Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5800420122 | 5800420122 |
Hộ Kinh Doanh Cá Thể Phạm Hồng Phương |
4.852.200.000 VND | 4.852.200.000 VND | 90 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5801359671 | 5801359671 | HỘ KINH DOANH NGÔ VIỆT HÀ | The bidder's bid price is higher than the selected bidder's price, so the E-Bidding evaluation is not conducted | |
| 2 | vn8564701155 | 8564701155 | Hộ kinh doanh Nguyễn Minh Thành | The bidder's bid price is higher than the selected bidder's price, so the E-Bidding evaluation is not conducted |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đậu hũ |
13000 | Kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cá diêu hồng |
16200 | Kg | Việt Nam | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cá kèo |
500 | Kg | Việt Nam | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cá chạch |
500 | Kg | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cá nục hấp |
6400 | Kg | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cá hồi |
160 | Kg | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cá ba sa |
150 | Kg | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tôm thẻ |
6000 | Kg | Việt Nam | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tôm sú |
880 | Kg | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tôm khô |
30 | Kg | Việt Nam | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Mực lá |
600 | Kg | Việt Nam | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cá lóc |
450 | Kg | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Chim cút |
500 | Kg | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ổi |
700 | Kg | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Táo xanh |
700 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Nhãn thái |
700 | Kg | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Táo đỏ |
700 | Kg | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Quýt thái |
700 | Kg | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cam |
700 | Kg | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Khoai lang |
360 | Kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Khoai môn |
360 | Kg | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Khoai mỡ |
700 | Kg | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Khoai tây |
90 | Kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hành tây |
1500 | Kg | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Củ dền |
60 | Kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cà rốt |
1500 | Kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thơm |
250 | Trái | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Súp lơ |
400 | Cây | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ớt tươi |
50 | Kg | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Chanh |
75 | Kg | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cà chua |
450 | Kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bí xanh |
200 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Mướp đắng |
400 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dưa leo |
1500 | Kg | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đậu bắp |
50 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cần tây |
300 | Kg | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bạc hà |
50 | Kg | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Giá đỗ |
700 | Kg | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Hành lá |
460 | Kg | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Rau hẹ |
10 | Kg | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ngò gai |
4 | Kg | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ngò nhí |
460 | Kg | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Rau Krôn |
300 | Kg | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Rau ngổ |
4 | Kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Rau thơm |
910 | Kg | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Rau răm |
20 | Kg | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Sả cây |
100 | Kg | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Thì là |
4 | Kg | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Lá giang |
200 | Bó | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Lá dong |
10000 | Lá | Việt Nam | 1,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Giang buộc |
250 | Ống | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |