Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 759.646.136 | 759.646.136 | 15 | See details |
| 2 | vn0100109699 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | 394.793.088 | 410.393.088 | 6 | See details |
| 3 | vn0104628582 | HQ Pharmaceutical Limited Liability Company | 69.800.000 | 69.800.000 | 2 | See details |
| 4 | vn0101048047 | ĐAI BẮC COMPANY LIMITED | 121.590.000 | 124.740.000 | 2 | See details |
| 5 | vn0109035096 | STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 17.430.000 | 17.430.000 | 2 | See details |
| 6 | vn0800011018 | HAI DUONG PHARMACEUTICAL MEDICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY | 35.600.000 | 41.600.000 | 2 | See details |
| 7 | vn0312124321 | SAN TA VIET NAM COMPANY LIMITED | 54.000.000 | 54.000.000 | 1 | See details |
| 8 | vn0104752195 | MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 18.000.000 | 18.000.000 | 1 | See details |
| 9 | vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 25.000.000 | 25.000.000 | 1 | See details |
| 10 | vn0106875481 | KIM LIEN PHARMACEUTICALS COMPANY LIMITED | 10.080.000 | 10.710.000 | 1 | See details |
| 11 | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 163.600.000 | 163.600.000 | 1 | See details |
| 12 | vn0106510145 | VIET QUOC PHARMACEUTICAL PRODUCT COMPANY LIMITED | 71.820.000 | 71.820.000 | 1 | See details |
| 13 | vn0104563656 | VIET A INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | 26.460.000 | 26.460.000 | 1 | See details |
| 14 | vn0100108536 | CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC | 34.800.000 | 34.800.000 | 1 | See details |
| Total: 14 contractors | 1.802.619.224 | 1.827.999.224 | 37 | |||
1 |
PP2400386515 |
504 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
56,000 |
4,987 |
279,272,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
2 |
PP2400386516 |
542 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
9,000 |
6,589 |
59,301,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
3 |
PP2400386517 |
542 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
9,000 |
6,589 |
59,301,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
4 |
PP2400386518 |
939 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
4,612 |
27,672,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
5 |
PP2400386519 |
939 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824 (SĐK cũ: VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,200 |
26,400,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
6 |
PP2400386522 |
740 |
Carsil 90 mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
30,000 |
3,360 |
100,800,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
7 |
PP2400386526 |
950 |
Vicetin |
Vinpocetin |
10mg |
VN-22014-19 (380110132424) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
3,465 |
20,790,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
8 |
PP2400386527 |
984 |
Dipartate |
Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat .2H2O) + Kali aspartat (dưới dạng Kali aspartat .1/2H2O) |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
1,050 |
7,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
9 |
PP2400386528 |
1007 |
Savprocal D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893110318224 (SĐK cũ: VD-30502-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
1,400 |
43,400,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
10 |
PP2400386529 |
1022 |
Vitamin A-D |
Vitamin A; Vitamin D3 |
2500IU; 200IU |
893100341124 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
320 |
9,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
11 |
PP2400386530 |
1024 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,800 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
12 |
PP2400386532 |
1034 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetate (All - rac - alpha - tocopheryl acetate) |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd.- Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,800 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
13 |
PP2400386533 |
427 |
GOURCUFF-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524
(VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
5,000 |
5,000 |
25,000,000 |
Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
14 |
PP2400386534 |
20 |
Forsol |
Febuxostat |
40mg |
890110123124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Titan Laboratories Pvt. Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
11,200 |
10,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
15 |
PP2400386538 |
126 |
Gluthion |
Glutathione (dưới dạng Glutathione sodium) |
600mg |
800110423323 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Cơ sở xuất xưởng: Laboratorio Farmaceutico C.T S.R.L. (Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71 – 18038 - Sanremo (IM), Italy)) |
Italy |
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm |
Lọ |
1,000 |
163,600 |
163,600,000 |
Công ty TNHH TM Phúc An |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
16 |
PP2400386539 |
25 |
Cardioton |
Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol |
30mg + 6,71mg |
VN-22503-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Viên |
Viên |
10,000 |
7,182 |
71,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
17 |
PP2400386540 |
80 |
Glucosamin |
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid)
|
196,3mg |
VD-23377-15
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
27,000 |
980 |
26,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
18 |
PP2400386542 |
28 |
LIVOLIN - H |
Phospholipid đậu nành (Phosphatidyl choline) 300mg (dưới dạng lecithin 857,15mg) |
300mg |
885100077823 đính kèm công văn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 về việc ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,430 |
243,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
19 |
PP2400386543 |
29 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
672 |
40,554 |
27,252,288 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
20 |
PP2400386544 |
800 |
Janumet 50mg/1000mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride |
50mg, 1000mg |
VN-17101-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc; đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,008 |
10,643 |
10,728,144 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
21 |
PP2400386545 |
800 |
Janumet 50mg/500mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 500mg |
VN-17102-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,344 |
10,643 |
14,304,192 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
22 |
PP2400386546 |
32 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,008 |
21,470 |
21,641,760 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
23 |
PP2400386547 |
778 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,008 |
19,000 |
19,152,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
24 |
PP2400386548 |
505 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
10mg; 2,5mg; 10mg |
VN3-8-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1,008 |
11,130 |
11,219,040 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
25 |
PP2400386549 |
35 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,008 |
16,800 |
16,934,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
26 |
PP2400386550 |
36 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,008 |
16,800 |
16,934,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
27 |
PP2400386551 |
949 |
Roxcetam |
Piracetam |
400mg |
893110757724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
650 |
26,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
28 |
PP2400386556 |
42 |
Vemlidy |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25 mg |
539110018823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
300 |
44,115 |
13,234,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
29 |
PP2400386558 |
543 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
9,000 |
6,500 |
58,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
30 |
PP2400386559 |
505 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
4,500 |
8,557 |
38,506,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
31 |
PP2400386560 |
732 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
7,694 |
23,082,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
32 |
PP2400386561 |
542 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6,000 |
5,960 |
35,760,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
33 |
PP2400386563 |
672 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
6,000 |
1,680 |
10,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
34 |
PP2400386564 |
578 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 (VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A. |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
5,800 |
34,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
35 |
PP2400386565 |
51 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
20,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
36 |
PP2400386566 |
802 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
9,274 |
55,644,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |
|
37 |
PP2400386567 |
736 |
Ornispar |
L-ornithin L-aspartat |
0.5g/ml |
VN-22535-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1,000 |
63,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
106/QĐ-BVSK |
06/12/2024 |
Thai Binh Provincial People's Committee for Health Care and Protection |