Generic drug package (including 70 parts)

        Watching
Tender ID
Views
40
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drug package (including 70 parts)
Bidding method
Online bidding
Tender value
4.558.074.350 VND
Publication date
15:57 20/05/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2500171640_2505201412
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Dai Tu District General Hospital
Approval date
20/05/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0105402161 VIMED COMPANY LIMITED 581.700.000 581.700.000 12 See details
2 vn4601261860 TUE GIA PHARMACEUTICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY 1.367.608.500 1.367.608.500 26 See details
3 vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 166.693.850 166.693.850 9 See details
4 vn0100367185 MINH TIEN PHARMACEUTICALS COMPANY LIMITED 321.000.000 327.500.000 4 See details
5 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 210.000.000 210.000.000 1 See details
6 vn0500391400 HATAY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 83.250.000 83.250.000 1 See details
7 vn0106990893 DAI DUC TIN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 160.680.000 165.600.000 1 See details
8 vn0106637021 TAY DUC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 87.800.000 87.800.000 1 See details
9 vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 113.400.000 113.400.000 1 See details
10 vn0102875681 CG VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED 23.000.000 23.000.000 1 See details
11 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 222.500.000 222.500.000 2 See details
12 vn0109255165 TAN HONG PHUC PHARMACEUTICAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY 9.000.000 9.300.000 1 See details
13 vn0311683817 TMDV NGUYEN GIA COMPANY LIMITED 95.784.600 110.610.000 2 See details
14 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 646.440.000 646.440.000 2 See details
15 vn0104628582 HQ Pharmaceutical Limited Liability Company 145.000.000 145.000.000 1 See details
16 vn0106510145 VIET QUOC PHARMACEUTICAL PRODUCT COMPANY LIMITED 71.820.000 71.820.000 1 See details
Total: 16 contractors 4.305.676.950 4.332.222.350 66
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500203741
Epa532
Epalrest
Epalrestat
50mg
893110467023 (QLĐB-678-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
14,000
8,100
113,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
2
PP2500203734
Cit425
Secolin
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 1000mg/8ml
1000mg/8ml x 8ml
893110340900
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 8ml
Ống
1,000
81,900
81,900,000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
3
PP2500203773
Ros164
Femadex 10
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,417mg) + Ezetimibe
10mg + 10mg
560110439323
Uống
Viên nang cứng
Atlantic Pharma - Producões Farmacêuticas, S.A
Portugal
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
15,000
22,600
339,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
4
PP2500203750
Ins141
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
300
415,000
124,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
5
PP2500203721
Cal412
Calcimax
Calci ascorbat khan; Lysin hydroclorid; Acid ascorbic
(250mg+ 141,7mg+ 136,6mg) /5ml x 10ml
893110707024 (VD-26977-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
20,000
6,950
139,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
6
PP2500203737
Cyt228
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri
5mg + 3mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty Cổ phần Dược phẩmĐạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên , Hộp 9 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
4,390
87,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC
2
36Tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
7
PP2500203718
Bet59
Baribit
Betamethasone dipropionate; Acid Salicylic
0,64mg/g + 30mg/g
VN-17356-13
Dùng ngoài
Mỡ bôi ngoài da
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
400
47,000
18,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
8
PP2500203756
L-o447
L-ornithin-L-Aspartat 5g/10ml
L-ornithin L-aspartat
5g/10ml
893110282324
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1,000
55,000
55,000,000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
9
PP2500203731
Cel122
Espacox 200mg
Celecoxib
200mg
840110518324 (VN-20945-18)
Uống
Viên nang cứng
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,800
10,500
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
10
PP2500203711
Aci22
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
(11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/ Túi 384ml
880110443323 (VN-20531-17)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng Carton chứa 8 túi x 384ml
Túi
200
610,000
122,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
11
PP2500203757
Mag448
Gumas
Magnesi hydroxyd Nhôm Hydroxyd ; Simethicon
800 mg; 400 mg; 80 mg
893100846524 (VD-18097-12)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
3,000
3,000
9,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
12
PP2500203738
Des229
Adivec
Desloratadin
0,5 mg/ml
482100206223
Uống
dung dịch uống
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 1 lọ 60ml, hộp 1 lọ 100ml
Chai
300
89,000
26,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
13
PP2500203765
Nap556
Neso 500mg/20mg Tablet
Naproxen + Esomeprazol
500mg/20mg
VN-22492-20
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
3,000
12,280
36,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
14
PP2500203749
Glu140
Reduze
Glucosamin; Chondroitin Sulphate-shark; Cao đặc củ và rễ cây Gừng; Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá
295mg + 10mg + 40mg + 10mg
VN-18433-14
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty. Ltd
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
1,500
8,000
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
15
PP2500203712
Aci43
Bivantox inf
Acid thioctic
600mg/20ml
893110709824 (VD-25285-16)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 20ml
Lọ
1,000
190,000
190,000,000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
16
PP2500203729
Cef520
Zumfen 200
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
200mg
893110540724 (VD-33490-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
13,390
160,680,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
17
PP2500203720
Cal411
Obikiton
Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl
(65 mg + 1,5 mg + 1,75 mg + 3,0 mg + 200 IU + 7,5 IU + 10 mg + 5 mg + 150 mg)/7,5ml
893100318100 (VD-28521-17)
Uống
Siro
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5 ml
Ống
400
12,399
4,959,600
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
18
PP2500203775
Sil166
Livosil 140mg
Silymarin
140mg
477200005924 (VN-18215-14)
Uống
Viên nang cứng
UAB Aconitum
Litva
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
3,000
6,550
19,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
19
PP2500203710
Mon41
Vin-Enema
Mỗi 118ml dung dịch chứa: Natri dihydrophosphat dihydrat 21,4 g (18,1% (w/v)); Dinatri phosphat dodecahydrat 9,4 g (8,% (w/v))
(21,4g + 9,4g)/118ml x 133ml
893110232624
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 chai x 133ml
Chai
200
62,000
12,400,000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
20
PP2500203715
Arg46
Seavoton
Arginin aspartat
1000mg
893110086800
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
2,000
10,500
21,000,000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
21
PP2500203719
Bột410
Phabadarin 140
Silymarin (Bột dịch chiết cây kế sữa 280mg)
140mg (Bột dịch chiết cây kế sữa 280mg)
VD-34267-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Nhôm-PVC)
Viên
1,000
6,000
6,000,000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
22
PP2500203723
Cal114
Calium Lactate 300 Tablets
Calci lactat pentahydrat
300mg
529100427323
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,250
11,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
23
PP2500203739
Dex430
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtro
Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat
1ml hỗn dịch có chứa: 1,0mg; 3.500 IU; 6.000 IU
VD-34173-20
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 lọ chứa 10ml hỗn dịch
Hộp
100
36,990
3,699,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
24
PP2500203751
Ins142
Soliqua Solostar
Insulin glargine, Lixisenatide
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50 µg/ml
SP3-1236-22
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 bút tiêm × 3 ml
Bút tiêm
200
490,000
98,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
25
PP2500203747
Gal138
Galantamine/ Pharmathen
Galantamin
8mg
520110185523
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
560
27,500
15,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
26
PP2500203766
Nhô457
Varonem
Nhôm Hydroxyd + Magnesium hydroxid
525mg + 600mg
893100261000 (VD-32603-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml,
Gói
2,000
5,500
11,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
27
PP2500203722
Cal113
Polcalmex (vị cam)
Calci glubionat + Calci lactobionat
44,1g + 9,6g
590100791024 (VN-21644-18)
Uống
Sirô
Polfarmex S.A.
Ba Lan
Hộp 1 chai x 150ml
Chai
500
249,963
124,981,500
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
28
PP2500203716
Bac47
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
1.000.000 - 10.000.000 CFU
893400048725 (VD-16346-12)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x 1g
Gói
10,000
2,000
20,000,000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
29
PP2500203760
Mỗi151
Natrofen 250mg/5ml
Mỗi 1ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 50mg
50mg
520110786924 (VN-22306-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Remedica S.A
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 60ml, hộp 1 lọ 100ml
Lọ
300
250,000
75,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
30
PP2500203774
Sil465
Hebacan
Mỗi 10 ml siro chứa: Bột cao kế sữa (tương đương 70 mg Silymarin) 70,99 mg
70,99 mg (70mg/ 10ml x 10ml)
VD-32912-19 (gia hạn theo 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
1,000
15,900
15,900,000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
31
PP2500203755
L-o446
Povinsea
L-ornithin L-aspartat
2,5g/ 5ml
893110710424 (VD-19952-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1,000
45,000
45,000,000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
32
PP2500203745
Fex436
Tphplus
Fexofenadin hydroclorid
360mg/60ml x 120ml
893100763824
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp, 1 lọ x 120ml kèm 01 cốc chia liều
Lọ
200
150,000
30,000,000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
33
PP2500203727
Cef418
Glencinone
Cefdinir
250mg
893110423324 (VD-29582-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
9,996
29,988,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
34
PP2500203735
Cit226
Venocity
Citicolin (dưới dạng citicolin natri)
1000mg/4ml
VN-22121-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Venus Remedies Limited
Ấn độ
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
1,000
80,400
80,400,000
CÔNG TY TNHH VIMED
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
35
PP2500203730
Cef221
Prizocef
Cefprozil (dưới dang cefprozil monohydrat)
500mg
893110229523
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
2,000
32,500
65,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
36
PP2500203772
Pir463
Dapper
Piracetam
1200mg
893110248524
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
Gói
12,000
7,774
93,288,000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
37
PP2500203736
Clo127
Meclon
Clotrimazole + Metronidazole
100mg + 500mg
VN-16977-13
Đặt âm đạo
Viên trứng đặt âm đạo
Doppel Farmaceutici S.r.l.
Ý
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1,000
24,500
24,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
38
PP2500203779
Vit270
Maecran
Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan Sulfat
200mg + 250mg + 10mg + 9,337mg + 1,252mg + 15µg + 4,613mg
880100008000 (VN-15250-12)
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc
Hàn Quốc
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
6,000
5,000
30,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
39
PP2500203713
Amo44
Zelfamox 875/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)
875mg + 125mg
893110073500 (VD-29863-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 7 viên
Viên
2,800
16,000
44,800,000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
40
PP2500203754
L-l445
Hanydu
L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
320,3mg; 203,9mg; 291mg; 320,3mg; 145,7mg; 233mg; 72,9mg; 216,2mg; 320,3mg
893110745424
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 21 gói x 2,5g, hộp 30 gói x 2,5g
Gói
10,000
14,900
149,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
41
PP2500203763
Mỗi154
Ferricure 100mg/5ml
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Polysaccharide Iron Complex (tương đương 100mg sắt nguyên tố) 217,4mg
100mg/5ml x 60ml
540110005824 (VN-20682-17)
Uống
Dung dịch uống
Laboratoires Pharmaceutiques TRENKER SA
Bỉ
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
150
335,900
50,385,000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
42
PP2500203728
Cef419
Cefdina 250
Cefdinir
250mg
893110115424 (VD-23553-15)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
Gói
15,000
5,550
83,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
43
PP2500203746
Flu237
Algopet 100mg
Flurbiprofen
100mg
868110424723
Uống
Viên nén bao phim
İlko İlaç San. ve Tic. A.Ş.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
1,000
10,500
10,500,000
CÔNG TY TNHH VIMED
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
44
PP2500203764
Nab455
Nacofen
Nabumeton
1000mg
VD-35922-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
10,600
10,600,000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
45
PP2500203758
Met449
Hadicobal
Mecobalamin
500mcg
893110275700 (VD-19247-13)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vi x 10 viên
Viên
900
2,774
2,496,600
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
46
PP2500203777
Tad468
Man-tact 20
Tadalafil
20mg
893110934324 (VD-19923-13)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
2,000
19,500
39,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
47
PP2500203742
Feb233
Febuliv 80
Febuxostat
80mg
890110776724
Uống
Viên nén bao phim
RV Lifesciences Limited
Ấn độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
18,800
18,800,000
CÔNG TY TNHH VIMED
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
48
PP2500203761
Mỗi452
Atirin Suspension
Mỗi 5 ml chứa: Ebastin 5 mg
10mg/10ml
893110288400 (VD-34136-20)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
2,000
10,500
21,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
49
PP2500203771
Per162
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30,000
6,589
197,670,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
50
PP2500203724
Cao215
Huginko
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo Siccus)
17,5mg/5ml
VN-18665-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 ống 5ml
Ống
3,000
70,000
210,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
51
PP2500203733
Cho224
Atsotine Soft Capsule
Cholin alfoscerat
400mg
VN-22537-20
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
13,500
67,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
52
PP2500203778
Ubi169
Cardioton
Ubidecarenone Vitamin E
30mg + 6,71mg
930100022725 (Số ĐK cũ: VN-22503-20)
Uống
Viên nang mềm
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
7,182
71,820,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
53
PP2500203714
Amo15
Taromentin 475mg/5ml
Amoxicillin ; Acid clavulanic
(80mg/ml, 11,4mg/ml) x 140ml
VN-22547-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 1 chai chứa 52,2g bột tương đương 140ml hỗn dịch
Chai
100
346,000
34,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
54
PP2500203717
Bac48
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
1.000.000 - 10.000.000 CFU
893400048625 (VD-16345-12)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,500
15,000,000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
55
PP2500203740
Dic531
Dobutane
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium)
1g/100g
885100046425 (VN-18970-15)
Xịt ngoài da
Dung dịch xịt
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai
500
175,000
87,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
56
PP2500203759
Met550
Safaria
Metronidazole Chloramphenicol Nystatin
225mg ; 100mg ; 75mg
VN-16636-13
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Ltd Farmaprim
Moldova
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1,000
18,000
18,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
57
PP2500203776
Sim167
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 20mg
383110008723
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
14,500
145,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
58
PP2500203769
Par160
Pratamol 500 cap
Paracetamol
500mg
893100166923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
950
4,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
59
PP2500203744
Fen435
Imusty
Fenticonazole nitrate 200mg
200mg
893110742324
Đặt
Viên đạn đặt âm đạo
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 3 vỉ x 5 viên;
Viên
1,000
23,000
23,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
60
PP2500203767
Ose158
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
VN-22143-19
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
44,877
448,770,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
61
PP2500203762
Mỗi453
Amburol 7.5
Ambroxol hydroclorid; Clenbuterol hydroclorid
(7,5mg + 0,005mg)/5ml x 70ml
893110292324
Uống
Siro
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 01 chai x 70ml (chai nhựa HDPE)
Chai
200
130,000
26,000,000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
62
PP2500203725
Cao416
Powertona 3g
Cao nhân sâm 60% (kl/kl) 40 mg; Cao bạch quả 95% (kl/kl) 40 mg; Tinh dầu tỏi 10 mg
40mg + 40mg + 10mg
V342-H12-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
Hộp 2 túi nhôm x 6 vỉ x 5 viên
Viên
1,200
4,000
4,800,000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
63
PP2500203732
Chl423
Sensi safemedi
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng chlorhexidine digluconate solution)
1% (kl/kl)
893100160623
Dùng tại khoang miệng
Gel rà miệng
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
50
98,985
4,949,250
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
64
PP2500203748
Gin139
Bilomag
Gingko biloba
80mg
590200180500 (VN-19716-16)
Uống
Viên nang cứng
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o
Ba Lan
Hộp chứa 6 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
6,800
40,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
65
PP2500203752
Lan143
Scolanzo
Lansoprazol
30mg
840110010125 (VN-21361-18)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
5,000
9,450
47,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
66
PP2500203743
Fen434
Fentimeyer 200
Fenticonazol nitrat
200mg
893100567324 (VD-32718-19)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
18,500
55,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
KQ2500171640_2505201412
20/05/2025
Dai Tu District General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second