Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5701781618 | 5701781618 | Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Gia Hưng |
1.819.560.000 VND | 8 month |
| 1 | Gạo tẻ |
In trên bao bì sản phẩm
|
9.040 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 22,000 |
|
| 2 | Thịt vai sấn |
In trên bao bì sản phẩm
|
2.560 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 145,000 |
|
| 3 | Thịt bò vai |
In trên bao bì sản phẩm
|
400 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 360,000 |
|
| 4 | Thịt viên |
In trên bao bì sản phẩm
|
256 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 170,000 |
|
| 5 | Tim lợn |
In trên bao bì sản phẩm
|
80 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 380,000 |
|
| 6 | Sườn lợn chặt đầu đuôi |
In trên bao bì sản phẩm
|
144 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 169,000 |
|
| 7 | Sườn non heo |
In trên bao bì sản phẩm
|
208 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 180,000 |
|
| 8 | Xương đuôi |
In trên bao bì sản phẩm
|
360 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 98,000 |
|
| 9 | Chân giò cả cái |
In trên bao bì sản phẩm
|
256 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 145,000 |
|
| 10 | Thịt gà lọc |
In trên bao bì sản phẩm
|
240 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 98,000 |
|
| 11 | Trứng gà |
In trên bao bì sản phẩm
|
760 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 88,000 |
|
| 12 | Trứng chim cút |
In trên bao bì sản phẩm
|
240 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 120,000 |
|
| 13 | Tôm hai hai nước |
In trên bao bì sản phẩm
|
840 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 280,000 |
|
| 14 | Cá vược |
In trên bao bì sản phẩm
|
448 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 200,000 |
|
| 15 | Ngán to |
In trên bao bì sản phẩm
|
104 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 520,000 |
|
| 16 | Ngao |
In trên bao bì sản phẩm
|
880 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 30,000 |
|
| 17 | Ruột Hà |
In trên bao bì sản phẩm
|
136 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 180,000 |
|
| 18 | Đậu phụ |
In trên bao bì sản phẩm
|
280 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 32,000 |
|
| 19 | Muối lạc vừng |
In trên bao bì sản phẩm
|
96 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 135,000 |
|
| 20 | Bánh đa rối |
In trên bao bì sản phẩm
|
456 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 35,000 |
|
| 21 | Dầu ăn mezal |
In trên bao bì sản phẩm
|
560 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 58,000 |
|
| 22 | Chuối |
In trên bao bì sản phẩm
|
15.685 | Quả | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 4,000 |
|
| 23 | Dưa hấu |
In trên bao bì sản phẩm
|
1.000 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 28,000 |
|
| 24 | Hạt sen |
In trên bao bì sản phẩm
|
40 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 250,000 |
|
| 25 | Đỗ xanh |
In trên bao bì sản phẩm
|
88 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 60,000 |
|
| 26 | Bí xanh |
In trên bao bì sản phẩm
|
968 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 28,000 |
|
| 27 | Bí đỏ |
In trên bao bì sản phẩm
|
680 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 22,000 |
|
| 28 | cà chua |
In trên bao bì sản phẩm
|
560 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 35,000 |
|
| 29 | Cà rốt |
In trên bao bì sản phẩm
|
320 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 28,000 |
|
| 30 | Khoai tây |
In trên bao bì sản phẩm
|
400 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 28,000 |
|
| 31 | Khoai lang ruột vàng |
In trên bao bì sản phẩm
|
240 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 37,000 |
|
| 32 | Su hào |
In trên bao bì sản phẩm
|
256 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 30,000 |
|
| 33 | Bắp cải |
In trên bao bì sản phẩm
|
280 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 24,000 |
|
| 34 | Rau cải ngọt |
In trên bao bì sản phẩm
|
560 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 33,000 |
|
| 35 | Rau cải thảo |
In trên bao bì sản phẩm
|
272 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 28,000 |
|
| 36 | Rau ngót |
In trên bao bì sản phẩm
|
304 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 55,000 |
|
| 37 | Củ dền |
In trên bao bì sản phẩm
|
120 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 39,000 |
|
| 38 | Rau đay |
In trên bao bì sản phẩm
|
200 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 28,000 |
|
| 39 | Mùng tơi |
In trên bao bì sản phẩm
|
132 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 35,000 |
|
| 40 | Hành là, rau mùi, thì là |
In trên bao bì sản phẩm
|
80 | Kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 50,000 |
|
| 41 | Bột canh |
In trên bao bì sản phẩm
|
544 | Gói | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 6,000 |
|
| 42 | Nước mắm |
In trên bao bì sản phẩm
|
56 | Lít | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 35,000 |
|