Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000036447 | NGÔ THỊ THỦY |
888.323.000 VND | 7 month |
| 1 | THỰC PHẨM TƯƠI SỐNG |
.
|
0 | . | . | Việt Nam | 0 |
|
| 2 | Thịt bò loại I |
.
|
169.4 | Kg | Thịt bò loại I | Việt Nam | 270,000 |
|
| 3 | Thịt trâu loại I |
.
|
112 | kg | Thịt Trâu loại I | Việt Nam | 270,000 |
|
| 4 | Thịt lợn mông sấn |
.
|
1.404 | Kg | Mông cả bì | Việt Nam | 120,000 |
|
| 5 | Thịt lợn nạc |
.
|
999 | Kg | Thịt lợn nạc | Việt Nam | 130,000 |
|
| 6 | Tim lợn |
.
|
81 | Kg | Đảm bảo tươi | Việt Nam | 220,000 |
|
| 7 | Chim câu |
.
|
30 | Kg | Chim thịt sẵn, tươi ngon | Việt Nam | 350,000 |
|
| 8 | Trứng gà |
.
|
197.4 | Kg | Trứng gà size 13-15 quả /1kg | Việt Nam | 60,000 |
|
| 9 | Trứng chim cút |
.
|
168 | kg | 100 -110 quả/1kg, không dập nát | Việt Nam | 85,000 |
|
| 10 | Tôm biển |
.
|
112 | Kg | Tôm tươi, Size 32-34 con/kg | Việt Nam | 340,000 |
|
| 11 | Cá trắm cỏ |
.
|
210 | Kg | Size 3-4kg/con | Việt Nam | 85,000 |
|
| 12 | Xương cúp lợn |
.
|
837 | Kg | Xương cúp lợn | Việt Nam | 85,000 |
|
| 13 | Thịt gà mía bỏ chân, cổ cánh |
.
|
195 | Kg | Thịt sẵn, bỏ chân, cổ, cánh | Việt Nam | 120,000 |
|
| 14 | Ngao |
.
|
91 | Kg | Ngao tươi sống | Việt Nam | 30,000 |
|
| 15 | Đậu phụ |
.
|
182 | Kg | Không dập nát, không mùi ôi thiu, đảm bảo mùi thơm đỗ tương | Việt Nam | 25,000 |
|
| 16 | Mỡ lợn sống |
.
|
81 | Kg | Khổ dầy | Việt Nam | 90,000 |
|
| 17 | RAU CỦ QUẢ |
.
|
0 | . | . | Việt Nam | 0 |
|
| 18 | Bầu |
.
|
252 | kg | Tươi, non, không dập nát | Việt Nam | 22,000 |
|
| 19 | Su su |
.
|
252 | Kg | Quả tươi, non size 6-8 quả/kg. | Việt Nam | 25,000 |
|
| 20 | Mướp hương |
.
|
150 | Kg | Tươi, non, không dập nát | Việt Nam | 23,000 |
|
| 21 | Rau cải canh |
.
|
162 | Kg | Tươi, non, không dập nát, không thuốc bảo vệ thực vật, không mùi ôi | Việt Nam | 30,000 |
|
| 22 | Rau cải cúc |
.
|
140 | Kg | Tươi, non, không dập nát, không thuốc bảo vệ thực vật, không mùi ôi | Việt Nam | 25,000 |
|
| 23 | Rau rền |
.
|
71 | Kg | Tươi, non, không dập nát, không thuốc bảo vệ thực vật, không mùi ôi | Việt Nam | 20,000 |
|
| 24 | Rau ngót |
.
|
144 | Kg | Tươi, non, không dập nát, không thuốc bảo vệ thực vật, không mùi ôi | Việt Nam | 25,000 |
|
| 25 | Khoai sọ |
.
|
156 | Kg | Củ còn nguyên vẹn, không dập nát, không mùi ôi thối… | Việt Nam | 27,000 |
|
| 26 | Đỗ Cove |
.
|
130 | Kg | Tươi, non, không dập nát, không thuốc bảo vệ thực vật, không mùi ôi | Việt Nam | 28,000 |
|
| 27 | Rau cải thảo |
.
|
210 | Kg | Tươi, non, không dập nát, không thuốc bảo vệ thực vật, không mùi ôi | Việt Nam | 20,000 |
|
| 28 | Khoai tây |
.
|
143 | Kg | Củ không mọc mầm, không bị dập, thối size6 -10 củ/1kg | Việt Nam | 20,000 |
|
| 29 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
.
|
221.4 | Kg | Củ tươi | Việt Nam | 20,000 |
|
| 30 | Rau cải ngọt |
.
|
260 | Kg | Cải xanh/ Cải bó xôi…tươi, non, k dập nát | Việt Nam | 25,000 |
|
| 31 | Su hào |
.
|
208 | Kg | Củ non, k bị nứt, nẻ, size 4 -5 củ/1kg | Việt Nam | 22,000 |
|
| 32 | Bắp cải |
.
|
312 | Kg | Bắp cải tươi, size 1,2 -1,5 kg/ cái | Việt Nam | 20,000 |
|
| 33 | Đu đủ |
.
|
648 | Kg | Quả to, tươi, không dập nát, không sâu, thối | Việt Nam | 15,000 |
|
| 34 | Bí xanh |
.
|
570 | Kg | Quả tươi, size 2-3kg/quả. | Việt Nam | 20,000 |
|
| 35 | Bí đỏ |
.
|
300 | Kg | Bí đỏ cô tiên, Quả tươi, size 2-2.5kg/quả. | Việt Nam | 25,000 |
|
| 36 | Rau mồng tơi |
.
|
120 | kg | Mồng tơi xanh, non, không dập nát. | Việt Nam | 25,000 |
|
| 37 | Rau đay |
.
|
36 | Kg | Tươi, không dập nát, không thuốc bảo vệ TV | Việt Nam | 30,000 |
|
| 38 | Cà chua |
.
|
906.5 | Kg | Quả tươi, 10- 13 quả/kg | Việt Nam | 35,000 |
|
| 39 | Hành tây |
.
|
30 | Kg | Củ to, tròn không dập nát, không lên mầm | Việt Nam | 20,000 |
|
| 40 | Hành lá |
.
|
108 | Kg | Tươi, xanh | Việt Nam | 40,000 |
|
| 41 | Giá đỗ |
.
|
84 | kg | Không dập nát, không thuốc BVTV | Việt Nam | 15,000 |
|
| 42 | Nghệ tươi |
.
|
4.2 | Kg | Tươi, Vàng | Việt Nam | 40,000 |
|
| 43 | Rau thì là |
.
|
2.8 | Kg | Rau xanh, tươi, không dập nát | Việt Nam | 70,000 |
|
| 44 | Gừng tươi |
.
|
4.65 | Kg | Tươi, vàng | Việt Nam | 40,000 |
|
| 45 | ĐỒ KHÔ, GIA VỊ+ BÚN BÁNH |
.
|
0 | . | . | Việt Nam | 0 |
|
| 46 | Gạo tẻ |
.
|
3.780 | Kg | Gạo dẻo+khang dân | Việt Nam | 19,000 |
|
| 47 | Gạo nếp |
.
|
27 | Kg | Gạo nếp cái | Việt Nam | 32,000 |
|
| 48 | Mì gạo |
.
|
170 | Kg | Mì khô, không ẩm, mốc | Việt Nam | 40,000 |
|
| 49 | Bột canh |
.
|
54 | Kg | 100gram/gói | Việt Nam | 25,000 |
|
| 50 | Nước mắm Nam ngư đệ nhị |
.
|
81 | kg | 1kg/ chai | Việt Nam | 22,000 |
|
| 51 | Đậu xanh bỏ vỏ |
.
|
27 | Kg | Đậu xanh sạch vỏ, khô, vàng, không ẩm mốc | Việt Nam | 45,000 |
|
| 52 | Dầu ăn Neptune |
.
|
162 | Lít | Dầu ăn Neptune can 5 lít | Việt Nam | 65,000 |
|
| 53 | Hạt nêm Aji-ngon |
.
|
94.5 | Kg | Túi 2kg | Việt Nam | 65,000 |
|
| 54 | Bánh phở |
.
|
594 | Kg | Làm bằng gạo, mới làm, không mùi ôi thiu | Việt Nam | 18,000 |
|
| 55 | Bún |
.
|
600 | kg | Làm bằng gạo, mới làm, không mùi ôi thiu | Việt Nam | 18,000 |
|
| 56 | Bánh cuốn |
.
|
1.134 | kg | Làm bằng gạo, mới làm, không mùi ôi thiu | Việt Nam | 24,000 |
|
| 57 | Gia vị sốt vang |
.
|
3.24 | kg | Nguyên gói không thủng, ướt | Việt Nam | 200,000 |
|
| 58 | Gia vị kho tàu |
.
|
3.51 | kg | Nguyên gói không thủng, ướt | Việt Nam | 200,000 |
|
| 59 | Nấm hương |
.
|
10 | kg | Nấm to, đều, khô, không ẩm mốc | Việt Nam | 300,000 |
|
| 60 | Hành Khô |
.
|
40.5 | Kg | Tủ to đều, không dập nát, không thối hỏng | Việt Nam | 40,000 |
|
| 61 | Tỏi Khô |
.
|
6.75 | kg | Tủ to đều, không dập nát, không thối hỏng | Việt Nam | 40,000 |
|
| 62 | Bánh đa nem |
.
|
20.2 | Kg | Nguyên gói, không rách, không ẩm mốc | Việt Nam | 85,000 |
|
| 63 | Miến dong |
.
|
10 | Kg | Không mốc, hỏng, đóng gói cẩn thận | Việt Nam | 85,000 |
|