Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng các tiêu chí trong E-HSMT và có giá dự thầu thấp hơn giá gói thầu
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5600321910 | 5600321910 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THÁI BÌNH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
475.337.550,81 VND | 475.337.000 VND | 90 day | 90 ngày |
1 |
Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy |
Hochiki
|
1 |
trung tâm |
Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy |
Hochiki/Hoa Kỳ
|
1,301,617 |
|
2 |
Lắp đặt accu hở 12 v. Loại 110 - 200 Ah |
Hochiki
|
2 |
bình |
Lắp đặt accu hở 12 v. Loại 110 - 200 Ah |
Hochiki/Hoa Kỳ
|
1,001,522 |
|
3 |
Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy (23 đầu) |
SOC-24VN
|
2.3 |
10 đầu |
Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy (23 đầu) |
Hochiki/Hoa Kỳ
|
1,591,979 |
|
4 |
Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy cháy (19 đầu) |
DSC-EA
|
1.9 |
10 đầu |
Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy cháy (19 đầu) |
Hochiki/Hoa Kỳ
|
1,591,979 |
|
5 |
Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp (4 nút) |
PPE-1
|
.8 |
5 nút |
Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp (4 nút) |
Hochiki/Hoa Kỳ
|
5,473,995 |
|
6 |
Lắp đặt chuông báo cháy |
FBB-150I
|
.8 |
5 chuông |
Lắp đặt chuông báo cháy |
Hochiki/Hoa Kỳ
|
4,503,795 |
|
7 |
Lắp đặt đèn báo cháy(4 đèn) |
TL-14D
|
.8 |
5 đèn |
Lắp đặt đèn báo cháy(4 đèn) |
Hochiki/Hoa Kỳ
|
2,186,717 |
|
8 |
Lắp đặt đèn báo cháy (22 đèn) |
HEC3-24WR
|
4.4 |
5 đèn |
Lắp đặt đèn báo cháy (22 đèn) |
Hochiki/Hoa Kỳ
|
2,186,717 |
|
9 |
Lắp đặt Linh kiện báo cháy |
Hochiki
|
4 |
bộ |
Lắp đặt Linh kiện báo cháy |
Hochiki/Hoa Kỳ
|
364,865 |
|
10 |
Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 |
Cadisun
|
813 |
m |
Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 |
Cadisun/Việt Nam
|
12,344 |
|
11 |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm |
Sino
|
813 |
m |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm |
Sino/Việt Nam
|
15,143 |
|
12 |
Lắp đăt côn nhựa, đường kính côn d=15mm |
Sino
|
271 |
cái |
Lắp đăt côn nhựa, đường kính côn d=15mm |
Sino/Việt Nam
|
12,490 |
|
13 |
Lắp đăt côn nhựa, đường kính côn d=15mm |
Sino
|
42 |
cái |
Lắp đăt côn nhựa, đường kính côn d=15mm |
Sino/Việt Nam
|
12,490 |
|
14 |
Lắp đăt côn nhựa, đường kính côn d=15mm |
Sino
|
813 |
cái |
Lắp đăt côn nhựa, đường kính côn d=15mm |
Sino/Việt Nam
|
12,490 |
|
15 |
Lắp đặt hộp trung gian, hộp đầu cuối ngầm trong tường gạch và dưới sàn nhà, kích thước hộp <= 150 x 150 x 50 |
Cadisun
|
4 |
hộp |
Lắp đặt hộp trung gian, hộp đầu cuối ngầm trong tường gạch và dưới sàn nhà, kích thước hộp <= 150 x 150 x 50 |
Cadisun/Việt Nam
|
2,001,237 |
|
16 |
Lắp đặt đèn thoát hiểm |
Kentom
|
2 |
5 đèn |
Lắp đặt đèn thoát hiểm |
Kentom/Trung Quốc
|
1,830,795 |
|
17 |
Lắp đặt đèn thoát hiểm |
Kentom
|
3 |
5 đèn |
Lắp đặt đèn thoát hiểm |
Kentom/Trung Quốc
|
1,830,795 |
|
18 |
Lắp đặt đèn thoát hiểm |
Kentom
|
12 |
5 đèn |
Lắp đặt đèn thoát hiểm |
Kentom/Trung Quốc
|
1,830,795 |
|
19 |
Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều vào tường gạch, cường độ dòng điện <= 60A |
Vinakip
|
1 |
bộ |
Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều vào tường gạch, cường độ dòng điện <= 60A |
Vinakip/Việt Nam
|
355,095 |
|
20 |
Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy |
Mitsuky
|
1 |
máy |
Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy |
Việt Nam
|
1,259,828 |
|
21 |
Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy |
Mitsuky
|
1 |
máy |
Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy |
Việt Nam
|
1,259,828 |
|
22 |
Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn |
Việt Nam
|
1 |
tủ |
Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn |
Việt Nam
|
2,126,187 |
|
23 |
Lắp đặt đồng hồ đo áp lực |
ShinYi
|
2 |
cái |
Lắp đặt đồng hồ đo áp lực |
ShinYi/Trung Quốc
|
298,824 |
|
24 |
Lắp đặt đồng hồ đo áp lực |
ShinYi
|
1 |
cái |
Lắp đặt đồng hồ đo áp lực |
ShinYi/Trung Quốc
|
298,824 |
|
25 |
Lắp đặt cáp nguồn treo. Tiết diện dây dẫn <= 70 mm2 |
Cadisun
|
4.5 |
10 m |
Lắp đặt cáp nguồn treo. Tiết diện dây dẫn <= 70 mm2 |
Cadisun/Việt Nam
|
4,284,279 |
|
26 |
Lắp đặt ống thép đen, đường kính 100mm |
Việt Đức
|
.02 |
100m |
Lắp đặt ống thép đen, đường kính 100mm |
Việt Đức/ Việt Nam
|
33,992,532 |
|
27 |
Lắp đặt ống thép đen, đường kính 15mm |
Việt Đức
|
.8 |
100m |
Lắp đặt ống thép đen, đường kính 15mm |
Việt Đức/ Việt Nam
|
7,485,216 |
|
28 |
Lắp đặt ống thép đen, đường kính 50mm |
Việt Đức
|
.3 |
100m |
Lắp đặt ống thép đen, đường kính 50mm |
Việt Đức/ Việt Nam
|
17,108,326 |
|
29 |
Lắp đặt côn thép, đường kính côn d=60mm |
ShinYi
|
5 |
cái |
Lắp đặt côn thép, đường kính côn d=60mm |
ShinYi/Trung Quốc
|
205,396 |
|
30 |
Lắp đặt côn thép, đường kính côn d=75mm |
ShinYi
|
6 |
cái |
Lắp đặt côn thép, đường kính côn d=75mm |
ShinYi/Trung Quốc
|
230,678 |
|
31 |
Lắp đặt côn thép, đường kính côn d=60mm |
ShinYi
|
4 |
cái |
Lắp đặt côn thép, đường kính côn d=60mm |
ShinYi/Trung Quốc
|
205,396 |
|
32 |
Lắp đặt côn thép, đường kính côn d=75mm |
ShinYi
|
7 |
cái |
Lắp đặt côn thép, đường kính côn d=75mm |
ShinYi/Trung Quốc
|
230,678 |
|
33 |
Lắp đặt côn thép, đường kính côn d=50mm |
ShinYi
|
10 |
cái |
Lắp đặt côn thép, đường kính côn d=50mm |
ShinYi/Trung Quốc
|
193,895 |
|
34 |
Lắp đặt côn thép, đường kính côn d=75mm |
ShinYi
|
1 |
cái |
Lắp đặt côn thép, đường kính côn d=75mm |
ShinYi/Trung Quốc
|
230,678 |
|
35 |
Lắp đặt côn thép, đường kính côn d=15mm |
ShinYi
|
1 |
cái |
Lắp đặt côn thép, đường kính côn d=15mm |
ShinYi/Trung Quốc
|
61,105 |
|
36 |
Lắp bích thép, đường kính ống 100mm |
ShinYi
|
6 |
cặp bích |
Lắp bích thép, đường kính ống 100mm |
ShinYi/Trung Quốc
|
376,097 |
|
37 |
Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm |
ShinYi
|
2 |
cái |
Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm |
ShinYi/Trung Quốc
|
2,967,969 |
|
38 |
Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 75mm |
ShinYi
|
3 |
cái |
Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 75mm |
ShinYi/Trung Quốc
|
1,003,819 |
|
39 |
Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm |
ShinYi
|
1 |
cái |
Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm |
ShinYi/Trung Quốc
|
2,967,969 |
|
40 |
Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 75mm |
ShinYi
|
2 |
cái |
Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 75mm |
ShinYi/Trung Quốc
|
1,003,819 |
|
41 |
Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 40mm |
ShinYi
|
1 |
cái |
Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 40mm |
ShinYi/Trung Quốc
|
814,016 |
|
42 |
Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 50mm |
ShinYi
|
1 |
cái |
Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 50mm |
ShinYi/Trung Quốc
|
869,248 |
|
43 |
Lắp đặt mối nối mềm đường kính 75mm |
ShinYi
|
4 |
cái |
Lắp đặt mối nối mềm đường kính 75mm |
ShinYi/Trung Quốc
|
199,694 |
|
44 |
Lắp đặt giá đỡ, đai đỡ ống D<=100 |
ShinYi
|
20 |
cái |
Lắp đặt giá đỡ, đai đỡ ống D<=100 |
ShinYi/Trung Quốc
|
82,271 |
|
45 |
Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm |
ShinYi
|
4 |
cái |
Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm |
ShinYi/Trung Quốc
|
798,372 |
|
46 |
Lắp đặt lăng phun chữa cháy D50/13 |
Tomoken
|
4 |
cái |
Lắp đặt lăng phun chữa cháy D50/13 |
Tomoken/Trung Quốc
|
78,729 |
|
47 |
Lắp đặt vòi chữa cháy D50, L=20m |
Tomoken
|
4 |
cái |
Lắp đặt vòi chữa cháy D50, L=20m |
Tomoken/Trung Quốc
|
1,029,529 |
|
48 |
Lắp đặt bình chữa cháy CO2 3kg |
Dragon
|
4 |
Bình |
Lắp đặt bình chữa cháy CO2 3kg |
Dragon/Việt Nam
|
715,000 |
|
49 |
Lắp đặt bình chữa cháy ABC 4kg |
Dragon
|
8 |
Bình |
Lắp đặt bình chữa cháy ABC 4kg |
Dragon/Việt Nam
|
715,000 |
|
50 |
Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường kèm tổ hợp chuông đèn nút ấn KT 1300 x 600 x 180 |
Việt Nam
|
4 |
Hộp |
Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường kèm tổ hợp chuông đèn nút ấn KT 1300 x 600 x 180 |
Việt Nam
|
1,795,200 |
|
51 |
Lắp đặt họng cứu hoả đường kính 80mm |
Fuji
|
1 |
cái |
Lắp đặt họng cứu hoả đường kính 80mm |
Fuji/Trung Quốc
|
5,261,927 |
|
52 |
Lắp đặt họng cứu hoả đường kính 80mm |
Fuji
|
1 |
cái |
Lắp đặt họng cứu hoả đường kính 80mm |
Fuji/Trung Quốc
|
5,261,927 |
|
53 |
Lắp đặt hộp đựng lăng vòi chữa cháy ngoài nhà 650x600x180 |
Việt Nam
|
1 |
Hộp |
Lắp đặt hộp đựng lăng vòi chữa cháy ngoài nhà 650x600x180 |
Việt Nam
|
933,504 |
|
54 |
Lắp đặt vòi chữa cháy D65/16, L=20m |
Tomoken
|
1 |
Cái |
Lắp đặt vòi chữa cháy D65/16, L=20m |
Tomoken/Trung Quốc
|
1,216,716 |
|
55 |
Lắp đặt bẳng gỗ (nhựa) vào tường gạch. Kích thước bảng <= 90 x 150 mm của thiết bị nguồn |
Việt Nam
|
4 |
Cái |
Lắp đặt bẳng gỗ (nhựa) vào tường gạch. Kích thước bảng <= 90 x 150 mm của thiết bị nguồn |
Việt Nam
|
126,057 |
|
56 |
Sơn sắt thép các loại 3 nước |
Việt Nam
|
25.35 |
m2 |
Sơn sắt thép các loại 3 nước |
Việt Nam
|
30,763 |
|
57 |
Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm |
Việt Nam
|
.02 |
100m |
Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm |
Việt Nam
|
625,791 |
|
58 |
Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm |
Việt Nam
|
1.1 |
100m |
Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm |
Việt Nam
|
442,220 |
|
59 |
Tủ trung tâm báo cháy 4 kênh |
HCV-4/230
|
1 |
Tủ |
Nguồn cấp điện: 120VAC (50hz/60hz) / 220VAC (50hz/60hz). Điện thế pin: 7Ah 12V |
Hochiki/Hoa Kỳ
|
10,450,000 |
|
60 |
Acqui 12v - 7,5a dự phòng cho tủ trung tâm báo cháy |
KS-858E
|
2 |
Cái |
- Kiểu ắc quy: Kín khí & không cần bảo dưỡng - Dung lượng: 7,5Ah - Hiệu điện thế 12V |
Globe/Việt Nam
|
844,030 |
|
61 |
Bơm chữa cháy điện |
CN65-200/22.5
|
1 |
cái |
- Máy bơm ly tâm trục ngang đầu liền một tầng cánh. - Đầu bơm bằng gang, trục cốt, cánh bằng Inox - Lưu lượng Q=54-144 (m3/h) - Cột áp H=56,7-144 (m3/h) - Đầu vào, đầu ra (mm) 90-76 - Bơm được sản xuất bằng động cơ điện chuyên dụng |
Mitsuky/Việt Nam
|
64,900,000 |
|
62 |
Bơm chữa cháy diêzl |
KL65-250
|
1 |
Cái |
- Model đầu bơm: VE65 -200 hoặc tương đương - Model động cơ: V4BD.42 hoặc tương đương - Lưu lượng Q = 54 – 144 m3/h - Cột áp H = 79.5 – 48.5 mcn - Công suất P = 42 Kw |
Mitsuky/Việt Nam
|
171,600,000 |
|
63 |
Tủ điều khiển bơm chữa cháy |
Việt Nam
|
1 |
cái |
- Vật liệu vỏ tủ; Bằng thép sơn chống gỉ, vỏ tủ chống thấm nước - Điện áp: 380VAC-3 pha - Thiết bị đóng cắt: MCB, BCCB.... - Bảo vệ mất pha: PMR, rơ le nhiệt - Modul mở rộng - Chế độ vận hành: Tự động (Auto)/Bằng tay (Manual) - Màn hình hiện thị: HMI Touch - Kết nối điều khiển từ xa: kết nối với hệ thống |
Việt Nam
|
18,150,000 |