Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316674220 | 0316674220 | Hộ Kinh Doanh Thực Phẩm Sài Gòn Xanh SaGoFood |
2.304.021.840 VND | 12 month |
| 1 | Ớt hiểm đỏ |
TP_Othiemdo
|
0.5 | Kg | Ớt hiểm đỏ | VIỆT NAM | 117,100 |
|
| 2 | Tim heo |
TP_Timheo
|
2 | Kg | Tim heo | VIỆT NAM | 298,100 |
|
| 3 | Cật heo |
TP_Catheo
|
1 | Kg | Cật heo | VIỆT NAM | 140,000 |
|
| 4 | Khoai tây SC |
TP_Khoaitaysc
|
43 | Kg | Khoai tây SC | VIỆT NAM | 64,600 |
|
| 5 | Mì Ý 500g |
TP_Miy
|
33 | Gói | Mì Ý 500g | VIỆT NAM | 76,900 |
|
| 6 | Bí đỏ |
TP_Bido
|
8 | Kg | Bí đỏ | VIỆT NAM | 35,300 |
|
| 7 | Cải bẹ xanh |
TP_Caibexanh
|
7 | Kg | Cải bẹ xanh | VIỆT NAM | 44,200 |
|
| 8 | Bánh mì ổ nhỏ |
TP_Banhmionho
|
405 | Cái | Bánh mì ổ nhỏ | VIỆT NAM | 4,100 |
|
| 9 | Khoai tây sợi đông lạnh |
TP_Khoaitaysoidong
|
4 | Kg | Khoai tây sợi đông lạnh | VIỆT NAM | 102,000 |
|
| 10 | Đu đủ xanh |
TP_Duduxanh
|
8 | Kg | Đu đủ xanh | VIỆT NAM | 19,200 |
|
| 11 | Bầu gọt vỏ |
TP_Bausc1
|
7 | Kg | Bầu gọt vỏ | VIỆT NAM | 53,800 |
|
| 12 | Nui co Safoco |
TP_Nuico
|
7 | Kg | Nui co Safoco | VIỆT NAM | 115,400 |
|
| 13 | Rau bồ ngót |
TP_Raubongot
|
11 | Kg | Rau bồ ngót | VIỆT NAM | 55,300 |
|
| 14 | Bánh canh bột gạo |
TP_Banhcanh
|
10 | Kg | Bánh canh bột gạo | VIỆT NAM | 38,500 |
|
| 15 | Củ cải trắng |
TP_Cucaitrang
|
3 | Kg | Củ cải trắng | VIỆT NAM | 28,900 |
|
| 16 | Dầu hào Maggi 530g |
TP_Dauhao530
|
1 | Chai | Dầu hào Maggi 530g | VIỆT NAM | 63,500 |
|
| 17 | Rau om |
TP_Rauom
|
0.4 | Kg | Rau om | VIỆT NAM | 65,200 |
|
| 18 | Huyết heo |
TP_Huyetheo
|
7.5 | Kg | Huyết heo | VIỆT NAM | 57,700 |
|
| 19 | Hành tím xay |
TP_Hanhtimsc1
|
0.3 | Kg | Hành tím xay | VIỆT NAM | 78,500 |
|
| 20 | Bí ngòi xanh |
TP_Bingoixanh
|
8 | Kg | Bí ngòi xanh | VIỆT NAM | 53,800 |
|
| 21 | Sơ ri chua |
TP_Sori
|
3 | Kg | Sơ ri chua | VIỆT NAM | 57,700 |
|
| 22 | Thịt hến |
TP_Thithen
|
2.3 | Kg | Thịt hến | VIỆT NAM | 211,500 |
|
| 23 | Mì quãng |
TP_Miquang
|
9 | Kg | Mì quãng | VIỆT NAM | 28,000 |
|
| 24 | Thịt càng cua |
TP_Thitcangcua
|
2 | Kg | Thịt càng cua | VIỆT NAM | 865,400 |
|
| 25 | Khoai sọ SC |
TP_Khoaisosc
|
8 | Kg | Khoai sọ SC | VIỆT NAM | 79,200 |
|
| 26 | Dưa gang |
TP_Duagang
|
16 | Kg | Dưa gang | VIỆT NAM | 33,100 |
|
| 27 | Nước mắm Hưng Thịnh 620ml |
TP_Nuocmamht620
|
1 | Chai | Nước mắm Hưng Thịnh 620ml | VIỆT NAM | 111,900 |
|
| 28 | Sữa tươi TH 110ml/hộp |
TP_SuatuoiTH110ml
|
290 | Hộp | Sữa tươi TH 110ml/hộp | VIỆT NAM | 9,400 |
|
| 29 | Bánh Custar |
TP_BanhCustar
|
27 | Hộp | Bánh Custar | VIỆT NAM | 87,700 |
|
| 30 | Bánh mì chà bông 50gr/c T.Phát (đặt từ 100c) |
TP_Banhmichabong
|
283 | Cái | Bánh mì chà bông 50gr/c T.Phát (đặt từ 100c) | VIỆT NAM | 9,300 |
|
| 31 | Mì trứng Safoco 500g |
TP_Mitrung
|
6 | Gói | Mì trứng Safoco 500g | VIỆT NAM | 60,600 |
|
| 32 | Nước tương Tam Thái Tử nhất ca 500ml |
TP_Nuoctuongttnc500
|
1 | Chai | Nước tương Tam Thái Tử nhất ca 500ml | VIỆT NAM | 35,600 |
|
| 33 | Chuối già |
TP_Chuoigia
|
5 | Kg | Chuối già | VIỆT NAM | 27,600 |
|
| 34 | Tỏi lột SC |
TP_Toisc
|
187.9 | Kg | Tỏi lột SC | VIỆT NAM | 85,900 |
|
| 35 | Hành lá lột sạch |
TP_Hanhla
|
188.6 | Kg | Hành lá lột sạch | VIỆT NAM | 115,900 |
|
| 36 | Dầu ăn Tường An 1L |
TP_Dauanta1
|
242 | Chai | Dầu ăn Tường An 1L | VIỆT NAM | 86,500 |
|
| 37 | Đường cát trắng 1Kg |
TP_Duong
|
643 | Gói | Đường cát trắng 1Kg | VIỆT NAM | 48,100 |
|
| 38 | Cà rốt Đà Lạt SC |
TP_Carotsc
|
256.5 | Kg | Cà rốt Đà Lạt SC | VIỆT NAM | 57,700 |
|
| 39 | Tôm khô |
TP_Tomkho
|
364.2 | Kg | Tôm khô | VIỆT NAM | 751,000 |
|
| 40 | Hành tím SC |
TP_Hanhtimsc
|
108 | Kg | Hành tím SC | VIỆT NAM | 78,500 |
|
| 41 | Nam Ngư lớn 750ml |
TP_Nuocmamnn750
|
373 | Chai | Nam Ngư lớn 750ml | VIỆT NAM | 90,800 |
|
| 42 | Nui tôm khô K500g |
TP_Nuitomkho
|
143 | Gói | Nui tôm khô K500g | VIỆT NAM | 57,700 |
|
| 43 | Thịt nạc thăn |
TP_Thitnacthan
|
266.3 | Kg | Thịt nạc thăn | VIỆT NAM | 209,800 |
|
| 44 | Ngò rí cắt gốc |
TP_Ngori
|
104.4 | Kg | Ngò rí cắt gốc | VIỆT NAM | 165,000 |
|
| 45 | Gạo |
TP_Gao
|
4249.5 | Kg | Gạo | VIỆT NAM | 28,500 |
|
| 46 | Rau dền đỏ |
TP_Raudendo
|
11.5 | Kg | Rau dền đỏ | VIỆT NAM | 42,900 |
|
| 47 | Giá sống |
TP_Giasong
|
104.2 | Kg | Giá sống | VIỆT NAM | 19,200 |
|
| 48 | Muối Iod sấy tinh 1000g |
TP_Muoiiotsay
|
290 | Kg | Muối Iod sấy tinh 1000g | VIỆT NAM | 10,800 |
|
| 49 | Cà chua |
TP_Cachua
|
228.5 | Kg | Cà chua | VIỆT NAM | 65,400 |
|
| 50 | Chuối sứ |
TP_Chuoisu
|
348 | Kg | Chuối sứ | VIỆT NAM | 32,400 |
|
| 51 | Hẹ lá |
TP_Hela
|
70 | Kg | Hẹ lá | VIỆT NAM | 72,100 |
|
| 52 | Mướp hương |
TP_Muophuong
|
8 | Kg | Mướp hương | VIỆT NAM | 32,700 |
|
| 53 | Mì tươi |
TP_Mituoi
|
120.5 | Kg | Mì tươi | VIỆT NAM | 75,100 |
|
| 54 | Mồng tơi |
TP_Mongtoi
|
45 | Kg | Mồng tơi | VIỆT NAM | 45,900 |
|
| 55 | Bún tươi |
TP_Buntuoi
|
14 | Kg | Bún tươi | VIỆT NAM | 20,200 |
|
| 56 | Trứng vịt |
TP_Trungvit
|
4.850 | Quả | Trứng vịt | VIỆT NAM | 6,300 |
|
| 57 | Đậu hủ chiên |
TP_Dauhuchien
|
86.5 | Kg | Đậu hủ chiên | VIỆT NAM | 70,000 |
|
| 58 | Bí đỏ SC |
TP_Bidosc
|
185 | Kg | Bí đỏ SC | VIỆT NAM | 34,600 |
|
| 59 | Đậu đỏ |
TP_Daudo
|
1.5 | Kg | Đậu đỏ | VIỆT NAM | 147,500 |
|
| 60 | Thanh long |
TP_Thanhlongtrang
|
401 | Kg | Thanh long | VIỆT NAM | 38,500 |
|
| 61 | Hủ tiếu dai |
TP_Hutieudai
|
191 | Kg | Hủ tiếu dai | VIỆT NAM | 38,500 |
|
| 62 | Thịt bò |
TP_Thitbo
|
306.5 | Kg | Thịt bò | VIỆT NAM | 365,400 |
|
| 63 | Gia vị bò kho 75g |
TP_Gvbokho
|
27 | Hộp | Gia vị bò kho 75g | VIỆT NAM | 12,000 |
|
| 64 | Bún bò |
TP_Bunbo
|
268 | Kg | Bún bò | VIỆT NAM | 19,200 |
|
| 65 | Ngò gai |
TP_Ngogai
|
10.7 | Kg | Ngò gai | VIỆT NAM | 65,400 |
|
| 66 | Khoai tây |
TP_Khoaitay
|
65 | Kg | Khoai tây | VIỆT NAM | 61,500 |
|
| 67 | Gia vị bún riêu 75g |
TP_Gvbunrieu
|
126 | Hộp | Gia vị bún riêu 75g | VIỆT NAM | 12,000 |
|
| 68 | Cà rốt Đà Lạt |
TP_Carot
|
8 | Kg | Cà rốt Đà Lạt | VIỆT NAM | 42,300 |
|
| 69 | Ức gà nạc không da |
TP_Ucgakda
|
669.4 | Kg | Ức gà nạc không da | VIỆT NAM | 123,100 |
|
| 70 | Rau muống |
TP_Raumuong
|
67 | Kg | Rau muống | VIỆT NAM | 23,100 |
|
| 71 | Dưa hấu |
TP_Duahau
|
38 | Kg | Dưa hấu | VIỆT NAM | 28,800 |
|
| 72 | Cải nhún |
TP_Cainhun
|
53 | Kg | Cải nhún | VIỆT NAM | 92,300 |
|
| 73 | Rau quế |
TP_Rauque
|
10.6 | Kg | Rau quế | VIỆT NAM | 76,900 |
|
| 74 | Bánh canh bột lọc |
TP_Banhcanh1
|
307.5 | Kg | Bánh canh bột lọc | VIỆT NAM | 21,900 |
|
| 75 | Đu đủ chín |
TP_Dudu
|
325.5 | Kg | Đu đủ chín | VIỆT NAM | 48,100 |
|
| 76 | Trứng gà |
TP_Trungga
|
1.820 | Quả | Trứng gà | VIỆT NAM | 5,600 |
|
| 77 | Cần tàu |
TP_Cantau
|
0.6 | Kg | Cần tàu | VIỆT NAM | 132,000 |
|
| 78 | Bột năng Tài Ký 400g |
TP_Botnang
|
216 | Gói | Bột năng Tài Ký 400g | VIỆT NAM | 34,600 |
|
| 79 | Khoai mỡ SC |
TP_Khoaimosc
|
58.1 | Kg | Khoai mỡ SC | VIỆT NAM | 73,500 |
|
| 80 | Thơm Gọt |
TP_Thomgot
|
374 | Trái | Thơm Gọt | VIỆT NAM | 38,000 |
|
| 81 | Mực lá không đầu |
TP_Muclakdau
|
37.5 | Kg | Mực lá không đầu | VIỆT NAM | 519,200 |
|
| 82 | Bún gạo khô Coop 500g |
TP_Bungaokho
|
900 | Gói | Bún gạo khô Coop 500g | VIỆT NAM | 39,200 |
|
| 83 | Cải ngọt |
TP_Caingot
|
97.5 | Kg | Cải ngọt | VIỆT NAM | 36,500 |
|
| 84 | Rau salad xoong ta LS |
TP_Rauslst
|
36 | Kg | Rau salad xoong ta LS | VIỆT NAM | 152,900 |
|
| 85 | Tắc |
TP_Tac
|
67.5 | Kg | Tắc | VIỆT NAM | 52,800 |
|
| 86 | Chả lụa |
TP_Chalua
|
66.5 | Kg | Chả lụa | VIỆT NAM | 230,800 |
|
| 87 | Sả cây |
TP_Sacay
|
7.9 | Kg | Sả cây | VIỆT NAM | 46,400 |
|
| 88 | Gia vị bún bò 75g |
TP_Gvbunbov
|
66 | Hộp | Gia vị bún bò 75g | VIỆT NAM | 12,000 |
|
| 89 | Đậu xanh không vỏ |
TP_Danhxanhkvo
|
29 | Kg | Đậu xanh không vỏ | VIỆT NAM | 105,800 |
|
| 90 | Gạo nếp |
TP_Gaonep
|
3 | Kg | Gạo nếp | VIỆT NAM | 36,000 |
|
| 91 | Su hào gọt |
TP_Suhaosc
|
46.5 | Kg | Su hào gọt | VIỆT NAM | 67,300 |
|
| 92 | Hoành thánh khô |
TP_Hoanhthanhkho
|
186 | Kg | Hoành thánh khô | VIỆT NAM | 92,000 |
|
| 93 | Đậu hủ trắng |
TP_Dauhutrang
|
6.5 | Kg | Đậu hủ trắng | VIỆT NAM | 40,500 |
|
| 94 | Cá Basa fillet |
TP_Cabasafl
|
229 | Kg | Cá Basa fillet | VIỆT NAM | 144,200 |
|
| 95 | Thịt cua |
TP_Thitcua
|
29.2 | Kg | Thịt cua | VIỆT NAM | 612,000 |
|
| 96 | Nấm tuyết |
TP_Namtuyet
|
2.8 | Kg | Nấm tuyết | VIỆT NAM | 600,000 |
|
| 97 | Dưa hấu không hạt |
TP_Duahaukhat
|
354 | Kg | Dưa hấu không hạt | VIỆT NAM | 38,500 |
|
| 98 | Nấm rơm |
TP_Namrom
|
41.5 | Kg | Nấm rơm | VIỆT NAM | 182,700 |
|
| 99 | Miến dong vàng |
TP_Miendongvang
|
170.5 | Kg | Miến dong vàng | VIỆT NAM | 125,000 |
|
| 100 | Gia vị hủ tiếu 75g |
TP_Gvhutieuv
|
84 | Hộp | Gia vị hủ tiếu 75g | VIỆT NAM | 12,000 |
|
| 101 | Gan heo |
TP_Ganheo
|
14.1 | Kg | Gan heo | VIỆT NAM | 96,200 |
|
| 102 | Dưa hường |
TP_Duahuong
|
47 | Kg | Dưa hường | VIỆT NAM | 31,200 |
|
| 103 | Mận Thái đỏ |
TP_Manthaido
|
58 | Kg | Mận Thái đỏ | VIỆT NAM | 57,700 |
|
| 104 | Nui xoắn Safoco |
TP_Nuixoan
|
8 | Kg | Nui xoắn Safoco | VIỆT NAM | 121,200 |
|
| 105 | Tôm noãn |
TP_Tomnoan
|
305 | Kg | Tôm noãn | VIỆT NAM | 346,200 |
|
| 106 | Thịt nạc dăm |
TP_Thitnacdam
|
1903.5 | Kg | Thịt nạc dăm | VIỆT NAM | 240,000 |
|
| 107 | Cải thảo |
TP_Caithao
|
96.5 | Kg | Cải thảo | VIỆT NAM | 36,500 |
|
| 108 | Đậu cove SC |
TP_Daucovesc
|
4 | Kg | Đậu cove SC | VIỆT NAM | 76,800 |
|
| 109 | Chuối cau |
TP_Chuoicau
|
342 | Kg | Chuối cau | VIỆT NAM | 28,800 |
|
| 110 | Xúc xích Vissan 70g |
TP_Xxvissan70
|
1.015 | Cây | Xúc xích Vissan 70g | VIỆT NAM | 15,600 |
|
| 111 | Củ dền |
TP_Cuden
|
1 | Kg | Củ dền | VIỆT NAM | 47,100 |
|
| 112 | Susu |
TP_Susu
|
4.5 | Kg | Susu | VIỆT NAM | 23,100 |
|
| 113 | Đậu Tipo |
TP_Dautipo
|
0.5 | Kg | Đậu Tipo | VIỆT NAM | 350,000 |
|
| 114 | Cá Hồi fillet |
TP_Cahoifl
|
12 | Kg | Cá Hồi fillet | VIỆT NAM | 731,500 |
|
| 115 | Cần tây |
TP_Cantay
|
1.2 | Kg | Cần tây | VIỆT NAM | 85,000 |
|
| 116 | Hủ tiếu mềm |
TP_Hutieumem
|
14 | Kg | Hủ tiếu mềm | VIỆT NAM | 24,300 |
|
| 117 | Đường phèn 500g |
TP_Duongphen
|
42 | Gói | Đường phèn 500g | VIỆT NAM | 67,300 |
|
| 118 | Hành tây |
TP_Hanhtay
|
23 | Kg | Hành tây | VIỆT NAM | 36,500 |
|
| 119 | Nước mát |
TP_Nuocmat
|
27 | Kg | Nước mát | VIỆT NAM | 38,900 |
|
| 120 | Bánh phở |
TP_Banhpho
|
249 | Kg | Bánh phở | VIỆT NAM | 19,200 |
|
| 121 | Gia vị phở bò 75g |
TP_Gvphobov
|
82 | Hộp | Gia vị phở bò 75g | VIỆT NAM | 12,000 |
|
| 122 | Bò Viên |
TP_Bovien
|
17 | Kg | Bò Viên | VIỆT NAM | 269,200 |
|
| 123 | Bí xanh SC |
TP_Bixanhsc
|
71 | Kg | Bí xanh SC | VIỆT NAM | 42,300 |
|
| 124 | Bắp non nhỏ |
TP_Bapnon
|
18.5 | Kg | Bắp non nhỏ | VIỆT NAM | 75,900 |
|
| 125 | Cải thìa |
TP_Caithia
|
61.5 | Kg | Cải thìa | VIỆT NAM | 50,000 |
|
| 126 | Mì trần |
TP_Mitran
|
114 | Kg | Mì trần | VIỆT NAM | 73,100 |
|
| 127 | Khoai từ SC |
TP_Khoaitusc
|
55.5 | Kg | Khoai từ SC | VIỆT NAM | 72,000 |
|
| 128 | Bún tàu lọn |
TP_Buntau
|
2.5 | Kg | Bún tàu lọn | VIỆT NAM | 131,300 |
|
| 129 | Nấm mèo |
TP_Nammeo
|
2.7 | Kg | Nấm mèo | VIỆT NAM | 290,400 |
|
| 130 | Tương hột Cholimex 250g |
TP_Tuonghotclm250
|
12 | Hủ | Tương hột Cholimex 250g | VIỆT NAM | 21,200 |
|
| 131 | Me vắt |
TP_Mevat
|
27.5 | Kg | Me vắt | VIỆT NAM | 51,900 |
|
| 132 | Củ cải trắng SC |
TP_Cucaitrangsc
|
37.5 | Kg | Củ cải trắng SC | VIỆT NAM | 28,800 |
|
| 133 | Bầu SC |
TP_Bausc
|
82 | Kg | Bầu SC | VIỆT NAM | 53,800 |
|
| 134 | Nước tương Maggi 700ml |
TP_Nuoctuongmg700
|
30 | Chai | Nước tương Maggi 700ml | VIỆT NAM | 50,600 |
|
| 135 | Mướp hương SC |
TP_Muophuongsc
|
49 | Kg | Mướp hương SC | VIỆT NAM | 48,100 |
|
| 136 | Rau dền xanh |
TP_Raudenxanh
|
42.5 | Kg | Rau dền xanh | VIỆT NAM | 50,600 |
|
| 137 | Cá Lóc đen fillet |
TP_Calocdenfl
|
51 | Kg | Cá Lóc đen fillet | VIỆT NAM | 230,800 |
|
| 138 | Đu đủ xanh SC |
TP_Duduxanhsc
|
29 | Kg | Đu đủ xanh SC | VIỆT NAM | 38,500 |
|
| 139 | Đậu hủ bi chiên |
TP_Dauhubichien
|
4 | Kg | Đậu hủ bi chiên | VIỆT NAM | 70,700 |
|
| 140 | Đậu trắng |
TP_Dautrang
|
23 | Kg | Đậu trắng | VIỆT NAM | 120,000 |
|
| 141 | Bắp trái |
TP_Baptrai
|
48 | Trái | Bắp trái | VIỆT NAM | 15,000 |
|
| 142 | Dưa lưới |
TP_Dualuoi
|
197 | Kg | Dưa lưới | VIỆT NAM | 96,600 |
|
| 143 | Hạt nêm Knor 900g |
TP_Hatnemknorr900
|
1 | Gói | Hạt nêm Knor 900g | VIỆT NAM | 131,300 |
|
| 144 | Cá Diêu Hồng fillet |
TP_Cadieuhongfl
|
86 | Kg | Cá Diêu Hồng fillet | VIỆT NAM | 307,000 |
|
| 145 | Giò sống |
TP_Giosong
|
23 | Kg | Giò sống | VIỆT NAM | 246,200 |
|
| 146 | Củ dền SC |
TP_Cudensc
|
16 | Kg | Củ dền SC | VIỆT NAM | 59,300 |
|
| 147 | Susu SC |
TP_Sususc
|
34 | Kg | Susu SC | VIỆT NAM | 38,500 |
|
| 148 | Bí xanh |
TP_Bixanh
|
4 | Kg | Bí xanh | VIỆT NAM | 30,300 |
|
| 149 | Bánh đa cua |
TP_Banhdacua
|
61 | Kg | Bánh đa cua | VIỆT NAM | 71,000 |
|
| 150 | Mít |
TP_Mit
|
8.5 | Kg | Mít | VIỆT NAM | 120,000 |
|
| 151 | Bánh mì Sandwich |
TP_Sandwich
|
233 | Gói | Bánh mì Sandwich | VIỆT NAM | 39,000 |
|
| 152 | Tôm bạc 60-70con |
TP_Tom60
|
3 | Kg | Tôm bạc 60-70con | VIỆT NAM | 292,800 |
|
| 153 | Gia vị phở gà 75g |
TP_Gvphogav
|
68 | Hộp | Gia vị phở gà 75g | VIỆT NAM | 12,000 |
|
| 154 | Su hào |
TP_Suhao
|
12 | Kg | Su hào | VIỆT NAM | 50,600 |
|
| 155 | Chanh dây |
TP_Chanhday
|
75 | Kg | Chanh dây | VIỆT NAM | 47,250 |
|
| 156 | Tương cà Cholimex 2,1L |
TP_Tuongca2,1
|
14 | Bình | Tương cà Cholimex 2,1L | VIỆT NAM | 95,000 |
|
| 157 | Nui ống Safoco |
TP_Nuiong
|
151.9 | Kg | Nui ống Safoco | VIỆT NAM | 115,400 |
|
| 158 | Lươn fillet |
TP_Luonfl
|
13.5 | Kg | Lươn fillet | VIỆT NAM | 480,800 |
|
| 159 | Cá Cờ fillet |
TP_Cacofl
|
39.5 | Kg | Cá Cờ fillet | VIỆT NAM | 319,000 |
|
| 160 | Bánh phồng tôm Sa Giang (200gr/hộp) |
TP_Banhphongtom
|
24 | Hộp | Bánh phồng tôm Sa Giang (200gr/hộp) | VIỆT NAM | 28,200 |
|
| 161 | Mè trắng |
TP_Metrang
|
4.5 | Kg | Mè trắng | VIỆT NAM | 191,900 |
|
| 162 | Đậu đũa |
TP_Daudua
|
9.5 | Kg | Đậu đũa | VIỆT NAM | 34,600 |
|
| 163 | Nấm bào ngư trắng |
TP_Nambaongutrang
|
3 | Kg | Nấm bào ngư trắng | VIỆT NAM | 188,500 |
|
| 164 | Hạt điều màu |
TP_Hatdieumau
|
5 | Kg | Hạt điều màu | VIỆT NAM | 34,600 |
|
| 165 | Cá ngừ phi lê |
TP_Cangufille
|
40 | Kg | Cá ngừ phi lê | VIỆT NAM | 259,000 |
|
| 166 | La hán quả |
TP_Lahan
|
7 | Trái | La hán quả | VIỆT NAM | 25,000 |
|
| 167 | Bột chiên xù Panko 1Kg |
TP_Botchienxu
|
12 | Kg | Bột chiên xù Panko 1Kg | VIỆT NAM | 296,000 |
|
| 168 | Bông cúc khô |
TP_Bongcukho
|
1.5 | Kg | Bông cúc khô | VIỆT NAM | 478,500 |
|
| 169 | Bột chiên giòn tài Tài Ký |
TP_Botchiengiontk
|
7 | Kg | Bột chiên giòn tài Tài Ký | VIỆT NAM | 121,200 |
|
| 170 | Bánh bông lan Hura |
TP_BanhbonglanHura
|
375 | Cái | Bánh bông lan Hura | VIỆT NAM | 4,100 |
|
| 171 | Ức vịt fille |
TP_Ucvitfile
|
18 | Kg | Ức vịt fille | VIỆT NAM | 451,500 |
|
| 172 | Gia vị lagu |
TP_Gvlagu
|
16 | Gói | Gia vị lagu | VIỆT NAM | 12,000 |
|
| 173 | Nui sao S200g |
TP_Nuisao200
|
178 | Gói | Nui sao S200g | VIỆT NAM | 115,400 |
|
| 174 | Sữa chua |
TP_Suachua
|
16.135 | Hủ | Sữa chua | VIỆT NAM | 6,500 |
|
| 175 | Rau salad xoong ĐL |
TP_Rauslsdl
|
8 | Kg | Rau salad xoong ĐL | VIỆT NAM | 89,800 |
|
| 176 | Bắp cải trắng |
TP_Bapcai
|
37 | Kg | Bắp cải trắng | VIỆT NAM | 30,800 |
|
| 177 | Đậu hủ non hộp |
TP_Dauhunonhop
|
165 | Hộp | Đậu hủ non hộp | VIỆT NAM | 22,300 |
|
| 178 | Lê đường |
TP_Leduong
|
108 | Kg | Lê đường | VIỆT NAM | 96,200 |
|
| 179 | Đậu Cove |
TP_Cove
|
32 | Kg | Đậu Cove | VIỆT NAM | 48,000 |
|
| 180 | Táo đỏ fusi |
TP_Taofussi
|
45 | Kg | Táo đỏ fusi | VIỆT NAM | 135,000 |
|
| 181 | Gia vị cà ri 10g |
TP_Gvcarig
|
5 | Gói | Gia vị cà ri 10g | VIỆT NAM | 10,700 |
|
| 182 | Nước tương Tam Thái Tử nhị ca 500ml |
TP_Nuoctuongttnhc500
|
2 | Chai | Nước tương Tam Thái Tử nhị ca 500ml | VIỆT NAM | 17,800 |
|
| 183 | Mè Đen Két 0.25L |
TP_Meden0.25L
|
23 | Chai | Mè Đen Két 0.25L | VIỆT NAM | 121,200 |
|
| 184 | Gia vị lẩu thái |
TP_Gvlauthai
|
23 | Gói | Gia vị lẩu thái | VIỆT NAM | 15,000 |
|
| 185 | Cá Thác Lác nạo |
TP_Cathalacnao
|
12.5 | Kg | Cá Thác Lác nạo | VIỆT NAM | 307,700 |
|
| 186 | Tần ô |
TP_Tano
|
51.5 | Kg | Tần ô | VIỆT NAM | 72,800 |
|
| 187 | Dưa leo |
TP_Dualeo
|
8 | Kg | Dưa leo | VIỆT NAM | 28,800 |
|
| 188 | Bông cải xanh |
TP_Bongcaixanh
|
35 | Kg | Bông cải xanh | VIỆT NAM | 111,500 |
|
| 189 | Khoai sọ |
TP_Khoaiso
|
8 | Kg | Khoai sọ | VIỆT NAM | 50,600 |
|
| 190 | Cá hộp 3 cô gái |
TP_Cahop3cogai
|
141 | Hộp | Cá hộp 3 cô gái | VIỆT NAM | 26,900 |
|
| 191 | Hạt sen tươi |
TP_Hatsen
|
9 | Kg | Hạt sen tươi | VIỆT NAM | 518,400 |
|
| 192 | Sườn non |
TP_Suonnon
|
3 | Kg | Sườn non | VIỆT NAM | 339,300 |
|
| 193 | Cá Thu fillet |
TP_Cathufl
|
51 | Kg | Cá Thu fillet | VIỆT NAM | 423,100 |
|
| 194 | Hủ tiếu dốt |
TP_Hutieudot
|
23 | Kg | Hủ tiếu dốt | VIỆT NAM | 42,300 |
|
| 195 | Ớt chuông đỏ |
TP_Otchuongdo
|
1 | Kg | Ớt chuông đỏ | VIỆT NAM | 131,300 |
|
| 196 | Cá Lóc bông fillet |
TP_Calocbongfl
|
17 | Kg | Cá Lóc bông fillet | VIỆT NAM | 288,500 |
|
| 197 | Bơ Tường An 200g |
TP_Bota200
|
20 | Hộp | Bơ Tường An 200g | VIỆT NAM | 59,600 |
|
| 198 | Xoài |
TP_Xoai
|
57.5 | Kg | Xoài | VIỆT NAM | 145,000 |
|
| 199 | Rau đay |
TP_Rauday
|
6 | Kg | Rau đay | VIỆT NAM | 70,700 |
|
| 200 | Cải bó xôi |
TP_Caiboxoi
|
47.4 | Kg | Cải bó xôi | VIỆT NAM | 96,000 |
|
| 201 | Cải bẹ xanh con |
TP_Caibexanhcon
|
11 | Kg | Cải bẹ xanh con | VIỆT NAM | 44,200 |
|
| 202 | Củ gừng |
TP_Cugung
|
0.7 | Kg | Củ gừng | VIỆT NAM | 101,000 |
|
| 203 | Măng tây |
TP_Mangtay
|
13 | Kg | Măng tây | VIỆT NAM | 149,500 |
|
| 204 | Yến mạch |
TP_Yenmach
|
3.5 | Kg | Yến mạch | VIỆT NAM | 136,000 |
|
| 205 | Nấm bào ngư xám |
TP_Nambaonguxam
|
17.5 | Kg | Nấm bào ngư xám | VIỆT NAM | 188,500 |
|
| 206 | Đậu bắp |
TP_Daubap
|
6 | Kg | Đậu bắp | VIỆT NAM | 42,900 |
|
| 207 | Nho khô |
TP_Nhokho
|
6 | Kg | Nho khô | VIỆT NAM | 229,000 |
|
| 208 | Xương cổ heo |
TP_Xuongcoheo
|
2 | Kg | Xương cổ heo | VIỆT NAM | 177,700 |
|
| 209 | Óc heo |
TP_Ocheo
|
10 | Kg | Óc heo | VIỆT NAM | 571,400 |
|
| 210 | Chuối già Đà Lạt |
TP_Chuoidl
|
57 | Kg | Chuối già Đà Lạt | VIỆT NAM | 48,100 |
|
| 211 | Khoai môn cau SC |
TP_Khoaimoncaosc
|
11 | Kg | Khoai môn cau SC | VIỆT NAM | 97,000 |
|
| 212 | Xương gà |
TP_Xuongga
|
9 | Kg | Xương gà | VIỆT NAM | 30,800 |
|
| 213 | Quít đường |
TP_Quitduong
|
20 | Kg | Quít đường | VIỆT NAM | 70,700 |
|
| 214 | Đùi Tỏi gà |
TP_Duitoiga
|
40 | Kg | Đùi Tỏi gà | VIỆT NAM | 136,500 |
|
| 215 | Nấm đông cô khô |
TP_Namdongcokho
|
0.5 | Kg | Nấm đông cô khô | VIỆT NAM | 615,400 |
|
| 216 | Chả cá chiên |
TP_Chacachien
|
23 | Kg | Chả cá chiên | VIỆT NAM | 125,000 |
|
| 217 | Rong biển nấu canh Coop 50g |
TP_Rongbiencoop50
|
12 | Gói | Rong biển nấu canh Coop 50g | VIỆT NAM | 91,000 |
|
| 218 | Hành tây SC |
TP_Hanhtaysc
|
17 | Kg | Hành tây SC | VIỆT NAM | 46,200 |
|
| 219 | Quýt thái |
TP_QuytThai
|
60 | Kg | Quýt thái | VIỆT NAM | 76,000 |
|
| 220 | Củ gừng SC |
TP_Gungsc
|
1 | Kg | Củ gừng SC | VIỆT NAM | 142,000 |
|
| 221 | Muối sấy khô mẫu đứng 1kg |
TP_Muoisay1kg
|
6 | Kg | Muối sấy khô mẫu đứng 1kg | VIỆT NAM | 6,900 |
|
| 222 | Ớt chuông xanh |
TP_Otchuongxanh
|
0.5 | Kg | Ớt chuông xanh | VIỆT NAM | 72,700 |
|