Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng HSMT và giá không vượt giá gói thầu
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5600203057 | Trung tâm dịch vụ tổng hợp Hòa Thắng |
4.755.520.000 VND | 4.755.520.000 VND | 15 day |
1 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
Mã SP: SG702
|
6 |
Bộ |
Bàn ngồi làm việc
- Chất liệu: Bàn làm việc làm bằng gỗ công nghiệp phủ PU cao cấp
- Kiểu dáng: Mặt bàn hình chữ nhật có lỗ đi dây điện mạng, Yếm bàn lõm giữa, Sử dụng hộc liền 3 ngăn kéo lửng, bàn phím và khoang để CPU, Chân bàn sử dụng đế chống xước. |
Việt Nam
|
4,984,000 |
|
2 |
Bàn máy tính |
Mã SP: BMT204S
|
2 |
Cái |
Bàn vi tính gỗ công nghiệp, mặt bàn dày 2,5cm tráng phủ Melamine màu cánh dán |
Việt Nam
|
2,143,000 |
|
3 |
Ghế xoay cần hơi |
Mã SP:SG550H
|
9 |
Cái |
Ghế xoay loại lưng trung, đệm và tựa lưng bọc giả da màu đen, dưới có bánh xe di chuyển thuận tiện khi sử dụng. |
Việt Nam
|
1,540,000 |
|
4 |
Kiosk cấp số thứ tự tự động |
Model: COMQ Q-Kiosk 1737 P80
|
1 |
Cái |
Model: COMQ Q-Kiosk 1737 P80 hoặc tương đương
Kiosk cấp số thứ tự tự động
|
Việt Nam
|
115,107,000 |
Có giấy ủy quyền bán hàng của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối tại Việt Nam. Sản phẩm đạt Tiêu chuẩn: ISO 9001 – 2015; ISO 14001 – 2015; ISO 45001-2018; ISO 27001-2013; 5S Standard |
5 |
Phần mềm điều khiển tại quầy |
Model: COMQ ControlNumber
|
5 |
Cái |
Model: COMQ ControlNumber hoặc tương đương tương thích với Kiosk cấp số |
Việt Nam
|
4,975,000 |
|
6 |
Màn hình sam sung hiển thị tại quầy |
Model:LS24 F350 FHEXXV Hãng: Sam Sung
|
5 |
Cái |
Hãng: Sam Sung Model:LS24 F350 FHEXXV hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
5,782,000 |
|
7 |
Phần mềm hiển thị thông tin + Bộ Setop-box truyền tín hiệu lên màn hình LCD tại quầy |
Model: COMQ DisplayCounter (CDP)
|
5 |
Bộ |
Model: COMQ DisplayCounter (CDP) hoặc tương đương
|
Việt Nam
|
6,968,000 |
|
8 |
Phần mềm quản lý trung tâm |
Model: COMQ QMS SYS BackOffice
|
1 |
Bộ |
Model: COMQ QMS SYS BackOffice hoặc tương đương
(Có thể mở rộng sử dụng cho 10 quầy)
|
Việt Nam
|
49,795,000 |
|
9 |
Phần mềm hiển thị thông tin + Bộ Setop-box truyền tín hiệu lên màn hình TIVI trung tâm |
Model: COMQ Display Main (CEDP)
|
1 |
Bộ |
Model: COMQ Display Main (CEDP) hoặc tương đương
|
Việt Nam
|
12,950,000 |
|
10 |
Màn hình hiển thị Casper 55inch loại Smart hoặc tương đương |
Model: 55UG6000 Hãng: Casper
|
1 |
Cái |
Hãng: Casper Model: 55UG6000 hoặc tương đương
|
Thái Lan
|
26,906,000 |
Có giấy ủy quyền bán hàng của nhà phân phối tại Việt Nam, cung cấp CO, CQ khi bàn giao thiết bị |
11 |
Máy tính bảng cảm ứng lenovo hoặc tương đương |
Model: ZA4C0009VN "Lenovo Tab E10 Hãng: Lenovo
|
5 |
Bộ |
Model: ZA4C0009VN "Lenovo Tab E10 hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
5,932,000 |
Có giấy ủy quyền bán hàng của nhà phân phối tại Việt Nam |
12 |
Phần mềm đánh giá hài lòng |
Model: SurveyForm
|
5 |
Bản |
Model: SurveyForm hoặc tương đương
|
Việt Nam
|
4,975,000 |
|
13 |
Hệ thống gọi loa |
Model: BS40
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh thông báo |
Trung Quốc
|
9,919,000 |
|
14 |
Phụ kiện lắp đặt hoàn thiện hệ thống |
Việt Nam
|
1 |
Bộ |
Bao gồm:
Vật tư phụ, hộp đựng màn hình hiển thị , dây thít, vít, keo, ghen nhựa, giá đỡ, dây điện, dây HDMI, dây mạng, dây loa, ổ cắm..
|
Việt Nam
|
29,907,000 |
|
15 |
Camera quan sát của hãng Kbvision Camera 4 in 1 |
Model: KX-AAL211S4 Hãng: Kbvision
|
7 |
Cái |
Camera quan sát Hãng: Kbvision Model: KX-AAL211S4 hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
4,975,000 |
Có giấy ủy quyền bán hàng của nhà phân phối tại Việt Nam |
16 |
Camera quan sát của hãng Kbvision ( thu tiếng) |
Model: KX-CAL204CA Hãng: Kbvision
|
1 |
Cái |
Camera quan sát Hãng: Kbvision Model: KX-CAL204CA hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
5,932,000 |
Có giấy ủy quyền bán hàng của nhà phân phối tại Việt Nam |
17 |
Đầu ghi hình KB VISION 8 kênh hoặc tương đương |
Model: KX-DAL808H1 Hãng: Kbvision
|
1 |
Cái |
Đầu ghi hình Hãng: Kbvision Model: KX-DAL808H1 hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
9,720,000 |
Có giấy ủy quyền bán hàng của nhà phân phối tại Việt Nam |
18 |
Cáp liền nguồn sannic hoặc tương đương |
Mã SP: RG59 +2C CU-CCA Hãng : Sannic
|
255 |
Mét |
Sannic - Mã SP: RG59 +2C CU-CCA hoặc tương đương (Ứng dụng trong hệ thống truyền hình,hệ thống camera quan sát) |
Trung Quốc
|
44,000 |
|
19 |
Cáp HDMI dài 3 mét |
Mã SP: 3M
|
1 |
Cái |
Dài 3 mét
|
Trung Quốc
|
394,000 |
|
20 |
Nguồn camera 12V/10A |
Trung Quốc
|
1 |
Cái |
12V/10A |
Trung Quốc
|
947,000 |
|
21 |
Dây mạng + hạt mạng |
Trung Quốc
|
10 |
Mét |
Dây mạng |
Trung Quốc
|
22,000 |
|
22 |
Ổ cắm điện lioa 6 lỗ dài 5 mét |
Model: 3D3S-5m Hãng : Lioa
|
1 |
Cái |
Ổ cắm |
Việt Nam
|
394,000 |
|
23 |
Phích cắm |
Model: EU2 Hãng: Lioa
|
1 |
Cái |
Phích cắm |
Việt Nam
|
60,000 |
|
24 |
Đầu nối tín hiệu BNC
Giắc BNC-5 lõi đồng hoặc tương đương |
Mã SP: BNC-5
|
16 |
Cái |
Mã SP: BNC-5 hoặc tương đương
kết nối camera với đầu ghi hình kỹ thuật số. |
Trung Quốc
|
44,000 |
|
25 |
Ổ cứng |
Model:ST2000VX008 Hãng: Seagate
|
1 |
Cái |
Ổ cứng Seagate Model:ST2000VX008 hoặc tương đương
Dung lượng: 2TB |
Trung Quốc
|
7,542,000 |
|
26 |
Bộ Bàn ghế ngồi làm việc (lãnh đạo) |
Việt Nam
|
28 |
Bộ |
- Bàn ngồi làm việc màu nâu, chất liệu bằng gỗ công nghiệp phủ PU cao cấp kiểu dáng mặt bàn hình chữ nhật có lỗ đi dây điện, mạng, yếm bàn lõm giữa sử dụng hộc liền 3 ngăn kéo lửng, bàn phím và khoang để CPU, chân bàn sử dụng đế chống xước. |
Việt Nam
|
4,984,000 |
|
27 |
Bộ Bàn ghế ngồi làm việc (cán bộ, công chức) |
Việt Nam
|
13 |
Bộ |
Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2,991,000 |
|
28 |
Bộ Bàn ghế họp, tiếp khách |
Mã SP: SFG01
|
24 |
Bộ |
Bộ bàn ghế sô fa góc, có đường may trang trí, gồm 3 ghế đơn + 1 góc + 1 bàn trà kính mài cạnh công nghiệp. |
Việt Nam
|
4,984,000 |
|
29 |
Tủ đựng tài liệu (Tủ sắt) |
Mã SP:TK08- TX
|
51 |
Cái |
Tủ sắt sơn tĩnh 2 cánh + khóa, 1 khoang thông bên trong có 3 đợt chia làm 4 ngăn |
Việt Nam
|
2,991,000 |
|
30 |
Míc không dây |
Model: UF - 393 Hãng BNIB
|
2 |
Bộ |
Hãng BNIB Model: UF - 393 hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
9,471,000 |
|
31 |
Tăng âm hội trường |
Model: XRS Hãng sản xuất : Peavey
|
1 |
Cái |
Tăng âm hội trường
Hãng sản xuất : Peavey Model: XRS hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
54,829,000 |
Có giấy ủy quyền bán hàng của nhà phân phối tại Việt Nam |
32 |
Loa hội trường |
Model: PV215 Hãng sản xuất : Peavey
|
2 |
Cái |
Loa hội trường
Hãng sản xuất : Peavey Model: PV215 hoặc tương đương
|
Trung Quốc
|
31,901,000 |
Có giấy ủy quyền bán hàng của nhà phân phối tại Việt Nam |
33 |
Dây loa |
Model:600 Hãng: Oksur
|
40 |
Mét |
Dây loa hội trường |
Trung Quốc
|
65,000 |
|
34 |
Jack loa 6 ly |
Trung Quốc
|
2 |
Cái |
Jack loa 6 ly là sản phẩm chủ yếu dùng để kết nối các nhạc cụ, micro với mixer dùng để kết nối các thiết bị âm thanh. |
Trung Quốc
|
249,000 |
|
35 |
Jack loa NL4 |
NL4
|
2 |
Cái |
Jack loa NL4 được thiết kế sử dụng cho các loa lớn chuyên dụng. Phù hợp với tất cả các sản phẩm SpeakON trên thị trường |
Trung Quốc
|
349,000 |
|
36 |
Loa hội trường |
Model: DP-151 DBK
|
2 |
Cái |
Loa thùng hội trường DBK hoặc tương đương |
Việt Nam
|
10,617,000 |
Có giấy ủy quyền bán hàng của nhà phân phối tại Việt Nam |
37 |
Ti vi hội trường 55 icnh |
Model:55UG6000 Casper
|
1 |
Cái |
Tivi Sam Sung, Casper 55inch loại Smart hoặc tương đương |
Thái Lan
|
29,409,000 |
Có giấy ủy quyền bán hàng của nhà phân phối tại Việt Nam |
38 |
Khung chữ nước CHXHCNVN muôn năm |
Mã SP: KH05
|
2 |
Bộ |
Khẩu hiệu ĐCSVN muôn năm quang vinh, khung nhôm nền màu đỏ bằng nhôm Alumex, chữ bằng mê ka gương màu vàng. |
Việt Nam
|
7,477,000 |
|
39 |
Phông hội trường xếp ly |
Mã SP: PHT19L
|
19 |
M2 |
Phông hội trường bằng vải nhung gấm có độ chun 3/1 + suốt hoàn chỉnh |
Việt Nam
|
593,000 |
|
40 |
Phông chính hội trường màu xanh + suốt hoàn chỉnh |
Mã SP: PHT30X
|
30 |
M2 |
Phông hội trường bằng vải nhung gấm có độ chun 3/1 + suốt hoàn chỉnh |
Việt Nam
|
593,000 |
|
41 |
Phông chính hội trường màu đỏ thun giãn có độ chun 3/1 + suốt hoàn chỉnh |
Mã SP: PHT16D
|
16 |
M2 |
Phông hội trường bằng vải nhung gấm có độ chun 3/1 + suốt hoàn chỉnh |
Việt Nam
|
593,000 |
|
42 |
Rèm cửa đi |
Mã sản phẩm: RC18
|
10 |
M2 |
Rèm cửa chính , chất liệu bằng vải gấm in hoa, cản nắng + suốt nghệ thuật hoàn chỉnh, |
Việt Nam
|
593,000 |
|
43 |
Rèm cửa sổ ( rèm chống nắng) |
Mã sản phẩm: RC25
|
86 |
M2 |
Rèm cửa sổ, chất liệu bằng vải gấm in hoa, cản nắng + suốt nghệ thuật hoàn chỉnh, |
Việt Nam
|
593,000 |
|
44 |
Cờ xếp ly vải nhung |
Mã sản phẩm: CHT05
|
5 |
M2 |
Cờ hội trường bằng vải nhung gấm có độ chun 3/1 + suốt hoàn chỉnh |
Việt Nam
|
593,000 |
|
45 |
Biểu tượng búa liềm, sao vàng |
Mã SP: BSBL01
|
2 |
Cái |
Bộ sao búa liềm bằng Meka gương |
Việt Nam
|
2,492,000 |
|
46 |
Tượng Bác |
Mã SP : TBHD-70
|
1 |
Cái |
Tượng bác hồ bán thân phun màu nhũ đồng |
Việt Nam
|
1,994,000 |
|
47 |
Bục Tượng Bác |
Mã SP: BTB01
|
1 |
Cái |
Bục để tượng bác màu nâu tây |
Việt Nam
|
6,480,000 |
|
48 |
Bục phát biểu |
Mã SP: BNC01
|
1 |
Cái |
Bục phát biểu phòng hội trường màu nâu tây sơn phủ bóng PU, mặt trước trang trí huỳnh nổi. |
Việt Nam
|
6,480,000 |
|
49 |
Ảnh Các Mác Lê Nin |
Mã SP: 000527
|
1 |
Cái |
Dầy 2cm đường kính 80cm |
Việt Nam
|
449,000 |
|
50 |
Bộ chữ trang trí hội nghị |
Việt Nam
|
1 |
Bộ |
Chất liệu bằng fomex dầy 5ly, chữ cao 20cm x5 cm số lượng chữ và số gồm 400 các loại |
Việt Nam
|
3,988,000 |
|
51 |
Bộ khung chữ (khung để gắn chữ) |
Việt Nam
|
1 |
Bộ |
Gồm 4 dòng, dài 1,8 m cao 20cm, dòng dài nhất cao 24cm x2,5m |
Việt Nam
|
1,495,000 |
|
52 |
Tủ để âm ly |
Việt Nam
|
1 |
Cái |
Tủ để âm ly + đồ, cao 80cm x 50 x 60 |
Việt Nam
|
3,489,000 |
|
53 |
Két sắt |
Model: KN74 Sản xuất tại Công Ty CP Thiết Bị Vật Tư Ngân Hàng Và ANKQ Việt Nam
|
1 |
Cái |
Két bạc chống cháy, khoá số ngoại có tay cầm mở cánh |
Việt Nam
|
9,720,000 |
|
54 |
Loa thùng hội trường |
Model: DP-151 DBK
|
66 |
Cái |
Loa thùng hội trường DBK văn hóa thôn bản, Model: DP-151 hoặc tương đương |
Việt Nam
|
10,617,000 |
Có giấy ủy quyền bán hàng của nhà sản xuất |
55 |
Tăng âm hội trường |
Model: PA-3900 DBK
|
30 |
Cái |
Tăng âm hội trường DBK văn hóa thôn bản, Model: PA-3900 hoặc tương đương |
Việt Nam
|
19,689,000 |
Có giấy ủy quyền bán hàng của nhà sản xuất |
56 |
Dây loa |
Model:600 Hãng: Oksur
|
640 |
Mét |
Dây loa hội trường |
Trung Quốc
|
65,000 |
|
57 |
Míc không dây |
Hãng: Shure
|
69 |
Bộ |
Micro không dây
Hãng: Shure Model: LX - 88II hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
5,782,000 |
|
58 |
Micro hội trường |
Model: SY8380 Hãng sản xuất: SANYING
|
48 |
Cái |
Micro hội trường văn hóa thôn bản
Hãng sản xuất: SANYING Model: SY8380 hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
4,935,000 |
|
59 |
Loa phóng thanh |
Model: HS – ABS 2568
|
97 |
Cái |
Loa phóng thanh vành nhựa
Model: HS – ABS 2568 hoặc tương đương |
Việt Nam
|
1,540,000 |
Có giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối tại Việt Nam. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO 9001 : 2008, tiêu chuẩn TCVN 4289-86 của Tổng cục đo lường chất lượng Việt Nam |
60 |
Tăng âm truyền thanh |
Model: EA-80 Hãng: Viettronics
|
38 |
Cái |
Tăng âm truyền thanh kèm chức năng trộn hiệu quả cao và bền
Hãng: Viettronics Model EA-80 hoặc tương đương |
Việt Nam
|
6,953,000 |
|
61 |
Tượng Bác Hồ |
Mã SP : TBHD-70
|
3 |
Cái |
Tượng bác hồ bán thân phun màu nhũ đồng |
Việt Nam
|
1,994,000 |
|
62 |
Bục để tượng Bác |
Mã SP: BTB01
|
2 |
Cái |
Bục để tượng bác màu nâu tây |
Việt Nam
|
6,480,000 |
|
63 |
Tủ gỗ công nghiệp |
Mã SP:TH-1350
|
2 |
Cái |
Tráng phủ Melamnie màu nâu, tủ được chia làm 2 phần. Phần trên 2 cánh pano kính + 1 cánh gỗ đặc, phần dưới gồm 3 cánh gỗ đặc có khóa, |
Việt Nam
|
4,984,000 |
|
64 |
Ghế tựa làm việc (Lãnh đạo) |
Mã SP: SG216)
|
1 |
Cái |
Ghế xoay cần hơi có tay đệm và tựa bọc nỷ loại lưng cao, chân tay ghế bằng nhựa, dưới có bánh xe di chuyển thuận tiện khi sử dụng. |
Việt Nam
|
3,539,000 |
|
65 |
Bục phát biểu |
Mã SP: BNC01
|
1 |
Cái |
Bục phát biểu phòng hội trường màu nâu tây sơn phủ bóng PU, mặt trước trang trí huỳnh nổi. |
Việt Nam
|
6,480,000 |
|
66 |
Đầu đĩa |
Model: MD 8203 Calisonic
|
2 |
Cái |
Đầu đĩa calisonic 5& 6 số Model: MD 8203 hoặc tương đương |
Việt Nam
|
5,375,000 |
|
67 |
Phông + cờ hội trường |
Mã SP: PCHT30
|
150 |
M2 |
Phông + cờ hội trường
Mã SP: PCHT30 hoặc tương đương |
Việt Nam
|
593,000 |
|
68 |
Bộ bàn ghế họp, tiếp khách |
Mã SP: SFG01
|
3 |
Bộ |
Bộ bàn ghế sô fa góc hình chữ L |
Việt Nam
|
6,978,000 |
|
69 |
Bàn hội trường |
Mã SP: SV1250L
|
20 |
Cái |
Bàn hội trường |
Việt Nam
|
3,489,000 |
|
70 |
Bàn họp giao ban |
Mã SP: SVH1810CN
|
1 |
Cái |
- Chất liệu: Gỗ công nghiệp cao cấp |
Việt Nam
|
10,966,000 |
|
71 |
Ghế gấp Hòa phát |
Mã SP:G01AM Hòa Phát
|
49 |
Cái |
Ghế hội trường gấp |
Việt Nam
|
548,000 |
|
72 |
Tủ đựng tài liệu (tủ sắt) |
Mã SP: TK4- TX
|
4 |
Cái |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,087,000 |
|
73 |
Tủ đựng tài liệu (tủ gỗ) |
Mã SP:T02
|
1 |
Cái |
Tủ gỗ màu nâu tây sơn phủ bóng PU – 2 buồng |
Việt Nam
|
3,988,000 |
|
74 |
Giá sắt để tài liệu |
Mã SP: GS1-TX
|
18 |
Bộ |
Giá tài liệu 1 khoang bằng sắt sơn tĩnh điện 6 đợt 5 tầng di động |
Việt Nam
|
5,483,000 |
|
75 |
Máy Scan tài liệu |
HP
|
1 |
Cái |
Máy quét HP Scanjet Pro 3500 f1 hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
24,922,000 |
|
76 |
Máy ảnh Sony A6000 hoặc tương đương |
Sony A6000
|
1 |
Cái |
Máy ảnh Sony Alpha A6000 hoặc tương đương (không gương lật) |
Thái Lan
|
27,863,000 |
|
77 |
Thiết bị tra cứu thông tin |
Model: COMQ Q-Kiosk 24PE LE
|
1 |
Bộ |
KiosK tra cứu thông tin cao cấp
Model: COMQ Q-Kiosk 24PE LE hoặc tương đương |
Việt Nam
|
99,441,000 |
|
78 |
Ghế tựa làm việc (Ghê xoay cần hơi, Chuyên viên) |
Mã SP:SG550H
|
36 |
Cái |
Ghế xoay loại lưng trung, đệm và tựa lưng bọc giả da màu đen, dưới có bánh xe di chuyển thuận tiện khi sử dụng. |
Việt Nam
|
1,540,000 |
|
79 |
Bàn hội trường |
Việt Nam
|
84 |
Cái |
Bàn hội trường |
Việt Nam
|
3,489,000 |
|
80 |
Ghế gấp hòa phát |
Mã SP: G01AM Hòa Phát
|
320 |
Cái |
Ghế hội trường gấp |
Việt Nam
|
548,000 |
|
81 |
Ghế chờ phòng 1 cửa |
Mã SP:GS30-11H
|
2 |
Cái |
Ghế băng phòng chờ loại 4 chỗ, khung chính bằng sắt sơn tĩnh điện màu ghi, đệm và tựa ghế bằng nhựa cứng; |
Việt Nam
|
3,988,000 |