Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108429161 |
VINLAB EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
550.045.000 VND | 550.045.000 VND | 12 month |
1 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin |
BC 6U448
|
10 |
Hộp |
Italy
|
1,740,000 |
||
2 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea UV FL |
AZ 6U420
|
20 |
Hộp |
Italy
|
2,950,000 |
||
3 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin Direct |
DD 6U420
|
5 |
Hộp |
Italy
|
2,370,000 |
||
4 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin Total |
DT 6U420
|
5 |
Hộp |
Italy
|
3,150,000 |
||
5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma -FL |
GT 6U420
|
8 |
Hộp |
Italy
|
4,300,000 |
||
6 |
Chất nội kiểm cho các xét nghiệm sinh hoá mức N |
QN 0050 CH
|
10 |
Lọ |
Italy
|
490,000 |
||
7 |
Chất nội kiểm cho các xét nghiệm sinh hoá mức H |
QP 0050 CH
|
24 |
Lọ |
Italy
|
490,000 |
||
8 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 33 thông số sinh hóa |
AT 0030 CH
|
10 |
Lọ |
Italy
|
460,000 |
||
9 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol FL |
CT 6U448
|
14 |
Hộp |
Italy
|
2,900,000 |
||
10 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine trên máy sinh hóa |
CR 6U448
|
20 |
Hộp |
Italy
|
1,890,000 |
||
11 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose FL |
GL 6U448
|
18 |
Hộp |
Italy
|
1,890,000 |
||
12 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng GOT/AST FL IFCC |
GO 6U420
|
20 |
Hộp |
Italy
|
3,050,000 |
||
13 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng GPT/ALT FL IFCC |
GP 6U420
|
20 |
Hộp |
Italy
|
3,050,000 |
||
14 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TRIGLYCE RIDES FL |
TR 6U448
|
14 |
Hộp |
Italy
|
4,350,000 |
||
15 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric |
AX 6U420
|
12 |
Hộp |
Italy
|
2,970,000 |
||
16 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein |
TP 6U448
|
10 |
Hộp |
Italy
|
2,200,000 |
||
17 |
Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
232030401201
|
15 |
Can |
Trung Quốc
|
2,495,000 |