Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu xếp hạng thứ nhất.
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0107359176 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CHÂU Á và CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ ICT QUỐC GIA | 7.220.107.500 VND | 7.220.107.500 VND | 2 tháng |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CHÂU Á | main consortium |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ ICT QUỐC GIA | sub-partnership |
1 |
Máy chủ |
HPE DL380 Gen10
|
3 |
Bộ |
Chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
Singapore
|
375,938,200 |
|
2 |
Máy trạm |
Dell Precision 5820 Tower
|
6 |
Bộ |
Chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
Malaysia
|
79,594,900 |
|
3 |
Data tap |
Advantech BB-9PCDT
|
28 |
Cái |
Chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
China/Taiwan
|
2,619,100 |
|
4 |
Terminal Server |
Digi ConnectPort TS 16
|
6 |
Bộ |
Chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
Mexico
|
37,714,600 |
|
5 |
RJ45 A/B Switch |
Blackbox 19" 1U RackMNT Gang Switch (8) RJ45 A/B (All Pins) NTWK Manageable
|
18 |
Bộ |
Chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
USA
|
41,642,700 |
|
6 |
LAN switch |
Juniper EX2300-24T
|
3 |
Bộ |
Chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
China
|
57,095,500 |
|
7 |
GPS Time server |
HOPF 8030HEPTA/GPS
|
3 |
Bộ |
Chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
Germany
|
81,420,900 |
|
8 |
Máy tính xách tay |
HP ProBook 440 G7
|
8 |
Bộ |
Chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
China
|
34,655,500 |
|
9 |
KVM cho các máy tính trạm |
Aten CS1922M
|
6 |
Bộ |
Chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
China
|
17,516,400 |
|
10 |
Tủ rack, bao gồm:
- (1) 19" 42U Rack
- (1) KVM
- (4) Patch panel 24 port
- (2) PDU |
APC-AR3100; APC-AP8759; APC-AP8959; Vertiv-LRA185KMM8D-001; Commscope-760237024
|
3 |
Tủ |
Chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
China/Philippin/
Thailan/India
|
149,847,500 |
|
11 |
Vật tư, phụ kiện lắp đặt, vận chuyển, đấu nối |
Vật tư, phụ kiện lắp đặt, vận chuyển, đấu nối
|
3 |
Lô |
Chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
Vietnam
|
33,000,000 |
|
12 |
Router/Firewall |
Juniper SRX550 High Memory
|
3 |
Bộ |
Chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
China
|
418,859,100 |
|
13 |
Card mở rộng cho router/ firewall |
Juniper SRX-GP-16GE-POE
|
6 |
Module |
Chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
China
|
98,643,600 |
|
14 |
LAN switch |
Juniper EX2300-24T
|
3 |
Bộ |
Chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
China
|
57,095,500 |
|
15 |
Oracle Database Enterprise Edition 64 bit Embedded Software License |
Oracle Database Enterprise Edition 64 bit Embedded Software License
|
3 |
License |
Chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
E-License/Letter
|
257,143,000 |
|
16 |
Window Server 2012 R2 Std 64bit SNGL OLP 16Lic NL CoreLic |
9EM-00652
|
3 |
License |
Chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
E-License
|
26,724,000 |
|
17 |
Upgrade lên win 10 Enterprise LTSC 2019 SNGL Upgrd OLP NL |
KW4-00190
|
14 |
License |
Chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
E-License
|
6,476,000 |
|
18 |
Microsoft Office 2016 Standard, English, 32 bit |
021-10609
|
17 |
License |
Chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
E-License
|
11,524,000 |
|
19 |
Trend Micro Worry-Free Business Security Advanced (for Year 3) |
Trend Micro Worry-Free Business Security Advanced v10 (for Year 3)
|
17 |
License |
Chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
E-License
|
3,600,000 |