Food supply

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Food supply
Contractor Selection Type
Choose contractor in special cases
Tender value
1.490.000.000 VND
Publication date
15:59 04/09/2025
Type of contract
According to adjusted unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
198/QĐ-MNHS
Approval Entity
Huong Sen Kindergarten
Approval date
27/08/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn4601523273

Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hà

1.490.000.000 VND 9 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Bí đao (bí xanh)
.
430 Kg Quả tươi, size 3-4kg/quả. . 20,000
2 Bí đỏ
.
560 Kg Quả tươi, size 1,2-2kg/quả. . 20,000
3 Bầu
.
247 Kg Quả tươi, size 1,2-2kg/quả. . 20,000
4 Bắp cải
.
500 Kg Bắp cải tươi, size 1,5 -2 kg/cái . 20,000
5 Bột canh hải châu
.
117 Kg 190g/gói, Hải châu . 20,000
6 Bột gia vị bò kho
.
18 Gói 0,025 kg/gói, Kim Hưng . 12,000
7 Bột năng
.
18 Kg 1kg/gói . 40,000
8 Chim bồ câu nguyên con
.
107 Kg Chim câu tươi, 0,4 kg/con . 290,000
9 Cà chua
.
560 Kg Quả tươi, 10-15 quả/cân . 25,000
10 Cà rốt (củ đỏ, vàng)
.
290 Kg Củ tươi, ngon 5-7 quả/cân . 20,000
11 Cá hồi
.
121 Kg Bỏ đầu, đuôi . 385,000
12 Cải canh
.
562 Lít Rau tươi, xanh . 25,000
13 Dầu ăn Simply
.
299 Kg Chai 1 lít . 70,000
14 Gừng tươi
.
18 Kg Gừng tươi . 40,000
15 Hành khô
.
53 Kg Hành củ khô . 50,000
16 Hành lá
.
53 Kg Hành lá tươi . 50,000
17 Khoai tây
.
302 Kg Củ tươi, ngon . 20,000
18 Lườn gà công nghiệp
.
95 Kg Thịt tươi ngon . 80,000
19 Lạc hạt
.
27 Kg Hạt lạc to đều, sáng . 90,000
20 Mì phở
.
305 Kg Mỳ khô sợi to . 35,000
21 Mướp
.
180 Kg Quả tươi, size 2-3 quả/kg. . 25,000
22 Mỳ bún
.
580 Kg Mỳ khô sợi bún . 35,000
23 Ngao
.
230 Kg Ngao tươi sống . 25,000
24 Nghệ tươi
.
5 Lít Nghệ nếp tươi . 40,000
25 Ngô (Bắp) Tươi
.
186 Kg Quả tươi, size 3-4 quả/kg. . 25,000
26 Nước mắm Nam Ngư
.
111 Kg 0,5 Lít/chai, Nước mắm Nam ngư . 80,000
27 Nấm hương
.
5 Kg Nấm hương khô . 300,000
28 Nấm đùi gà
.
95 Kg Nấm đóng hộp tươi ngon . 70,000
29 Rau Cải
.
515 Kg Rau tươi, xanh . 25,000
30 Rau mùi
.
52 Kg Rau tươi, xanh . 70,000
31 Rau mồng tơi
.
162 Kg Rau tươi, xanh . 25,000
32 Su su
.
60 Kg Quả tươi, size 3-5 quả/kg. . 20,000
33 Sữa Physocare
.
1.108 Kg 1kg/gói . 230,000
34 Thịt bò loại I
.
300 Kg Thịt bò loại I, (phần thăn bò) . 300,000
35 Thịt lợn mông sấn
.
440 Kg Thịt tươi ngon . 135,000
36 Thịt lợn nạc mông
.
1.040 Kg Thịt tươi ngon . 145,000
37 Thịt lợn nạc thăn
.
180 Kg Thịt tươi ngon . 145,000
38 Trứng vịt
.
415 Kg Trứng vịt mới nguyên quả . 70,000
39 Tôm rảo
.
197 Kg Tôm rảo tươi . 345,000
40 Tỏi
.
14 Kg Tỏi khô . 50,000
41 Vừng ( trắng, đen)
.
5.5 Kg Vừng ( trắng, đen) . 90,000
42 Xương lợn
.
420 Lọ Xương cổ, đuôi . 90,000
43 thịt gà ta (bỏ chân, cổ, cánh)
.
870 Kg Thịt gà ta (bỏ chân, cổ, cánh) . 150,000
44 Đường kính
.
79 Kg Đường kính trắng . 25,000
45 Đậu Phụ
.
320 Kg Đậu mới, trắng, ngon . 25,000
46 Gạo BC
.
3.429 Kg Gạo BC . 20,000
47 Sữa chua Vinamilk
.
54.000 Kg Sữa chua nguyên hộp . 5,000
48 Gạo nếp cái hoa vàng
.
250 Kg Gạo nếp cái Hoa Vàng . 33,000
49 Su hào
.
173.7 Kg Củ tươi, 0,3-0,5kg/củ . 20,000
50 Đỗ quả
.
188 Kg Rau tươi, xanh . 25,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second