Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105402161 | VIMED COMPANY LIMITED | 581.700.000 | 581.700.000 | 12 | See details |
| 2 | vn4601261860 | TUE GIA PHARMACEUTICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY | 1.367.608.500 | 1.367.608.500 | 26 | See details |
| 3 | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 166.693.850 | 166.693.850 | 9 | See details |
| 4 | vn0100367185 | MINH TIEN PHARMACEUTICALS COMPANY LIMITED | 321.000.000 | 327.500.000 | 4 | See details |
| 5 | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 210.000.000 | 210.000.000 | 1 | See details |
| 6 | vn0500391400 | HATAY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 83.250.000 | 83.250.000 | 1 | See details |
| 7 | vn0106990893 | DAI DUC TIN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 160.680.000 | 165.600.000 | 1 | See details |
| 8 | vn0106637021 | TAY DUC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 87.800.000 | 87.800.000 | 1 | See details |
| 9 | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 113.400.000 | 113.400.000 | 1 | See details |
| 10 | vn0102875681 | CG VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED | 23.000.000 | 23.000.000 | 1 | See details |
| 11 | vn0100109699 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | 222.500.000 | 222.500.000 | 2 | See details |
| 12 | vn0109255165 | TAN HONG PHUC PHARMACEUTICAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | 9.000.000 | 9.300.000 | 1 | See details |
| 13 | vn0311683817 | TMDV NGUYEN GIA COMPANY LIMITED | 95.784.600 | 110.610.000 | 2 | See details |
| 14 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 646.440.000 | 646.440.000 | 2 | See details |
| 15 | vn0104628582 | HQ Pharmaceutical Limited Liability Company | 145.000.000 | 145.000.000 | 1 | See details |
| 16 | vn0106510145 | VIET QUOC PHARMACEUTICAL PRODUCT COMPANY LIMITED | 71.820.000 | 71.820.000 | 1 | See details |
| Total: 16 contractors | 4.305.676.950 | 4.332.222.350 | 66 | |||
1 |
PP2500203741 |
Epa532 |
Epalrest |
Epalrestat |
50mg |
893110467023 (QLĐB-678-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
14,000 |
8,100 |
113,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
2 |
PP2500203734 |
Cit425 |
Secolin |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri)
1000mg/8ml |
1000mg/8ml x 8ml |
893110340900 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 8ml |
Ống |
1,000 |
81,900 |
81,900,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
3 |
PP2500203773 |
Ros164 |
Femadex 10 |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,417mg) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
560110439323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Atlantic Pharma - Producões Farmacêuticas, S.A |
Portugal |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
15,000 |
22,600 |
339,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
4 |
PP2500203750 |
Ins141 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
300 |
415,000 |
124,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
5 |
PP2500203721 |
Cal412 |
Calcimax |
Calci ascorbat khan; Lysin hydroclorid; Acid ascorbic |
(250mg+ 141,7mg+ 136,6mg) /5ml x 10ml |
893110707024
(VD-26977-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
6,950 |
139,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
6 |
PP2500203737 |
Cyt228 |
Hornol |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩmĐạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên , Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,390 |
87,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
2 |
36Tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
7 |
PP2500203718 |
Bet59 |
Baribit |
Betamethasone dipropionate; Acid Salicylic |
0,64mg/g + 30mg/g |
VN-17356-13 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi ngoài da |
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
400 |
47,000 |
18,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
8 |
PP2500203756 |
L-o447 |
L-ornithin-L-Aspartat 5g/10ml |
L-ornithin L-aspartat |
5g/10ml |
893110282324 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
55,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
9 |
PP2500203731 |
Cel122 |
Espacox 200mg |
Celecoxib |
200mg |
840110518324 (VN-20945-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,800 |
10,500 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
10 |
PP2500203711 |
Aci22 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/ Túi 384ml |
880110443323 (VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng Carton chứa 8 túi x 384ml |
Túi |
200 |
610,000 |
122,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
11 |
PP2500203757 |
Mag448 |
Gumas |
Magnesi hydroxyd
Nhôm Hydroxyd ;
Simethicon |
800 mg;
400 mg;
80 mg |
893100846524 (VD-18097-12) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
3,000 |
3,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
12 |
PP2500203738 |
Des229 |
Adivec |
Desloratadin |
0,5 mg/ml |
482100206223 |
Uống |
dung dịch uống |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 1 lọ 60ml, hộp 1 lọ 100ml |
Chai |
300 |
89,000 |
26,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
13 |
PP2500203765 |
Nap556 |
Neso 500mg/20mg Tablet |
Naproxen + Esomeprazol |
500mg/20mg |
VN-22492-20 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Aristopharma Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
3,000 |
12,280 |
36,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
14 |
PP2500203749 |
Glu140 |
Reduze |
Glucosamin; Chondroitin Sulphate-shark; Cao đặc củ và rễ cây Gừng; Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá |
295mg + 10mg + 40mg + 10mg |
VN-18433-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty. Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
1,500 |
8,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
15 |
PP2500203712 |
Aci43 |
Bivantox inf |
Acid thioctic |
600mg/20ml |
893110709824
(VD-25285-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 20ml |
Lọ |
1,000 |
190,000 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
16 |
PP2500203729 |
Cef520 |
Zumfen 200 |
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) |
200mg |
893110540724
(VD-33490-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
13,390 |
160,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
17 |
PP2500203720 |
Cal411 |
Obikiton |
Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl |
(65 mg + 1,5 mg + 1,75 mg + 3,0 mg + 200 IU + 7,5 IU + 10 mg + 5 mg + 150 mg)/7,5ml |
893100318100 (VD-28521-17) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5 ml |
Ống |
400 |
12,399 |
4,959,600 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
18 |
PP2500203775 |
Sil166 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
477200005924 (VN-18215-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB Aconitum |
Litva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
3,000 |
6,550 |
19,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
19 |
PP2500203710 |
Mon41 |
Vin-Enema |
Mỗi 118ml dung dịch chứa: Natri dihydrophosphat dihydrat 21,4 g (18,1% (w/v)); Dinatri phosphat dodecahydrat 9,4 g (8,% (w/v)) |
(21,4g + 9,4g)/118ml x 133ml |
893110232624 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Chai |
200 |
62,000 |
12,400,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
20 |
PP2500203715 |
Arg46 |
Seavoton |
Arginin aspartat |
1000mg |
893110086800 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
2,000 |
10,500 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
21 |
PP2500203719 |
Bột410 |
Phabadarin 140 |
Silymarin (Bột dịch chiết cây kế sữa 280mg) |
140mg (Bột dịch chiết cây kế sữa 280mg) |
VD-34267-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Nhôm-PVC) |
Viên |
1,000 |
6,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
22 |
PP2500203723 |
Cal114 |
Calium Lactate 300 Tablets |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
529100427323 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,250 |
11,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
23 |
PP2500203739 |
Dex430 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtro |
Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat |
1ml hỗn dịch có chứa: 1,0mg; 3.500 IU; 6.000 IU |
VD-34173-20 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ chứa 10ml hỗn dịch |
Hộp |
100 |
36,990 |
3,699,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
24 |
PP2500203751 |
Ins142 |
Soliqua Solostar |
Insulin glargine, Lixisenatide |
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50 µg/ml |
SP3-1236-22 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 bút tiêm × 3 ml |
Bút tiêm |
200 |
490,000 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
25 |
PP2500203747 |
Gal138 |
Galantamine/ Pharmathen |
Galantamin |
8mg |
520110185523 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
560 |
27,500 |
15,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
26 |
PP2500203766 |
Nhô457 |
Varonem |
Nhôm Hydroxyd + Magnesium hydroxid |
525mg + 600mg |
893100261000 (VD-32603-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml, |
Gói |
2,000 |
5,500 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
27 |
PP2500203722 |
Cal113 |
Polcalmex (vị cam) |
Calci glubionat + Calci lactobionat |
44,1g + 9,6g |
590100791024 (VN-21644-18) |
Uống |
Sirô |
Polfarmex S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 chai x 150ml |
Chai |
500 |
249,963 |
124,981,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
28 |
PP2500203716 |
Bac47 |
Subtyl |
Bột chứa vi
khuẩn Bacillus
subtilis tương
đương vi khuẩn
Bacillus subtilis
sống |
1.000.000 - 10.000.000 CFU |
893400048725 (VD-16346-12) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
2,000 |
20,000,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
29 |
PP2500203760 |
Mỗi151 |
Natrofen 250mg/5ml |
Mỗi 1ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 50mg |
50mg |
520110786924 (VN-22306-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Remedica S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 60ml, hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
300 |
250,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
30 |
PP2500203774 |
Sil465 |
Hebacan |
Mỗi 10 ml siro chứa: Bột cao kế sữa (tương đương 70 mg Silymarin) 70,99 mg |
70,99 mg (70mg/
10ml x
10ml) |
VD-32912-19 (gia hạn theo 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
1,000 |
15,900 |
15,900,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
31 |
PP2500203755 |
L-o446 |
Povinsea |
L-ornithin L-aspartat |
2,5g/ 5ml |
893110710424
(VD-19952-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
45,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
32 |
PP2500203745 |
Fex436 |
Tphplus |
Fexofenadin hydroclorid |
360mg/60ml x 120ml |
893100763824 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp, 1 lọ x 120ml kèm 01 cốc chia liều |
Lọ |
200 |
150,000 |
30,000,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
33 |
PP2500203727 |
Cef418 |
Glencinone |
Cefdinir |
250mg |
893110423324 (VD-29582-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
9,996 |
29,988,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
34 |
PP2500203735 |
Cit226 |
Venocity |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
1000mg/4ml |
VN-22121-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1,000 |
80,400 |
80,400,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
35 |
PP2500203730 |
Cef221 |
Prizocef |
Cefprozil (dưới dang cefprozil monohydrat) |
500mg |
893110229523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
2,000 |
32,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
36 |
PP2500203772 |
Pir463 |
Dapper |
Piracetam |
1200mg |
893110248524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml |
Gói |
12,000 |
7,774 |
93,288,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
37 |
PP2500203736 |
Clo127 |
Meclon |
Clotrimazole + Metronidazole |
100mg + 500mg |
VN-16977-13 |
Đặt âm đạo |
Viên trứng đặt âm đạo |
Doppel Farmaceutici S.r.l. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
24,500 |
24,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
38 |
PP2500203779 |
Vit270 |
Maecran |
Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan Sulfat |
200mg + 250mg + 10mg + 9,337mg + 1,252mg + 15µg + 4,613mg |
880100008000 (VN-15250-12) |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
6,000 |
5,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
39 |
PP2500203713 |
Amo44 |
Zelfamox 875/125 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) |
875mg + 125mg |
893110073500
(VD-29863-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 7 viên |
Viên |
2,800 |
16,000 |
44,800,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
40 |
PP2500203754 |
L-l445 |
Hanydu |
L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin |
320,3mg; 203,9mg; 291mg; 320,3mg; 145,7mg; 233mg; 72,9mg; 216,2mg; 320,3mg |
893110745424 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 21 gói x 2,5g, hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
10,000 |
14,900 |
149,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
41 |
PP2500203763 |
Mỗi154 |
Ferricure 100mg/5ml |
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Polysaccharide Iron Complex (tương đương 100mg sắt nguyên tố) 217,4mg |
100mg/5ml x 60ml |
540110005824 (VN-20682-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Laboratoires Pharmaceutiques TRENKER SA |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
150 |
335,900 |
50,385,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
42 |
PP2500203728 |
Cef419 |
Cefdina 250 |
Cefdinir |
250mg |
893110115424 (VD-23553-15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
15,000 |
5,550 |
83,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
43 |
PP2500203746 |
Flu237 |
Algopet 100mg |
Flurbiprofen |
100mg |
868110424723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
İlko İlaç San. ve Tic. A.Ş. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
10,500 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
44 |
PP2500203764 |
Nab455 |
Nacofen |
Nabumeton |
1000mg |
VD-35922-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
10,600 |
10,600,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
45 |
PP2500203758 |
Met449 |
Hadicobal |
Mecobalamin |
500mcg |
893110275700 (VD-19247-13) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vi x 10 viên |
Viên |
900 |
2,774 |
2,496,600 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
46 |
PP2500203777 |
Tad468 |
Man-tact 20 |
Tadalafil |
20mg |
893110934324
(VD-19923-13) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
2,000 |
19,500 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
47 |
PP2500203742 |
Feb233 |
Febuliv 80 |
Febuxostat |
80mg |
890110776724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
18,800 |
18,800,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
48 |
PP2500203761 |
Mỗi452 |
Atirin Suspension |
Mỗi 5 ml chứa: Ebastin 5 mg |
10mg/10ml |
893110288400 (VD-34136-20) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
10,500 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
49 |
PP2500203771 |
Per162 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
6,589 |
197,670,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
50 |
PP2500203724 |
Cao215 |
Huginko |
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo Siccus) |
17,5mg/5ml |
VN-18665-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Huons Co. Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
3,000 |
70,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
51 |
PP2500203733 |
Cho224 |
Atsotine Soft Capsule |
Cholin alfoscerat |
400mg |
VN-22537-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
13,500 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
52 |
PP2500203778 |
Ubi169 |
Cardioton |
Ubidecarenone Vitamin E |
30mg + 6,71mg |
930100022725
(Số ĐK cũ:
VN-22503-20) |
Uống |
Viên nang mềm |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,182 |
71,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
53 |
PP2500203714 |
Amo15 |
Taromentin 475mg/5ml |
Amoxicillin ; Acid clavulanic |
(80mg/ml, 11,4mg/ml) x 140ml |
VN-22547-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 chai chứa 52,2g bột tương đương 140ml hỗn dịch |
Chai |
100 |
346,000 |
34,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
54 |
PP2500203717 |
Bac48 |
Subtyl |
Bột chứa vi
khuẩn Bacillus
subtilis tương
đương vi khuẩn
Bacillus subtilis
sống |
1.000.000 - 10.000.000 CFU |
893400048625 (VD-16345-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,500 |
15,000,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
55 |
PP2500203740 |
Dic531 |
Dobutane |
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) |
1g/100g |
885100046425
(VN-18970-15) |
Xịt ngoài da |
Dung dịch xịt |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
500 |
175,000 |
87,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
56 |
PP2500203759 |
Met550 |
Safaria |
Metronidazole Chloramphenicol Nystatin |
225mg ; 100mg ; 75mg |
VN-16636-13 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Ltd Farmaprim |
Moldova |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
18,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
57 |
PP2500203776 |
Sim167 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
14,500 |
145,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
58 |
PP2500203769 |
Par160 |
Pratamol 500 cap |
Paracetamol |
500mg |
893100166923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
950 |
4,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
59 |
PP2500203744 |
Fen435 |
Imusty |
Fenticonazole
nitrate 200mg |
200mg |
893110742324 |
Đặt |
Viên đạn đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 3 vỉ x 5 viên; |
Viên |
1,000 |
23,000 |
23,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
60 |
PP2500203767 |
Ose158 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
44,877 |
448,770,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
61 |
PP2500203762 |
Mỗi453 |
Amburol 7.5 |
Ambroxol hydroclorid; Clenbuterol hydroclorid |
(7,5mg + 0,005mg)/5ml x 70ml |
893110292324 |
Uống |
Siro |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 01 chai x 70ml (chai nhựa HDPE) |
Chai |
200 |
130,000 |
26,000,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
62 |
PP2500203725 |
Cao416 |
Powertona 3g |
Cao nhân sâm 60% (kl/kl) 40 mg; Cao bạch quả 95% (kl/kl) 40 mg; Tinh dầu tỏi 10 mg |
40mg + 40mg + 10mg |
V342-H12-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,200 |
4,000 |
4,800,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
63 |
PP2500203732 |
Chl423 |
Sensi safemedi |
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng chlorhexidine digluconate solution) |
1% (kl/kl) |
893100160623 |
Dùng tại khoang miệng |
Gel rà miệng |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
50 |
98,985 |
4,949,250 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
64 |
PP2500203748 |
Gin139 |
Bilomag |
Gingko biloba |
80mg |
590200180500 (VN-19716-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o |
Ba Lan |
Hộp chứa 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
6,800 |
40,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
65 |
PP2500203752 |
Lan143 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
840110010125 (VN-21361-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
9,450 |
47,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |
|
66 |
PP2500203743 |
Fen434 |
Fentimeyer 200 |
Fenticonazol nitrat |
200mg |
893100567324 (VD-32718-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
18,500 |
55,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
KQ2500171640_2505201412 |
20/05/2025 |
Dai Tu District General Hospital |