Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301413755 |
SAIGON ELECTRICAL EQUIPMENT CORPORATION |
3.345.936.000 VND | 3.345.936.000 VND | 12 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302441057 | NAM VIET ELECTRIC COMPANY LIMITED | The contractor has a good price after fixing the error, adjusting the deviations subtracting the value of the discount (if any) is: 3,402,001,350 VND higher than the winning price. | |
| 2 | vn0304128788 | QUAN PHAM ELECTRICAL EQUIPMENT INDUSTRY COMPANY LIMITED | Do not meet the requirements of capacity and financial experience |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kẹp căng dây AC 150-240 |
36 | cái | VIỆT NAM | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 +kẹp |
841 | bộ | VIỆT NAM | 126,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cọc neo + neo xòe 16x2400 |
46 | bộ | VIỆT NAM | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máng che dây chằng |
38 | cái | VIỆT NAM | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Yếm cáp |
5 | cái | VIỆT NAM | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Kẹp 03 bulon 5/8 |
204 | cái | VIỆT NAM | 49,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ống chằng lệch F60*1200 |
15 | Bộ | VIỆT NAM | 638,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ống chằng lệch F60*1500 |
8 | Bộ | VIỆT NAM | 748,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Kẹp nối bọc cách điện (IPC) cho cáp ABC 6-35/25-95 |
8112 | cái | VIỆT NAM | 18,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Kẹp nối bọc cách điện (IPC) cho cáp ABC 16-95/35-95 |
7760 | cái | VIỆT NAM | 23,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Kẹp nối bọc cách điện (IPC) cho cáp ABC 25-120/25-120 |
6177 | cái | VIỆT NAM | 26,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ néo cáp quang ADSS 24 sợi khoảng vượt 100 |
8 | Bộ | VIỆT NAM | 198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Khóa néo Dây chống sét OPGW 50 |
6 | cái | TRUNG QUỐC | 1,243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Khóa néo Dây chống sét OPGW 70 |
2 | cái | TRUNG QUỐC | 1,243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Rắc 1 sứ |
149 | cái | VIỆT NAM | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Rắc 2 sứ |
15 | cái | VIỆT NAM | 104,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Rắc 4 sứ |
79 | cái | VIỆT NAM | 126,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dây niêm điện kế |
295 | kg | VIỆT NAM | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Miếng chì niêm điện kế |
2308 | kg | VIỆT NAM | 104,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Băng keo |
7265 | cuộn | VIỆT NAM | 5,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Băng keo 24 kV |
444 | cuộn | VIỆT NAM | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bulon 6x60 |
25 | con | VIỆT NAM | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bulon 8x60 |
60 | con | VIỆT NAM | 14,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bulong 10x60 |
300 | cái | VIỆT NAM | 6,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bulon 12x40 |
1149 | con | VIỆT NAM | 6,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bulong 12x60 |
640 | cái | VIỆT NAM | 6,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bulon 16x40 |
310 | cây | VIỆT NAM | 8,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bulon 16x50 |
1514 | con | VIỆT NAM | 8,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bulon 16x60 |
70 | cây | VIỆT NAM | 13,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bulon 16x120 |
397 | con | VIỆT NAM | 13,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bulon 16x250 |
774 | cây | VIỆT NAM | 18,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bulon 16x300 |
565 | cây | VIỆT NAM | 19,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bulon 16x350 |
22 | cây | VIỆT NAM | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bulon 16x450 |
58 | cây | VIỆT NAM | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bulon 16x500 |
74 | cây | VIỆT NAM | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Long đền tròn 10 |
100 | con | VIỆT NAM | 3,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Long đền tròn phi 12 |
600 | cái | VIỆT NAM | 3,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Long đền tròn phi 14 |
1188 | cái | VIỆT NAM | 3,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Long đền vuông 14 |
2000 | con | VIỆT NAM | 2,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Long đền vuông 18 |
12026 | con | VIỆT NAM | 2,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Long đền vênh phi 14 |
394 | cái | VIỆT NAM | 2,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Long đền vênh phi 12 |
300 | cái | VIỆT NAM | 2,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bulon VRS 16x300 |
70 | cây | VIỆT NAM | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bulon VRS 16x350 |
38 | cây | VIỆT NAM | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bulon VRS 16x450 |
100 | cây | VIỆT NAM | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bulon VRS 16x500 |
76 | con | VIỆT NAM | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bulon VRS 16x600 |
162 | cây | VIỆT NAM | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bulon VRS 16x650 |
27 | cây | VIỆT NAM | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bulon VRS 16x700 |
102 | cây | VIỆT NAM | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bulon VRS 16x800 |
80 | cây | VIỆT NAM | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bulon mắt 16x250 |
126 | cây | VIỆT NAM | 38,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bulon mắt 16x350 |
4 | cây | VIỆT NAM | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bulon mắt 16x500 |
10 | cây | VIỆT NAM | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bulon mắt 16x550 |
10 | cây | VIỆT NAM | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bulon móc 16x250 |
476 | cây | VIỆT NAM | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bulon móc 16x300 |
304 | cây | VIỆT NAM | 36,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Dây buộc cổ sứ không từ tính ACXH 50 (cổ lớn) |
50 | Sợi | VIỆT NAM | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Dây buộc cổ sứ không từ tính ACXH 70 (cổ lớn) |
70 | Sợi | VIỆT NAM | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Dây buộc cổ sứ không từ tính ACXH 95 (cổ lớn) |
0 | Sợi | VIỆT NAM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Dây buộc cổ sứ không từ tính ACXH 120 (cổ lớn) |
7 | Sợi | VIỆT NAM | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Dây buộc cổ sứ không từ tính ACXH 185 (cổ lớn) |
44 | Sợi | VIỆT NAM | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Dây buộc cổ sứ không từ tính ACXH 240 (cổ lớn) |
40 | Sợi | VIỆT NAM | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Dây buộc đầu sứ không từ tính ACXH 50 (cổ lớn) |
131 | Sợi | VIỆT NAM | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Dây buộc đầu sứ không từ tính ACXH 70 (cổ lớn) |
196 | Sợi | VIỆT NAM | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Dây buộc đầu sứ không từ tính ACXH 95 (cổ lớn) |
130 | Sợi | VIỆT NAM | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Dây buộc đầu sứ không từ tính ACXH 120 (cổ lớn) |
55 | Sợi | VIỆT NAM | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dây buộc đầu sứ không từ tính ACXH 185 (cổ lớn) |
95 | Sợi | VIỆT NAM | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Dây buộc đầu sứ không từ tính ACXH 240 (cổ lớn) |
383 | Sợi | VIỆT NAM | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Giáp níu dây bọc ACXH 50mm2 (loại thép bọc nhôm ACS có phủ lớp neoprene sử dụng cho dây nhôm lõi thép bọc) |
132 | bộ | VIỆT NAM | 154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Giáp níu dây bọc ACXH 70mm2 (loại thép bọc nhôm ACS có phủ lớp neoprene sử dụng cho dây nhôm lõi thép bọc) |
124 | bộ | VIỆT NAM | 176,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Giáp níu dây bọc ACXH 95mm2 (loại thép bọc nhôm ACS có phủ lớp neoprene sử dụng cho dây nhôm lõi thép bọc) |
98 | bộ | VIỆT NAM | 209,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Giáp níu dây bọc ACXH 120mm2 (loại thép bọc nhôm ACS có phủ lớp neoprene sử dụng cho dây nhôm lõi thép bọc) |
94 | bộ | VIỆT NAM | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Giáp níu dây bọc ACXH 185mm2 (loại thép bọc nhôm ACS có phủ lớp neoprene sử dụng cho dây nhôm lõi thép bọc) |
73 | bộ | VIỆT NAM | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Giáp níu dây bọc ACXH 240mm2 (loại thép bọc nhôm ACS có phủ lớp neoprene sử dụng cho dây nhôm lõi thép bọc) |
472 | bộ | VIỆT NAM | 319,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Ống co nhiệt 24kV - 240 mm2 |
173 | mét | VIỆT NAM | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Khánh định vị đường dây compact cáp SAC 240mm2 |
20 | cái | THÁI LAN | 1,045,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Ống PVC 90 |
444 | mét | VIỆT NAM | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Ống PVC 114 |
614 | mét | VIỆT NAM | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Co PVC F90 |
234 | cái | VIỆT NAM | 82,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Co PVC F114 |
294 | cái | VIỆT NAM | 187,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Chụp cách điện Polymer cho MBA |
109 | cái | VIỆT NAM | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Chụp cách điện Polymer cho FCO (trên, dưới) |
629 | Bộ | VIỆT NAM | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Chụp cách điện Polymer cho LA |
872 | cái | VIỆT NAM | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Chụp cách điện Polymer cho kẹp quai U |
541 | cái | VIỆT NAM | 71,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Chụp cách điện Polymer cho LBS |
66 | Cái | VIỆT NAM | 49,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Chụp cách điện Polymer cho Recloser (silicone) |
40 | cái | VIỆT NAM | 49,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Ống lót sứ |
180 | Cái | VIỆT NAM | 93,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Đầu cosse ép dây chống sét TK50 |
294 | Cái | VIỆT NAM | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Dây thép tròn Ø12 mạ kẽm– dài 35m (một đầu hàn tấm nối 60x200x4mm vào dây thép tròn Ø12 mạ kẽm, một đầu khoan lỗ Ø14) mạ kẽm |
108 | Sợi | VIỆT NAM | 1,012,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bát đỡ tụ bù L50*3*150 (không boulon) |
152 | cái | VIỆT NAM | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Tủ phân phối 700x900x450 |
23 | cái | VIỆT NAM | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Tủ phân phối 800x600x400 |
71 | cái | VIỆT NAM | 2,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Tủ phân phối đường dây cáp ngầm hạ thế (1000x600x400) |
10 | Bộ | VIỆT NAM | 16,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Thùng composite lắp CB trạm 500x400x220 |
20 | cái | VIỆT NAM | 1,925,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Hoá chất giảm điện trở (GEM) |
3240 | Kg | VIỆT NAM | 15,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Hạt hút ẩm Silicagel |
150 | kg | VIỆT NAM | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Đà U 4,5*46*100-500 (trạm giàn) |
18 | cây | VIỆT NAM | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Đà U 4,5*46*100-500 (trạm gối) |
27 | cây | VIỆT NAM | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Đà U 4,5*46*100-700 |
27 | cây | VIỆT NAM | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Đà U 4,5*46*100-1130 |
6 | cây | VIỆT NAM | 352,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Đà U 4,5*46*100-1100 |
10 | cây | VIỆT NAM | 308,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Đà U 5*60*160-740 |
5 | cây | VIỆT NAM | 473,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Đà U 5*60*160-1457 |
5 | cây | VIỆT NAM | 803,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Đà U 5*60*160-1700 |
10 | cây | VIỆT NAM | 748,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Đà U 5*60*160-2100 |
13 | cây | VIỆT NAM | 968,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Đà U 5*60*160-3000 |
20 | cây | VIỆT NAM | 1,243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Đà composite 75x75x6x810 |
42 | cây | VIỆT NAM | 462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Đà composite 75x75x6x2400 |
83 | cây | VIỆT NAM | 1,089,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Đà composite 75x75x6x2800 |
29 | cây | VIỆT NAM | 1,265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Đà L8x75x75x800 (1 ốp) |
11 | cây | VIỆT NAM | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Đà L8x75x75x2000 (3 ốp) L2 - đa năng |
42 | cây | VIỆT NAM | 572,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Đà L8x75x75x2000 (4 ốp) |
75 | cây | VIỆT NAM | 594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Đà L8x75x75x2400 (4 ốp) |
37 | cây | VIỆT NAM | 693,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bộ tháp đầu trụ sắt U-2m kích thước 140x58x4,9mm |
16 | cây | VIỆT NAM | 682,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Chống composite 40x10x920 |
253 | cây | VIỆT NAM | 154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Chống composite 40x10x720 |
55 | cây | VIỆT NAM | 154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Chống L5x50x50x710 |
16 | cây | VIỆT NAM | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Chống composite 60x10x810 |
17 | cây | VIỆT NAM | 154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Chống 6x60x920 |
242 | cây | VIỆT NAM | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Chống 6x60x60x2100 |
56 | cây | VIỆT NAM | 352,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Thanh nối PL 410 |
15 | cây | VIỆT NAM | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Giá chùm MBA 50kVA |
19 | cái | VIỆT NAM | 1,452,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Giá chùm MBA 75kVA |
16 | cái | VIỆT NAM | 1,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Codê ĐK 114 |
29 | bộ | VIỆT NAM | 104,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Đai thép + 01 khóa đai 20x0,4mm dài 1400 mm |
14350 | Bộ | VIỆT NAM | 7,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Khoen neo |
425 | cái | VIỆT NAM | 24,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Móc treo chữ U (độ bền cơ học ≥120kN) |
50 | cái | VIỆT NAM | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Kẹp cáp nhôm AC 50-70 |
168 | cái | VIỆT NAM | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Kẹp cáp nhôm AC 95 |
100 | cái | VIỆT NAM | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Kẹp cáp nhôm AC 120-150 |
157 | cái | VIỆT NAM | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Kẹp đỡ cáp ABC tự treo 4x(95-120) |
710 | cái | VIỆT NAM | 30,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Kẹp định vị cáp thép TK50 vào trụ tháp sắt |
735 | Bộ | VIỆT NAM | 103,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Kẹp ngừng cáp ABC tự treo 4x(50-95) |
64 | cái | VIỆT NAM | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Kẹp ngừng cáp ABC tự treo 4x120 |
488 | cái | VIỆT NAM | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Kẹp ngừng cáp ABC tự treo 4x150 |
15 | Cái | VIỆT NAM | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Kẹp căng dây AC 50-70 |
50 | cái | VIỆT NAM | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Kẹp căng dây AC 95-120 |
36 | cái | VIỆT NAM | 187,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |