Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6200045143 | Liên danh TRUNG TÂM KINH DOANH TỔNG HỢP THIẾT BỊ THÀNH ĐẠT và CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI NAM VIỆT | 10.085.210.400 VND | 0 | 10.085.210.400 VND | 30 ngày |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | TRUNG TÂM KINH DOANH TỔNG HỢP THIẾT BỊ THÀNH ĐẠT | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI NAM VIỆT | sub-partnership |
1 |
Tivi 49 inch loại smart |
50UG6100, Casper
|
59 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Thái Lan
|
16,900,000 |
|
2 |
Biển chữ Đảng cộng sản Việt Nam |
MSP: BC504, DHF
|
36 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
3 |
Cờ Đảng |
MSP: CD-01, Tất Thắng
|
37 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
105,000 |
|
4 |
Cờ Tổ Quốc |
MSP: CTQ-008, Tất Thắng
|
37 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
95,000 |
|
5 |
Bục để tượng Bác |
MSP:TN-BTB01, Công ty TNHH sản xuất và thương mại THN
|
38 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4,820,000 |
|
6 |
Tượng Bác Hồ |
MSP: TBH01, Đức Sáu
|
40 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,750,000 |
|
7 |
Bộ MaKét, chữ |
MSP: MK-05, DHF
|
60 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3,590,000 |
|
8 |
Bục phát biểu |
MSP:TN-BPB01, Công ty TNHH sản xuất và thương mại THN
|
42 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4,820,000 |
|
9 |
Quạt trần |
QT-1400, Điện cơ 91
|
66 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
10 |
Bàn inox dùng cho nhà văn hóa |
MSP: B-01LL, Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Long Liên
|
386 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
11 |
Ghế inox dùng cho nhà văn hóa |
MSP: G-01LL, Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Long Liên
|
2.455 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
318,000 |
|
12 |
Phông chính hội trường màu đỏ |
MSP: PC-HT25, Việt Hạt
|
37 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
11,000,000 |
|
13 |
Đầu đĩa 5& 6 số |
MSP: MD-8203, Calisonic
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4,900,000 |
|
14 |
Tăng âm truyền thanh |
EA80, Viettronics
|
11 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6,250,000 |
|
15 |
Loa phóng thanh vành nhựa |
HS-6825, ABS
|
70 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,050,000 |
|
16 |
Loa thùng hội trường văn hóa thôn bản |
KP – 4012, M - AUDIO
|
73 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
9,845,000 |
|
17 |
Tăng âm (âm ly) hội trường văn hóa thôn bản |
HP S4-Pro, M – Audio
|
49 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
18,500,000 |
|
18 |
Bộ Bàn ghế họp, tiếp khách |
MSP:SFG-02ĐV, Công ty TNHH thương mại Đầu tư và Du lịch Đại Việt
|
6 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4,750,000 |
|
19 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc (của các chức danh còn lại) |
-
|
6 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4,700,000 |
|
20 |
Bàn làm việc( chuyên viên) |
MSP: BLV12, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thăng Hiếu
|
18 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,550,000 |
|
21 |
Loa hội trường, sân khấu ngoài trời (1 bộ = 2 cái) |
PV2015, PEAVEY
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
49,750,000 |
|
22 |
Tăng âm hội trường, sân khấu ngoài trời |
XR 1000L, PEAVEY
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
51,000,000 |
|
23 |
Bộ micro không dây Loại cầm tay |
MT - 180HR, M - TECHNOLOGY
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6,200,000 |
|
24 |
Micro hội trường |
TD63, Vilsound
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
4,200,000 |
|
25 |
Tivi Smart tivi 43 icnh |
43T6000, Sam Sung
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
11,250,000 |
|
26 |
Tivi 55 icnh loại smart tivi |
55UW6000, Casper
|
3 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Thái Lan
|
17,900,000 |
|
27 |
Ghế hội trường gấp |
MSP: G01SD006, Công ty Hòa phát
|
45 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
515,000 |
|
28 |
Ghế xoay cần hơi |
MSP: SG550H, Công ty Hòa phát
|
10 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
990,000 |
|
29 |
Ghế lưới văn phòng |
MSP: GL101B, Công ty Hòa phát
|
12 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,590,000 |
|
30 |
Tủ đựng tài liệu (tủ sắt) |
MSP: TK4- TX, Công ty TNHH cơ khí Trường Xuân
|
12 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4,300,000 |
|
31 |
Tủ đựng tài liệu (tủ gỗ) |
MSP: T02, Công ty TNHH sản xuất & thương mại THN
|
17 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
32 |
Rèm cửa bằng vải |
MSP: RC-VH301, Việt Hạt
|
162 |
M2 |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
525,000 |
|
33 |
Bộ máy chiếu + phông máy chiếu |
PA503X-2, Viewsonic
|
3 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
42,000,000 |
|
34 |
Máy định vị |
78S, Montana
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Đài Loan
|
9,700,000 |
|
35 |
Máy quét 2 mặt |
3500F1, Hp
|
3 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
16,900,000 |
|
36 |
Máy lọc nước |
KG10A3, Kangaroo
|
6 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
8,400,000 |
|
37 |
Máy Camera (Bao gồm Túi đựng máy) |
PXW-Z190V, Sony
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Nhật Bản
|
128,000,000 |
|
38 |
Chân máy |
TH - Z, Libec
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Đài Loan
|
9,200,000 |
|
39 |
Microphone thu âm |
BY-BM6060, Boya
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
4,000,000 |
|
40 |
Thẻ nhớ |
64GB, Sony
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
2,900,000 |
|
41 |
Pin (Máy Camera) |
BP-U70, Sony
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
9,500,000 |
|
42 |
Quạt hơi nước |
SHD7751, Sunhouse
|
3 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
6,700,000 |
|
43 |
Phích đun nước điện |
SHD - 1542, Sunhouse
|
6 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,800,000 |
|
44 |
Bàn máy vi tính |
MSP: BMT204S, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thăng Hiếu
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,820,000 |
|
45 |
Máy ảnh |
G7 X Mark III, Canon
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Nhật Bản
|
19,650,000 |
|
46 |
Camera họp trực tuyến quay, quét điều khiển từ xa |
VX61CL, VHD
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
119,000,000 |
|
47 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu |
Model: UT-202D, Hãng: Utek
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
2,950,000 |
|
48 |
Dây USB 10m 3.0 |
20827, Ugreen
|
2 |
Cuộn |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
2,550,000 |
|
49 |
Giá treo trần hoặc treo tường camera trực tuyến chuyên dụng |
MSP: GT-C001, VHD
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,450,000 |
|
50 |
Bộ máy xử lý phòng họp trực tuyến và Hệ thống kết nối với các đơn vị |
i393.6AB3702S0, SingPC
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
35,000,000 |
|
51 |
Dây HDMI 20m |
10112, Ugreen
|
4 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,670,000 |
|
52 |
Màn hình LED fullcolor 281.000 tỷ màu trong nhà |
MSP: TB2.5, Unilumin
|
4.608 |
M² |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
56,300,000 |
|
53 |
Bộ điều khiển LED |
LS2, Kystar
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
44,500,000 |
|
54 |
Bộ phụ kiện lắp đặt hệ thống màn Led |
MSP: PK-ML01, SKV
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
10,500,000 |
|
55 |
Màn hình phòng họp trực tuyến 65 inch |
65UG6000, Casper
|
4 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Thái Lan
|
26,900,000 |
|
56 |
Đầu ghi hình |
DHI-NVR5232-4KS2, DAHUA
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
14,900,000 |
|
57 |
Camera Dome |
IPC-HDW1230SP-S4, DAHUA
|
16 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,690,000 |
|
58 |
Camera Thân |
IPC-HFW1230SP-S4, dahua
|
4 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
2,100,000 |
|
59 |
Camera thân đường phố |
DH-IPC-HFW2231MP-AS-I2-B-S2, DAHUA
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
3,790,000 |
|
60 |
Ổ cứng chuyên dụng camera 4TB |
ST4000VX007, Seagate
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Thái Lan
|
5,000,000 |
|
61 |
Switch mạng 4PoE |
MSP: Hi-F0420FBL-A, HISOURCE
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,220,000 |
|
62 |
Switch mạng 8PoE |
MSP: Hi-F0820FBL-A, HISOURCE
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,720,000 |
|
63 |
Bộ Convert Lan to Quang 1000Mbps |
MSP: HHD-220G-20, G-NET
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Đài Loan
|
1,850,000 |
|
64 |
Tủ mạng bằng sắt sơn tĩnh điện |
MSP: TM-TT402, 3CElectric
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,050,000 |
|
65 |
Hộp kỹ thuật Switch Quang |
MSP: HKT01, 3CElectric
|
4 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
465,000 |
|
66 |
Dây mạng CAT6 |
MSP: CAT6, UBLINK
|
600 |
Mét |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
13,500 |
|
67 |
Dây quang 1FO |
MSP: FTTH-1FO, Công ty cổ phần Sametel
|
150 |
Mét |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6,000 |
|
68 |
Dây điện |
MSP: 2x0,75, Tân Phú
|
60 |
Mét |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
9,500 |
|
69 |
Hạt mạng |
MSP: RJ45, Golden Link
|
80 |
Đầu |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
5,000 |
|
70 |
Bộ Bàn ghế ngồi làm việc (lãnh đạo) |
-
|
23 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4,700,000 |
|
71 |
Bộ Bàn ghế ngồi làm việc (cán bộ, công chức) |
-
|
36 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,600,000 |
|
72 |
Bộ Bàn ghế họp, tiếp khách( phòng lãnh đạo) |
MSP: SFG-02ĐV, Công ty TNHH thương mại Đầu tư và Du lịch Đại Việt
|
20 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4,750,000 |
|
73 |
Bộ bàn ghế phòng tiếp dân |
-
|
2 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
13,500,000 |
|
74 |
Ghế tựa làm việc |
MSP: G01AM, Công ty Hòa phát
|
33 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
75 |
Bàn hội trường |
MSP: SV1250, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thăng Hiếu
|
162 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,900,000 |
|
76 |
Ghế hội trường gấp |
MSP: G01SD006, Công ty Hòa phát
|
520 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
515,000 |
|
77 |
Bộ máy chiếu + phông máy chiếu |
-
|
5 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Philippines/Trung Quốc
|
78,300,000 |
|
78 |
Giá đựng tài liệu |
MSP: G08, Nam Cường
|
6 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
900,000 |
|
79 |
Tủ đựng tài liệu (Tủ sắt) |
MSP: TX-K2, Công ty TNHH cơ khí Trường Xuân
|
54 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,950,000 |
|
80 |
Tủ đựng tài liệu (Tủ gỗ) |
MSP: BLV1830, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thăng Hiếu
|
8 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
81 |
Máy phát điện |
Hyundai
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
96,500,000 |
|
82 |
Rèm cửa: gồm cửa chính và cửa sổ |
MSP: RC-VH301, Việt Hạt
|
532 |
M2 |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
525,000 |
|
83 |
Bục Tượng Bác |
MSP: TN-BTB01, Công ty TNHH sản xuất và thương mại THN
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4,820,000 |
|
84 |
Bục phát biểu gỗ MDF màu nâu tây sơn phủ bóng PU 3 mặt |
MSP: TN-BPB01, Công ty TNHH sản xuất và thương mại THN
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4,820,000 |
|
85 |
Két bạc Công ty thiết bị vật tư Ngân hàng SHB khóa số ngoại có tay cầm mở cánh |
KN74, Ngân hàng SHB
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7,300,000 |
|
86 |
Loa cầm tay |
HH-1510, Megaphone
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,590,000 |
|
87 |
Loa kéo di động (Loa thùng) |
AZPro - TO315SP, M-AUDIO
|
3 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
14,500,000 |
|
88 |
Micro (Có dây) hội trường văn hóa thôn bản |
TD63, Vilsound
|
58 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
4,200,000 |
|
89 |
Míc không dây |
MT - 180HR, M - TECHNOLOGY
|
43 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6,200,000 |
|
90 |
Bộ sao vàng búa liềm bằng mica |
MSP: DK-45, DHF
|
2 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,480,000 |
|
91 |
Quạt treo tường |
400 ED, Vinawind
|
6 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
900,000 |
|
92 |
Dây loa hội trường |
600, Oksur
|
440 |
Mét |
Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
55,000 |