Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0102943885 | 0102943885 | Công ty TNHH sản xuất và Thương mại Kinh Bắc |
1.577.729.540,38 VND | 1.577.729.000 VND | 29 day | 29 ngày |
1 |
Thiết bị điều hòa không khí |
TMR060S/MWD150AMM
|
2 |
Bộ |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
TraneTrung
Quốc
|
139,026,104 |
|
2 |
Thiết bị quạt thông gió |
DPT 20-66B
|
1 |
Cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Nanyoo
- TRung
Quốc
|
6,792,068 |
|
3 |
Máy nén khí |
TA80
|
1 |
Cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Fusheng
- Trung
Quốc
|
70,122,742 |
|
4 |
Máy sấy khí |
DGO 54
|
1 |
Cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
ATSThai Lan
|
59,399,241 |
|
5 |
Lọc đường ống 36P |
FGO 77M
|
1 |
Cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
ATSThai Lan
|
15,434,847 |
|
6 |
Lọc đường ống 36M |
FGO 77M
|
1 |
Cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
ATSThai Lan
|
15,434,847 |
|
7 |
Lọc đường ống 36H |
FGO 77H
|
1 |
Cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
ATSThai Lan
|
15,434,847 |
|
8 |
Ống thông gió kích thước 300x200mm, tôn dày 0,58mm |
Tôn Hoa Sen
|
.8 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
240,750 |
|
9 |
Ống thông gió kích thước 200x200mm, tôn dày 0,58mm |
Tôn Hoa Sen
|
3 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
193,938 |
|
10 |
Ống thông gió tròn kích thước D200mm, tôn dày 0,58mm |
Tôn Hoa Sen
|
.7 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
300,938 |
|
11 |
Côn thu ống gió kích thước 500x300/KT Quạt/L500mm, tôn dày 0,58mm |
Tôn Hoa Sen
|
1 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
369,150 |
|
12 |
Côn thu ống gió kích thước 300x200/KT Quạt/L300mm, tôn dày 0,58mm |
Tôn Hoa Sen
|
1 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
315,650 |
|
13 |
Côn thu ống gió kích thước 300x200/200x200/L300mm, tôn dày 0,58mm |
Tôn Hoa Sen
|
1 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
347,750 |
|
14 |
Côn thu vuông tròn kích thước 300x200/D200mm, tôn dày 0,58mm |
Tôn Hoa Sen
|
1 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
187,250 |
|
15 |
Chân rẽ kích thước 300x200/D200mm, tôn dày 0,58mm |
Tôn Hoa Sen
|
1 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
187,250 |
|
16 |
Van điều chỉnh lưu lượng kích thước D200mm |
Tôn Hoa Sen
|
1 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
347,750 |
|
17 |
Phim lọc G4 kích thước 500x300mm |
Nhà máy cơ khí P69
|
1 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
481,500 |
|
18 |
Cửa gió kích thước 500x300mm |
Nhà máy cơ khí P69
|
1 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
481,500 |
|
19 |
Ống gió mềm không bảo ôn D200mm |
Prodetech
|
.05 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
17,762,000 |
|
20 |
Giá đỡ ống gió tươi |
Nhà máy cơ khí P69
|
5 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
112,350 |
|
21 |
Côn thu đầu máy kích thước 1250x230/800x300/L500, tôn dày 0,95mm |
Tôn Hoa Sen
|
2 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
632,047 |
|
22 |
Côn thu đầu máy kích thước 1400x260/600x600/L500, tôn dày 0,95mm |
Tôn Hoa Sen
|
2 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
770,961 |
|
23 |
Phin lọc F6 kích thước 592x592x600mm |
Nhà máy cơ khí P69
|
2 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
2,747,760 |
|
24 |
Ống thông gió kích thước 600x600mm, tôn dày 0,75mm |
Tôn Hoa Sen
|
.9 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
454,562 |
|
25 |
Hộp gió kích thước 600x600/L300, tôm dày 0,75mm |
Tôn Hoa Sen
|
4 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
357,095 |
|
26 |
Cửa gió khuếch tán kích thước 600x600mm |
Nhà máy cơ khí P69
|
2 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
465,718 |
|
27 |
Cửa gió hồi kích thước 600x600mm |
Nhà máy cơ khí P69
|
2 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
492,468 |
|
28 |
Bảo ôn ống gió dày 20mm |
Sao Việt
|
15 |
m2 |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
616,064 |
|
29 |
Giá đỡ ống gió lạnh |
Nhà máy cơ khí P69
|
10 |
bộ |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
115,721 |
|
30 |
Ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm, độ dày 0,81mm |
Toàn phát
|
.3 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
11,235,000 |
|
31 |
Ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm, độ dày 0,81mm |
Toàn phát
|
.3 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
18,725,000 |
|
32 |
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm dày 19mm |
Superlon
|
.3 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Malaysia
|
2,621,500 |
|
33 |
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm dày 19mm |
Superlon
|
.3 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Malaysia
|
3,145,800 |
|
34 |
Nạp gas bổ sung |
Chemours
|
1.2 |
Kg |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Mỹ
|
288,900 |
|
35 |
Giá đỡ ống đồng |
Nhà máy cơ khí P69
|
20 |
bộ |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
69,550 |
|
36 |
Ống thoát nước ngưng uPVC D27mm |
Tiền phong Class1
|
.1 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
1,118,685 |
|
37 |
Ống thoát nước ngưng uPVC D34mm |
Tiền phong Class1
|
.12 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
1,322,948 |
|
38 |
Bảo ôn ống nước ngưng đường kính D27mm, bằng xốp bảo ôn dày 13mm |
Superlon
|
.1 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Malaysia
|
1,118,685 |
|
39 |
Bảo ôn ống nước ngưng đường kính D34mm, bằng xốp bảo ôn dày 13mm |
Superlon
|
.12 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Malaysia
|
1,322,948 |
|
40 |
Giá đỡ ống nước ngưng |
Nhà máy cơ khí P69
|
10 |
bộ |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
69,550 |
|
41 |
Dây liên hệ dàn nóng dàn lạnh Cu/PVC 2x1,5mm2 |
Cadisun
|
60 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
11,970 |
|
42 |
Dây tiếp địa Cu/PVC 1x1,5mm2 |
Cadisun
|
30 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
7,855 |
|
43 |
ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm |
Tiền Phong
|
.3 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
5,155,474 |
|
44 |
cút nhựa PPR đường kính 25mm |
Tiền Phong
|
64 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
57,780 |
|
45 |
tê nhựa PPR đường kính 25mm |
Tiền Phong
|
10 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
57,780 |
|
46 |
nối ống nhựa PPR đường kính 25mm |
Tiền Phong
|
8 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
144,450 |
|
47 |
van chặn D25mm |
Tiền Phong
|
20 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
267,500 |
|
48 |
van điều chỉnh áp suất |
Tiền Phong
|
2 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
4,815,000 |
|
49 |
tủ điện cấp nguồn 3 pha |
Kinh Bắc
|
1 |
tủ |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
5,350,000 |
|
50 |
ổ cắm âm sàn 1 pha |
Sino
|
3 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
1,316,100 |
|
51 |
ổ cắm đôi 1 pha |
Sino
|
10 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt Nam
|
57,940 |
|
52 |
ổ cắm ba pha |
Sino
|
2 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt Nam
|
1,444,500 |
|
53 |
công tắc đèn chiếu sáng |
Sino
|
6 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt Nam
|
70,687 |
|
54 |
các loại đèn tuýt đôi |
Rạng Đông
|
6 |
bộ |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt Nam
|
454,750 |
|
55 |
dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2 |
Cadisun
|
80 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt Nam
|
25,894 |
|
56 |
Dây điện Cu/PVC/XLPE 4x6mm2 |
Cadisun
|
20 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt Nam
|
78,902 |
|
57 |
Dây điện Cu/PVC/XLPE 4x4mm2 |
Cadisun
|
40 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt Nam
|
52,387 |
|
58 |
dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 |
Cadisun
|
65 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt Nam
|
17,524 |
|
59 |
dây dẫn Cu/PVC 2x1,0mm2 |
Cadisun
|
50 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt Nam
|
9,866 |
|
60 |
Dây tiếp địa CU/PVC 1x1mm2 |
Cadisun
|
50 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt Nam
|
3,992 |
|
61 |
Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 |
Cadisun
|
185 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt Nam
|
7,856 |
|
62 |
Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 |
Cadisun
|
20 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt Nam
|
42,974 |
|
63 |
Dây tiếp địa CU/PVC 1x35mm2 |
Cadisun
|
10 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt Nam
|
95,722 |
|
64 |
Thi công hệ cọc tiếp địa (Tính cho hệ 5 cọc) |
VK
|
1 |
hệ |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
1,872,500 |
|
65 |
ống luồn dây SP D32 |
Sino
|
20 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
15,371 |
|
66 |
ống luồn dây SP D20 |
Sino
|
280 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
10,113 |
|
67 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao |
Vĩnh Tường
|
55 |
m2 |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
322,431 |
|
68 |
dây điều khiển cat6 |
Commscope
|
2 |
10m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
TRung
Quốc
|
90,950 |
|
69 |
Thiết bị điều hòa không khí |
TMR060S/MWD150AMM
|
2 |
Bộ |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Trane-TRung
Quốc
|
139,026,104 |
|
70 |
Thiết bị quạt thông gió |
DPT 20-66B
|
1 |
Cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
NanyooTrung
Quốc
|
6,792,068 |
|
71 |
Máy nén khí |
TA80
|
1 |
Cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Fusheng
- Trung
Quốc
|
70,122,742 |
|
72 |
Máy sấy khí |
DGO 54
|
1 |
Cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
ATSThai Lan
|
59,399,241 |
|
73 |
Lọc đường ống 36P |
FGO 77P
|
1 |
Cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
ATSThai Lan
|
15,434,847 |
|
74 |
Lọc đường ống 36M |
FGO 77M
|
1 |
Cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
ATSThai Lan
|
15,434,847 |
|
75 |
Lọc đường ống 36H |
FGO 77H
|
1 |
Cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
ATSThai Lan
|
15,434,847 |
|
76 |
Ống thông gió gió kích thước 300x200mm, tôn dày 0,58mm |
Tôn Hoa Sen
|
3.67 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
240,750 |
|
77 |
Ống thông gió kích thước 200x200mm, tôn dày 0,58mm |
Tôn Hoa Sen
|
4.7 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
193,938 |
|
78 |
Côn thu ống gió kích thước 500x300/KT Quạt/L500mm, tôn dày 0,58mm |
Tôn Hoa Sen
|
1 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
369,150 |
|
79 |
Côn thu ống gió kích thước 300x200/KT Quạt/L300mm, tôn dày 0,58mm |
Tôn Hoa Sen
|
1 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
315,650 |
|
80 |
Côn thu ống gió kích thước 300x200/200x200, tôn dày 0,58mm |
Tôn Hoa Sen
|
1 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
347,750 |
|
81 |
Côn thu vuông tròn kích thước 200x200/D200mm, tôn dày 0,58mm |
Tôn Hoa Sen
|
1 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
262,150 |
|
82 |
Van điều chỉnh lưu lượng kích thước D200mm |
Tôn Hoa Sen
|
2 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
347,750 |
|
83 |
Phim lọc G4 kích thước 500x300mm |
Nhà máy cơ khí P69
|
1 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
481,500 |
|
84 |
Cửa gió kích thước 500x300mm |
Nhà máy cơ khí P69
|
1 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
481,500 |
|
85 |
Ống gió mềm không bảo ôn D200mm |
Prodetech
|
.05 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
17,762,000 |
|
86 |
Giá đỡ ống gió tươi |
Nhà máy cơ khí P69
|
5 |
bộ |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
112,350 |
|
87 |
Côn thu đầu máy kích thước 1250x230/800x300/L500, tôn dày 0,95mm |
Tôn Hoa Sen
|
2 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
695,500 |
|
88 |
Côn thu đầu máy kích thước 1400x260/600x600/L500, tôn dày 0,95mm |
Tôn Hoa Sen
|
2 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
797,150 |
|
89 |
Ống thông gió kích thước 600x300, tôn dày 0,75mm |
Tôn Hoa Sen
|
.9 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
411,950 |
|
90 |
Hộp gió kích thước 600x300/L300, tôm dày 0,75mm |
Tôn Hoa Sen
|
4 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
369,150 |
|
91 |
Cửa gió khuếch tán kích thước 600x600mm |
Nhà máy cơ khí P69
|
2 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
668,750 |
|
92 |
Cửa gió hồi kích thước 600x600mm |
Nhà máy cơ khí P69
|
2 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
599,200 |
|
93 |
Hộp Phin lọc F6 kích thước 592x292x380mm |
Nhà máy cơ khí P69
|
2 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
3,745,000 |
|
94 |
Bảo ôn ống gió dày 20mm |
Sao Việt
|
15 |
m2 |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
661,064 |
|
95 |
Ống gió mềm có bảo ôn D300mm |
Prodetech
|
.15 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
35,310,000 |
|
96 |
Giá đỡ ống gió lạnh |
Nhà máy cơ khí P69
|
10 |
bộ |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
112,350 |
|
97 |
Ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm, độ dày 0,81mm |
Toàn Phát
|
.4 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
11,235,000 |
|
98 |
Ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm độ dày 0,81mm |
Toàn Phát
|
.4 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
18,725,000 |
|
99 |
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm dày 19mm |
Superlon
|
.4 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Malaysia
|
2,621,500 |
|
100 |
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9 mm dày 19mm |
Superlon
|
.4 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Malaysia
|
3,145,800 |
|
101 |
Nạp gas bổ sung |
Chemours
|
1.5 |
kg |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Mỹ
|
288,900 |
|
102 |
Giá đỡ ống đồng |
Nhà máy cơ khí P69
|
20 |
bộ |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
69,550 |
|
103 |
Ống thoát nước ngưng uPVC D27mm |
Tiền Phong class1
|
.2 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
1,118,685 |
|
104 |
Ống thoát nước ngưng uPVC D34mm |
Tiền Phong class1
|
.12 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
1,322,948 |
|
105 |
Bảo ôn ống nước ngưng đường kính D27mm, bằng xốp bảo ôn dày 13mm |
Superlon
|
.2 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Malaysia
|
2,889,000 |
|
106 |
Bảo ôn ống nước ngưng đường kính D34mm, bằng xốp bảo ôn dày 13mm |
Superlon
|
.12 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Malaysia
|
3,186,995 |
|
107 |
Giá đỡ ống nước ngưng |
Nhà máy cơ khí P69
|
10 |
bộ |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
69,550 |
|
108 |
Dây liên hệ dàn nóng dàn lạnh Cu/PVC 2x1,5mm2 |
Cadisun
|
60 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
11,970 |
|
109 |
Dây cấp nguồn dàn lạnh Cu/PVC 2x2,5mm2 |
Cadisun
|
30 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
17,869 |
|
110 |
Dây tiếp địa Cu/PVC 1x2,5mm2 |
Cadisun
|
30 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
7,856 |
|
111 |
Dây cấp nguồn dàn nóng Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 |
Cadisun
|
10 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
183,698 |
|
112 |
Dây tiếp địa Cu/PVC 1x10mm2 |
Cadisun
|
10 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
43,120 |
|
113 |
Ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm |
Tiền Phong
|
.3 |
100m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
4,119,500 |
|
114 |
Cút nhựa PPR đường kính 20mm |
Tiền Phong
|
64 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
57,780 |
|
115 |
Tê nhựa PPR đường kính 20mm |
Tiền Phong
|
10 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
57,780 |
|
116 |
Nối ống nhựa PPR đường kính 25mm |
Tiền Phong
|
8 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
144,450 |
|
117 |
Van chặn D20mm |
Tiền Phong
|
20 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
267,500 |
|
118 |
Van điều chỉnh áp suất |
Tiền Phong
|
2 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
4,815,000 |
|
119 |
Tủ điện cấp nguồn 3 pha |
Kinh Bắc
|
1 |
Tủ |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
5,350,000 |
|
120 |
Tủ điện kích thước 600x400x200mm, dày 1,2mm sơn tĩnh điện |
Kinh Bắc
|
1 |
tủ |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
1,605,000 |
|
121 |
Aptomat 3 pha, MCCB 125A, 30KA |
LS
|
2 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Hàn
Quốc
|
1,551,500 |
|
122 |
Aptomat 3 pha, MCCB 50A, 10KA |
LS
|
3 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Hàn
Quốc
|
952,300 |
|
123 |
Aptomat 3 pha, MCCB 32A, 10KA |
LS
|
1 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Hàn
Quốc
|
952,300 |
|
124 |
Aptomat loại 1 pha, MCB 16A, 10Ka |
LS
|
6 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Hàn
Quốc
|
119,357 |
|
125 |
Aptomat loại 1 pha, MCB 10A, 10Ka |
LS
|
4 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Hàn
Quốc
|
84,593 |
|
126 |
Aptomat loại 1 pha, MCB 32A, 10Ka |
LS
|
1 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Hàn
Quốc
|
119,357 |
|
127 |
Cầu chì 3 pha dạng hộp 35A |
Idec
|
1 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
411,950 |
|
128 |
Cầu chì 3 pha dạng hộp 16A |
Idec
|
1 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
411,950 |
|
129 |
Ổ cắm ba pha (át 3phase sử dụng cho máy In cá thể hóa công suất lớn) |
Sino
|
2 |
cái |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
1,444,500 |
|
130 |
Đèn tuýt đôi |
Rạng Đông
|
6 |
bộ |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
347,750 |
|
131 |
Dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2 |
Cadisun
|
100 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
25,894 |
|
132 |
Dây điện Cu/PVC/XLPE 4x10mm2 |
Cadisun
|
25 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
183,698 |
|
133 |
Dây điện Cu/PVC/XLPE 4x4mm2 |
Cadisun
|
8 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
52,387 |
|
134 |
dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 |
Cadisun
|
25 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
17,869 |
|
135 |
dây dẫn Cu/PVC 2x1,0mm2 |
Cadisun
|
50 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
9,866 |
|
136 |
Dây tiếp địa CU/PVC 1x1mm2 |
Cadisun
|
50 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
3,992 |
|
137 |
Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 |
Cadisun
|
175 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
7,856 |
|
138 |
Dây điều khiển cat6 |
Commscope
|
3 |
10m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Trung
Quốc
|
90,950 |
|
139 |
Ống luồn dây SP D32 |
Sino
|
20 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
15,371 |
|
140 |
Ống luồn dây SP D25 |
Sino
|
8 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
10,113 |
|
141 |
Ống luồn dây SP D20 |
Sino
|
280 |
m |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
10,113 |
|
142 |
Thi công trần vách thạch cao |
Vĩnh Tường
|
9 |
m2 |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
197,950 |
|
143 |
Thay thế các tấm trần thạch cao cũ |
Vĩnh Tường
|
25 |
m2 |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Việt
Nam
|
197,950 |
|
144 |
EX-SFP-10GE-DAC-1M SFP+ 10 Gb Ethernet Direct Attach Copper (Twinax Copper Cable), 1M(Juniper) |
Twinax
|
4 |
Chiếc |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
TRung
Quốc
|
6,877,505 |
|
145 |
EX-SFP-10GE-SR Small Form Factor Pluggable 10 Gb Ethernet (SFP+) SR optics (Juniper) |
Juniper
|
4 |
Chiếc |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
Malaysia
|
53,650,000 |
|
146 |
Cáp đúc 3m CAT6 (Commscope) |
Commscope
|
630 |
Sợi |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
TRung
Quốc
|
224,700 |
|
147 |
Cáp đúc 10m CAT6 (Commscope) |
Commscope
|
10 |
Sợi |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
TRung
Quốc
|
567,368 |
|
148 |
Cáp mạng CAT5 (Commscope) |
Commscope
|
5 |
Thùng |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
TRung
Quốc
|
2,696,400 |
|
149 |
Hạt mạng RJ45 (Commscope) (hộp 100 hạt) |
Commscope
|
6 |
Hộp |
Theo chương V.Yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ đính kèm |
TRung
Quốc
|
2,921,100 |