Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500199217 |
208 |
A.T Sodium phosphates |
Dibasic natri phosphat; Monobasic natri phosphat |
180mg+480mg/1ml |
893110066800
(VD-33397-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45ml |
Chai |
500 |
44,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
2 |
PP2500199324 |
315 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
1,000 |
21,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
3 |
PP2500199201 |
192 |
Livethine |
L-Ornithin - L-Aspartat |
2000mg |
893110160325
(VD-30653-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Lọ |
25,000 |
42,000 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
4 |
PP2500199072 |
63 |
Pimefast 2000 |
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin) |
2g |
VD-23659-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
24,000 |
65,000 |
1,560,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
5 |
PP2500199120 |
111 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
2000IU/0,2ml |
800410092223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,2ml |
Bơm tiêm |
3,000 |
60,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
6 |
PP2500199037 |
28 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg |
875mg + 125mg |
888110436823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
10,000 |
5,946 |
59,460,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
7 |
PP2500199283 |
274 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
3,000 |
5,345 |
16,035,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
8 |
PP2500199290 |
281 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
100 |
105,000 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
9 |
PP2500199170 |
161 |
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml |
Idarubicin hydrochloride |
10mg/10ml |
VN3-417-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
3,543,194 |
7,086,388,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
10 |
PP2500199265 |
256 |
Degas |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) |
8mg/4 ml |
893110375023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
10,000 |
2,800 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
11 |
PP2500199052 |
43 |
Amtesius |
Bromhexine hydroclorid |
4mg |
893100418924
(VD-32241-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
3,000 |
1,510 |
4,530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
12 |
PP2500199259 |
250 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
2,000 |
154,500 |
309,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
13 |
PP2500199273 |
264 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
300100523924
(VN-21850-19) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
2,370 |
11,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
14 |
PP2500199191 |
182 |
Laevolac |
Lactulose |
10g/15ml; 100ml |
900100522324
(VN-19613-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Hộp 1 chai PET 100ml |
Chai |
1,000 |
74,700 |
74,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
15 |
PP2500199250 |
241 |
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion |
Nimodipine |
10mg/50ml x 50ml |
840110181523 |
Tiêm/ Truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Laboratorio Reig Jofre, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 chai x 50ml |
Chai |
200 |
558,600 |
111,720,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
16 |
PP2500199129 |
120 |
Atifamodin 20mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34130-20 |
Tiêm/Truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml, (SĐK ống dung môi: VD-24138-16) |
Lọ |
10,000 |
38,990 |
389,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
17 |
PP2500199350 |
341 |
Galfend |
Voriconazole |
200mg |
893110948224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
165,000 |
825,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
18 |
PP2500199143 |
134 |
Fludalym |
Fludarabine Phosphate |
50mg |
594114010725
(VN-18491-14) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg |
Lọ |
1,000 |
1,290,000 |
1,290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
19 |
PP2500199224 |
215 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid) |
400mg/250ml |
893115740624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250ml |
Lọ |
2,000 |
34,000 |
68,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
20 |
PP2500199228 |
219 |
Mycept- 500 |
Mycophenolat Mofetil |
500mg |
890114195100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Panacea Biotec Pharma Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
13,800 |
690,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
21 |
PP2500199111 |
102 |
Defitelio |
Defibrotide |
200mg/2,5ml |
218/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Gentium Srl
Piazza XX Settembre, 2 22079 Villa Guardia (CO) |
Italy |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
16,038,000 |
4,811,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
22 |
PP2500199074 |
65 |
Cefmetazol 2g |
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) |
2g |
893110229423 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha
tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 2gam; Hộp 10 Lọ x 2gam |
Lọ |
10,000 |
157,500 |
1,575,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
23 |
PP2500199186 |
177 |
Ninlaro 4mg |
Mỗi viên nang cứng chứa: 4mg Ixazomib (tương ứng 5,7mg Ixazomib citrate) |
4mg |
400110195423 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited. CSXX: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle) |
Nước sản xuất: Germany, Nước đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Ireland |
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên |
Viên |
100 |
12,198,772 |
1,219,877,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
24 |
PP2500199149 |
140 |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
150 |
110,000 |
16,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
25 |
PP2500199274 |
265 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
300100011424 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
2,773 |
13,865,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
26 |
PP2500199019 |
10 |
Nutriflex peri |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine glutamate + Histidine hydrochloride monohydrate + Alanine + Aspartic Acid + Glutamic Acid + Glycine + Proline + Serine + Magnesium acetate tetrahydrate + Sodium acetate trihydrate + Sodium chloride + Sodium hydroxide + Potassium hydroxide + Potssium Dihydrogen Phosphate + Glucose monohydrate + Calcium Chloride Dihydrate |
Mỗi 1000ml chứa : Isoleucine 2,34g , Leucine 3,13g , Lysine hydrochloride 2,84g ( tương đương Lysine 2,27g), Methionine 1,96g , Phenylalanine 3,51g , Threonine 1,82g , Tryptophan 0,57g , Valine 2,6g , Arginine monoglutamate 4,98g ( tương đương Arginine 2,70g và Glutamic acid 2,28g ) , Histidine hydrochloride monohydrate 1,69g ( tương đương Histidine 1,25g ) , Alanine 4,85g , Aspartic acid 1,50g , Glutamic acid 1,22g , Glycine1,65g , Proline 3,40g , Serine 3,00g , Magnesium acetate tetrahydrate 0,86g , Sodium acetate trihydrate 1,56g , Sodium hydroxide 0,50g , Potassium hydroxide 0,52g , Potassium Dihydrogen Phosphate 0,78g , Sodium chloride 0,17g , Glucose monohydrate 88,0g ( tương đương Glucose 80,0g ), Calcium Chloride Dihydrate 0,37g |
VN-18157-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 05 túi 1000ml |
Túi |
2,000 |
404,670 |
809,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
27 |
PP2500199353 |
344 |
Zoledronic acid for injection 4mg |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
4mg |
VN-19459-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
189,900 |
94,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
28 |
PP2500199198 |
189 |
Lorytec 10 |
Loratadine |
10mg |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,680 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
29 |
PP2500199214 |
205 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa 100ml |
Chai |
30,000 |
6,218 |
186,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
30 |
PP2500199344 |
335 |
Phytok |
Phytomenadion (Phytonadion) |
20mg/ml-5ml |
893110591924
(VD-28882-18) |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
150,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
31 |
PP2500199101 |
92 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20,000 |
133,230 |
2,664,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
32 |
PP2500199121 |
112 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
7,000 |
70,000 |
490,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
33 |
PP2500199218 |
209 |
Singument-S |
Montelukast (tương đương với Montelukast sodium 5,2mg) |
5mg |
520110971324 |
Uống |
Viên nén nhai |
Medicair Bioscience Laboratories S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,810 |
78,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
34 |
PP2500199147 |
138 |
Uloviz |
Furosemide |
40mg |
VN-22344-19 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,800 |
14,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
35 |
PP2500199075 |
66 |
Dysteki 2g |
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) |
2g |
893110656024
(VD-23499-15) |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
94,000 |
940,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
36 |
PP2500199154 |
145 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
80mg/2ml |
893110175124
(VD-25858-16) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống; 20 ống; 50 ống; 100 ống x 2ml |
Ống |
35,000 |
1,040 |
36,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
37 |
PP2500199213 |
204 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115304223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
133 |
665,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
38 |
PP2500199145 |
136 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
20,000 |
88 |
1,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
39 |
PP2500199296 |
287 |
Vinprazol |
Rabeprazol natri 20mg |
20mg |
893110305423
(VD-25327-16) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ +1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
7,000 |
78,000 |
546,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
40 |
PP2500199329 |
320 |
Panalgan Plus |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893112805824
(VD-28894-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
50,000 |
1,510 |
75,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
41 |
PP2500199308 |
299 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
1,000 |
53,300 |
53,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
42 |
PP2500199225 |
216 |
Myfortic 180mg |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
400114351024 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
22,958 |
688,740,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
43 |
PP2500199263 |
254 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
20,000 |
7,200 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
44 |
PP2500199168 |
159 |
Antarene Codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
300110005624
(VN-21380-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
45 |
PP2500199054 |
45 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
500 |
15,940 |
7,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
46 |
PP2500199242 |
233 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
200 |
125,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
47 |
PP2500199316 |
307 |
Vingrelor |
Ticagrelor |
90mg |
VD-34792-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,367 |
3,367,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
48 |
PP2500199070 |
61 |
Ankodinir |
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 250mg |
(250mg/5ml) x 50ml |
893110599224
(VD-31927-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ chứa 30,08g bột pha hỗn dịch để pha 50ml |
Lọ |
500 |
153,500 |
76,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
49 |
PP2500199312 |
303 |
Biseptol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/5ml |
VN-20800-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
Nước sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Nước xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
500 |
100,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
50 |
PP2500199182 |
173 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
200mg |
001110194623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Baxter Pharmaceutical Solutions, LLC ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Almac Pharma Services Limited |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
160 |
8,883,000 |
1,421,280,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
51 |
PP2500199020 |
11 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 24g; Natri dihydrogen phosphat dihydrat 0,351g; Kẽm (dưới dạng kẽm acetat dihydrat) 0,0006g - Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) chứa: L-Alanin 1,455g; L-Arginin 0,81g; L-Aspartic acid 0,45g; L-Glutamic acid 1,05g; Glycin 0,495g; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin HCl monohydrat) 0,375g; L-Isoleucin 0,702g; L-Leucin 0,939g; L- Lysin (dưới dạng L- Lysin hydroclorid) 0,678g; L-Methionin 0,588g; L-Phenylalanin 1,053g; L-Prolin 1,02g; L-Serin 0,9g; L-Threonin 0,546g; L-Tryptophan 0,171g; L-Valin 0,78g; Calci (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,036g; Magiê (dưới dạng Magiê acetat tetrahydrat) 0,0219g; Kali (dưới dạng kali acetat) 0,3519g; Natri (dưới dạng Natri acetat trihydrat ) 0,0276g; Natri (dưới dạng natri clorid) 0,1277g; Natri (dưới dạng natri hydroxyd) 0,1379g. - Ngăn C (75 ml nhũ tương lipid 20,0%) chứa: Dầu đậu nành tinh khiết 7,5g; Triglycerid mạch trung bình 7,5g |
(8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
1,000 |
560,000 |
560,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
52 |
PP2500199091 |
82 |
Cisplaton |
Cisplatin |
10mg/20ml |
890114182423 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
4,000 |
65,000 |
260,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
53 |
PP2500199039 |
30 |
Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
800110186600 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Mitim S.r.l |
Italy |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
120,000 |
1,200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
54 |
PP2500199288 |
279 |
Prednisolon |
Prednisolon |
5mg |
893110375523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
87 |
2,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
55 |
PP2500199310 |
301 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724
(VD-25582-16) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5g |
Gói |
30,000 |
2,625 |
78,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
56 |
PP2500199099 |
90 |
Cyclophamide |
Cyclophosphamide (dưới dạng cyclophosphamide monohydrate) |
25mg |
893114134923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
57 |
PP2500199227 |
218 |
Myfortic 360mg |
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) |
360mg |
400114430523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
43,621 |
1,308,630,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
58 |
PP2500199264 |
255 |
Vinfran |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
4mg/5ml |
893110282924 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
4,000 |
14,700 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
59 |
PP2500199031 |
22 |
Aju Amikacin Injection 500mg/2mL |
Trong mỗi ống 2ml có chứa Amikacin sulfate 500mg (hoạt tính) |
500mg |
880110007325 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Aju Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
20,000 |
18,190 |
363,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
60 |
PP2500199187 |
178 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
1,785 |
892,500,000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
61 |
PP2500199157 |
148 |
Glutaone 300 |
Glutathion |
300mg |
893110220525
(VD-29953-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Lọ |
10,000 |
17,808 |
178,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
62 |
PP2500199029 |
20 |
Amikan |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
500mg/2ml |
VN-17299-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm Hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
30,000 |
23,500 |
705,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
63 |
PP2500199144 |
135 |
Fludalym |
Fludarabine Phosphate |
50mg |
594114010725
(VN-18491-14) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg |
Lọ |
2,000 |
1,290,000 |
2,580,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
64 |
PP2500199260 |
251 |
Ofloxacin 200mg/40mL |
Ofloxacin |
Mỗi chai 40ml chứa: 200mg |
893115243623 |
Tiêm/Truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40 ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40 ml |
Chai |
2,000 |
132,000 |
264,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
65 |
PP2500199295 |
286 |
Lusfatop |
Phloroglucinol; Trimethylphloroglucinol |
(31,12mg + 0,04mg)/ 4ml |
300110185123 |
Tiêm/Truyền |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Ống |
1,000 |
80,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
66 |
PP2500199304 |
295 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
44,500 |
22,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
67 |
PP2500199104 |
95 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
890110027425
(VN-22524-20) |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
1,699,000 |
339,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
68 |
PP2500199343 |
334 |
Phytok |
Phytomenadion (Phytonadion) |
20mg/ml-2ml |
893110591924 |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
50 |
88,200 |
4,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
69 |
PP2500199192 |
183 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml; 10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm, Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
500 |
109,494 |
54,747,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
70 |
PP2500199352 |
343 |
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
VN-22321-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
CSSX và xuất xưởng: Fresenius Kabi Austria GmbH. CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Nước sản xuất: Áo; Nước đóng gói: Áo |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
290,000 |
145,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
71 |
PP2500199030 |
21 |
Vinphacine |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500 mg/2ml |
893110307123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
60,000 |
4,890 |
293,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
72 |
PP2500199138 |
129 |
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml |
Fluconazol |
200mg/100ml |
520110020225
(VN-21775-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Kleva Pharmaceuticals S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
4,000 |
150,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
73 |
PP2500199255 |
246 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
3,500 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
74 |
PP2500199174 |
165 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/50ml |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
700 |
3,500,000 |
2,450,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
75 |
PP2500199038 |
29 |
Visulin 2g/1g |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
893110078024
(VD-27150-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
13,000 |
53,800 |
699,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
76 |
PP2500199068 |
59 |
Tenadol 2000 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
2g |
VD-35455-21 |
Tiêm/ Tiêm Truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
120,000 |
1,200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
77 |
PP2500199325 |
316 |
Solmelon |
Thiamin mononitrat (vitamin B1) + Pyridoxin hydrochlorid (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) |
110mg + 200mg + 500mcg |
893100237523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,840 |
36,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
78 |
PP2500199326 |
317 |
Thiotepa Riemser |
Thiotepa |
100 mg |
3648/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
HWI pharma services GmbH
Sở hữu giấy phép: Esteve Pharmaceuticals GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
29,736,000 |
297,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
79 |
PP2500199294 |
285 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
300110789124
(VN-21311-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
500 |
194,500 |
97,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
80 |
PP2500199249 |
240 |
Nilotinib Capsules 150mg |
Nilotinib hydrochloride dihydrate tương đương với Nilotinib 150mg |
150mg |
890114974124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
149,000 |
7,450,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
81 |
PP2500199230 |
221 |
BFS-Naloxone |
Naloxone hydrocloride (dưới dạng Naloxone hydrocloride dihydrate) |
0,4mg/ 1ml |
893110017800
(VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
29,400 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
82 |
PP2500199024 |
15 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
1,200 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
83 |
PP2500199062 |
53 |
Resincalcio |
Calcium polystyrene sulfonate |
99,75g/100g; 15g |
VN-22557-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratorios Rubió, S.A |
Spain |
Hộp 26 gói x 15g |
Gói |
100 |
105,000 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
84 |
PP2500199110 |
101 |
DEFOTHAL TABLETS 250 MG |
Deferasirox |
250 mg |
VN-22793-21 |
Uống |
Viên nén pha
hỗn dịch
uống |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10
viên |
Viên |
200,000 |
5,600 |
1,120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
85 |
PP2500199203 |
194 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
870110412823 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
500 |
2,360 |
1,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
86 |
PP2500199094 |
85 |
Remeclar 250 |
Clarithromycin |
250mg |
529110769724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
8,200 |
82,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
87 |
PP2500199320 |
311 |
Tigemy 50 |
Tigecyclin |
50mg |
VD-35794-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 3 lọ; 5 lọ |
Lọ |
2,000 |
690,000 |
1,380,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
88 |
PP2500199146 |
137 |
Takizd |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-34815-20 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
100,000 |
598.5 |
59,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
89 |
PP2500199195 |
186 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
15,000 |
19,450 |
291,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
90 |
PP2500199176 |
167 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Tổng protein 5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg |
5g/100ml |
900410089923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
800 |
4,500,000 |
3,600,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
91 |
PP2500199077 |
68 |
Cefoperazone 1000
|
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
42,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
92 |
PP2500199235 |
226 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
500 |
23,000 |
11,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
93 |
PP2500199098 |
89 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
5,000 |
7,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
94 |
PP2500199023 |
14 |
Caden |
Adenosine |
6mg/2ml |
300110175623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Valdepharm |
France |
Hộp 6 Lọ x 2ml |
Lọ |
100 |
850,000 |
85,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
95 |
PP2500199285 |
276 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
500 |
110,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
96 |
PP2500199010 |
1 |
Calquence |
Acalabrutinib (dưới dạng Acalabrutinib maleate) |
100mg |
730110980924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,998,570 |
3,997,140,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
97 |
PP2500199193 |
184 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain(dưới dạng Levobupivacain hydrochlorid) |
50mg/10ml |
893114880224
(VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
500 |
84,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
98 |
PP2500199306 |
297 |
Folihem |
Sắt fumarat + Acid Folic |
310mg + 0,35mg |
VN-19441-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
99 |
PP2500199299 |
290 |
Acetate Ringer |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat); Natri acetat trihydrat |
3g; 0,15g; 0,075g; 1,9g |
VD-35076-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml dung dịch tiêm truyền |
Chai |
30,000 |
15,500 |
465,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
100 |
PP2500199161 |
152 |
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml |
Heparin sodium |
25000IU |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
199,500 |
39,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
101 |
PP2500199036 |
27 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg |
500mg + 125mg |
900110976524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz Gmbh |
Áo |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
15,000 |
3,948 |
59,220,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
102 |
PP2500199318 |
309 |
Ticarlinat 1,6g |
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) |
1,5g + 0,1g |
893110155724
(VD-28958-18) |
Tiêm/ Truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,6g; Hộp 10 lọ x 1,6g,(lọ thủy tinh) |
Lọ |
15,000 |
104,500 |
1,567,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
103 |
PP2500199073 |
64 |
IMERIXX 200 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
15,680 |
156,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
104 |
PP2500199275 |
266 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
1,890 |
9,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
105 |
PP2500199150 |
141 |
Gelofusine |
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium clorid + Sodium hydroxid |
20g + 3.505g +0.68g/ 500ml |
955110002024
(VN-20882-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Bbraun Medical Industries SDN.BHD |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
150 |
116,000 |
17,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
106 |
PP2500199107 |
98 |
pms - Deferasirox 250mg |
Deferasirox |
250mg |
VN-23135-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
151,900 |
1,519,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
107 |
PP2500199128 |
119 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
893114123625
(VD-29306-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
15,000 |
109,998 |
1,649,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
108 |
PP2500199282 |
273 |
Piperacillin 4g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) |
4g |
893110155624
(VD-26852-17) |
Tiêm/Truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
40,000 |
95,991 |
3,839,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
109 |
PP2500199321 |
312 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
500 |
110,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
110 |
PP2500199076 |
67 |
Cefoperazone 2000
|
Cefoperazon |
2g |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
80,000 |
1,600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
111 |
PP2500199097 |
88 |
Vitamin B12 1mg/ml |
Cyanocobalamin |
1mg/1ml |
893110219500
(VD-23606-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
635 |
635,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
112 |
PP2500199032 |
23 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
599110994824
(VN-19654-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
500 |
17,500 |
8,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
113 |
PP2500199067 |
58 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat) |
1g |
893110387024
(VD-31706-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
8,000 |
63,000 |
504,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
114 |
PP2500199338 |
329 |
Vincran |
Vincristin sulfat |
1mg |
880114031425
(VN-21534-18 ) |
Tiêm/Truyền |
Dung dịch tiêm |
Korea United Pharm. Inc.
|
Hàn Quốc |
01 Lọ/ hộp |
Lọ |
25,000 |
189,000 |
4,725,000,000 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
115 |
PP2500199271 |
262 |
Paracetamol Kabi AD |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
400110022023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
40,000 |
19,744 |
789,760,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
116 |
PP2500199317 |
308 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
1,5g + 0,1g |
893110233400
(VD-26321-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
5,000 |
90,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
117 |
PP2500199033 |
24 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
100 |
30,048 |
3,004,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
118 |
PP2500199183 |
174 |
Isoday 20 |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid
mononitrat 80%) |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd |
India |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
2,450 |
2,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
119 |
PP2500199112 |
103 |
Dexdor |
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) |
100mcg/ml x 2ml |
640114770124 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
100 |
475,000 |
47,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
120 |
PP2500199323 |
314 |
Mydocalm |
Tolperisone hydrochloride |
50mg |
VN-19158-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
2,507 |
1,253,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
121 |
PP2500199139 |
130 |
Fluconazol 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-34089-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
45,000 |
5,200 |
234,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
122 |
PP2500199207 |
198 |
Reamberin |
Meglumin sodium succinate tương đương: Succinic acid 2,11g; Meglumin 3,49g |
6g |
VN-19527-15
|
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
1,500 |
151,950 |
227,925,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
123 |
PP2500199013 |
4 |
Bfs-Depara |
Acetylcystein |
2g |
893110805024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
2,000 |
145,000 |
290,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
124 |
PP2500199245 |
236 |
Tasigna 200mg |
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate 220,6mg) |
200mg |
760114124024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Nước sản xuất bán thành phẩm: Thụy Sỹ; Nước đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 7 vỉ x 4 viên |
Viên |
50,000 |
241,000 |
12,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
125 |
PP2500199248 |
239 |
Nilotinib Capsules 200mg |
Nilotinib hydrochloride dihydrate tương đương với Nilotinib 200mg |
200mg |
890114974224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 6 viên |
Viên |
50,000 |
169,000 |
8,450,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
126 |
PP2500199012 |
3 |
Antimuc 300 mg/3 ml |
Acetylcysteine |
300mg/3ml |
VD-36204-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
1,000 |
29,500 |
29,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
127 |
PP2500199106 |
97 |
pms - Deferasirox 125mg |
Deferasirox |
125mg |
VN-23043-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
76,000 |
760,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
128 |
PP2500199212 |
203 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
1,000 |
1,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
129 |
PP2500199243 |
234 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
893110458024 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
630 |
3,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
130 |
PP2500199130 |
121 |
Fenofibrat 200 mg |
Fenofibrat micronized |
200mg |
893110319023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,888 |
28,880,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
131 |
PP2500199059 |
50 |
Ideos |
Calcium carbonate + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
1250mg + 400IU |
VN-19910-16
|
Uống |
Viên nhai |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 4 tuýp x 15 viên |
Viên |
6,000 |
3,400 |
20,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
132 |
PP2500199351 |
342 |
MyVorcon 200mg |
Voriconazol |
200mg |
890110527424
(VN-22441-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
2,000 |
407,000 |
814,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
133 |
PP2500199197 |
188 |
Vacontil 2mg |
Loperamide hydrochloride |
2mg |
893600648524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,750 |
13,750,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
134 |
PP2500199095 |
86 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
400110783424
(VN-21753-19) |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 4 ml |
Ống |
1,000 |
81,000 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
135 |
PP2500199137 |
128 |
Diflazon 150mg |
Fluconazole |
150mg |
VN-22563-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
25,000 |
17,640 |
441,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
136 |
PP2500199234 |
225 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
200 |
93,000 |
18,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
137 |
PP2500199189 |
180 |
Movepain |
Ketorolac Tromethamin |
30mg/ml |
899110017624
(VN-20076-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 6 ống x 1ml |
Ống |
500 |
6,950 |
3,475,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
138 |
PP2500199088 |
79 |
Ciprofloxacin 250-US |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
250mg |
VD-24053-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
20,000 |
9,534 |
190,680,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
139 |
PP2500199051 |
42 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
409,983 |
122,994,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
140 |
PP2500199055 |
46 |
Busulfan Injection |
Busulfan |
60mg/10ml |
VN3-345-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
3,550,000 |
1,775,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
141 |
PP2500199206 |
197 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
1,500 |
18,900 |
28,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
142 |
PP2500199164 |
155 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
300mg |
893114120923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,800 |
760,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
143 |
PP2500199049 |
40 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
590110992124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Lek S.A; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
684 |
3,420,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
144 |
PP2500199254 |
245 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline |
4mg/4ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Nước sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia; Nước xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 4ml |
Ống |
2,000 |
41,500 |
83,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
145 |
PP2500199159 |
150 |
A.T Granisetron Inj 1 mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) |
3mg |
893110731324 |
Tiêm/ Truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm, tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
19,000 |
99,750 |
1,895,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
146 |
PP2500199090 |
81 |
Cisatracurium Kalceks 2mg/ml solution for injection/infusion |
Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besilat 6,7mg) |
5mg/2,5ml |
858110353524 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/tiêm truyền |
- Cơ sở sản xuất, đóng gói: HBM Pharma s.r.o.
- Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" |
- Slovakia
- Latvia |
Hộp 5 Ống x 2,5ml |
Ống |
500 |
89,900 |
44,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
147 |
PP2500199211 |
202 |
Vinmesna |
Mesna |
400mg/4ml |
893110058023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
40,000 |
31,400 |
1,256,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
148 |
PP2500199231 |
222 |
Aeneas 10 |
Natri aescinat |
10mg |
893110242123 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml;
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml;
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
1,000 |
84,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
149 |
PP2500199084 |
75 |
Medaxetine 500mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VN-22658-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
17,400 |
174,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
150 |
PP2500199083 |
74 |
Medaxetine 250mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
VN-22657-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd.-Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
11,200 |
112,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
151 |
PP2500199093 |
84 |
Heracisp 1 |
Cisplatin |
1mg/ml x 10ml |
893114164100 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3,000 |
52,332 |
156,996,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
152 |
PP2500199346 |
337 |
Vorzole |
Voriconazole |
200mg |
VN-19778-16 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Lyka Labs Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
840,000 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
153 |
PP2500199300 |
291 |
Runor 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35128-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
154 |
PP2500199058 |
49 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
155 |
PP2500199163 |
154 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
200mg |
893114064823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,500 |
700,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
156 |
PP2500199313 |
304 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110159324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,000 |
230 |
11,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
157 |
PP2500199108 |
99 |
DEFOTHAL TABLETS 500 MG |
Deferasirox |
500mg |
890110172900
(VN-22476-19) |
Uống |
Viên nén pha hỗn dịch uống |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
260,000 |
12,400 |
3,224,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
158 |
PP2500199239 |
230 |
Easyef |
Nepidermin |
0,5mg/ml |
QLSP-860-15 |
Xịt ngoài da |
Dung dịch phun xịt trên da |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) |
Hộp |
50 |
2,300,000 |
115,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
159 |
PP2500199071 |
62 |
Antipec 2g |
Cefepime (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cefepime dihydrochloride monohydrate và L-arginine) 2g |
2g |
893710038524 |
Tiêm/Truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
67,200 |
2,016,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
160 |
PP2500199184 |
175 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
4,450 |
22,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
161 |
PP2500199173 |
164 |
RECARBRIO |
Cilastatin (dưới dạng muối Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrate) 500mg; Relebactam (dưới dạng Relebactam monohydrate) 250mg |
500mg, 500mg, 250mg |
001110441523 |
Truyền Tĩnh Mạch |
Bột pha dung dịch truyền |
CSSX và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
1,000 |
3,202,123 |
3,202,123,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
162 |
PP2500199160 |
151 |
Xospata |
Gilteritinib fumarate 44,2mg (tương đương với Gilteritinib 40mg) |
Gilteritinib fumarate 44,2mg (tương đương với Gilteritinib 40mg) |
499110779224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX bán thành phẩm: Astellas Pharma Inc. Yaizu Technology Center – Japan. CS đóng gói và xuất xưởng lô: Astellas Pharma Europe B.V – The Netherlands |
Nước sản xuất bán thành phẩm: Japan; Nước đóng gói và xuất xưởng lô: The Netherlands |
Hộp 4 vỉ x 21 viên |
Viên |
5,000 |
4,408,696 |
22,043,480,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
163 |
PP2500199292 |
283 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
100 |
24,800 |
2,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
164 |
PP2500199215 |
206 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1 ml, ống thủy tinh |
Ống |
600 |
20,100 |
12,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
165 |
PP2500199053 |
44 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) |
5mg/ml |
300114001824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
200 |
41,600 |
8,320,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
166 |
PP2500199050 |
41 |
HOVIBLEO 15 |
Mỗi lọ chứa: Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) |
15 USP Unit |
890114357024 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
520,000 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
167 |
PP2500199043 |
34 |
Notrixum |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
899114017724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
500 |
26,000 |
13,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
168 |
PP2500199286 |
277 |
Wincol 40 |
Posaconazol |
4,2g/ 105ml |
893110273024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 105ml |
Lọ |
500 |
9,000,000 |
4,500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
169 |
PP2500199257 |
248 |
Gazyva |
Obinutuzumab |
1000mg/40ml |
400410250323 |
Truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd |
Nước sản xuất: Đức, Nước đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 40ml |
Lọ |
50 |
28,164,543 |
1,408,227,150 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
170 |
PP2500199261 |
252 |
Infloxin |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
893115367224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ |
Lọ |
2,000 |
84,000 |
168,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
171 |
PP2500199123 |
114 |
4-Epeedo-50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg |
890114531824
(VN3-287-20) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
312,800 |
93,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
172 |
PP2500199277 |
268 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
300100523824
(VN-21413-18) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
5,000 |
3,280 |
16,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
173 |
PP2500199289 |
280 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
8,400 |
16,800,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
174 |
PP2500199309 |
300 |
Saprax 5mg |
Solifenacin succinate |
5mg |
529110011123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
13,495 |
13,495,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
175 |
PP2500199270 |
261 |
Idrona 30 |
Pamidronat dinatri |
30mg |
890114527724
(VN-20328-17) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
615,000 |
615,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
176 |
PP2500199297 |
288 |
Rapeed 20 |
Rabeprazol sodium |
20mg |
890110011625
(VN-21577-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Alkem Laboratories Ltd. |
India |
Lọ 30 viên |
Viên |
10,000 |
8,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
177 |
PP2500199021 |
12 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
1,500 |
720,000 |
1,080,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
178 |
PP2500199162 |
153 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
400mg |
893114064723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,900 |
780,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
179 |
PP2500199115 |
106 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg |
893110288900
(VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
16,000 |
3,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
180 |
PP2500199302 |
293 |
SOHARIVA 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110099000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,800 |
1,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
181 |
PP2500199069 |
60 |
Vicimadol 2g |
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp
Cefamandol nafat và natri carbonat với tỷ lệ 1:0,063) 2g |
2g |
893110688224
(VD-32020-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
75,000 |
1,125,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
182 |
PP2500199301 |
292 |
RivaHasan 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
893110133523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
2,478 |
2,478,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
183 |
PP2500199065 |
56 |
Mebifaclor |
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg |
125mg/5ml; 90ml |
VD-34770-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 chai nhựa 90ml; Hộp 1 chai thủy tinh 90ml |
Chai |
1,000 |
110,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
184 |
PP2500199087 |
78 |
Ciprofloxacin 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml
|
VD-34943-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml |
Lọ |
30,000 |
9,415 |
282,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
185 |
PP2500199109 |
100 |
DEFOTHAL TABLETS 250 MG |
Deferasirox |
250 mg |
VN-22793-21 |
Uống |
Viên nén pha
hỗn dịch
uống |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10
viên |
Viên |
110,000 |
5,600 |
616,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
186 |
PP2500199015 |
6 |
Amiparen 5% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Serine; L-Methionine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan; L-Cysteine |
0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48 (1,05)g; 0,2g; 0,1g/200mL |
893110453723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
2,000 |
53,000 |
106,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
187 |
PP2500199208 |
199 |
Megval 50 mg |
Melphalan |
50mg |
688/QLD-KD;
2577/QLD-KD;
991/QLD-KD |
Tiêm hoặc Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Emcure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml |
Hộp |
150 |
5,533,920 |
830,088,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
188 |
PP2500199078 |
69 |
Unsefera 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2g |
2g |
VD-35241-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g |
Lọ |
20,000 |
65,100 |
1,302,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
189 |
PP2500199167 |
158 |
Ibulife |
Ibuprofen |
100mg/5ml x 110ml |
VN-20978-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
LifePharma FZE |
UAE |
Hộp 1 chai 110ml |
Chai |
1,000 |
77,980 |
77,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
190 |
PP2500199175 |
166 |
I.V.-Globulin SN inj. |
Globulin miễn dịch G của người |
2,5g/50ml |
880410089623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
GC Biopharma Corp. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
700 |
2,495,000 |
1,746,500,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
5 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
191 |
PP2500199141 |
132 |
A.T Fluconazole 2 mg/ml |
Fluconazole |
2mg/ml x 100ml |
893110265824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
5,000 |
130,000 |
650,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
192 |
PP2500199142 |
133 |
Blizadon 400 |
Fluconazol |
400mg/200ml |
VD-35927-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml |
Túi |
6,000 |
242,000 |
1,452,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
193 |
PP2500199205 |
196 |
Porlax 4g |
Mỗi gói chứa: Macrogol 4000 |
4g |
VD-36240-22 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
2,000 |
2,800 |
5,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
194 |
PP2500199114 |
105 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,260 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
195 |
PP2500199246 |
237 |
Nilosina 200 |
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate 220,6mg) |
200mg |
893114760424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
160,000 |
16,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
196 |
PP2500199262 |
253 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
560110519224
(VN-21733-19) |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
20,000 |
17,700 |
354,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
197 |
PP2500199232 |
223 |
CRESIMEX 10 mg |
Natri aescinat |
10mg |
893110055423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10mg |
Lọ |
1,000 |
95,000 |
95,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
198 |
PP2500199126 |
117 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/ 1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
500 |
258,300 |
129,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
199 |
PP2500199319 |
310 |
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion |
Tigecyclin |
50mg |
868110427623 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti
- Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi |
Turkey |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
694,995 |
1,389,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
200 |
PP2500199335 |
326 |
Midanitin 250 |
Acid ursodeoxycholic |
250mg |
893110391324
(VD-31134-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,730 |
57,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
201 |
PP2500199222 |
213 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg |
VD-35545-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml |
Chai |
2,000 |
146,500 |
293,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
202 |
PP2500199171 |
162 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
2,000 |
385,000 |
770,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
203 |
PP2500199334 |
325 |
Uruso |
Ursodeoxycholic acid |
100mg |
VN-14659-12 |
Uống |
Viên nén |
Daewoong Pharmaceutical Co. Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,890 |
58,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
204 |
PP2500199127 |
118 |
HOVITOSIDE 100 |
Etoposide |
20mg/ml |
890114357124 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
15,000 |
140,000 |
2,100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
205 |
PP2500199080 |
71 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110252523
(VD-29757-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
10,000 |
65,000 |
650,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
206 |
PP2500199190 |
181 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
10,000 |
840 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
207 |
PP2500199155 |
146 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824
(VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
4,500 |
4,800 |
21,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
208 |
PP2500199202 |
193 |
SaVi Losartan 100 |
Losartan kali |
100mg |
893110295223
(VD-27048-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,200 |
3,200,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
209 |
PP2500199016 |
7 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; - L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan |
0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (2,1)g; 0,4g/200mL |
893110453623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
4,000 |
63,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
210 |
PP2500199241 |
232 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipine hydroclorid |
10mg/10ml |
893110151024
(VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
500 |
84,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
211 |
PP2500199284 |
275 |
Ropolivy |
Polatuzumab Vedotin 140mg |
140mg |
800410646024 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất & đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche Ltd. |
Nước sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ý, Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
293,389,197 |
2,933,891,970 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
212 |
PP2500199247 |
238 |
Nilosina 150 |
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate 165,45mg) |
150mg |
893114760324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
140,000 |
14,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
213 |
PP2500199085 |
76 |
Atsirox |
Ciclopirox olamine |
1% (w/w) |
893100209700
(VD-33403-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
500 |
52,500 |
26,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
214 |
PP2500199056 |
47 |
Busulfan Injection |
Busulfan |
60mg/10ml |
VN3-345-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
3,550,000 |
1,775,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
215 |
PP2500199188 |
179 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
1,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
216 |
PP2500199266 |
257 |
Oxacilline Panpharma |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) |
1g |
300110782124
(VN-22319-19) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ |
Lọ |
8,000 |
75,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
217 |
PP2500199156 |
147 |
Canzeal 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VN-11157-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,677 |
8,385,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
218 |
PP2500199035 |
26 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
9,975 |
99,750,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
219 |
PP2500199048 |
39 |
Bismuth Subsalicylate 262.5 mg |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893100267324 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,943 |
59,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
220 |
PP2500199096 |
87 |
Syntarpen |
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri) |
1g |
590110006824
(VN-21542-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works 'Polfa' S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
60,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
221 |
PP2500199210 |
201 |
6-MP Hera |
Mercaptopurine |
50mg |
893114758124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,800 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
222 |
PP2500199028 |
19 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/ 10mL |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro |
Faes Farma Portugal, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Ống |
10,000 |
8,600 |
86,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
223 |
PP2500199181 |
172 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
100mg |
760110441723 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: SwissCo Services AG. Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Almac Pharma Services Limited |
Nước sản xuất: Thụy Sỹ, Nước đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
1,092,000 |
1,092,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
224 |
PP2500199185 |
176 |
NINLARO 3MG |
Mỗi viên nang cứng chứa: 3mg Ixazomib (tương ứng 4,3mg Ixazomib citrate) |
3mg |
400110442423 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSXX: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle) |
Nước sản xuất: Germany, Nước đóng gói sơ cấp, thứ cấp: United Kingdom, Nước xuất xưởng: Ireland |
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên nang cứng |
Viên |
50 |
12,198,772 |
609,938,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
225 |
PP2500199117 |
108 |
Dobucin |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl) |
250mg/5ml |
890110022824
(VN-16920-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml |
Ống |
300 |
32,500 |
9,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
226 |
PP2500199079 |
70 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
Nước sản xuất: Ý; Nước đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
596,000 |
119,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
227 |
PP2500199092 |
83 |
Cisplaton |
Cisplatin |
50mg/100ml |
890114086123 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
1,000 |
176,000 |
176,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
228 |
PP2500199279 |
270 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
Nước sản xuất: Ireland, Nước dán nhãn và đóng gói cấp 2: Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
100 |
61,640,000 |
6,164,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
229 |
PP2500199060 |
51 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
834 |
2,502,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
230 |
PP2500199081 |
72 |
CEFTIZOXIM 2G |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
2g |
893110039724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,000 |
93,000 |
651,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
231 |
PP2500199322 |
313 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,700 |
77,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
232 |
PP2500199100 |
91 |
Cyclophamide |
Cyclophosphamide (dưới dạng cyclophosphamide monohydrate) |
50mg |
893114135023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,200 |
186,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
233 |
PP2500199166 |
157 |
Vincopane |
Hyoscin - N – butylbromid |
20mg/1ml |
893110448124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
500 |
2,890 |
1,445,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
234 |
PP2500199226 |
217 |
Cellcept |
Mycophenolate mofetil |
250mg |
800114432423 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG |
Nước sản xuất, đóng gói: Ý; Nước xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
23,659 |
709,770,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
235 |
PP2500199082 |
73 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước sản xuất sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; Nước đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
1,631,000 |
489,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
236 |
PP2500199194 |
185 |
Levanti 500mg/20ml |
Mỗi 20ml dung dịch đậm đặc chứa Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg |
500mg/20ml |
VD-35931-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 20 ml |
Lọ |
10,000 |
14,028 |
140,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
237 |
PP2500199291 |
282 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
100 |
25,500 |
2,550,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
238 |
PP2500199122 |
113 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
3,000 |
95,000 |
285,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
239 |
PP2500199018 |
9 |
Nephgold |
L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin |
0,63g, 1,4g, 2,2g, 1,6g, 2,2g, 2,2g, 1g, 0,5g, 1,6g/250mL |
880110015825
(VN-21299-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
3,000 |
95,000 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
240 |
PP2500199169 |
160 |
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml |
Idarubicin hydrochloride |
5mg/5ml |
VN3-419-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
2,045,593 |
1,022,796,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
241 |
PP2500199223 |
214 |
Ratida 400mg film-coated tablets |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
400mg |
VN-22635-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
48,300 |
96,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
242 |
PP2500199293 |
284 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamine sulfate |
10mg/ml |
2772/QLD-KD;
1483/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
218,400 |
21,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
243 |
PP2500199026 |
17 |
Milurit |
Allopurinol |
300mg |
VN-21853-19 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
60,000 |
2,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
244 |
PP2500199238 |
229 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin methylsulfat |
0,25mg |
893114703224
(VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
500 |
5,460 |
2,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
245 |
PP2500199267 |
258 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18,000 |
46,000 |
828,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
246 |
PP2500199042 |
33 |
Asadin 1mg/ml |
Arsenic trioxide |
10mg/10ml |
VN-22687-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Đài Loan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
5,000 |
2,400,000 |
12,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
247 |
PP2500199216 |
207 |
Onkotrone 20 mg |
Mitoxantrone bicloridrato (tương đương với Mitoxantrone 20mg/10ml) |
23,28mg/10ml |
2367/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
400 |
5,990,000 |
2,396,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
248 |
PP2500199025 |
16 |
Aescinat natri 5mg |
Natri aescinat |
5mg |
893110055323 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
500 |
68,000 |
34,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
249 |
PP2500199034 |
25 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,100 |
30,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1249/HH-TM |
12/09/2025 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |