Food supply

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Food supply
Contractor Selection Type
Choose contractor in special cases
Tender value
1.409.540.000 VND
Publication date
11:15 04/12/2025
Type of contract
According to adjusted unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
127/QĐ-MNTĐ
Approval Entity
Thinh Duc Kindergarten
Approval date
26/11/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn8452808132 8452808132

HỘ KINH DOANH CHUỖI ẨM THỰC AN TOÀN THÁI MINH

1.409.540.000 VND 6 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 THỰC PHẨM TƯƠI SỐNG
.
0 . . . 0
2 Thịt bò loại I
.
77 Kg Thịt bò loại I Việt Nam 299,000
3 Thịt bò loại II
.
142 Kg Thịt bò loại II Việt Nam 285,000
4 Thịt lợn vai sấn
.
2.489 Kg Cả bì Việt Nam 145,000
5 Trứng chim cút
.
1.147 Kg Trứng chim cút Việt Nam 90,000
6 Trứng gà,vịt
.
184 Kg Trứng gà,vịt, size 14-16 quả /1kg Việt Nam 75,000
7 Tôm biển
.
85 Kg Tôm tươi, Size 30-35 con/kg Việt Nam 350,000
8 Tôm đồng
.
112 Kg Tôm Tươi Việt Nam 230,000
9 Cá trắm
.
72 Kg Bỏ đầu đuôi , vảy , ruột Việt Nam 120,000
10 Xương lợn
.
803 Kg Xương sống, đuôi Việt Nam 85,000
11 Thịt gà
.
670 Kg Lườn gà Việt Nam 80,000
12 Chim câu
.
105 con Chim câu Việt Nam 110,000
13 Ngao
.
199 Kg Ngao tươi sống Việt Nam 20,000
14 SỮA
.
0 . . . 0
15 Sữa tươi Vinamilk
.
11.100 Hộp ADM 110ml Việt Nam 4,900
16 Sữa chua uống Yakult 65ml
.
9.300 Hộp Sữa chua uống Yakult 65ml Việt Nam 5,000
17 Sữa chua Vinamilk 60g
.
11.100 Hộp Sữa chua Vinamilk 60g Việt Nam 4,100
18 Sữa chua uống probi 65ml vinamilk
.
9.300 Hộp Sữa chua uống probi 65ml vinamilk Việt Nam 4,600
19 RAU CỦ QUẢ
.
0 . . . 0
20 Su su
.
705 Kg Quả tươi, non size 6-8 quả/kg. Việt Nam 15,000
21 Khoai tây
.
720 Kg Củ không mọc mầm, không bị dập, thối size6 -10 củ/1kg Việt Nam 18,000
22 Cà rốt (củ đỏ, vàng)
.
157 Kg Củ tươi Việt Nam 20,000
23 Cải thảo
.
170 Kg Tươi, không giập nát Việt Nam 22,000
24 Rau cải canh
.
155 Kg Cải xanh/ Cải bó xôi…tươi, non Việt Nam 30,000
25 Rau dền
.
120 Kg Tươi, không giập nát Việt Nam 22,000
26 Bắp cải
.
775.5 Kg Bắp cải tươi, size 1,2 -1,5 kg/ cái Việt Nam 29,000
27 Bí xanh
.
192 Kg Quả tươi, size 2-3kg/quả. Việt Nam 16,000
28 Bí đỏ
.
459 Kg Bí đỏ cô tiên, Quả tươi, size 2-2.5kg/quả. Việt Nam 15,000
29 Rau mồng tơi
.
92 kg Mồng tơi xanh, non Việt Nam 25,000
30 Mướp hương
.
295 kg Mướp tươi, xanh Việt Nam 25,000
31 Cải cúc
.
125 kg Tươi, xanh Việt Nam 25,000
32 Cà chua
.
200 Kg Quả tươi, 10- 13 quả/kg Việt Nam 29,000
33 Hành khô
.
80 Kg Củ hành thơm Việt Nam 40,000
34 Hành lá
.
85 Kg Tươi, xanh Việt Nam 45,000
35 rau mùi
.
25.5 Kg Tươi, xanh Việt Nam 60,000
36 Gừng tươi
.
24 kg Tươi, vàng Việt Nam 45,000
37 Nghệ tươi
.
24 kg Tươi, vàng Việt Nam 38,000
38 Thì là
.
24 kg Tươi, xanh Việt Nam 35,000
39 Rau răm
.
17 kg Tươi, xanh Việt Nam 68,000
40 Tỏi
.
23 kg Tỏi tươi không mốc Việt Nam 40,000
41 Chuối
.
5.550 Qủa Tươi, quả chín, không dập nát Việt Nam 3,200
42 Cam
.
839 Kg Tươi, quả chín, không dập nát Việt Nam 27,000
43 Dưa hấu
.
1.160 Kg Tươi, quả chín, không dập nát Việt Nam 22,000
44 Đậu phụ
.
175 Kg Nguyên bìa, không nát Việt Nam 25,000
45 Gía đỗ
.
237 Kg Gía mập, trắng không úa nát Việt Nam 20,000
46 Bầu
.
230 Kg Tươi, quả chín, không dập nát Việt Nam 26,000
47 Đậu cove
.
135 Kg Tươi, quả chín, không dập nát Việt Nam 48,000
48 Rau ngót
.
132 Kg Tươi, quả chín, không dập nát Việt Nam 32,000
49 Gấc
.
59 Kg Tươi, quả chín, không dập nát Việt Nam 30,000
50 Lá dong
.
100 Lá to, không rách Việt Nam 90,000
51 Khoai lang
.
40 Kg Nguyên củ không mọc mầm, không dập nát Việt Nam 30,000
52 Khoai tàu
.
180 Kg Nguyên củ , không dập nát Việt Nam 45,000
53 Su hào
.
271 Kg Nguyên củ , không dập nát, úa Việt Nam 15,000
54 Ngô ngọt
.
555 Cái Nguyên bắp không bị mọt, dập nát Việt Nam 14,000
55 ĐỒ KHÔ, GIA VỊ
.
0 . . . 0
56 Gạo Tám thơm
.
4.924 Kg Gạo Tám thơm Việt Nam 25,000
57 Gạo nếp
.
505 Kg Gạo nếp cái Việt Nam 38,000
58 Miến dong
.
4 Kg Miến khô, không ẩm, mốc Việt Nam 40,000
59 Mì bún
.
260 Kg Mì khô, không ẩm, mốc Việt Nam 34,000
60 Mì phở
.
260 Kg Mì khô, không ẩm, mốc Việt Nam 34,000
61 Đường kính
.
32 Kg Gói 1kg, Nguyên gói, còn hạn sử dụng Việt Nam 28,000
62 Bột canh I ốt Hải Châu
.
900 Gói 190gram/gói Việt Nam 4,300
63 Nước mắm Cát Hải
.
98 Chai 1000ml/ chai Việt Nam 34,000
64 Đậu xanh bỏ vỏ
.
82 Kg Đậu xanh sạch vỏ, khô, vàng, không ẩm mốc Việt Nam 48,000
65 Dầu thực vật
.
408 Lít Dầu ăn Simply can 1 lít Việt Nam 69,000
66 Nấm hương khô
.
16.6 kg Nấm hương khô Việt Nam 350,000
67 Gói gia vị kho tàu
.
148 Gói Nguyên gói, còn hạn sử dụng Việt Nam 12,000
68 Gói gia vị bò kho
.
57 Gói Nguyên gói Việt Nam 12,000
69 Vừng
.
20 Kg Không mọt, mùi thơm Việt Nam 120,000
70 Lạc
.
135 Kg Không mọt, mùi thơm Việt Nam 120,000
71 Phồng tôm
.
35 Kg Túi 200g Việt Nam 17,000
72 Xúc xích
.
35 Kg Nguyên gói, còn hạn sử dụng Việt Nam 135,000
73 Ngô chiên
.
15 Kg Túi 1kg Việt Nam 110,000
74 Bột chiên
.
7 Kg Nguyên gói, còn hạn sử dụng Việt Nam 41,000
75 Bánh cuốn
.
203.5 Kg Thơm, trắng, không thiu, nát Việt Nam 25,000
76 Bánh đa nem
.
20 Kg Nguyên gói, còn hạn sử dụng Việt Nam 32,000
77 Bánh bông lan
.
1.750 Cái Nguyên gói, còn hạn sử dụng Việt Nam 6,500
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second