Food supply

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Food supply
Contractor Selection Type
Choose contractor in special cases
Tender value
888.323.000 VND
Publication date
14:07 31/10/2025
Type of contract
Fixed unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
134/QĐ-MNBN
Approval Entity
External Kindergarten
Approval date
30/10/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vnz000036447

NGÔ THỊ THỦY

888.323.000 VND 7 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 THỰC PHẨM TƯƠI SỐNG
.
0 . . Việt Nam 0
2 Thịt bò loại I
.
169.4 Kg Thịt bò loại I Việt Nam 270,000
3 Thịt trâu loại I
.
112 kg Thịt Trâu loại I Việt Nam 270,000
4 Thịt lợn mông sấn
.
1.404 Kg Mông cả bì Việt Nam 120,000
5 Thịt lợn nạc
.
999 Kg Thịt lợn nạc Việt Nam 130,000
6 Tim lợn
.
81 Kg Đảm bảo tươi Việt Nam 220,000
7 Chim câu
.
30 Kg Chim thịt sẵn, tươi ngon Việt Nam 350,000
8 Trứng gà
.
197.4 Kg Trứng gà size 13-15 quả /1kg Việt Nam 60,000
9 Trứng chim cút
.
168 kg 100 -110 quả/1kg, không dập nát Việt Nam 85,000
10 Tôm biển
.
112 Kg Tôm tươi, Size 32-34 con/kg Việt Nam 340,000
11 Cá trắm cỏ
.
210 Kg Size 3-4kg/con Việt Nam 85,000
12 Xương cúp lợn
.
837 Kg Xương cúp lợn Việt Nam 85,000
13 Thịt gà mía bỏ chân, cổ cánh
.
195 Kg Thịt sẵn, bỏ chân, cổ, cánh Việt Nam 120,000
14 Ngao
.
91 Kg Ngao tươi sống Việt Nam 30,000
15 Đậu phụ
.
182 Kg Không dập nát, không mùi ôi thiu, đảm bảo mùi thơm đỗ tương Việt Nam 25,000
16 Mỡ lợn sống
.
81 Kg Khổ dầy Việt Nam 90,000
17 RAU CỦ QUẢ
.
0 . . Việt Nam 0
18 Bầu
.
252 kg Tươi, non, không dập nát Việt Nam 22,000
19 Su su
.
252 Kg Quả tươi, non size 6-8 quả/kg. Việt Nam 25,000
20 Mướp hương
.
150 Kg Tươi, non, không dập nát Việt Nam 23,000
21 Rau cải canh
.
162 Kg Tươi, non, không dập nát, không thuốc bảo vệ thực vật, không mùi ôi Việt Nam 30,000
22 Rau cải cúc
.
140 Kg Tươi, non, không dập nát, không thuốc bảo vệ thực vật, không mùi ôi Việt Nam 25,000
23 Rau rền
.
71 Kg Tươi, non, không dập nát, không thuốc bảo vệ thực vật, không mùi ôi Việt Nam 20,000
24 Rau ngót
.
144 Kg Tươi, non, không dập nát, không thuốc bảo vệ thực vật, không mùi ôi Việt Nam 25,000
25 Khoai sọ
.
156 Kg Củ còn nguyên vẹn, không dập nát, không mùi ôi thối… Việt Nam 27,000
26 Đỗ Cove
.
130 Kg Tươi, non, không dập nát, không thuốc bảo vệ thực vật, không mùi ôi Việt Nam 28,000
27 Rau cải thảo
.
210 Kg Tươi, non, không dập nát, không thuốc bảo vệ thực vật, không mùi ôi Việt Nam 20,000
28 Khoai tây
.
143 Kg Củ không mọc mầm, không bị dập, thối size6 -10 củ/1kg Việt Nam 20,000
29 Cà rốt (củ đỏ, vàng)
.
221.4 Kg Củ tươi Việt Nam 20,000
30 Rau cải ngọt
.
260 Kg Cải xanh/ Cải bó xôi…tươi, non, k dập nát Việt Nam 25,000
31 Su hào
.
208 Kg Củ non, k bị nứt, nẻ, size 4 -5 củ/1kg Việt Nam 22,000
32 Bắp cải
.
312 Kg Bắp cải tươi, size 1,2 -1,5 kg/ cái Việt Nam 20,000
33 Đu đủ
.
648 Kg Quả to, tươi, không dập nát, không sâu, thối Việt Nam 15,000
34 Bí xanh
.
570 Kg Quả tươi, size 2-3kg/quả. Việt Nam 20,000
35 Bí đỏ
.
300 Kg Bí đỏ cô tiên, Quả tươi, size 2-2.5kg/quả. Việt Nam 25,000
36 Rau mồng tơi
.
120 kg Mồng tơi xanh, non, không dập nát. Việt Nam 25,000
37 Rau đay
.
36 Kg Tươi, không dập nát, không thuốc bảo vệ TV Việt Nam 30,000
38 Cà chua
.
906.5 Kg Quả tươi, 10- 13 quả/kg Việt Nam 35,000
39 Hành tây
.
30 Kg Củ to, tròn không dập nát, không lên mầm Việt Nam 20,000
40 Hành lá
.
108 Kg Tươi, xanh Việt Nam 40,000
41 Giá đỗ
.
84 kg Không dập nát, không thuốc BVTV Việt Nam 15,000
42 Nghệ tươi
.
4.2 Kg Tươi, Vàng Việt Nam 40,000
43 Rau thì là
.
2.8 Kg Rau xanh, tươi, không dập nát Việt Nam 70,000
44 Gừng tươi
.
4.65 Kg Tươi, vàng Việt Nam 40,000
45 ĐỒ KHÔ, GIA VỊ+ BÚN BÁNH
.
0 . . Việt Nam 0
46 Gạo tẻ
.
3.780 Kg Gạo dẻo+khang dân Việt Nam 19,000
47 Gạo nếp
.
27 Kg Gạo nếp cái Việt Nam 32,000
48 Mì gạo
.
170 Kg Mì khô, không ẩm, mốc Việt Nam 40,000
49 Bột canh
.
54 Kg 100gram/gói Việt Nam 25,000
50 Nước mắm Nam ngư đệ nhị
.
81 kg 1kg/ chai Việt Nam 22,000
51 Đậu xanh bỏ vỏ
.
27 Kg Đậu xanh sạch vỏ, khô, vàng, không ẩm mốc Việt Nam 45,000
52 Dầu ăn Neptune
.
162 Lít Dầu ăn Neptune can 5 lít Việt Nam 65,000
53 Hạt nêm Aji-ngon
.
94.5 Kg Túi 2kg Việt Nam 65,000
54 Bánh phở
.
594 Kg Làm bằng gạo, mới làm, không mùi ôi thiu Việt Nam 18,000
55 Bún
.
600 kg Làm bằng gạo, mới làm, không mùi ôi thiu Việt Nam 18,000
56 Bánh cuốn
.
1.134 kg Làm bằng gạo, mới làm, không mùi ôi thiu Việt Nam 24,000
57 Gia vị sốt vang
.
3.24 kg Nguyên gói không thủng, ướt Việt Nam 200,000
58 Gia vị kho tàu
.
3.51 kg Nguyên gói không thủng, ướt Việt Nam 200,000
59 Nấm hương
.
10 kg Nấm to, đều, khô, không ẩm mốc Việt Nam 300,000
60 Hành Khô
.
40.5 Kg Tủ to đều, không dập nát, không thối hỏng Việt Nam 40,000
61 Tỏi Khô
.
6.75 kg Tủ to đều, không dập nát, không thối hỏng Việt Nam 40,000
62 Bánh đa nem
.
20.2 Kg Nguyên gói, không rách, không ẩm mốc Việt Nam 85,000
63 Miến dong
.
10 Kg Không mốc, hỏng, đóng gói cẩn thận Việt Nam 85,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second