Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnp000001243 | 8140969208-001 | Nguyễn Hữu Lư |
92.000.000 VND | 30 day |
| 1 | Bảng hướng dẫn rửa tay phòng bệnh (khung théo không rỉ in bạt) |
Bảng hướng dẫn rửa tay phòng bệnh (khung théo không rỉ in bạt)
|
1 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 3,000,000 |
|
| 2 | Bảng góc dành cho cha mẹ |
Bảng góc dành cho cha mẹ
|
20 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 504,000 |
|
| 3 | Bảng nội quy phòng học thông thường |
Bảng nội quy phòng học thông thường
|
20 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 81,000 |
|
| 4 | Bảng mục tiêu chất lượng |
Bảng mục tiêu chất lượng
|
1 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 306,000 |
|
| 5 | Bảng lịch công tác BGH + công khai dân chủ |
Bảng lịch công tác BGH + công khai dân chủ
|
1 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 875,000 |
|
| 6 | Bảng nội quy nhà bếp |
Bảng nội quy nhà bếp
|
1 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 324,000 |
|
| 7 | Bảng nội quy góc dân gian |
Bảng nội quy góc dân gian
|
1 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 81,000 |
|
| 8 | Bảng quy trình xử lý ngộ độc thực phẩm |
Bảng quy trình xử lý ngộ độc thực phẩm
|
1 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 324,000 |
|
| 9 | Bảng tuyên truyền cách phòng chống dịch bệnh theo mùa |
Bảng tuyên truyền cách phòng chống dịch bệnh theo mùa
|
1 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 360,000 |
|
| 10 | Bảng tin đoàn thể |
Bảng tin đoàn thể
|
2 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 648,000 |
|
| 11 | Bảng thưa gửi + mẹ và cô + cách xưng hô |
Bảng thưa gửi + mẹ và cô + cách xưng hô
|
2 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 81,000 |
|
| 12 | Bảng tài chính công khai + thực đơn cô |
Bảng tài chính công khai + thực đơn cô
|
1 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 540,000 |
|
| 13 | Bảng tuyên truyền cha mẹ cần biết |
Bảng tuyên truyền cha mẹ cần biết
|
18 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 504,000 |
|
| 14 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy |
Bảng tiêu lệnh chữa cháy
|
15 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 42,000 |
|
| 15 | Bảng nội quy chữa cháy |
Bảng nội quy chữa cháy
|
15 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 42,000 |
|
| 16 | Biển nhà vệ sinh (formex) |
Biển nhà vệ sinh (formex)
|
20 | chiếc | Theo TCKT | Việt Nam | 300,000 |
|
| 17 | Biển vệ sinh bé trai (formex) |
Biển vệ sinh bé trai (formex)
|
20 | chiếc | Theo TCKT | Việt Nam | 300,000 |
|
| 18 | Biển vệ sinh bé gái (formex) |
Biển vệ sinh bé gái (formex)
|
20 | chiếc | Theo TCKT | Việt Nam | 300,000 |
|
| 19 | Biển nội quy phòng vệ sinh (4 biểu bảng kèm hình ảnh formex) |
Biển nội quy phòng vệ sinh (4 biểu bảng kèm hình ảnh formex)
|
20 | chiếc | Theo TCKT | Việt Nam | 300,000 |
|
| 20 | Biển lịch phân công GV lớp (formex) |
Biển lịch phân công GV lớp (formex)
|
20 | chiếc | Theo TCKT | Việt Nam | 300,000 |
|
| 21 | Biển tên phòng kho |
Biển tên phòng kho
|
20 | chiếc | Theo TCKT | Việt Nam | 300,000 |
|
| 22 | Biển quy trình rửa tay (formex) |
Biển quy trình rửa tay (formex)
|
84 | tấm | Theo TCKT | Việt Nam | 200,000 |
|
| 23 | Bảng đo chiều cao của trẻ (formex) |
Bảng đo chiều cao của trẻ (formex)
|
19 | bảng | Theo TCKT | Việt Nam | 200,000 |
|
| 24 | Bảng bé yêu thiên nhiên |
Bảng bé yêu thiên nhiên
|
18 | biển | Theo TCKT | Việt Nam | 200,000 |
|
| 25 | Bảng phòng KIDSMART (Thép không rỉ, in bạt) |
Bảng phòng KIDSMART (Thép không rỉ, in bạt)
|
2 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 250,000 |
|
| 26 | Bảng phòng nghệ thuật (Thép không rỉ, in bạt) |
Bảng phòng nghệ thuật (Thép không rỉ, in bạt)
|
2 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 250,000 |
|
| 27 | Bảng thư viện (Thép không rỉ, in bạt) |
Bảng thư viện (Thép không rỉ, in bạt)
|
2 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 250,000 |
|
| 28 | Bảng phòng thể chất |
Bảng phòng thể chất
|
2 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 250,000 |
|
| 29 | Bảng phòng khám phá |
Bảng phòng khám phá
|
2 | bộ | Theo TCKT | Việt Nam | 250,000 |
|