Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
17
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.079.476.544 VND
Publication date
18:08 09/12/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
106/QĐ-BVSK
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
Approval date
06/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 759.646.136 759.646.136 15 See details
2 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 394.793.088 410.393.088 6 See details
3 vn0104628582 HQ Pharmaceutical Limited Liability Company 69.800.000 69.800.000 2 See details
4 vn0101048047 ĐAI BẮC COMPANY LIMITED 121.590.000 124.740.000 2 See details
5 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 17.430.000 17.430.000 2 See details
6 vn0800011018 HAI DUONG PHARMACEUTICAL MEDICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY 35.600.000 41.600.000 2 See details
7 vn0312124321 SAN TA VIET NAM COMPANY LIMITED 54.000.000 54.000.000 1 See details
8 vn0104752195 MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 18.000.000 18.000.000 1 See details
9 vn1001224678 Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc 25.000.000 25.000.000 1 See details
10 vn0106875481 KIM LIEN PHARMACEUTICALS COMPANY LIMITED 10.080.000 10.710.000 1 See details
11 vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 163.600.000 163.600.000 1 See details
12 vn0106510145 VIET QUOC PHARMACEUTICAL PRODUCT COMPANY LIMITED 71.820.000 71.820.000 1 See details
13 vn0104563656 VIET A INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY 26.460.000 26.460.000 1 See details
14 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 34.800.000 34.800.000 1 See details
Total: 14 contractors 1.802.619.224 1.827.999.224 37
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400386515
504
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
56,000
4,987
279,272,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
2
PP2400386516
542
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
9,000
6,589
59,301,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
3
PP2400386517
542
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
9,000
6,589
59,301,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
4
PP2400386518
939
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
4,612
27,672,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
5
PP2400386519
939
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
893100678824 (SĐK cũ: VD-29126-18)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
2,200
26,400,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
6
PP2400386522
740
Carsil 90 mg
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
30,000
3,360
100,800,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 1
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
7
PP2400386526
950
Vicetin
Vinpocetin
10mg
VN-22014-19 (380110132424)
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
3,465
20,790,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 1
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
8
PP2400386527
984
Dipartate
Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat .2H2O) + Kali aspartat (dưới dạng Kali aspartat .1/2H2O)
140mg + 158mg
893110221924 (VD-26641-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
1,050
7,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
9
PP2400386528
1007
Savprocal D
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg + 200IU
893110318224 (SĐK cũ: VD-30502-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
31,000
1,400
43,400,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
10
PP2400386529
1022
Vitamin A-D
Vitamin A; Vitamin D3
2500IU; 200IU
893100341124
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
320
9,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
11
PP2400386530
1024
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,800
54,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
12
PP2400386532
1034
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E acetate (All - rac - alpha - tocopheryl acetate)
400mg
894110795224 (VN-17386-13)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Ltd.- Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,800
18,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
24 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
13
PP2400386533
427
GOURCUFF-5
Alfuzosin HCL
5mg
893110703524 (VD-28912-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
5,000
5,000
25,000,000
Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc
Nhóm 2
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
14
PP2400386534
20
Forsol
Febuxostat
40mg
890110123124
Uống
Viên nén bao phim
Titan Laboratories Pvt. Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900
11,200
10,080,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN
Nhóm 2
24 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
15
PP2400386538
126
Gluthion
Glutathione (dưới dạng Glutathione sodium)
600mg
800110423323
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Cơ sở xuất xưởng: Laboratorio Farmaceutico C.T S.R.L. (Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71 – 18038 - Sanremo (IM), Italy))
Italy
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm
Lọ
1,000
163,600
163,600,000
Công ty TNHH TM Phúc An
Nhóm 1
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
16
PP2400386539
25
Cardioton
Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol
30mg + 6,71mg
VN-22503-20
Uống
Viên nang mềm
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
Viên
Viên
10,000
7,182
71,820,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC
Nhóm 1
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
17
PP2400386540
80
Glucosamin
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid)
196,3mg
VD-23377-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
27,000
980
26,460,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á
Nhóm 4
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
18
PP2400386542
28
LIVOLIN - H
Phospholipid đậu nành (Phosphatidyl choline) 300mg (dưới dạng lecithin 857,15mg)
300mg
885100077823 đính kèm công văn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 về việc ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,430
243,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
19
PP2400386543
29
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
25mg + 5mg
400110016623
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
672
40,554
27,252,288
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
20
PP2400386544
800
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
50mg, 1000mg
VN-17101-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc; đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1,008
10,643
10,728,144
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
21
PP2400386545
800
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
50mg, 500mg
VN-17102-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1,344
10,643
14,304,192
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
22
PP2400386546
32
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1,008
21,470
21,641,760
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
23
PP2400386547
778
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,008
19,000
19,152,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
24
PP2400386548
505
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
10mg; 2,5mg; 10mg
VN3-8-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
1,008
11,130
11,219,040
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
25
PP2400386549
35
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 850mg
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,008
16,800
16,934,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
26
PP2400386550
36
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 1000mg
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,008
16,800
16,934,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
27
PP2400386551
949
Roxcetam
Piracetam
400mg
893110757724
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
650
26,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
28
PP2400386556
42
Vemlidy
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25 mg
539110018823
Uống
Viên nén bao phim
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
300
44,115
13,234,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
29
PP2400386558
543
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
9,000
6,500
58,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
30
PP2400386559
505
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
4,500
8,557
38,506,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
31
PP2400386560
732
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
7,694
23,082,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
32
PP2400386561
542
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
6,000
5,960
35,760,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
33
PP2400386563
672
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
893100023000 (VD-26824-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
6,000
1,680
10,080,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
34
PP2400386564
578
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523 (VN-17451-13)
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A.
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
5,800
34,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
35
PP2400386565
51
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
800110436023
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3,000
20,000
60,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 2
36 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
36
PP2400386566
802
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
1000mg, 50mg
400110771824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
9,274
55,644,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
37
PP2400386567
736
Ornispar
L-ornithin L-aspartat
0.5g/ml
VN-22535-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 10ml
Ống
1,000
63,000
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
106/QĐ-BVSK
06/12/2024
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second