Food supply

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Food supply
Contractor Selection Type
Choose contractor in special cases
Tender value
1.190.314.800 VND
Publication date
22:19 05/09/2025
Type of contract
According to adjusted unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
55/QĐ-TrMN
Approval Entity
Preschool 1-5
Approval date
29/08/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn8452808132

HỘ KINH DOANH CHUỖI ẨM THỰC AN TOÀN THÁI MINH

1.190.314.800 VND 9 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Thịt nạc vai, thăn
.
1.377 kg Thịt lợn nạc vai, thăn . 145,000
2 Thịt Vai sấn
.
1.215 kg Thịt lợn Vai, thăn nửa nạc nửa mỡ . 130,000
3 Thịt mông sấn
.
756 kg Thịt lợn mông nửa nạc nửa mỡ . 128,000
4 Xương sườn
.
180 kg Xương sườn lợn bỏ sống 1 lớp . 165,000
5 Xương sống, đuôi
.
315 kg Xương lợn, xương đuôi, xương sống . 85,000
6 Mỡ Lợn
.
180 kg Mỡ lợn sống . 85,000
7 Giò lợn
.
4 kg Giò lợn chín (loại 1kg) . 145,000
8 Giò sống
.
16 kg Giò (mộc sống) . 145,000
9 Thịt bò loại 1
.
360 kg Thịt bò loại I, (phần thăn bò) . 299,000
10 Gà ta
.
212.4 kg Gà ta sơ chế bỏ đầu,chân,khớp cánh . 155,000
11 Gà Công nghiệp
.
80 kg Gà CN (bỏ đầu, cổ, chân, cánh) . 75,000
12 Chim câu
.
108 con Chim câu pháp, thịt để cả con . 110,000
13 Trứng chim cút
.
60 Kg Trứng chim cút . 90,000
14 Trứng gà
.
144 Kg Trứng gà ta quả to tuyển 16 quả/kg . 75,000
15 Trứng vịt
.
144 Kg Trứng vịt quả to tuyển 16 quả/kg . 75,000
16 Cá trắm khúc
.
72 kg Cá trắm khúc bỏ đầu đuôi vảy ruột . 120,000
17 Cá hồi
.
45 kg Cá hồi na uy tươi sạch ruột ướp đá loại trên 3kg . 330,000
18 Cá ngừ
.
185 kg Cá ngừ (2.2kg đến 3.5kg) . 80,000
19 Cua đồng
.
54 kg Tươi, ngon . 210,000
20 Ngao
.
108 kg Ngao tươi . 23,000
21 Tôm tươi rảo to
.
216 kg Tôm tươi rảo to (40-45c/kg) . 320,000
22 Bắp cải
.
225 kg Bắp cải tươi, size 1,5 -2 kg/quả . 29,000
23 Bầu
.
423 kg Quả tươi, size 1,2-2kg/quả, gọt vỏ . 28,000
24 Bí đỏ
.
522 kg Quả tươi, size 1-2kg/quả, gọt vỏ . 17,000
25 Bí Xanh dài
.
522 kg Quả tươi, size 3-4kg/quả, gọt vỏ . 18,000
26 Cà chua
.
225 kg Quả tươi, 10-15 quả/cân . 29,000
27 Cà rốt
.
360 kg Củ đỏ vàng tươi, ngon . 20,000
28 Cải cúc
.
50 kg Rau tươi, xanh . 28,000
29 Dứa xanh
.
8 kg Dứa xanh, tươi . 20,000
30 Đỗ đũa
.
28 kg Quả tươi, xanh . 30,000
31 Đỗ cô ve
.
42 kg Quả tươi, xanh . 48,000
32 Gấc quả
.
45 Kg Gấc quả tươi . 30,000
33 Gừng ta
.
18 kg Củ gừng ta tươi . 45,000
34 Giá đỗ sạch
.
40 kg Giá đỗ tươi, mới, sạch . 20,000
35 Hành tươi
.
90 kg Hành hoa tươi, xanh . 45,000
36 Hành khô
.
36 kg Hành củ khô . 40,000
37 Khoai tây gọt vỏ
.
432 kg Củ tươi, ngon . 20,000
38 Mồng tơi
.
40 kg Rau tươi, xanh . 25,000
39 Mướp hương
.
144 kg Mướp hương tươi, ngon, gọt vỏ . 22,000
40 Nấm hương tươi
.
54 gói Nấm hương tươi 150g . 30,000
41 Rau cải canh
.
100 kg Rau VietGap tươi, xanh . 30,000
42 Rau cải ngọt
.
50 kg Rau VietGap tươi, xanh . 30,000
43 Rau cải thảo
.
50 kg Rau VietGap tươi, xanh . 22,000
44 Rau cải bó xôi
.
36 kg Rau VietGap tươi, xanh . 50,000
45 Rau dền
.
40 kg Rau tươi, xanh . 22,000
46 Rau đay
.
40 kg Rau VietGap tươi, xanh . 40,000
47 Rau mùi
.
2 kg Rau VietGap tươi, xanh . 60,000
48 Rau muống
.
80 kg Rau VietGap tươi, xanh . 16,000
49 Rau ngót
.
100 kg Rau VietGap tươi, xanh . 32,000
50 Me quả
.
1.6 kg Me tươi, xanh . 60,000
51 Su hào
.
100 kg Su hào xanh, tươi, gọt vỏ . 27,000
52 Su su
.
100 kg Quả tươi, size 3-5 quả/kg, gọt vỏ . 17,000
53 Tỏi
.
18 kg Tỏi củ khô . 40,000
54 Thì là
.
2 kg Xanh, tươi . 68,000
55 Bánh cuốn nhân chay
.
720 kg Bánh cuốn chay . 25,000
56 Bún
.
621 kg Bún gạo, tươi . 15,000
57 Đậu Phụ
.
117 kg Đậu mới, trắng, ngon . 25,000
58 Đỗ đen
.
90.9 kg Đỗ đen lòng xanh . 100,000
59 Đỗ xanh
.
18 kg Đậu xanh tách vỏ . 48,000
60 Gạo nếp
.
165 kg Gạo nếp vải . 38,000
61 Gạo tẻ
.
3.375 kg Gạo J02 . 22,000
62 Mì bún
.
432 kg Mỳ bún gạo Bao thai Định Hoá, chất lượng khô, thơm, giòn . 34,000
63 Mì phở
.
360 kg Mỳ phở gạo Bao thai Định Hoá, chất lượng khô, thơm, giòn . 34,000
64 Bột canh
.
18 Kg 190g/gói, Hải châu . 23,000
65 Bột sắn dây
.
4.5 Kg Bột sắn dây khô . 180,000
66 Dầu ăn
.
180 Lít Dầu ăn Neptune, chai 1 lít . 68,000
67 Đường kính trắng
.
90 Kg Đường mía Sugar (gói 1kg) . 28,000
68 Gói kho bò
.
18 Gói Gia vị Bò kho Kim Hưng (25g) . 12,000
69 Gói kho tàu
.
18 gói Gia vị thịt kho tàu Ajnomotor (32g) . 12,000
70 Nước mắm Nam Ngư
.
90 Lít Nước mắm Nam Ngư 500ml . 74,000
71 Chuối tiêu/ tây
.
558 kg Quả tươi . 23,000
72 Dưa hấu loại 1
.
270 kg Quả tươi . 22,000
73 Sữa tươi vinamilk
.
1.818 hộp Sữa Vinamilk hộp 1L có đường . 35,000
74 Sữa chua
.
968 hộp Sữa chua Vinamilk 60g . 4,100
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second