Food supply

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Food supply
Contractor Selection Type
Choose contractor in special cases
Tender value
1.804.204.800 VND
Publication date
16:14 20/09/2025
Type of contract
According to adjusted unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
315/QĐ-MNTTĐ
Approval Entity
Kindergarten town
Approval date
03/09/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn8452808132

HỘ KINH DOANH CHUỖI ẨM THỰC AN TOÀN THÁI MINH

1.804.204.800 VND 9 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Thit lợn mông, vai sấn
.
3.420 kg Thịt đỏ, tươi, mới . 123,000
2 Thịt lợn nạc
.
1.880 kg Thịt đỏ, tươi, mới . 135,000
3 Gà mía cả con đã sơ chế
.
1.370 kg Thịt đỏ, tươi, mới . 115,000
4 Thị bò loại 1
.
500 kg Thịt đỏ, tươi, mới . 270,000
5 Xương sống, đuôi loại 1
.
900 kg Thịt đỏ, tươi, mới . 78,000
6 Mỡ lợn sống
.
80 kg Mỡ trắng, sống, tươi mới . 85,000
7 Chim bồ câu thịt sẵn
.
70 kg Còn sống, thịt tươi, mới . 320,000
8 Trứng gà trắng
.
800 kg 30 quả/khay . 63,000
9 Trứng chim cút
.
140 kg 30 quả/khay . 75,000
10 Cá trắm tươi không có đầu, ruột
.
259 kg Cá sống, tươi, đã cắt bỏ đầu, ruột, vẩy . 100,000
11 Tôm dảo nuôi
.
115 kg Tôm sống, tươi ( 35-40 con/1kg . 300,000
12 Cá hồi nuôi bỏ đầu , ruột
.
52 kg Cá hồi tươi, cắt khúc . 320,000
13 Ngao
.
130 kg Ngao sống . 22,000
14 Đậu
.
432 kg Đậu chế biến mới, 4 bìa/1kg . 22,000
15 Bầu
.
700.1 kg Quả tươi, mới . 18,000
16 Bí đỏ
.
134 kg Quả tươi, mới . 14,000
17 Bí Xanh
.
1.040 kg Quả tươi, mới . 18,000
18 Cà chua
.
830 kg Quả tươi, mới . 25,000
19 Cà rốt
.
260 kg Củ tươi, mới . 16,000
20 Bắp cải
.
290 kg Rau tươi, mới . 18,000
21 Giá đỗ
.
40 kg Giá tươi, mới . 16,000
22 Su su
.
860 kg Quả tươi, mới . 12,000
23 Su hào
.
290 kg Củ tươi, mới . 18,000
24 Khoai tây
.
130 kg Củ tươi, mới . 16,000
25 Rau ngót
.
60 kg Rau tươi, mới . 25,000
26 Rau mồng tơi
.
115 kg Rau tươi, mới . 20,000
27 Rau đay
.
60 kg Rau tươi, mới . 30,000
28 Mướp
.
578 kg Quả tươi mới . 18,000
29 Rau dền
.
195 kg Rau tươi, mới . 18,000
30 Rau cải canh
.
200 kg Rau tươi, mới . 22,000
31 Rau cải ngọt
.
78 kg Rau tươi, mới . 22,000
32 Rau cải cúc
.
67 kg Rau tươi, mới . 25,000
33 Rau cải bao
.
288 kg Rau tươi, mới . 12,000
34 Rau cải bó xôi
.
77 kg Rau tươi, mới . 25,000
35 Rau mùi ta
.
5 kg Rau tươi, mới . 50,000
36 Rau thi là
.
4 kg Rau tươi, mới . 50,000
37 Hành lá
.
255 kg Rau tươi, mới . 35,000
38 Hành khô
.
173 kg Loại củ khô, mới . 38,000
39 Gừng tươi
.
35 kg Củ tươi, mới . 30,000
40 Nghệ tươi
.
35 kg Củ tươi, mới . 35,000
41 Tỏi khô
.
15 kg Loại củ khô, mới . 40,000
42 Ngô ngọt
.
260 kg Quả tươi mới . 21,000
43 Dưa hấu
.
864 kg Quả tươi mới, tròn đều từ 2-4kg/1 quả . 20,000
44 Dưa vàng
.
384 kg Quả tươi mới, tròn đều từ 2-4kg/1 quả . 40,000
45 Thanh long
.
384 kg Quả tươi mới . 25,000
46 Cam sành
.
384 kg Quả tươi mới . 25,000
47 Chuối tiêu
.
196 kg Quả tươi mới . 20,000
48 Gạo J02
.
6.912 kg Gạo trắng, hạt đều . 22,000
49 Gạo nếp cái hoa vàng
.
518 kg Gạo trắng, hạt đều . 35,000
50 Mì bún
.
346 kg Sợi mì khô, đóng túi 1 kg . 28,000
51 Mì phở
.
346 kg Sợi mì khô, đóng túi 1 kg . 28,000
52 Bún
.
1.728 kg Đã chế biến sẵn, tươi mới . 13,000
53 Miến dong Nari
.
24 kg Sợi khô, đóng túi 1 kg . 74,000
54 Nước mắm
.
1.720 kg Nước mắm hãng Đệ nhị, 800ml/chai . 20,000
55 Lạc hạt đỏ
.
70 kg Lạc dạng hạt khô, mới, không mốc, lép . 75,000
56 Đường kính trắng
.
173 kg Đóng túi 1kg/túi . 28,000
57 Dầu ăn Neptune 5000ml
.
605 kg Dạng nước, 5 lít/can, mới . 63,000
58 Bột canh Hải Châu
.
346 kg Hãng Hải Châu, đóng túi 200gam/túi . 22,000
59 Hạt nêm Ạjngon 900g
.
259 kg Hãng Ajngon, đóng túi 900g/túi . 80,000
60 Sữa chua Vinamik 100g
.
518 kg Hãng Vinamilk, đóng hộp 100g/hộp . 69,000
61 Sữa tươi Vinamik 1000g
.
45 kg Hãng Vinamilk, đóng hộp giấy 1000g/hộp . 36,000
62 Sữa Ông thọ hộp giấy 380ml
.
45 kg Hãng Vinamilk, đóng hộp giấy 1000g/hộp . 71,000
63 Tôm sông tươi
.
16 kg Tôm sống, tươi . 230,000
64 Đỗ đũa
.
70 kg Quả tươi mới, không bị dập . 15,000
65 Đỗ co ve
.
50 kg Quả tươi mới, không bị dập . 15,000
66 Rau tía tô
.
6 kg Rau tươi, mới . 50,000
67 Rau răm
.
3 kg Rau tươi, mới . 35,000
68 Hành tây
.
5 kg Củ tươi, mới . 15,000
69 Của xả
.
12 kg Củ tươi, mới . 15,000
70 Chuối tây
.
190 kg Quả chín, không dập . 20,000
71 Gấc
.
540 kg Quả tươi, mới, không dập . 20,000
72 Lạc hạt đỏ rang sẵn
.
60 kg Lạc mới, không mốc, chín . 86,000
73 Đỗ xanh
.
35 kg Hạt khô, không bị mốc . 43,000
74 Nấm hương
.
0.5 kg Nấm khô, không bị mốc . 200,000
75 Mộc nhĩ
.
2 kg Mộc nhĩ khô, không bị mốc . 180,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second