Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316351727 | 0316351727 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN GREATFOOD |
5.677.030.200 VND | 12 month | School year 2026-2027 |
| 1 | Bánh mì đặc ruột |
Banhmidacruot
|
700 | ổ | Bánh mì | Việt Nam | 5,000 |
|
| 2 | Bánh mì ổ lớn |
Banhmiolon
|
300 | ổ | Bánh mì | Việt Nam | 5,500 |
|
| 3 | Bánh mì Sandwich |
BanhmiSandwichA
|
300 | bịch | Bánh mì | Việt Nam | 59,000 |
|
| 4 | Bông cúc khô |
Bongcuckho
|
5 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 715,000 |
|
| 5 | Hạt sen tươi |
Hatsen
|
10 | kg | Hạt tươi | Việt Nam | 544,000 |
|
| 6 | Rong biển khô (nấu canh) 20gr |
Rongbien
|
10 | Xấp | Đồ khô | Việt Nam | 26,000 |
|
| 7 | Tôm khô |
TomKhoBb
|
150 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 1,020,000 |
|
| 8 | Bột năng |
Botnang
|
70 | kg | Gia vị | Việt Nam | 36,500 |
|
| 9 | Bột xù màu vàng |
BotchienxuPanko
|
20 | kg | Gia vị | Việt Nam | 121,500 |
|
| 10 | Bánh canh bột gạo |
Bánh canh bột gạo
|
50 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 41,000 |
|
| 11 | Bánh canh bột lọc |
Bánh canh bột lọc
|
100 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 32,000 |
|
| 12 | Bánh đa khô |
Banhdakho
|
150 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 117,000 |
|
| 13 | Bánh phở tươi |
Banhpho
|
150 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 32,000 |
|
| 14 | Bún bò |
Bunbo
|
150 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 27,000 |
|
| 15 | Bún gạo |
Bungaokho
|
700 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 83,000 |
|
| 16 | Bún tàu lọn |
Buntau
|
5 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 140,000 |
|
| 17 | Hoành thánh khô |
Hoanhthanhkho
|
150 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 97,000 |
|
| 18 | Hủ tiếu dốt |
Hutieudot
|
300 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 45,000 |
|
| 19 | Mì Quảng trắng |
Miquangtrang
|
50 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 132,000 |
|
| 20 | Mì Quảng vàng |
Miquangvang
|
50 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 132,000 |
|
| 21 | Mì Spaghetty |
Miy
|
50 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 175,000 |
|
| 22 | Mì tươi |
Mituoi
|
250 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 79,000 |
|
| 23 | Mì trần |
Mitran
|
300 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 77,000 |
|
| 24 | Mì trứng khô |
Mitrung
|
200 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 128,000 |
|
| 25 | Miến dong vàng |
Miendongvang
|
300 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 132,000 |
|
| 26 | Nui các loại |
Nui
|
350 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 121,500 |
|
| 27 | Chả lụa ĐB |
Chalua
|
50 | kg | Thực phẩm chế biến từ thịt | Việt Nam | 320,000 |
|
| 28 | Xúc xích |
Xucxich70
|
1.000 | cây | Thực phẩm chế biến từ thịt | Việt Nam | 13,400 |
|
| 29 | Bò viên đặc biệt |
Bovien
|
60 | kg | Thực phẩm chế biến từ thịt | Việt Nam | 372,000 |
|
| 30 | Chả cá Basa |
Chacatuoi
|
60 | kg | Thực phẩm chế biến từ cá | Việt Nam | 91,000 |
|
| 31 | Đậu hủ non |
Dauhunon
|
150 | kg | đậu hủ | Việt Nam | 75,000 |
|
| 32 | Đậu hủ chiên |
Dauhuchien
|
200 | kg | đậu hủ | Việt Nam | 75,000 |
|
| 33 | Bánh phồng tôm Sa Giang (200gr/hộp) |
Banhphongtom
|
50 | hộp | Đồ khô | Việt Nam | 29,500 |
|
| 34 | Tóc tiên 50gr/gói |
Toctien
|
5 | kg | Đồ khô | Việt Nam | 58,500 |
|
| 35 | Gia vị bò kho |
Gvbokho
|
45 | gói | Gia vị | Việt Nam | 13,000 |
|
| 36 | Gia vị bún bò |
Gvbunbov
|
45 | gói | Gia vị | Việt Nam | 13,000 |
|
| 37 | Gia vị bún bò Huế |
Gvbunbov
|
45 | gói | Gia vị | Việt Nam | 13,000 |
|
| 38 | Gia vị bún riêu |
Gvbunrieu
|
45 | gói | Gia vị | Việt Nam | 13,000 |
|
| 39 | Gia vị cari |
Gvcarig
|
45 | gói | Gia vị | Việt Nam | 13,000 |
|
| 40 | Gia vị hủ tiếu NV |
Gvhutieuv
|
45 | gói | Gia vị | Việt Nam | 13,000 |
|
| 41 | Gia vị phở bò |
Gvphobov
|
45 | gói | Gia vị | Việt Nam | 13,000 |
|
| 42 | Gia vị phở gà |
Gvphogav
|
45 | gói | Gia vị | Việt Nam | 13,000 |
|
| 43 | Gia vị tiềm |
Gvtiem
|
45 | gói | Gia vị | Việt Nam | 22,000 |
|
| 44 | Vani ống |
Vani
|
10 | ống | Gia vị | Việt Nam | 3,000 |
|
| 45 | Cá hộp Ba Cô Gái |
Cahop3cogai
|
360 | hộp | Đồ hộp | Việt Nam | 33,000 |
|
| 46 | Pate |
Pate
|
50 | hộp | Gia vị | Việt Nam | 52,000 |
|
| 47 | Nước mắm Nam Ngư 900ml |
Nuocmamnn900
|
360 | chai | Gia vị | Việt Nam | 112,000 |
|
| 48 | Nước tương Tam Thái Tử nhất ca 500ml |
Nuoctuongttnc500
|
50 | chai | Gia vị | Việt Nam | 37,500 |
|
| 49 | Tương cà Cholimex 270ml |
Tuongcaclm270
|
20 | chai | Gia vị | Việt Nam | 28,500 |
|
| 50 | Tương hột Cholimex 250g |
Tuonghotclm250
|
20 | kg | Gia vị | Việt Nam | 104,000 |
|
| 51 | Dầu ăn Tường An 1L |
Dauanta1
|
360 | chai | Gia vị | Việt Nam | 93,000 |
|
| 52 | Bơ Tường An 200g |
Bo1
|
50 | hộp | Gia vị | Việt Nam | 30,000 |
|
| 53 | Phô mai |
Phomaidauboh
|
50 | hộp | Gia vị | Việt Nam | 117,500 |
|
| 54 | Sữa chua Anh Hồng (Yaourt 50g/hủ) |
SuachuaAnhHong
|
44.000 | hộp | Sữa | Việt Nam | 7,000 |
|
| 55 | Sữa tươi VNM 110ml/hộp ít đường |
SuatuoiVNM110ml
|
1.100 | kg | Sữa | Việt Nam | 9,000 |
|
| 56 | Bầu |
Bau
|
60 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 36,000 |
|
| 57 | Bắp cải trắng |
Bapcai
|
20 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 35,700 |
|
| 58 | Bắp Mỹ hạt |
Bapmyhat
|
50 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 77,000 |
|
| 59 | Bí đỏ |
Bido
|
70 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 63,000 |
|
| 60 | Bí xanh |
Bixanh
|
70 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 41,000 |
|
| 61 | Bông cải xanh |
Bongcaixanh
|
40 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 97,000 |
|
| 62 | Cần tàu |
Cantau
|
2 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 123,900 |
|
| 63 | Cà chua |
Cachua
|
50 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 93,000 |
|
| 64 | Cà rốt |
Carot
|
70 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 52,000 |
|
| 65 | Cải bẹ trắng |
Caibetrang
|
40 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 60,500 |
|
| 66 | Cải bẹ xanh con |
Caibexanhcon
|
20 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 75,000 |
|
| 67 | Cải bó xôi |
Caiboxoi
|
50 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 95,000 |
|
| 68 | Cải ngọt |
Caingot
|
60 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 55,000 |
|
| 69 | Cải nhúng |
Cainhung
|
30 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 62,000 |
|
| 70 | Cải thảo |
Caithao
|
50 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 46,500 |
|
| 71 | Cải thìa |
Caithia
|
50 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 60,500 |
|
| 72 | Củ cải trắng |
Cucaitrang
|
20 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 33,000 |
|
| 73 | Củ gừng |
Cugung
|
3 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 106,000 |
|
| 74 | Dưa hường |
Duahuong
|
50 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 41,000 |
|
| 75 | Dưa leo |
Dualeo
|
20 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 66,000 |
|
| 76 | Giá sống |
Giasong
|
40 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 21,000 |
|
| 77 | Hạt sen tươi |
Hatsen
|
10 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 544,000 |
|
| 78 | Hành lá lột sẵn |
Hanhla
|
90 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 121,000 |
|
| 79 | Hành tây |
Hanhtay
|
20 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 50,500 |
|
| 80 | Hành tím |
Hanhtim
|
90 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 66,500 |
|
| 81 | Hẹ lá |
hela
|
30 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 80,000 |
|
| 82 | Củ dền |
Cuden
|
20 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 52,000 |
|
| 83 | Khoai môn |
Khoaimon
|
20 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 60,500 |
|
| 84 | Khoai mỡ |
Khoamo
|
70 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 60,500 |
|
| 85 | Khoai sọ |
Khoaiso
|
50 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 66,000 |
|
| 86 | Khoai tây |
Khoaitay
|
90 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 55,000 |
|
| 87 | Me vắt |
Mevat
|
20 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 65,000 |
|
| 88 | Mồng tơi |
Mongtoi
|
50 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 56,000 |
|
| 89 | Mướp hương |
Muophuong
|
60 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 49,000 |
|
| 90 | Đậu bắp |
Daubap
|
20 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 55,000 |
|
| 91 | Đậu đũa |
Daudua
|
20 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 47,000 |
|
| 92 | Đậu petitpois cấp đông |
Daupetipois
|
20 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 175,000 |
|
| 93 | Đậu trắng Đà lạt |
dautrangdl
|
10 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 128,000 |
|
| 94 | Ngò gai |
Ngogai
|
5 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 82,500 |
|
| 95 | Đu đu xanh |
Duduxanh
|
60 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 23,000 |
|
| 96 | Rau bồ ngót |
Raubongot
|
50 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 77,500 |
|
| 97 | Rau dền |
Rauden
|
50 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 62,000 |
|
| 98 | Thơm |
Thom
|
150 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 75,000 |
|
| 99 | Rau muống |
Raumuong
|
50 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 33,000 |
|
| 100 | Rau om, ngò gai |
Rauom
|
5 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 78,000 |
|
| 101 | Rau quế |
Rauque
|
5 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 80,000 |
|
| 102 | Rau salad soong ta |
Rauslst
|
50 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 151,500 |
|
| 103 | Sả cây |
Sacay
|
6 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 38,000 |
|
| 104 | Su hào |
Suhao
|
100 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 42,000 |
|
| 105 | Tần ô |
Tano
|
70 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 66,000 |
|
| 106 | Tỏi |
Toi
|
70 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 110,000 |
|
| 107 | Nấm rơm |
Namrom
|
50 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 165,000 |
|
| 108 | Nấm bào ngư |
Nambaongutrang
|
50 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 118,000 |
|
| 109 | Nấm tuyết |
Namtuyet
|
20 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 491,000 |
|
| 110 | Nấm đông cô khô |
Namdongco
|
30 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 490,000 |
|
| 111 | Nấm mèo |
Nammeo
|
20 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 298,000 |
|
| 112 | Dưa hấu |
Duahau
|
450 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 35,500 |
|
| 113 | Xoài |
Xoai
|
60 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 110,400 |
|
| 114 | Lê |
Leduong
|
90 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 75,000 |
|
| 115 | Quýt |
Quyt
|
100 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 70,000 |
|
| 116 | Dưa lưới |
Dualuoi
|
100 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 120,000 |
|
| 117 | Đu đủ |
Dudu
|
360 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 23,000 |
|
| 118 | Chuối |
Chuoi
|
700 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 55,000 |
|
| 119 | Thanh long |
Thanhlongtrang
|
450 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 41,000 |
|
| 120 | Mận |
Man
|
100 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 68,500 |
|
| 121 | Tắc |
Tac
|
60 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 51,000 |
|
| 122 | Chanh dây |
Chanhday
|
60 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 55,000 |
|
| 123 | Táo |
Tao
|
100 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 145,000 |
|
| 124 | Cam |
Cam
|
100 | kg | Rau củ quả | Việt Nam | 48,000 |
|
| 125 | Gạo ngon nàng hương |
GaoNHuong
|
6.000 | kg | gạo | Việt Nam | 41,000 |
|
| 126 | Nếp bắc |
Nepbac
|
50 | kg | gạo | Việt Nam | 53,000 |
|
| 127 | Trứng gà |
TrungGa
|
2.000 | quả | Trứng | Việt Nam | 5,000 |
|
| 128 | Trứng vịt |
Trungvit
|
2.000 | quả | Trứng | Việt Nam | 5,500 |
|
| 129 | Thịt nạc dăm |
Thitnacdam
|
2.000 | kg | Thịt tươi | Việt Nam | 243,000 |
|
| 130 | Xương heo |
Xuonggiaheo
|
100 | kg | Thịt tươi | Việt Nam | 192,000 |
|
| 131 | Gan heo |
Ganheo
|
10 | kg | Thịt tươi | Việt Nam | 89,000 |
|
| 132 | Tim heo |
Timheo
|
10 | kg | Thịt tươi | Việt Nam | 294,000 |
|
| 133 | Óc heo |
Ocheo
|
20 | kg | Thịt tươi | Việt Nam | 570,000 |
|
| 134 | Thịt bò xào |
Thiboxao
|
270 | kg | Thịt tươi | Việt Nam | 450,000 |
|
| 135 | Bò viên |
Bovien
|
30 | kg | Thịt tươi | Việt Nam | 372,000 |
|
| 136 | Xương gà |
Xuongga
|
400 | kg | Thịt tươi | Việt Nam | 45,000 |
|
| 137 | Cánh gà |
Canhga
|
400 | kg | Thịt tươi | Việt Nam | 115,500 |
|
| 138 | Đùi gà 1/4 |
Duiga1/4
|
400 | kg | Thịt tươi | Việt Nam | 117,500 |
|
| 139 | Đùi gà 1/4 chặt |
Duiga1/4Chat
|
400 | kg | Thịt tươi | Việt Nam | 123,000 |
|
| 140 | Đầu gà |
Dauga
|
400 | kg | Thịt tươi | Việt Nam | 92,000 |
|
| 141 | Má đùi gà |
Madui
|
400 | kg | Thịt tươi | Việt Nam | 96,500 |
|
| 142 | Gà bọng |
Gabong
|
400 | kg | Thịt tươi | Việt Nam | 95,000 |
|
| 143 | Gà công nghiệp nguyên con |
Gacnnguyencon
|
400 | kg | Thịt tươi | Việt Nam | 94,500 |
|
| 144 | Đùi Tỏi gà |
Duitoiga
|
400 | kg | Thịt tươi | Việt Nam | 132,000 |
|
| 145 | Ức gà nạc không da |
Ucgakda
|
400 | kg | Thịt tươi | Việt Nam | 135,000 |
|
| 146 | Ức gà nạc có da |
Ucgacoda
|
400 | kg | Thịt tươi | Việt Nam | 115,500 |
|
| 147 | Ức gà xương |
Ucgaxuong
|
400 | kg | Thịt tươi | Việt Nam | 96,500 |
|
| 148 | Ức vịt fille không da |
Ucvitfilekd
|
80 | Kg | Thịt tươi | Việt Nam | 611,000 |
|
| 149 | Vịt bọng |
Vitbong
|
80 | Kg | Thịt tươi | Việt Nam | 135,000 |
|
| 150 | Cá bạc má LS |
Cabacmals
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 182,000 |
|
| 151 | Cá Basa fillet |
Cabasafl
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 158,500 |
|
| 152 | Cá Bóp fillet còn da |
Cabopfl
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 673,000 |
|
| 153 | Cá Bóp fillet không da |
CabopflKd
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 689,000 |
|
| 154 | Cá Cờ fillet |
Cacofl
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 311,000 |
|
| 155 | Cá Chẻm fillet còn da |
Cachemfl
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 421,000 |
|
| 156 | Cá Chẻm fillet không da |
Cachemflkd
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 460,000 |
|
| 157 | Cá Diêu Hồng fillet còn da |
Cadieuhongfl
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 253,000 |
|
| 158 | Cá Diêu Hồng fillet không da |
Cadieuhongflkd
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 267,000 |
|
| 159 | Cá Diêu Hồng LS |
Cadieuhongls
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 117,000 |
|
| 160 | Cá Hồi fillet còn da |
Cahoifl
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 754,000 |
|
| 161 | Cá Hồi fillet không da |
Cahoiflkd
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 770,000 |
|
| 162 | Cá Hường LS |
Cahuongls
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 192,000 |
|
| 163 | Cá Lóc bông fillet |
Calocbongfl
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 312,000 |
|
| 164 | Cá Lóc đen fillet |
Calocdenfl
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 241,000 |
|
| 165 | Cá Lóc đen LS |
Calocdenls
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 156,000 |
|
| 166 | Cá Nục hấp (Giỏ 3 con) |
Canuchap
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 34,000 |
|
| 167 | Cá Nục LS |
Canucls
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 156,000 |
|
| 168 | Cá Ngừ LS |
Canguls
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 171,000 |
|
| 169 | Cá Thác Lác nạo |
Cathalacnao
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 475,500 |
|
| 170 | Cá Thu fillet còn da |
Cathufl
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 400,000 |
|
| 171 | Cá Thu fillet không da |
Cathuflkd
|
360 | Kg | Cá tươi | Việt Nam | 444,000 |
|
| 172 | Mực |
Mucla
|
60 | kg | Hải sản tươi | Việt Nam | 520,000 |
|
| 173 | Lươn |
Luonfl
|
30 | kg | Hải sản tươi | Việt Nam | 290,000 |
|
| 174 | Tôm |
Tom60
|
100 | kg | Hải sản tươi | Việt Nam | 305,000 |
|
| 175 | Đường cát |
Duong
|
400 | kg | Gia vị | Việt Nam | 51,000 |
|
| 176 | Đường phèn |
Duongphen
|
50 | kg | Gia vị | Việt Nam | 100,000 |
|
| 177 | Muối I ốt |
Muoiiot
|
200 | kg | Gia vị | Việt Nam | 13,000 |
|
| 178 | Muối rửa rau |
Muoisay
|
200 | kg | Gia vị | Việt Nam | 10,500 |
|
| 179 | Đậu xanh |
Dauxanh
|
40 | kg | Đậu | Việt Nam | 148,000 |
|
| 180 | Đậu đỏ |
Daudo
|
20 | kg | Đậu | Việt Nam | 147,420 |
|