ADTB -MARACAS20
|
78 | Cặp | Maracas | Việt Nam | 60,000 |
|
| 242 | Quả cầu lông |
17DQCLONG0021KB
|
42 | Quả | Quả cầu lông | Việt Nam | 20,000 |
|
| 243 | Woodblock |
ADTB - WOODBLOCK
|
78 | Cái | Woodblock | Trung Quốc | 181,000 |
|
| 244 | Vợt |
17DVOTCL20021KB
|
14 | Chiếc | Vợt | Việt Nam | 270,000 |
|
| 245 | Bảng vẽ cá nhân |
01HMTBVE00021BA STB
|
35 | Cái | Bảng vẽ cá nhân | Việt Nam | 41,000 |
|
| 246 | Cột, lưới |
17DCOTDN10021BA
17DLUOICLD021KB
STB
|
7 | Bộ | Cột, lưới | Việt Nam | 2,970,000 |
|
| 247 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
ADTB- GV3CS
|
78 | Cái | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | Trung Quốc | 285,000 |
|
| 248 | Quả cầu đá |
17DQCDATD0021KB
|
42 | Quả | Quả cầu đá | Việt Nam | 24,000 |
|
| 249 | Các hình khối cơ bản |
15DMTKHOI0021HA
STB
|
16 | Bộ | Các hình khối cơ bản | Việt Nam | 1,515,000 |
|
| 250 | Cột, lưới |
17DCOTDN10021BA
17DLUOICLD021KB
STB
|
7 | Bộ | Cột, lưới | Việt Nam | 2,970,000 |
|
| 251 | Bảng pha màu (Palet) |
15MTBANGP0021KA
STB
|
78 | Cái | Bảng pha màu (Palet) | Việt Nam | 71,500 |
|
| 252 | Đích đấm, đá (cầm tay) |
17DDICHDD0021KB
|
14 | Chiếc | Đích đấm, đá (cầm tay) | Việt Nam | 158,800 |
|
| 253 | Tạp dề |
15HMTTAPD0021KA
STB
|
78 | Cái | Tạp dề | Việt Nam | 96,000 |
|
| 254 | Thiết bị bảo hộ |
17DTBBHO00021KB
|
14 | Bộ | Thiết bị bảo hộ | Việt Nam | 1,858,600 |
|
| 255 | Bộ công cụ thực hành với đất nặn |
15HMTDATN0111BA
STB
|
78 | Bộ | Bộ công cụ thực hành với đất nặn | Việt Nam | 48,500 |
|
| 256 | Thảm xốp |
17DDEM1M00021KB
|
42 | Tấm | Thảm xốp | Việt Nam | 400,000 |
|
| 257 | Tranh về màu sắc |
9786043742176
|
78 | Tờ | Tranh về màu sắc | Việt Nam | 33,500 |
|
| 258 | Gậy |
17DGAY0000021KB
|
14 | Chiếc | Gậy | Việt Nam | 440,000 |
|
| 259 | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
9786043742183
|
78 | Tờ | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình | Việt Nam | 33,500 |
|
| 260 | Dây kéo co |
17DDAYKC00021KB
STB
|
14 | Cuộn | Dây kéo co | Việt Nam | 1,760,000 |
|
| 261 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
9786043742190
|
78 | Bộ | Hoa văn, họa tiết dân tộc | Việt Nam | 67,500 |
|
| 262 | Bàn cờ, quân cờ |
17HBANCO00021HB
STB
|
28 | Bộ | Bàn cờ, quân cờ | Việt Nam | 348,000 |
|
| 263 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
01HTNCAMX0021KA
|
78 | Bộ | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | Việt Nam | 70,500 |
|
| 264 | Bàn và quân cờ treo tường |
17DBANCO00121HB
STB
|
7 | Bộ | Bàn và quân cờ treo tường | Việt Nam | 2,400,000 |
|
| 265 | Bộ thẻ về “Nét riêng của em” |
9786043742206
|
78 | Bộ | Bộ thẻ về “Nét riêng của em” | Việt Nam | 70,500 |
|
| 266 | Phao bơi |
17DPHAOBO0021KB
|
14 | Chiếc | Phao bơi | Việt Nam | 265,000 |
|
| 267 | Bộ thẻ về “Sở thích của em” |
9786043742213
|
78 | Bộ | Bộ thẻ về “Sở thích của em” | Việt Nam | 128,000 |
|
| 268 | Sào cứu hộ |
17DSAOCHO0021KB
|
14 | Chiếc | Sào cứu hộ | Việt Nam | 700,000 |
|
| 269 | Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam |
9786043742220
|
78 | Bộ | Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam | Việt Nam | 99,000 |
|
| 270 | Phao cứu sinh |
17DPHAOCS0121KB
|
14 | Chiếc | Phao cứu sinh | Việt Nam | 340,000 |
|
| 271 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
9786043742237
|
78 | Bộ | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em | Việt Nam | 141,000 |
|
| 272 | Thảm xốp |
17DDEM1M00021KB
|
42 | Tấm | Thảm xốp | Việt Nam | 400,000 |
|
| 273 | Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm |
9786043742244
|
78 | Bộ | Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm | Việt Nam | 85,400 |
|
| 274 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
LAV PA-150
|
4 | Bộ | Thiết bị âm thanh đa năng di động | Trung Quốc | 7,900,000 |
|
| 275 | Bộ thẻ Gia đình em |
9786043742251
|
78 | Bộ | Bộ thẻ Gia đình em | Việt Nam | 173,500 |
|
| 276 | Trống nhỏ |
ADTB - TR18075
|
42 | Bộ | Trống nhỏ | Việt Nam | 137,000 |
|
| 277 | Bộ tranh Nghề của bố mẹ em |
9786043742268
|
78 | Bộ | Bộ tranh Nghề của bố mẹ em | Việt Nam | 433,000 |
|
| 278 | Song loan |
ADTB - SL600
|
42 | Cái | Song loan | Việt Nam | 18,000 |
|
| 279 | Video về “Không an toàn thực phẩm” |
9786043743326
|
78 | Bộ | Video về “Không an toàn thực phẩm” | Việt Nam | 1,050,000 |
|
| 280 | Thanh phách |
ADTB- TP202
|
42 | Cặp | Thanh phách | Trung Quốc | 26,000 |
|
| 281 | Video về ô nhiễm môi trường |
9786043743326
|
78 | Bộ | Video về ô nhiễm môi trường | Việt Nam | 840,000 |
|
| 282 | Triangle |
ADTB - TRIANGLE 18
|
42 | Bộ | Triangle | Trung Quốc | 78,000 |
|
| 283 | Bộ dụng cụ lao động sân trường |
13HHDVSTL0021KA
STB
|
78 | Bộ | Bộ dụng cụ lao động sân trường | Việt Nam | 750,000 |
|
| 284 | Tambourine |
ADTB- TAMBOURINE 27050
|
42 | Cái | Tambourine | Trung Quốc | 590,000 |
|
| 285 | Dùng cho dạy học và hoạt động giáo dục |
15HBNHOM00031BA STB
|
468 | Chiếc | Dùng cho dạy học và hoạt động giáo dục | Việt Nam | 48,300 |
|
| 286 | Bells Instrument |
DTB- BELL 07
|
42 | Cái | Bells Instrument | Trung Quốc | 120,000 |
|
| 287 | Dùng cho dạy học và hoạt động giáo dục |
15GBPHU000031BA STB
|
78 | Chiếc | Dùng cho dạy học và hoạt động giáo dục | Việt Nam | 108,000 |
|
| 288 | Maracas |
ADTB -MARACAS20
|
42 | Cặp | Maracas | Trung Quốc | 60,000 |
|
| 289 | Tủ/giá đựng thiết bị |
ADTB-TĐTB
|
78 | Chiếc | Tủ/giá đựng thiết bị | Việt Nam | 7,200,000 |
|
| 290 | Woodblock |
ADTB - WOODBLOCK
|
42 | Cái | Woodblock | Trung Quốc | 181,000 |
|
| 291 | Gắn tranh; ảnh lên bảng |
15DNAMC320022KB
STB
|
468 | Chiếc | Gắn tranh; ảnh lên bảng | Việt Nam | 5,200 |
|
| 292 | Kèn phím |
ADTB -FEIFAN
|
42 | Cái | Kèn phím | Trung Quốc | 670,000 |
|
| 293 | Nẹp tranh, bản đồ, lược đồ |
15DNEP0000021BA
STB
|
78 | Chiếc | Nẹp tranh, bản đồ, lược đồ | Việt Nam | 71,800 |
|
| 294 | Recorder |
ADTB -DD
|
42 | Cái | Recorder | Trung Quốc | 180,000 |
|
| 295 | Dùng cho các hoạt động ngoài trời |
R-M15A
|
9 | Chiếc | Dùng cho các hoạt động ngoài trời | Trung Quốc | 1,500,000 |
|
| 296 | Xylophone |
ADTB - XY15
|
42 | Cái | Xylophone | Việt Nam | 380,000 |
|
| 297 | Dùng cho dạy học và hoạt động giáo dục. |
LAV PA-150
|
11 | Bộ | Dùng cho dạy học và hoạt động giáo dục. | Trung Quốc | 7,900,000 |
|
| 298 | Ukulele |
ADTB - UKULELE23I
|
42 | Cây | Ukulele | Việt Nam | 1,250,000 |
|
| 299 | Máy tính xách tay |
TMP214-53-38XZ
|
16 | Bộ | Máy tính xách tay | Trung Quốc | 15,000,000 |
|
| 300 | Electric keyboard (đàn phím điện tử) |
CTX-5000
|
7 | Cây | Electric keyboard (đàn phím điện tử) | Trung Quốc | 12,000,000 |
|
| 301 | Màn hình hiển thị |
DMLCD554K
|
32 | Bộ | Màn hình hiển thị | Việt Nam | 22,700,000 |
|
| 302 | Đèn chiếu sáng |
15HMTDENC0021KB
|
4 | Bộ | Đèn chiếu sáng | Việt Nam | 2,165,000 |
|
| 303 | Máy chiếu vật thể |
VR-5T
|
6 | Chiếc | Máy chiếu vật thể | Đài Loan | 18,400,000 |
|
| 304 | Giá để mẫu vẽ và dụng cụ học tập |
00061BB
STB
|
6 | Cái | Giá để mẫu vẽ và dụng cụ học tập | Việt Nam | 4,740,000 |
|
| 305 | Máy in |
LBP6230DN
|
24 | Chiếc | Máy in | Việt Nam/Trung Quốc | 5,200,000 |
|
| 306 | Bục, bệ |
15HMTBUCBE421BB
15HMTBUCBE321BB
STB
|
5 | Bộ | Bục, bệ | Việt Nam | 2,120,000 |
|
| 307 | Dùng cho dạy học và hoạt động giáo dục |
W830
|
16 | Chiếc | Dùng cho dạy học và hoạt động giáo dục | Trung Quốc | 5,000,000 |
|
| 308 | Tủ / giá |
ADTB-TĐTB
|
6 | Cái | Tủ / giá | Việt Nam | 7,200,000 |
|
| 309 | Dùng để đo khối lượng cơ thể học sinh |
16DCSKDT00121KA
|
10 | Chiếc | Dùng để đo khối lượng cơ thể học sinh | Trung Quốc | 1,830,000 |
|
| 310 | Mẫu vẽ |
15HMTMAUV0021HA
STB
|
6 | Bộ | Mẫu vẽ | Việt Nam | 955,000 |
|
| 311 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
S3805070122 Smartschool
|
7 | Bộ | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên | Việt Nam | 9,000,000 |
|
| 312 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
ADTB- GV3CS
|
200 | Cái | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | Trung Quốc | 285,000 |
|
| 313 | Video/clip/ phim tư liệu về Văn học dân gian Việt Nam |
9786043743333
|
14 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về Văn học dân gian Việt Nam | Việt Nam | 475,000 |
|
| 314 | Bảng vẽ |
15HMTBVE00121BA
STB
|
200 | Cái | Bảng vẽ | Việt Nam | 445,000 |
|
| 315 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ văn của Chủ tịch Hồ Chí Minh |
9786043743333
|
14 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về thơ văn của Chủ tịch Hồ Chí Minh | Việt Nam | 700,000 |
|
| 316 | Bảng pha màu |
15MTBANGP0021KA
STB
|
42 | Cái | Bảng pha màu | Việt Nam | 71,500 |
|
| 317 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
9786043743333
|
14 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám | Việt Nam | 475,000 |
|
| 318 | Ống rửa bút |
15MTXONU00021KA
STB
|
42 | Cái | Ống rửa bút | Việt Nam | 135,000 |
|
| 319 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Tuân |
9786043743333
|
14 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Tuân | Việt Nam | 475,000 |
|
| 320 | Lô đồ họa (tranh in) |
ADTB- LT15030
|
14 | Cái | Lô đồ họa (tranh in) | Trung Quốc | 225,000 |
|
| 321 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
15DTOTHHT0021HA
STB
|
14 | Bộ | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán | Việt Nam | 237,000 |
|
| 322 | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
9786043742183
|
14 | Tờ | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình | Việt Nam | 36,500 |
|
| 323 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
15HTODOKCC021HA
STB
|
14 | Bộ | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời | Việt Nam | 2,610,000 |
|
| 324 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kỳ trung đại |
9786043742633
|
3 | Bộ | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kỳ trung đại | Việt Nam | 145,000 |
|
| 325 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
06DTOTKXX0021HA
STB
|
14 | Bộ | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất | Việt Nam | 74,500 |
|
| 326 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kỳ trung đại |
9786043742640
|
1 | Bộ | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kỳ trung đại | Việt Nam | 149,300 |
|
| 327 | Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
15DTOHHOP0021HA
STB
|
14 | Bộ | Bộ thiết bị dạy hình học phẳng | Việt Nam | 70,500 |
|
| 328 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
3805070122
|
3 | Bộ | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên | Việt Nam | 6,500,000 |
|
| 329 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
07DTOHHTQ0021HA
STB
|
14 | Bộ | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) | Việt Nam | 600,000 |
|
| 330 | Bộ thẻ về thiên tai, biển đổi khí hậu |
9786043742657
|
17 | Bộ | Bộ thẻ về thiên tai, biển đổi khí hậu | Việt Nam | 232,500 |
|
| 331 | Bộ tranh về truyền thống gia đình, dòng họ |
9786043742275
|
14 | Bộ | Bộ tranh về truyền thống gia đình, dòng họ | Việt Nam | 198,000 |
|
| 332 | Bộ tranh về các hoạt động thiện nguyện, nhân đạo |
9786043742664
|
24 | Bộ | Bộ tranh về các hoạt động thiện nguyện, nhân đạo | Việt Nam | 30,500 |
|
| 333 | Tranh về truyền thống quê hương |
9786043742282
|
14 | Tờ | Tranh về truyền thống quê hương | Việt Nam | 65,000 |
|
| 334 | Bộ thẻ nghề truyền thống |
9786043742671
|
16 | Bộ | Bộ thẻ nghề truyền thống | Việt Nam | 289,000 |
|
| 335 | Bộ tranh về tình yêu thương con người |
9786043742299
|
14 | Bộ | Bộ tranh về tình yêu thương con người | Việt Nam | 326,000 |
|
| 336 | Video về một số tình huống nguy hiểm |
9786043743371
|
6 | Bộ | Video về một số tình huống nguy hiểm | Việt Nam | 1,400,000 |
|
| 337 | Tranh về việc học tập tự giác tích cực của HS |
9786043742305
|
14 | Tờ | Tranh về việc học tập tự giác tích cực của HS | Việt Nam | 65,000 |
|
| 338 | Video về Giao tiếp ứng xử |
9786043743371
|
6 | Bộ | Video về Giao tiếp ứng xử | Việt Nam | 700,000 |
|
| 339 | Tranh về cách ứng phó với tình huống căng thẳng |
9786043742312
|
14 | Tờ | Tranh về cách ứng phó với tình huống căng thẳng | Việt Nam | 65,000 |
|
| 340 | Video về một số hành vi giao tiếp ứng xử có văn hóa khi tham gia các hoạt động trong cộng đồng |
9786043743371
|
6 | Bộ | Video về một số hành vi giao tiếp ứng xử có văn hóa khi tham gia các hoạt động trong cộng đồng | Việt Nam | 700,000 |
|
| 341 | Bộ tranh hướng dẫn phòng tránh và ứng phó với các tình huống nguy hiểm |
9786043821406
|
14 | Bộ | Bộ tranh hướng dẫn phòng tránh và ứng phó với các tình huống nguy hiểm | Việt Nam | 198,000 |
|
| 342 | Video về cảnh quan thiên nhiên Việt Nam |
9786043743371
|
5 | Bộ | Video về cảnh quan thiên nhiên Việt Nam | Việt Nam | 2,560,000 |
|
| 343 | Tranh về phòng chống bạo lực học đường |
9786043742329
|
14 | Tờ | Tranh về phòng chống bạo lực học đường | Việt Nam | 65,000 |
|
| 344 | Bộ dụng cụ lao động sân trường |
13HHDVSTL0021KA
STB
|
14 | Bộ | Bộ dụng cụ lao động sân trường | Việt Nam | 750,000 |
|
| 345 | Tranh thể hiện hoạt động quản lý tiền của HS |
9786043742336
|
14 | Tờ | Tranh thể hiện hoạt động quản lý tiền của HS | Việt Nam | 65,000 |
|
| 346 | Bộ lều trại |
15GHDLEUT0121KA
STB
|
7 | Bộ | Bộ lều trại | Việt Nam | 13,200,000 |
|
| 347 | Tranh về tệ nạn xã hội |
9786043742343
|
14 | Tờ | Tranh về tệ nạn xã hội | Việt Nam | 65,000 |
|
| 348 | Bảng nhóm |
15HBNHOM00031BA
STB
|
70 | Chiếc | Bảng nhóm | Việt Nam | 48,500 |
|
| 349 | Video/clip về bảo tồn di sản văn hóa |
9786043744340
|
14 | Bộ | Video/clip về bảo tồn di sản văn hóa | Việt Nam | 237,000 |
|
| 350 | Tủ đựng thiết bị |
ADTB-TĐTB
|
14 | Chiếc | Tủ đựng thiết bị | Việt Nam | 7,200,000 |
|
| 351 | Bộ dụng cụ thực hành tiết kiệm |
15DGDCDTIE021HA
STB
|
14 | Bộ | Bộ dụng cụ thực hành tiết kiệm | Việt Nam | 160,000 |
|
| 352 | Giá để thiết bị |
00071BB
STB
|
14 | Chiếc | Giá để thiết bị | Việt Nam | 9,100,000 |
|
| 353 | Lược đồ thể hiện một số cuộc phát kiến địa lý, thế kỷ XV, XVI |
9786043742350
|
14 | Tờ | Lược đồ thể hiện một số cuộc phát kiến địa lý, thế kỷ XV, XVI | Việt Nam | 65,000 |
|
| 354 | Nam châm |
15DNAMC320022KB
STB
|
28 | Chiếc | Nam châm | Việt Nam | 5,200 |
|
| 355 | Phim tư liệu về Văn hóa Phục hưng |
9786043743357
|
7 | Bộ | Phim tư liệu về Văn hóa Phục hưng | Việt Nam | 237,000 |
|
| 356 | Nẹp treo tranh |
15DNEP0000021BA
STB
|
70 | Chiếc | Nẹp treo tranh | Việt Nam | 71,800 |
|
| 357 | Phim tài liệu về một số thành tựu văn hóa tiêu biểu của Trung Quốc từ thế kỷ VII đến giữa thế kỷ XIX |
9786043743357
|
7 | Bộ | Phim tài liệu về một số thành tựu văn hóa tiêu biểu của Trung Quốc từ thế kỷ VII đến giữa thế kỷ XIX | Việt Nam | 237,000 |
|
| 358 | Giá treo tranh |
15071BA
STB
|
14 | Chiếc | Giá treo tranh | Việt Nam | 940,000 |
|
| 359 | Lược đồ Đông Nam Á và quốc gia ở Đông Nam Á |
9786043742367
|
14 | Tờ | Lược đồ Đông Nam Á và quốc gia ở Đông Nam Á | Việt Nam | 65,000 |
|
| 360 | Loa cầm tay |
R-M15A
|
7 | Chiếc | Loa cầm tay | Trung Quốc | 1,500,000 |
|
| 361 | Phim tài liệu giới thiệu về Luang Prabang và về vương quốc Lan Xang |
9786043743357
|
7 | Bộ | Phim tài liệu giới thiệu về Luang Prabang và về vương quốc Lan Xang | Việt Nam | 475,000 |
|
| 362 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
LAV PA-150
|
7 | Bộ | Thiết bị âm thanh đa năng di động | Trung Quốc | 7,900,000 |
|
| 363 | Phim tài liệu thể hiện một số cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam trong thời gian từ thế kỷ X đến giữa thế kỷ XVI |
9786043743357
|
7 | Bộ | Phim tài liệu thể hiện một số cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam trong thời gian từ thế kỷ X đến giữa thế kỷ XVI | Việt Nam | 700,000 |
|
| 364 | Máy tính xách tay |
TMP214-53-38XZ
|
6 | Bộ | Máy tính xách tay | Trung Quốc | 15,000,000 |
|
| 365 | Bộ học liệu điện tử |
S3802070122 Smartschool
|
5 | Bộ | Bộ học liệu điện tử | Việt Nam | 7,800,000 |
|
| 366 | Màn hình hiển thị |
DMLCD654K
|
9 | Bộ | Màn hình hiển thị | Việt Nam | 29,000,000 |
|
| 367 | Quả địa cầu hành chính |
15DDIQC30G011HA
STB
|
14 | Quả | Quả địa cầu hành chính | Việt Nam | 610,000 |
|
| 368 | Đầu DVD |
AR-36MB
|
7 | Chiếc | Đầu DVD | Việt Nam | 1,500,000 |
|
| 369 | Quả địa cầu tự nhiên |
15DDIQC30G111HA
STB
|
14 | Quả | Quả địa cầu tự nhiên | Việt Nam | 610,000 |
|
| 370 | Máy chiếu vật thể |
VR-5T
|
5 | Chiếc | Máy chiếu vật thể | Đài Loan | 18,400,000 |
|
| 371 | La bàn |
15HDILBA10012KA
|
14 | Chiếc | La bàn | Trung Quốc | 94,000 |
|
| 372 | Máy in |
LBP6230DN
|
5 | Chiếc | Máy in | Việt Nam/Trung Quốc | 5,200,000 |
|
| 373 | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
15HDIQKS00021HA
STB
|
14 | Hộp | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam | Việt Nam | 155,000 |
|
| 374 | Máy ảnh |
W830
|
6 | Chiếc | Máy ảnh | Trung Quốc | 5,000,000 |
|
| 375 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
16DNHKETR0021KA
|
14 | Chiếc | Nhiệt - ẩm kế treo tường | Trung Quốc | 198,000 |
|
| 376 | Thảm thực vật ở dãy Andes |
9786043742374
|
14 | Tờ | Thảm thực vật ở dãy Andes | Việt Nam | 26,000 |
|
| 377 | Bản đồ các nước châu Âu |
9786043742381
|
14 | Tờ | Bản đồ các nước châu Âu | Việt Nam | 65,000 |
|
| 378 | Bản đồ tự nhiên châu Âu |
9786043742398
|
14 | Tờ | Bản đồ tự nhiên châu Âu | Việt Nam | 65,000 |
|
| 379 | Bản đồ các nước châu Á |
9786043742404
|
14 | Tờ | Bản đồ các nước châu Á | Việt Nam | 65,000 |
|
| 380 | Bản đồ tự nhiên châu Á |
9786043742411
|
14 | Tờ | Bản đồ tự nhiên châu Á | Việt Nam | 65,000 |
|
| 381 | Bản đồ các nước châu Phi |
9786043742428
|
14 | Tờ | Bản đồ các nước châu Phi | Việt Nam | 65,000 |
|
| 382 | Bản đồ tự nhiên châu Phi |
9786043742435
|
14 | Tờ | Bản đồ tự nhiên châu Phi | Việt Nam | 65,000 |
|
| 383 | Bản đồ các nước châu Mỹ |
9786043742442
|
14 | Tờ | Bản đồ các nước châu Mỹ | Việt Nam | 65,000 |
|
| 384 | Bản đồ tự nhiên châu Mỹ |
9786043742459
|
14 | Tờ | Bản đồ tự nhiên châu Mỹ | Việt Nam | 65,000 |
|
| 385 | Bản đồ các nước châu Đại Dương |
9786043742466
|
14 | Tờ | Bản đồ các nước châu Đại Dương | Việt Nam | 65,000 |
|
| 386 | Bản đồ tự nhiên châu Đại Dương |
9786043742473
|
14 | Tờ | Bản đồ tự nhiên châu Đại Dương | Việt Nam | 65,000 |
|
| 387 | Bản đồ tự nhiên châu Nam Cực |
9786043742480
|
14 | Tờ | Bản đồ tự nhiên châu Nam Cực | Việt Nam | 65,000 |
|
| 388 | Rừng Amazon |
9786043743357
|
14 | Bộ | Rừng Amazon | Việt Nam | 237,000 |
|
| 389 | Kịch bản tác động của biến đổi khí hậu tới thiên nhiên châu Nam Cực |
9786043743357
|
14 | Bộ | Kịch bản tác động của biến đổi khí hậu tới thiên nhiên châu Nam Cực | Việt Nam | 237,000 |
|
| 390 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ GV |
S3803070122
Smartschool
|
3 | Bộ | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ GV | Việt Nam | 7,000,000 |
|
| 391 | Biến áp nguồn |
13DTNBAN00021HA
STB
|
42 | Cái | Biến áp nguồn | Việt Nam | 2,100,000 |
|