Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107389893 | 0107389893 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM HỒNG NGỌC |
1.659.235.300 VND | 12 month |
| 1 | Thịt gà ta sơ chế bỏ đầu, chân, cánh (Tươi, ngon, còn nguyên từng con, có giấy kiểm dịch) |
XT38
|
1.040 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 165,000 |
|
| 2 | Thịt nạc vai ocop 3 sao GHT( tươi ngon, đàn hồi tốt) |
XT39
|
3.580 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 179,900 |
|
| 3 | Xương ống (Tươi, ngon, có giấy kiểm dịch) |
XT40
|
62 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 75,900 |
|
| 4 | Dưa hấu (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT41
|
720 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 25,000 |
|
| 5 | Chuối tiêu (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT42
|
360 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 25,000 |
|
| 6 | Chim bồ câu (Tươi, ngon, có giấy kiểm dịch) |
XT43
|
101 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 350,000 |
|
| 7 | Thịt mông sấn GHT có bì ( tươi ngon, đàn hồi tốt) |
XT44
|
560 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 156,000 |
|
| 8 | Trứng cút (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT45
|
104.5 | kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 89,000 |
|
| 9 | Đậu phụ(Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT46
|
50 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 25,000 |
|
| 10 | Bột canh Hải Châu (Bao bì mới, còn hạn sử dụng) |
XT1
|
273.95 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 26,500 |
|
| 11 | Nước mắm Nam ngư đệ nhị (Bao bì mới, còn hạn sử dụng) |
XT2
|
182.2 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 25,000 |
|
| 12 | Dầu ăn simpli 5L (Bao bì mới, còn hạn sử dụng) |
XT3
|
447.5 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 71,500 |
|
| 13 | Đường kính (Bao bì mới, còn hạn sử dụng) |
XT4
|
15 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 27,000 |
|
| 14 | Hành lá (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT5
|
82 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 30,500 |
|
| 15 | Súp nơ (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT6
|
216 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 16 | Đỗ xanh (Thơm, mới, không bị mốc mọt) |
XT7
|
36 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 52,500 |
|
| 17 | Ngao (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT8
|
185 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 25,000 |
|
| 18 | Cà rốt (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT9
|
51.495 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 25,000 |
|
| 19 | Khoai tây lòng vàng (Tươi, mới, không bị mọc mầm, thối) |
XT10
|
425 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 26,500 |
|
| 20 | Cà chua (Tươi, mọng, không thối, dập nát) |
XT11
|
256 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 29,500 |
|
| 21 | Gạo tẻ si (Thơm, mới, không bị mốc mọt) |
XT12
|
5.650 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 23,500 |
|
| 22 | Gạo nếp (Thơm, mới, không bị mốc mọt) |
XT13
|
475.5 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 35,000 |
|
| 23 | Mỳ bún (Thơm, mới, còn hạn sử dụng trên bao bì) |
XT14
|
318.5 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 34,500 |
|
| 24 | Hạt mêm(Bao bì mới, còn hạn sử dụng) |
XT15
|
80 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 65,000 |
|
| 25 | Đỗ đen ( tươi, mới ko bị mốc mọt) |
XT16
|
35 | kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 55,000 |
|
| 26 | Ngô ngọt (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT17
|
72 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 40,000 |
|
| 27 | Mỳ phở ( Thơm , mới , không bị chua ) |
XT18
|
380 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 34,500 |
|
| 28 | Thịt lợn nạc mông ( tươi, ngon, độ đàn hồi tốt) |
XT19
|
790 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 179,900 |
|
| 29 | Thịt bò loại I (Tươi, ngon, thịt có độ đàn hồi, có giấy kiểm dịch) |
XT20
|
235 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 320,000 |
|
| 30 | Tôm đồng (Tươi, ngon, còn sống) |
XT21
|
5 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 205,000 |
|
| 31 | Cua đồng (Tươi, ngon, còn sống) |
XT22
|
50 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 180,000 |
|
| 32 | Thịt cá trắm ( tươi, ngon, đàn hồi tốt ) |
XT23
|
225 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 165,000 |
|
| 33 | Tôm biển (Tươi, ngon, còn sống) |
XT24
|
100 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 350,000 |
|
| 34 | Bắp cải (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT25
|
512 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 20,000 |
|
| 35 | Bí đao loại I (bí xanh) (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT26
|
625 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 29,500 |
|
| 36 | Bí ngô loại I (bí đỏ) (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT27
|
640 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 16,000 |
|
| 37 | Bầu Vietgap (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT28
|
512.5 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 29,000 |
|
| 38 | Cải canh Vietgap (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT29
|
162 | kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 30,000 |
|
| 39 | Rau mồng tơi Vietgap (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT30
|
152.5 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 30,000 |
|
| 40 | Rau ngót Vietgap (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT31
|
126.5 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 30,000 |
|
| 41 | Rau dền (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT32
|
201 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 25,000 |
|
| 42 | Mướp hương Vietgap (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT33
|
92.1 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 25,000 |
|
| 43 | Su su Vietgap (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT34
|
599.54 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 23,000 |
|
| 44 | Su hào Vietgap (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT35
|
493 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 29,000 |
|
| 45 | Cải ngọt Vietgap (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT36
|
245 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 30,000 |
|
| 46 | Cải cúc Vietgap (Tươi, mới, không thối, dập nát) |
XT37
|
155.5 | Kg | Đồ tươi, mới 100% | Việt Nam | 25,000 |
|